www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe KD-C11-1-200SF-U D200mm Mặt bích tải 1800kg/1 bánh 68mm PU càng xoay
Brand / Thương hiệu:
● Độ ồn thấp, ma sát thấp
● Chuyển động ổn định khi sử dụng tải trọng cao
● Bánh xe chịu tải trọng cao
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U thuộc dòng bánh xe PU chịu tải nặng của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D200mm, bề rộng 68mm, tải trọng cho phép 1.800kg/1 bánh và 5.400kg/4 bánh.
Sản phẩm sử dụng bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm, càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen và mặt bích lắp bulông kích thước 175×140mm. Thiết kế phù hợp với các thiết bị công nghiệp tải nặng cần khả năng di chuyển ổn định, giảm tiếng ồn và linh hoạt khi thay đổi hướng
Giới thiệu bánh xe KD-C11-1-200SF-U Kongjin
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U là dòng bánh xe công nghiệp
chịu tải nặng thuộc KD-C11-1 Series của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc.
Sản phẩm sử dụng bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm,
càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen và mặt bích lắp bulông.
Với đường kính bánh D200mm, bề rộng 68mm
và tải trọng cho phép 1.800kg/1 bánh,
KD-C11-1-200SF-U được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
có trọng lượng lớn, yêu cầu khả năng chịu tải cao
và di chuyển ổn định khi thay đổi hướng.
Sản phẩm có mặt bích kích thước 175×140mm,
khoảng cách tâm lỗ 148×111mm và 132×99mm,
sử dụng lỗ oval 14×24mm.
Chiều cao tổng thể 275mm là thông số cần lưu ý
khi lựa chọn bánh xe cho thiết bị mới
hoặc thay thế bánh xe đang sử dụng.
Theo catalogue Kongjin, KD-C11-1 Series được thiết kế
với các đặc tính như độ ồn thấp, ma sát thấp
và khả năng vận hành ổn định dưới tải trọng cao.
Dòng bánh xe này được giới thiệu cho thiết bị
sản xuất bán dẫn, thiết bị thí nghiệm,
xe vận chuyển tải nặng và máy móc công nghiệp di động.
Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C11-1-200SF-U
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C11-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước,
tải trọng, vật liệu và kết cấu lắp đặt
trước khi lựa chọn sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KD-C11-1-200SF-U |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc |
| Series | KD-C11-1 Series |
| Loại bánh xe | Bánh xe công nghiệp chịu tải nặng |
| Kiểu càng | SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích) |
| Đường kính bánh xe (Ø) | 200mm (D200) |
| Bề rộng bánh xe (W) | 68mm |
| Chất liệu bánh xe | Polyurethane (PU) kết hợp nhôm (AL) |
| Chất liệu càng bánh xe | Thép S45C |
| Xử lý bề mặt càng | Phủ đen (Black Coated) |
| Chất liệu mặt bích | Thép S45C phủ đen |
| Kích thước mặt bích (F) | 175×140mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F1) | 148×111mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F2) | 132×99mm |
| Kích thước lỗ bắt bulông | Lỗ oval 14×24mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 275mm |
| Kích thước L theo bản vẽ | 247,5mm |
| Độ lệch tâm xoay (O) | 60mm |
| Tải trọng cho phép/1 bánh | 1.800kg |
| Tải trọng cho phép/4 bánh | 5.400kg |
| Khối lượng sản phẩm | 13,1kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
| Phanh khóa | Không có (phiên bản SF) |
Lưu ý: Tải trọng 1.800kg/1 bánh và 5.400kg/4 bánh
là các mức tải trọng được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng tải trọng
một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần tính toán theo điều kiện phân bố tải trọng,
mặt sàn và phương thức vận hành thực tế.
Đặc điểm cấu tạo bánh xe PU KD-C11-1-200SF-U
1. Bánh xe PU đường kính D200, rộng 68mm
KD-C11-1-200SF-U sử dụng bánh xe có đường kính
200mm (D200), bề rộng 68mm,
được chế tạo từ vật liệu Polyurethane (PU)
kết hợp với nhôm (AL).
