www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh xe KD-C01-1-150F-M D90 mặt bích tải 1500kg điều chỉnh độ cao

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Có thể điều chỉnh độ cao, chống rung
● Dễ dàng di chuyển, cố định
● Khả năng xoay 360° tích hợp

Thông số kỹ thuật

Bánh xe KD-C01-1-150F-M thuộc KD-C01-1 Series của Kongjin, sử dụng bánh D90, rộng 55 mm, tải trọng 1.500 kg/bánh và 3.000 kg/4 bánh. Sản phẩm sử dụng kiểu lắp F – Flange, mặt bích 100×100 mm, bánh MC Nylon, tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°

Bánh xe KD-C01-1-150F-M thuộc dòng KD-C01-1 Series của Kongjin, sử dụng bánh D90, tải trọng 1.500 kg/bánh và 3.000 kg khi sử dụng 4 bánh. Sản phẩm thiết kế kiểu F – Flange với mặt bích 100×100 mm, sử dụng bánh MC Nylon, tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°.

Thông số bánh xe KD-C01-1-150F-M

Thông số KD-C01-1-150F-M
Thương hiệu Kongjin
Series KD-C01-1
Model KD-C01-1-150F-M
Loại sản phẩm Bánh xe điều chỉnh độ cao
Kiểu lắp F – Flange / mặt bích
Khối lượng 3,34 kg
Tải trọng 1 bánh 1.500 kg
Tải trọng 4 bánh 3.000 kg
Đường kính bánh D90 / Ø90 mm
Chiều rộng bánh W 55 mm
Vật liệu bánh MC Nylon
Kích thước mặt bích F 100 × 100 mm
Khoảng cách tâm lỗ F1 70 × 70 mm
Đường kính lỗ Ø13 mm
H+ 132 + 15 mm
L 164 mm
O 69 mm
Nhiệt độ sử dụng series -10 ~ 90°C

Bánh xe KD-C01-1-150F-M D90 có gì nổi bật?

Bánh xe KD-C01-1-150F-M là model có tải trọng lớn nhất trong nhóm mã F của KD-C01-1 Series. Sản phẩm sử dụng bánh D90, chiều rộng 55 mm và được thiết kế cho các thiết bị cần khả năng chịu tải lớn nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng di chuyển, điều chỉnh độ cao và cố định.

So với các model nhỏ hơn trong cùng series, KD-C01-1-150F-M có kích thước bánh lớn hơn, mặt bích lớn hơn và tải trọng cao hơn đáng kể.

Bánh xe tải trọng 1500kg cho thiết bị tải nặng

KD-C01-1-150F-M có tải trọng cho phép 1.500 kg cho một bánh và 3.000 kg khi sử dụng 4 bánh theo thông số catalog.

Đây là model phù hợp cho các hệ thống máy và thiết bị công nghiệp tải nặng cần kết hợp giữa khả năng di chuyển với cố định và cân chỉnh độ cao.

Mặt bích 100x100mm của KD-C01-1-150F-M

Model KD-C01-1-150F-M sử dụng kiểu lắp F – Flange, tức lắp bằng mặt bích phía trên.

  • Kích thước mặt bích: 100 × 100 mm
  • Khoảng cách tâm lỗ: 70 × 70 mm
  • Đường kính lỗ: Ø13 mm

Trước khi lắp đặt, cần đối chiếu kích thước mặt bích, tâm lỗ và đường kính lỗ với kết cấu của máy hoặc khung thiết bị.

Bánh MC Nylon của KD-C01-1-150F-M

Điểm khác biệt quan trọng của KD-C01-1-150F-M so với các model F nhỏ hơn là vật liệu bánh. Catalog xác định model này sử dụng bánh MC Nylon, trong khi các size 40–120 sử dụng PA6 màu đen.

Ký hiệu M trong mã sản phẩm thể hiện tùy chọn vật liệu MC Nylon.

Chức năng điều chỉnh độ cao và chống rung

Dòng bánh xe điều chỉnh độ cao KD-C01-1 được Kongjin thiết kế với các chức năng:

  • Điều chỉnh độ cao thiết bị.
  • Hỗ trợ chống rung.
  • Dễ dàng di chuyển.
  • Cố định thiết bị tại vị trí làm việc.
  • Tích hợp khả năng xoay 360°.

Nhờ đó, KD-C01-1-150F-M đáp ứng nhu cầu của các thiết bị tải nặng nhưng vẫn cần khả năng di chuyển và định vị trong nhà xưởng.

Cấu tạo bánh xe Kongjin KD-C01

Bánh xe Kongjin KD-C01 gồm các thành phần chính như mặt bích trên, thân bánh xe, handle, leveler, pad và bánh xe.

Bộ phận Vật liệu / xử lý
Top Plate SPC & S45C, Powder Coated
Body ALDC12, Ivory / Powder Coated
Handle size 120–150 S45C, Zinc Plating (MFZN)
Leveler SWRCH10A / S45C, Zinc Plating
Pad size 150 ALDC12
Wheel size 150 MC Nylon, Blue hoặc Ivory

Với size 150, handle dùng S45C mạ kẽm, pad dùng ALDC12 và bánh sử dụng MC Nylon màu xanh hoặc ivory theo catalog.

Ứng dụng của bánh xe KD-C01-1-150F-M

Theo nhóm ứng dụng của KD-C01-1 Series, sản phẩm được sử dụng cho:

  • Thiết bị sản xuất semiconductor.
  • Thiết bị sản xuất display.
  • Máy công cụ.
  • Thiết bị ATM.
  • Cabinet.
  • Thiết bị sử dụng profile frame.

Với khả năng chịu tải 1.500 kg/bánh, KD-C01-1-150F-M phù hợp với các hệ thống máy và khung công nghiệp tải nặng cần kết hợp chức năng di chuyển, điều chỉnh độ cao và cố định.

Kích thước lắp đặt KD-C01-1-150F-M

Các thông số quan trọng cần kiểm tra trước khi lựa chọn sản phẩm gồm:

  • Đường kính bánh: D90
  • Chiều rộng bánh: 55 mm
  • Mặt bích: 100 × 100 mm
  • Tâm lỗ: 70 × 70 mm
  • Lỗ lắp: Ø13 mm
  • Tải trọng: 1.500 kg/bánh

Việc đối chiếu đúng kích thước mặt bích, lỗ lắp và tải trọng giúp xác định khả năng tương thích của bánh xe với thiết bị trước khi lắp đặt.

So sánh KD-C01-1-150F-M và KD-C01-1-120F

Thông số KD-C01-1-150F-M KD-C01-1-120F
Đường kính bánh D90 D75
Chiều rộng bánh 55 mm 30 mm
Tải trọng 1 bánh 1.500 kg 1.000 kg
Tải trọng 4 bánh 3.000 kg 2.000 kg
Mặt bích 100 × 100 mm 95 × 95 mm
Tâm lỗ 70 × 70 mm 70 × 70 mm
Vật liệu bánh MC Nylon PA6 Black

KD-C01-1-150F-M phù hợp khi cần bánh D90 và tải 1.500 kg/bánh. Nếu yêu cầu tải thấp hơn và kích thước nhỏ hơn, KD-C01-1-120F sử dụng bánh D75 với tải 1.000 kg/bánh.

Cách đọc mã KD-C01-1-150F-M

Ký hiệu Ý nghĩa
KD-C01 Caster Series
1 Function No.
150 Serial Number
F Flange – kiểu lắp mặt bích
M MC Nylon

Câu hỏi thường gặp về KD-C01-1-150F-M

Bánh xe KD-C01-1-150F-M chịu tải bao nhiêu?

KD-C01-1-150F-M có tải trọng cho phép 1.500 kg cho một bánh và 3.000 kg khi sử dụng 4 bánh theo catalog.

KD-C01-1-150F-M có phải bánh xe D90 không?

Có. Model này sử dụng bánh đường kính D90 hay Ø90 mm, chiều rộng bánh 55 mm.

KD-C01-1-150F-M dùng vật liệu bánh gì?

Model này sử dụng bánh MC Nylon. Ký hiệu M trong mã sản phẩm thể hiện vật liệu MC Nylon.

KD-C01-1-150F-M sử dụng mặt bích bao nhiêu?

Sản phẩm sử dụng mặt bích 100 × 100 mm, khoảng cách tâm lỗ 70 × 70 mm và lỗ Ø13 mm.

Bánh xe KD-C01-1-150F-M có điều chỉnh độ cao không?

Có. KD-C01-1 Series được Kongjin thiết kế với chức năng điều chỉnh độ cao và hỗ trợ chống rung.

Bánh xe Kongjin KD-C01 có xoay 360° không?

Có. KD-C01-1 Series tích hợp khả năng xoay 360°, hỗ trợ quá trình di chuyển và định vị thiết bị.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang