www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe KD-C11-1-100SF-U D100mm Mặt bích tải 600kg/1 bánh 48mm PU càng xoay
Brand / Thương hiệu:
● Độ ồn thấp, ma sát thấp
● Chuyển động ổn định khi sử dụng tải trọng cao
● Bánh xe chịu tải trọng cao
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U thuộc dòng bánh xe PU chịu tải nặng của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D100mm, bề rộng 48mm, tải trọng cho phép 600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh.
Sản phẩm sử dụng bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm, càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen, mặt bích lắp bulông kích thước 100×85mm. Thiết kế giúp thiết bị công nghiệp di chuyển ổn định, hạn chế tiếng ồn và ma sát khi vận hành dưới tải trọng lớn.
Giới thiệu bánh xe KD-C11-1-100SF-U Kongjin
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U là dòng bánh xe công nghiệp
chịu tải nặng thuộc KD-C11-1 Series của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc.
Sản phẩm sử dụng bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm,
càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen và mặt bích lắp bulông.
Với đường kính bánh D100mm, bề rộng 48mm và
tải trọng cho phép 600kg/1 bánh,
KD-C11-1-100SF-U phù hợp với các thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải cao, chuyển động ổn định
và linh hoạt trong quá trình điều chỉnh hướng di chuyển.
Sản phẩm được thiết kế với mặt bích kích thước 100×85mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm và chiều cao tổng thể 140mm.
Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn bánh xe
cho máy móc, xe vận chuyển hoặc thay thế bánh xe
trên thiết bị công nghiệp hiện có.
Theo catalogue Kongjin, KD-C11-1 Series được phát triển
với các đặc điểm như độ ồn thấp, ma sát thấp
và khả năng vận hành ổn định khi sử dụng tải trọng lớn.
Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C11-1-100SF-U
Bảng thông số dưới đây được tổng hợp từ catalogue
KD-C11-1 Series của nhà sản xuất Kongjin,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước, tải trọng,
vật liệu và kết cấu lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KD-C11-1-100SF-U |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc |
| Series | KD-C11-1 Series |
| Loại bánh xe | Bánh xe công nghiệp chịu tải nặng |
| Kiểu càng | SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích) |
| Đường kính bánh xe (Ø) | 100mm (D100) |
| Bề rộng bánh xe (W) | 48mm |
| Chất liệu bánh xe | Polyurethane (PU) kết hợp nhôm (AL) |
| Chất liệu càng bánh xe | Thép S45C |
| Xử lý bề mặt càng | Phủ đen (Black Coated) |
| Chất liệu mặt bích | Thép S45C phủ đen |
| Kích thước mặt bích (F) | 100×85mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F1) | 80×60mm |
| Đường kính lỗ bắt bulông | Ø9mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 140mm |
| Kích thước L | 140mm |
| Độ lệch tâm xoay (O) | 40mm |
| Tải trọng cho phép/1 bánh | 600kg |
| Tải trọng cho phép/4 bánh | 1.800kg |
| Khối lượng sản phẩm | 2,7kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
| Phanh khóa | Không có (phiên bản SF) |
Lưu ý: Tải trọng 600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh
là thông số được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng
tải trọng một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần xem xét điều kiện phân bố tải trọng thực tế.
Đặc điểm cấu tạo bánh xe PU KD-C11-1-100SF-U
1. Bánh xe PU đường kính D100, rộng 48mm
KD-C11-1-100SF-U sử dụng bánh xe có đường kính
100mm (D100), bề rộng 48mm,
được chế tạo từ vật liệu Polyurethane (PU)
kết hợp nhôm (AL).
Bánh xe PU được sử dụng phổ biến trong các hệ thống
thiết bị công nghiệp nhờ đặc tính đàn hồi của vật liệu,
khả năng hỗ trợ giảm tiếng ồn khi lăn
và tạo sự tiếp xúc phù hợp với nhiều loại mặt sàn.