Polyurethane là vật liệu được sử dụng trong nhiều dòng
bánh xe công nghiệp nhờ đặc tính đàn hồi,
khả năng hỗ trợ giảm tiếng ồn khi di chuyển
và tạo bề mặt tiếp xúc phù hợp với nhiều loại mặt sàn.
Cấu tạo bánh xe PU kết hợp nhôm
giúp kết hợp lớp vật liệu tiếp xúc với mặt sàn
và kết cấu kim loại phục vụ liên kết
với cụm trục và càng bánh xe.
Với đường kính D200, bánh xe có kích thước lớn hơn
các phiên bản D125 và D150 trong cùng series.
Đường kính bánh lớn có thể hỗ trợ khả năng lăn
trên một số bề mặt sàn công nghiệp phù hợp,
đặc biệt khi thiết bị phải di chuyển với tải trọng cao.
Tuy nhiên, khả năng vượt khe hở, gờ sàn
hoặc các vật cản nhỏ còn phụ thuộc vào
trọng lượng thiết bị, độ cứng bánh,
tốc độ di chuyển và điều kiện mặt sàn thực tế.
Với kích thước D200 và bề rộng 68mm,
KD-C11-1-200SF-U phù hợp để cân nhắc
cho các thiết bị yêu cầu
bánh xe PU chịu tải nặng,
có đường kính lớn và tải trọng cho phép cao.
2. Càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U sử dụng kết cấu
SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay được lắp đặt thông qua mặt bích.
Cấu tạo càng xoay cho phép bánh xe
thay đổi hướng theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ quá trình điều chỉnh vị trí
và di chuyển trong khu vực sản xuất.
Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép S45C,
bề mặt xử lý phủ đen (Black Coated)
theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Kongjin.
Mặt bích phía trên cũng được chế tạo từ thép S45C,
tạo kết cấu liên kết giữa cụm bánh xe
với phần khung hoặc đế máy móc.
Thép S45C thuộc nhóm thép carbon trung bình,
được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí
có yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực.
Đối với các thiết bị tải trọng lớn,
việc lựa chọn càng bánh xe cần xem xét
đồng thời tải trọng cho phép, kết cấu lắp đặt,
điều kiện di chuyển và độ ổn định của thiết bị.
KD-C11-1-200SF-U là phiên bản
càng xoay không tích hợp phanh khóa.
Nếu thiết bị yêu cầu bánh xe xoay có khóa,
khách hàng có thể tham khảo phiên bản
KD-C11-1-200SFB-U trong cùng series.
3. Mặt bích 175×140mm với lỗ lắp oval
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U sử dụng
mặt bích thép S45C kích thước 175×140mm,
bề mặt được xử lý phủ đen theo thông số của Kongjin.
Kích thước mặt bích và vị trí lỗ lắp
là những thông số đặc biệt quan trọng
khi lựa chọn bánh xe thay thế cho máy móc
hoặc thiết bị công nghiệp nhập khẩu.
Các thông số lắp đặt gồm:
- Kích thước mặt bích:
175×140mm. - Khoảng cách tâm lỗ F1:
148×111mm. - Khoảng cách tâm lỗ F2:
132×99mm. - Kích thước lỗ oval:
14×24mm. - Chất liệu mặt bích:
Thép S45C phủ đen.
Thiết kế lỗ oval hỗ trợ việc căn chỉnh
vị trí bulông trong phạm vi hình học
của lỗ lắp, phù hợp với những kết cấu
có kích thước tương thích.
Tuy nhiên, khi lựa chọn bánh xe thay thế,
cần đối chiếu trực tiếp bản vẽ kỹ thuật
với vị trí lỗ bắt bulông trên thiết bị.
Đối với KD-C11-1-200SF-U,
chiều cao tổng thể H = 275mm
và độ lệch tâm xoay O = 60mm
cũng là những thông số cần kiểm tra.
Việc kiểm tra đúng kích thước lắp đặt
giúp hạn chế tình trạng bánh xe mới
không tương thích với kết cấu khung máy
hoặc làm thay đổi chiều cao của thiết bị.
