www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh Xe GF-150-ASF-MUD Xoay 800kg Tải Nặng G-DOK

Brand / Thương hiệu:

Bánh Xe GF-150-ASF-MUD Xoay 800kg Tải Nặng G-DOK thuộc GF Series, sử dụng càng xoay 360° dạng ASF và bánh PU đúc Shore A95 đường kính 150mm. Sản phẩm chịu tải đến 800kg/bánh, lõi nhôm, 2 vòng bi, phù hợp cho máy móc, jig, fixture, xe đẩy và thiết bị công nghiệp tải trọng lớn

Bánh Xe GF-150-ASF-MUD Xoay 800kg Tải Nặng G-DOK

thuộc dòng GF Series dành cho máy móc và thiết bị công nghiệp tải trọng lớn.
Phiên bản ASF sử dụng càng xoay 360° không phanh,
kết hợp bánh PU đúc Shore A95 đường kính 150mm,
lõi nhôm và 2 vòng bi. Tải trọng danh định đạt
800kg trên mỗi bánh.
800kg
Tải trọng / bánh
Ø150mm
Đường kính bánh
ASF
Xoay 360°
PU A95
PU đúc

Bánh xe GF-150-ASF-MUD xoay 800kg tải nặng G-DOK

GF-150-ASF-MUD là bánh xe tải nặng thuộc
GF Series của G-DOK, được thiết kế cho máy móc,
khung máy, jig, fixture, xe đẩy kỹ thuật và các thiết bị công nghiệp
yêu cầu khả năng chịu tải cao.

Ký hiệu ASF thể hiện cấu hình
Swivel – càng xoay 360° không phanh.
Thiết kế này cho phép thiết bị chuyển hướng linh hoạt hơn so với
bánh cố định, phù hợp với các hệ thống thường xuyên cần thay đổi
hướng di chuyển trong khu vực sản xuất.

Bánh lăn sử dụng PU đúc Cast Polyurethane Shore A95,
đường kính 150mm, bề rộng 64mm và lõi nhôm.
Cấu hình này kết hợp khả năng chịu tải cao với khả năng vận hành
phù hợp trên nhiều bề mặt sàn công nghiệp.

Thông số kỹ thuật GF-150-ASF-MUD

Tên sản phẩm
Bánh Xe GF-150-ASF-MUD Xoay 800kg Tải Nặng G-DOK
Model GF-150-ASF-MUD
Thương hiệu G-DOK / FOOT MASTER
Series GF Series
Dòng sản phẩm Bánh xe tải nặng
Kiểu càng ASF – Swivel, xoay 360°, không phanh
Kiểu lắp Mặt bích / Plate type
Đường kính bánh 150 mm
Bề rộng bánh 64 mm
Vật liệu bánh PU đúc – Cast Polyurethane
Độ cứng Shore A95
Vật liệu lõi bánh Nhôm
Vòng bi 2 vòng bi
Chiều cao tổng 190 mm
Kích thước mặt bích 159 × 114 mm
Khoảng cách tâm lỗ 134 × 86 mm hoặc 126 × 62 mm
Đường kính lỗ lắp Ø13 mm
Offset 52 mm
Tải trọng / bánh 800 kg
Tải trọng khuyến nghị / 4 bánh 2.400 kg
Nhiệt độ sử dụng -10°C đến 90°C
Lưu ý về tải trọng:
GF-150-ASF-MUD có tải trọng danh định 800kg trên mỗi bánh.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng 4 bánh, tải trọng khuyến nghị là
khoảng 2.400kg. Tải trọng thực tế cần được tính thêm theo phân bố tải,
độ phẳng của sàn, tải động, tốc độ di chuyển và điều kiện vận hành.

Đặc điểm bánh xe GF-150-ASF-MUD

Càng ASF xoay 360° linh hoạt

GF-150-ASF-MUD sử dụng cấu hình
ASF – càng xoay 360° không phanh.
Khả năng xoay giúp máy móc hoặc xe đẩy thay đổi hướng di chuyển
linh hoạt, đặc biệt hữu ích trong khu vực sản xuất có không gian
thao tác giới hạn.