So với các vật liệu bánh xe cứng,
lớp PU có khả năng hỗ trợ giảm tác động trực tiếp
giữa bánh xe và bề mặt di chuyển.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc
vào tải trọng, độ cứng vật liệu
và điều kiện mặt sàn.
Với kích thước D100 và bề rộng 48mm,
sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho các thiết bị
cần bánh xe có kích thước gọn,
khả năng chịu tải lớn
và chiều cao lắp đặt được kiểm soát.
2. Càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U sử dụng kết cấu
SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay lắp mặt bích.
Thiết kế càng xoay cho phép bánh xe thay đổi
hướng chuyển động khi thiết bị được đẩy
hoặc điều chỉnh vị trí.
Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép S45C,
bề mặt xử lý phủ đen theo thông số
của nhà sản xuất Kongjin.
Thép S45C được sử dụng trong nhiều chi tiết
cơ khí nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu
về kết cấu và gia công cơ khí.
Kết cấu càng xoay phù hợp với xe vận chuyển,
máy móc di động và thiết bị công nghiệp
cần thay đổi hướng di chuyển trong quá trình sử dụng.
KD-C11-1-100SF-U là phiên bản
càng xoay không có khóa.
Trong trường hợp thiết bị cần cố định vị trí,
có thể tham khảo phiên bản
KD-C11-1-100SFB-U thuộc cùng series.
3. Mặt bích thép 100×85mm lắp đặt bằng bulông
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U được thiết kế
với mặt bích bằng thép S45C phủ đen,
có kích thước 100×85mm.
Khoảng cách tâm lỗ bắt bulông là 80×60mm,
đường kính lỗ lắp Ø9mm.
Kiểu lắp mặt bích giúp liên kết bánh xe
với phần đế máy, khung thiết bị
hoặc kết cấu xe vận chuyển thông qua bulông.
Khi lựa chọn bánh xe thay thế,
khách hàng cần kiểm tra đồng thời:
- Kích thước mặt bích: 100×85mm.
- Khoảng cách tâm lỗ: 80×60mm.
- Đường kính lỗ: Ø9mm.
- Chiều cao tổng thể: 140mm.
- Không gian cần thiết cho chuyển động xoay của càng.
Việc đối chiếu đầy đủ các thông số giúp
hạn chế tình trạng sai lệch kích thước lắp đặt,
đặc biệt khi thay thế bánh xe trên hệ thống
máy móc hoặc thiết bị nhập khẩu.
4. Khả năng chịu tải 600kg/1 bánh
KD-C11-1-100SF-U thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 600kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
600kg trên một bánh và 1.800kg đối với bộ 4 bánh.
Đây là dòng bánh xe chịu tải nặng,
phù hợp để xem xét cho các thiết bị công nghiệp
có yêu cầu di chuyển và chịu tải lớn.
Khi lựa chọn bánh xe cho thiết bị,
cần xác định tổng khối lượng của máy móc,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.
Ngoài tải trọng tĩnh, cần tính đến
sự phân bố tải trọng không đồng đều,
tình trạng mặt sàn và lực phát sinh
khi thiết bị bắt đầu di chuyển hoặc chuyển hướng.
Khách hàng nên căn cứ vào thông số tải trọng
được Kongjin công bố và điều kiện vận hành thực tế
để lựa chọn cấu hình bánh xe phù hợp.
Ứng dụng của bánh xe KD-C11-1-100SF-U
Bánh xe PU KD-C11-1-100SF-U được thiết kế
cho các hệ thống thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải cao,
di chuyển ổn định và điều chỉnh hướng linh hoạt.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1 Series được sử dụng trong
các nhóm thiết bị và ứng dụng sau:
Thiết bị sản xuất bán dẫn
Bánh xe có thể được sử dụng trong kết cấu
của các thiết bị sản xuất bán dẫn tải nặng,
nơi cần kết hợp khả năng chịu tải
và di chuyển ổn định.
Khi sử dụng trong môi trường sản xuất bán dẫn,
cần đánh giá thêm các yêu cầu riêng
về độ sạch, vật liệu và điều kiện vận hành.