4. Khả năng chịu tải 1.800kg/1 bánh
KD-C11-1-200SF-U thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 1800kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
1.800kg trên một bánh và 5.400kg đối với bộ 4 bánh.
Đây là cấu hình bánh PU có tải trọng
cao nhất trong nhóm 5 model SF-U
đường kính D80 đến D200
của KD-C11-1 Series.
Với khả năng chịu tải cao,
sản phẩm phù hợp để xem xét
cho các thiết bị công nghiệp trọng lượng lớn,
xe vận chuyển tải nặng và máy móc
cần điều chỉnh vị trí trong quá trình sử dụng.
Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.
Ngoài tải trọng của thiết bị,
cần đánh giá các yếu tố ảnh hưởng
đến khả năng chịu tải trong thực tế:
- Phân bố tải trọng giữa các bánh xe.
- Độ bằng phẳng và tình trạng mặt sàn.
- Tần suất di chuyển và thay đổi hướng.
- Lực phát sinh khi thiết bị bắt đầu hoặc dừng chuyển động.
- Tác động của tải trọng động trong quá trình vận hành.
- Điều kiện nhiệt độ và môi trường sử dụng.
Đối với thiết bị tải nặng,
nên lựa chọn bánh xe dựa trên
tải trọng thực tế và thông số kỹ thuật
được nhà sản xuất công bố,
đồng thời dự phòng cho các điều kiện vận hành
có thể phát sinh tải trọng không đồng đều.
Ứng dụng của bánh xe KD-C11-1-200SF-U
Bánh xe PU KD-C11-1-200SF-U được thiết kế
cho các hệ thống thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải cao,
di chuyển ổn định và thay đổi hướng linh hoạt.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm ứng dụng công nghiệp sau:
Thiết bị sản xuất bán dẫn tải nặng
Bánh xe có thể được sử dụng trong kết cấu
của các thiết bị sản xuất bán dẫn tải nặng,
nơi cần khả năng chịu tải lớn
và hỗ trợ điều chỉnh vị trí máy móc.
Với cấu hình càng xoay mặt bích,
KD-C11-1-200SF-U có thể được cân nhắc
cho thiết bị cần di chuyển hoặc thay đổi hướng
khi đáp ứng các điều kiện kỹ thuật tương ứng.
Nếu sử dụng trong môi trường sản xuất bán dẫn
có yêu cầu nghiêm ngặt về độ sạch,
cần kiểm tra thêm các tiêu chuẩn riêng
về vật liệu, phát sinh bụi
và điều kiện vận hành.
Thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị kỹ thuật
KD-C11-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị thí nghiệm,
thiết bị kỹ thuật và hệ thống máy móc tải nặng.
Đặc tính độ ồn thấp và ma sát thấp
của dòng sản phẩm có thể hỗ trợ
quá trình di chuyển thiết bị
khi điều kiện tải trọng và mặt sàn phù hợp.
Đối với thiết bị phòng thí nghiệm,
cần kiểm tra thêm yêu cầu về độ ổn định,
khả năng cố định thiết bị
và điều kiện vận hành trước khi lắp đặt.
Xe vận chuyển tải trọng lớn trong nhà máy
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U có thể được sử dụng
cho các kết cấu xe vận chuyển công nghiệp,
xe đẩy thiết bị hoặc hệ thống vận chuyển tải nặng.
Thiết kế bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay thép S45C và mặt bích lắp bulông
phù hợp với những ứng dụng
cần khả năng chịu tải lớn
và điều chỉnh hướng di chuyển.
Đối với xe vận chuyển có tổng trọng lượng cao,
cần tính toán số lượng bánh xe,
cách bố trí bánh cố định và bánh xoay,
đồng thời xem xét điều kiện mặt sàn thực tế.
Máy móc công nghiệp cần di chuyển và thay đổi vị trí
Sản phẩm có thể được cân nhắc
lắp đặt trên các thiết bị công nghiệp
cần di chuyển hoặc điều chỉnh vị trí
trong khu vực sản xuất.
Cấu hình bánh xe D200, càng xoay mặt bích
và tải trọng 1.800kg/bánh
phù hợp với nhóm yêu cầu kỹ thuật
của thiết bị công nghiệp chịu tải nặng.