Cấu hình ASF thường được sử dụng cho những thiết bị cần khả năng
điều hướng cao hoặc kết hợp với bánh cố định ARF để tạo hệ thống
vừa dễ lái vừa duy trì được độ ổn định khi di chuyển.

Bánh PU đúc Shore A95

Phần bánh của GF-150-ASF-MUD sử dụng
PU đúc Cast Polyurethane với độ cứng Shore A95.
PU là vật liệu được sử dụng phổ biến cho bánh xe công nghiệp nhờ
khả năng kết hợp giữa độ bền, khả năng chịu tải và đặc tính vận hành
phù hợp với môi trường nhà máy.

Bánh PU có đường kính 150mm, bề rộng 64mm và sử dụng lõi nhôm,
giúp đảm bảo độ cứng vững của bánh khi chịu tải lớn.

Hai vòng bi hỗ trợ vận hành ổn định

GF-150-ASF-MUD được trang bị
2 vòng bi tại bánh, giúp giảm ma sát trong quá trình
quay và hỗ trợ bánh vận hành ổn định khi thiết bị mang tải trọng cao.

Kết cấu càng dành cho thiết bị tải nặng

GF Series được phát triển cho nhóm thiết bị công nghiệp tải trọng lớn.
Càng bánh sử dụng kết cấu thép chắc chắn, mặt bích lắp đặt kích thước
159 × 114mm và hệ thống xoay phù hợp với những thiết bị cần
độ bền cơ học cao.

Ứng dụng của bánh xe GF-150-ASF-MUD

Với cấu hình xoay 360°, bánh PU Ø150mm và tải trọng
800kg/bánh, GF-150-ASF-MUD có thể được sử dụng cho
nhiều loại thiết bị trong nhà máy và khu công nghiệp.

  • Máy móc và thiết bị sản xuất công nghiệp.
  • Khung máy và module máy tự động hóa.
  • Jig, fixture và bàn gá công nghiệp.
  • Xe đẩy vận chuyển linh kiện tải trọng lớn.
  • Xe đẩy kỹ thuật trong nhà máy.
  • Thiết bị phục vụ dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị cần thường xuyên thay đổi hướng di chuyển
    trong khu vực nhà máy.

Khi nào nên chọn GF-150-ASF-MUD?

Bánh Xe GF-150-ASF-MUD Xoay 800kg Tải Nặng G-DOK
phù hợp khi thiết bị yêu cầu đồng thời:
tải trọng lớn, bánh PU, đường kính 150mm và khả năng xoay chuyển
hướng linh hoạt.

  • Thiết bị cần xoay 360° để thay đổi hướng.
  • Tải trọng thiết kế phù hợp với mức
    800kg trên mỗi bánh.
  • Yêu cầu sử dụng bánh PU đúc thay vì bánh
    Nylon cứng.
  • Thiết bị sử dụng mặt bích phù hợp với kích thước
    159 × 114mm.
  • Máy, xe hoặc jig cần vận hành trong môi trường sản xuất
    công nghiệp.

Phân biệt 4 phiên bản GF-150-MUD

GF-150-MUD có thể được lựa chọn với nhiều cấu hình càng khác nhau.
Việc xác định đúng ASF, ARF, BSF hay BRF giúp phù hợp hơn với
yêu cầu điều hướng và dừng thiết bị.

Model Kiểu càng Chức năng Tải trọng
GF-150-ASF-MUD Xoay Xoay 360°, không phanh 800kg
GF-150-ARF-MUD Cố định Duy trì hướng di chuyển 800kg
GF-150-BSF-MUD Xoay có phanh Xoay 360° và tích hợp phanh 800kg
GF-150-BRF-MUD Cố định có phanh Càng cố định kết hợp phanh bánh 800kg

Nên chọn ASF, ARF, BSF hay BRF?