Thiết bị phòng thí nghiệm
KD-C11-1-100SF-U có thể được cân nhắc
cho thiết bị thí nghiệm, thiết bị kỹ thuật
và hệ thống máy móc cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí.
Đặc tính độ ồn thấp và ma sát thấp
của KD-C11-1 Series hỗ trợ quá trình
di chuyển thiết bị khi các điều kiện
lắp đặt và tải trọng phù hợp.
Xe vận chuyển tải nặng trong nhà máy
Sản phẩm phù hợp với các kết cấu
xe vận chuyển công nghiệp,
xe đẩy thiết bị hoặc hệ thống
vận chuyển tải nặng trong nhà máy.
Thiết kế càng xoay mặt bích cho phép
thiết bị thay đổi hướng di chuyển,
hỗ trợ thao tác điều chỉnh vị trí
trong khu vực sản xuất.
Máy móc và thiết bị công nghiệp di động
Bánh xe có thể được sử dụng cho
các kết cấu máy móc công nghiệp
cần khả năng chịu tải lớn,
đường kính bánh D100
và mặt bích lắp đặt 100×85mm.
Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện thực tế
về tải trọng, tần suất di chuyển,
bề mặt sàn và không gian lắp đặt.
Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-100SF-U
Để lựa chọn đúng bánh xe công nghiệp Kongjin,
khách hàng nên đối chiếu các thông số kỹ thuật
với yêu cầu sử dụng của thiết bị.
- Tải trọng:
Kiểm tra tổng khối lượng thiết bị và hàng hóa.
KD-C11-1-100SF-U có tải trọng cho phép
600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh
theo catalogue Kongjin. - Đường kính bánh:
Xác nhận đường kính D100mm phù hợp
với chiều cao thiết bị và điều kiện mặt sàn. - Bề rộng bánh:
Kiểm tra bề rộng 48mm
và không gian lắp đặt thực tế. - Kích thước mặt bích:
Đối chiếu kích thước 100×85mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm
và lỗ lắp Ø9mm. - Kiểu càng:
Lựa chọn phiên bản SF nếu cần bánh xe xoay.
Nếu yêu cầu có khóa, cân nhắc phiên bản SFB. - Chất liệu bánh:
Lựa chọn PU hoặc MC Nylon tùy thuộc
vào tải trọng, điều kiện mặt sàn
và yêu cầu vận hành. - Nhiệt độ sử dụng:
Đối chiếu nhiệt độ môi trường
với dải nhiệt độ -10°C đến 90°C
được hãng công bố.
So sánh KD-C11-1-100SF-U với các phiên bản cùng Series
KD-C11-1 Series có nhiều cấu hình khác nhau
theo kiểu càng, vật liệu bánh và tải trọng.
Trong nhóm đường kính D100,
Kongjin cung cấp các phiên bản
càng cố định RF, càng xoay SF
và càng xoay có khóa SFB.
| Mã sản phẩm | Kiểu càng | Vật liệu | Tải trọng/1 bánh |
|---|---|---|---|
| KD-C11-1-100RF-U | Cố định | PU | 600kg |
| KD-C11-1-100SF-U | Xoay | PU | 600kg |
| KD-C11-1-100SFB-U | Xoay có khóa | PU | 600kg |
| KD-C11-1-100SF-M | Xoay | MC Nylon | 900kg |
Phiên bản KD-C11-1-100SF-U
sử dụng bánh PU và càng xoay không khóa,
phù hợp với thiết bị cần điều chỉnh hướng di chuyển.
Trong khi đó, KD-C11-1-100SF-M
sử dụng bánh MC Nylon
và có tải trọng cho phép 900kg/1 bánh
theo catalogue Kongjin.
Việc lựa chọn giữa PU và MC Nylon
cần xem xét đồng thời yêu cầu tải trọng,
đặc điểm bề mặt sàn
và điều kiện sử dụng thực tế.
So sánh bánh xe KD-C11-1-80SF-U và KD-C11-1-100SF-U
Hai model KD-C11-1-80SF-U và KD-C11-1-100SF-U
cùng sử dụng bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay thép S45C và mặt bích 100×85mm.
Tuy nhiên, hai sản phẩm có sự khác biệt
về đường kính bánh, chiều cao tổng thể
và tải trọng cho phép.
| Thông số | KD-C11-1-80SF-U | KD-C11-1-100SF-U |
|---|---|---|
| Đường kính bánh | 80mm | 100mm |
| Bề rộng bánh | 48mm | 48mm |
| Tải trọng/1 bánh | 500kg | 600kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.500kg | 1.800kg |
| Chiều cao tổng thể | 120mm | 140mm |
| Mặt bích | 100×85mm | 100×85mm |
| Khoảng cách tâm lỗ | 80×60mm | 80×60mm |
| Chất liệu bánh | PU + AL | PU + AL |
| Kiểu càng | Xoay SF | Xoay SF |
Nếu thiết bị yêu cầu chiều cao lắp đặt thấp hơn,
phiên bản D80 có thể là lựa chọn phù hợp
khi đáp ứng điều kiện tải trọng.
Nếu cần tăng đường kính bánh lên D100
và tải trọng cho phép lên 600kg/1 bánh,
có thể cân nhắc KD-C11-1-100SF-U.
Cần lưu ý rằng hai model có cùng kích thước
mặt bích nhưng chiều cao tổng thể khác nhau.
Vì vậy, không nên thay thế trực tiếp
mà chưa kiểm tra thiết kế của thiết bị.
Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C11-1-100SF-U
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U chịu tải bao nhiêu kg?
Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1-100SF-U có tải trọng cho phép
600kg/1 bánh
và 1.800kg đối với bộ 4 bánh.
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U có khóa không?
Không. Sản phẩm sử dụng càng xoay SF
không tích hợp phanh khóa.
Nếu cần bánh xe xoay có khóa,
có thể tham khảo KD-C11-1-100SFB-U.
Kích thước mặt bích KD-C11-1-100SF-U là bao nhiêu?
Mặt bích có kích thước 100×85mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm
và đường kính lỗ bắt bulông Ø9mm.
Càng bánh xe KD-C11-1-100SF-U làm bằng vật liệu gì?
Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép S45C, bề mặt xử lý phủ đen
theo thông số kỹ thuật của Kongjin.
Bánh xe KD-C11-1-100SF-U sử dụng PU hay Nylon?
KD-C11-1-100SF-U sử dụng bánh xe
Polyurethane (PU) kết hợp nhôm.
Ký hiệu U trong mã sản phẩm
được Kongjin sử dụng để chỉ vật liệu PU.
Phiên bản sử dụng MC Nylon
có ký hiệu M ở cuối mã sản phẩm,
ví dụ KD-C11-1-100SF-M.
KD-C11-1-100SF-U có thay thế được KD-C11-1-80SF-U không?
Hai model sử dụng cùng kích thước mặt bích
100×85mm và khoảng cách tâm lỗ 80×60mm.
Tuy nhiên, đường kính bánh,
chiều cao tổng thể và tải trọng khác nhau.
Vì vậy, cần kiểm tra kích thước lắp đặt,
chiều cao thiết bị và điều kiện vận hành
trước khi thay thế.
Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan
Khách hàng có thể tham khảo thêm
bánh xe KD-C11-1 Series 80–100mm
để so sánh các phiên bản bánh PU,
MC Nylon, càng cố định, càng xoay
và càng xoay có khóa.
Đối với các ứng dụng yêu cầu đường kính bánh lớn hơn
hoặc tải trọng cao hơn,
có thể tham khảo
bánh xe KD-C11-1 Series D125–D200
.
Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng
bánh xe Kongjin
tại website Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.
Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-100SF-U
Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, vật liệu,
đường kính, tải trọng và kích thước lắp đặt.
Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C11-1-100SF-U,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng,
tải trọng thiết bị và kích thước vị trí lắp đặt.
Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe và bản vẽ kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.