Tuy nhiên, cần kiểm tra đầy đủ
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể,
không gian chuyển động của càng xoay
và tải trọng thực tế trước khi lựa chọn.
Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-200SF-U
Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin,
khách hàng nên kiểm tra các thông số
và điều kiện kỹ thuật sau:
- Tải trọng:
KD-C11-1-200SF-U có tải trọng cho phép
1.800kg/1 bánh và 5.400kg/4 bánh.
Cần đối chiếu với tổng trọng lượng thiết bị
và điều kiện phân bố tải trọng thực tế. - Đường kính bánh:
Xác nhận đường kính D200mm phù hợp
với chiều cao thiết bị và yêu cầu di chuyển. - Bề rộng bánh:
Kiểm tra bề rộng 68mm
và không gian lắp đặt thực tế. - Kích thước mặt bích:
Đối chiếu mặt bích 175×140mm,
khoảng cách tâm lỗ 148×111mm
và 132×99mm. - Lỗ lắp bulông:
Kiểm tra kích thước lỗ oval 14×24mm
theo bản vẽ kỹ thuật của Kongjin. - Chiều cao tổng thể:
Sản phẩm có chiều cao H = 275mm.
Đây là thông số quan trọng khi thay thế
bánh xe trên thiết bị đang sử dụng. - Độ lệch tâm xoay:
Kiểm tra kích thước O = 60mm
và không gian cần thiết cho chuyển động xoay. - Kiểu càng:
Lựa chọn SF khi cần bánh xe xoay không khóa.
Nếu cần khóa bánh, tham khảo phiên bản SFB. - Chất liệu bánh:
Lựa chọn PU hoặc MC Nylon
dựa trên yêu cầu tải trọng,
đặc điểm mặt sàn và điều kiện vận hành. - Nhiệt độ sử dụng:
Đối chiếu nhiệt độ môi trường
với dải nhiệt độ -10°C đến 90°C
được nhà sản xuất công bố.
So sánh KD-C11-1-200SF-U với các phiên bản cùng Series
Trong nhóm đường kính D200,
Kongjin cung cấp các phiên bản
càng cố định RF, càng xoay SF
và càng xoay có khóa SFB.
Ngoài sự khác biệt về kiểu càng,
sản phẩm còn có hai lựa chọn vật liệu bánh:
Polyurethane (U) và MC Nylon (M).
| Mã sản phẩm | Kiểu càng | Vật liệu | Tải trọng/1 bánh |
|---|---|---|---|
| KD-C11-1-200RF-U | Cố định | PU | 1.800kg |
| KD-C11-1-200SF-U | Xoay | PU | 1.800kg |
| KD-C11-1-200SFB-U | Xoay có khóa | PU | 1.800kg |
| KD-C11-1-200SF-M | Xoay | MC Nylon | 2.500kg |
Trong đó,
KD-C11-1-200SF-U
sử dụng bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay mặt bích không khóa,
có tải trọng cho phép 1.800kg/1 bánh.
Phiên bản KD-C11-1-200SF-M
sử dụng bánh MC Nylon,
có tải trọng cho phép 2.500kg/1 bánh
theo catalogue Kongjin.
Ngoài tải trọng, hai phiên bản
còn có sự khác biệt về bề rộng bánh,
chiều cao tổng thể và kích thước kết cấu.
Vì vậy, khách hàng không nên mặc định
hai model có thể thay thế trực tiếp cho nhau
mà chưa kiểm tra bản vẽ kỹ thuật.
Việc lựa chọn giữa bánh PU và MC Nylon
cần dựa trên điều kiện mặt sàn,
tải trọng và yêu cầu vận hành thực tế,
thay vì chỉ căn cứ vào tải trọng tối đa.
So sánh bánh xe KD-C11-1 D125, D150 và D200
Ba model KD-C11-1-125SF-U,
KD-C11-1-150SF-U và KD-C11-1-200SF-U
đều sử dụng bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen.