  • ASF:
    chọn khi cần bánh xoay 360° và không cần khóa phanh.
  • ARF:
    chọn khi cần bánh cố định để thiết bị chạy ổn định theo
    một phương.
  • BSF:
    chọn khi cần bánh xoay và có phanh để cố định thiết bị
    tại vị trí làm việc.
  • BRF:
    chọn khi cần càng cố định nhưng vẫn yêu cầu khóa chuyển động
    của bánh.

GF-150-MUD và GF-150-MCD khác nhau thế nào?

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở
vật liệu bánh.
GF-150-MUD sử dụng bánh PU đúc Shore A95, trong khi GF-150-MCD
sử dụng bánh MC Nylon có độ cứng cao hơn.

Với môi trường cần ưu tiên khả năng vận hành êm hơn và hạn chế
tác động lên bề mặt sàn, dòng PU MUD thường phù hợp.
Đối với thiết bị yêu cầu tải trọng cao hơn và bánh có độ cứng lớn,
có thể cân nhắc phiên bản MCD.

Gợi ý bố trí bánh GF-150 trên thiết bị

Một cấu hình thường được cân nhắc cho xe hoặc khung thiết bị là
kết hợp bánh xoay và bánh cố định thay vì sử dụng toàn bộ một kiểu.

  • 2 ASF + 2 ARF:
    phù hợp với xe cần dễ điều hướng nhưng vẫn giữ hướng chạy
    tương đối ổn định.
  • 2 BSF + 2 ARF:
    phù hợp khi cần khả năng xoay ở một đầu và chức năng phanh
    để giữ xe tại vị trí dừng.
  • 4 ASF:
    tăng khả năng di chuyển đa hướng nhưng yêu cầu người vận hành
    kiểm soát hướng tốt hơn.
Cấu hình bánh thực tế cần được lựa chọn dựa trên kích thước thiết bị,
trọng tâm, tải trọng, hướng vận hành và yêu cầu an toàn của từng máy.

Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt GF-150-ASF-MUD

  • Tính tổng khối lượng thiết bị và tải hàng trước khi chọn bánh.
  • Không lựa chọn dựa trên tải trọng tối đa của 4 bánh cộng lại
    mà bỏ qua hệ số an toàn.
  • Kiểm tra kích thước mặt bích và vị trí lỗ bắt bu-lông trước
    khi thay thế bánh hiện tại.
  • Đảm bảo các vị trí lắp bánh nằm trên cùng mặt phẳng.
  • Xem xét tải động khi xe đi qua khe sàn, gờ, ray hoặc bề mặt
    không bằng phẳng.
  • Kiểm tra định kỳ vòng bi, bu-lông, càng bánh và tình trạng
    bề mặt PU.

Danh mục bánh xe G-DOK liên quan

Câu hỏi thường gặp về GF-150-ASF-MUD


Bánh Xe GF-150-ASF-MUD Xoay 800kg Tải Nặng G-DOK chịu tải bao nhiêu?

GF-150-ASF-MUD có tải trọng danh định 800kg trên mỗi bánh.
Với hệ thống 4 bánh, tải trọng khuyến nghị khoảng 2.400kg,
tùy điều kiện vận hành và phân bố tải thực tế.

GF-150-ASF-MUD có phải bánh xoay không?

Có. Ký hiệu ASF thể hiện cấu hình Swivel,
cho phép càng bánh xoay 360° và không tích hợp phanh.

GF-150-ASF-MUD có phanh không?

Không. Nếu cần phiên bản xoay có phanh,
có thể lựa chọn GF-150-BSF-MUD.

Bánh GF-150-ASF-MUD sử dụng vật liệu gì?

Bánh sử dụng PU đúc Cast Polyurethane Shore A95,
kết hợp lõi nhôm và hai vòng bi.

GF-150-ASF-MUD có đường kính bao nhiêu?

Đường kính bánh là 150mm, bề rộng bánh 64mm
và chiều cao tổng của cụm bánh là 190mm.

GF-150-ASF-MUD phù hợp với ứng dụng nào?

Sản phẩm phù hợp với máy móc, jig, fixture,
khung máy, xe đẩy kỹ thuật và thiết bị công nghiệp tải nặng
cần khả năng xoay đổi hướng linh hoạt.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang