SS1(SUS) Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh 1 Trục Inox SS1 Series
SS1(SUS) Manual Stage là gì?
SS1(SUS) Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh 1 trục inox thuộc SS1 Series, được thiết kế cho các ứng dụng cần dịch chuyển tuyến tính chính xác theo trục X hoặc trục Y. Sản phẩm phù hợp với những vị trí cần căn chỉnh linh kiện, cụm gá, đầu đo, thiết bị quang học hoặc các bộ phận trong hệ thống cơ khí chính xác.
Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh 1 trục inox SS1 Series
Khác với các dòng bàn tinh chỉnh nhôm thông thường, SS1(SUS) Manual Stage sử dụng vật liệu SUS giúp tăng độ cứng vững, khả năng ổn định và phù hợp hơn với các môi trường yêu cầu độ bền cao. Kết hợp với cơ cấu Crossed Roller Bearing, sản phẩm cho chuyển động mượt, độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt trong quá trình căn chỉnh thủ công.
Dòng bàn tinh chỉnh inox này có thể sử dụng để điều chỉnh theo trục X hoặc trục Y, giúp người dùng dễ dàng căn chỉnh vị trí chi tiết trong quá trình gá đặt, đo kiểm, lắp ráp hoặc vận hành thiết bị.
Thông số kỹ thuật SS1(SUS) Manual Stage
SS1 Series có nhiều mã sản phẩm khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế. Tùy theo kích thước mặt bàn, vị trí microhead, tải trọng và không gian lắp đặt, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Các mã SS1-40, SS1-50, SS1-60, SS1-60LP, SS1-60RP
Nhóm SS1-40 gồm các mã SS1-40L, SS1-40R và SS1-40C, phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh 1 trục inox nhỏ gọn, dễ lắp đặt và thao tác linh hoạt trong không gian hạn chế.
Nhóm SS1-50 gồm các mã SS1-50L, SS1-50R và SS1-50C, phù hợp với các hệ thống cần mặt bàn lớn hơn, độ ổn định tốt hơn và khả năng căn chỉnh chính xác theo trục X hoặc Y.
Nhóm SS1-60 gồm các mã SS1-60L, SS1-60R, SS1-60C, SS1-60LP và SS1-60RP, phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh inox có mặt bàn rộng, tải trọng tốt và khả năng gá đặt linh kiện thuận tiện hơn.
Ứng dụng của SS1(SUS) Manual Stage
SS1(SUS) Manual Stage được sử dụng trong nhiều ứng dụng như gá đặt linh kiện, căn chỉnh cơ khí, thiết bị đo kiểm, hệ thống quang học, phòng thí nghiệm và dây chuyền tự động hóa. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các vị trí cần dịch chuyển tuyến tính chính xác theo trục X hoặc trục Y, đồng thời yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.
Vì sao nên chọn SS1(SUS) Manual Stage?
SS1(SUS) Manual Stage là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một dòng bàn tinh chỉnh inox có độ cứng vững tốt, chuyển động ổn định và thao tác thủ công dễ kiểm soát. Với vật liệu SUS kết hợp Crossed Roller Bearing, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu căn chỉnh trong cơ khí chính xác, đo kiểm, quang học và tự động hóa.
Từ khóa và tag sản phẩm liên quan
- SS1(SUS) Manual Stage
- SS1 Series
- SS1-40L
- SS1-40R
- SS1-40C
- SS1-50L
- SS1-50R
- SS1-50C
- SS1-60L
- SS1-60R
- SS1-60C
- SS1-60LP
- SS1-60RP
- bàn tinh chỉnh 1 trục
- bàn tinh chỉnh inox
- bàn tinh chỉnh trục X
- bàn tinh chỉnh trục Y
- bàn trượt vi chỉnh inox
- bàn tinh chỉnh cơ
- Crossed Roller Bearing
- DpinKorea Manual Stage
- manual stage
Câu hỏi thường gặp về SS1(SUS) Manual Stage
SS1(SUS) Manual Stage dùng để làm gì?
SS1(SUS) Manual Stage dùng để dịch chuyển tuyến tính theo trục X hoặc Y trong các hệ thống gá đặt, căn chỉnh cơ khí, đo kiểm, quang học và tự động hóa.
SS1(SUS) Manual Stage thuộc loại bàn tinh chỉnh nào?
Sản phẩm thuộc nhóm bàn tinh chỉnh 1 trục, bàn tinh chỉnh inox, bàn tinh chỉnh trục X hoặc bàn tinh chỉnh trục Y và bàn tinh chỉnh cơ Manual Stage.
SS1 Series có những mã nào?
SS1 Series có các mã phổ biến như SS1-40L, SS1-40R, SS1-40C, SS1-50L, SS1-50R, SS1-50C, SS1-60L, SS1-60R, SS1-60C, SS1-60LP và SS1-60RP.
SS1(SUS) Manual Stage có điểm gì nổi bật?
SS1(SUS) Manual Stage sử dụng vật liệu SUS kết hợp Crossed Roller Bearing, giúp chuyển động ổn định, độ chính xác cao và phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh inox bền chắc.




| Specification / Model |
SS1-40L, R, C |
SS1-50L, R, C |
SS1-60L, R, C |
SS1-60LP, RP |
| Microhead Position |
Left, Right, Center |
Left, Right, Center |
Left, Right, Center |
Left, Right |
| Stage Surface (mm) |
40 X 40 |
50 X 50 |
60 X 60 |
60 X 60 |
| Stroke (mm) |
± 6.5 |
± 6.5 |
± 6.5 |
± 6.5 |
| Resolution (mm) |
10um / division (0.01) |
10um / division (0.01) |
10um / division (0.01) |
10um / division (0.01) |
| Parallelism (mm) |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
| Running Parallelism (mm) |
0.01 |
0.01 |
0.015 |
0.015 |
| Straightness (mm) |
0.003 |
0.003 |
0.005 |
0.005 |
| Travel Guide |
Crossed Roller Bearing |
Crossed Roller Bearing |
Crossed Roller Bearing |
Crossed Roller Bearing |
| Material |
SUS440C (Shack h.nickel) |
SUS304 (Shack h.nickel) |
SUS304 (Shack h.nickel) |
SUS304 (Shack h.nickel) |
| Load Capacity (kg/f) |
4 |
6 |
8 |
8 |
| Weight (kg) |
0.25 |
0.3 |
0.4 |
0.4 |