Các sản phẩm có cùng kích thước mặt bích
175×140mm nhưng khác nhau về đường kính bánh,
chiều cao tổng thể, tải trọng
và một số kích thước kết cấu.
| Thông số | KD-C11-1-125SF-U | KD-C11-1-150SF-U | KD-C11-1-200SF-U |
|---|---|---|---|
| Đường kính bánh | 125mm | 150mm | 200mm |
| Bề rộng bánh | 68mm | 68mm | 68mm |
| Tải trọng/1 bánh | 1.000kg | 1.400kg | 1.800kg |
| Tải trọng/4 bánh | 3.000kg | 4.200kg | 5.400kg |
| Chiều cao tổng thể | 170mm | 224mm | 275mm |
| Kích thước mặt bích | 175×140mm | 175×140mm | 175×140mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F1 | 148×111mm | 148×111mm | 148×111mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F2 | 132×99mm | 132×99mm | 132×99mm |
| Kiểu lỗ lắp | Oval 14×24mm | Oval 14×24mm | Oval 14×24mm |
| Chất liệu bánh | PU + AL | PU + AL | PU + AL |
| Chất liệu càng | Thép S45C | Thép S45C | Thép S45C |
| Khối lượng sản phẩm | 9,5kg | 10,5kg | 13,1kg |
Nếu thiết bị yêu cầu đường kính bánh D125
và tải trọng 1.000kg/bánh,
có thể cân nhắc KD-C11-1-125SF-U.
Trong trường hợp cần bánh xe D150
và tải trọng 1.400kg/bánh,
KD-C11-1-150SF-U là lựa chọn
trung gian về đường kính và tải trọng.
Nếu thiết bị yêu cầu
bánh xe D200 tải trọng 1800kg,
KD-C11-1-200SF-U là cấu hình
có đường kính và tải trọng lớn nhất
trong ba model SF-U được so sánh.
Mặc dù ba model sử dụng cùng kích thước mặt bích,
chiều cao tổng thể và các kích thước kết cấu khác nhau.
Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
trước khi lựa chọn hoặc thay thế bánh xe,
đặc biệt khi thay đổi từ D125 hoặc D150 lên D200.
Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C11-1-200SF-U
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U chịu tải bao nhiêu kg?
Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1-200SF-U có tải trọng cho phép
1.800kg/1 bánh
và 5.400kg đối với bộ 4 bánh.
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U có khóa không?
Không. Đây là phiên bản càng xoay SF
không tích hợp phanh khóa.
Nếu cần bánh xe xoay có khóa,
có thể tham khảo KD-C11-1-200SFB-U.
Kích thước mặt bích KD-C11-1-200SF-U là bao nhiêu?
Mặt bích có kích thước 175×140mm,
hai khoảng cách tâm lỗ 148×111mm
và 132×99mm, sử dụng lỗ oval 14×24mm.
Càng bánh xe KD-C11-1-200SF-U làm bằng vật liệu gì?
Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép S45C, bề mặt xử lý phủ đen
theo thông số kỹ thuật của Kongjin.
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U sử dụng PU hay Nylon?
KD-C11-1-200SF-U sử dụng bánh xe
Polyurethane (PU) kết hợp nhôm.
Ký hiệu U ở cuối mã sản phẩm
được Kongjin sử dụng để chỉ vật liệu PU.
Phiên bản sử dụng MC Nylon
có ký hiệu M ở cuối mã,
ví dụ KD-C11-1-200SF-M.
Chiều cao bánh xe KD-C11-1-200SF-U là bao nhiêu?
Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1-200SF-U có chiều cao tổng thể
H = 275mm.
Khi thay thế bánh xe trên máy móc,
cần đối chiếu chiều cao này
với kết cấu và yêu cầu lắp đặt của thiết bị.
KD-C11-1-200SF-U có thay thế được KD-C11-1-150SF-U không?
Hai model có cùng kích thước mặt bích
175×140mm và các thông số lỗ lắp tương ứng.
Tuy nhiên, đường kính bánh,
chiều cao tổng thể, độ lệch tâm xoay
và tải trọng cho phép khác nhau.
Do đó, cần kiểm tra bản vẽ lắp đặt,
chiều cao thiết bị và yêu cầu kỹ thuật
trước khi lựa chọn thay thế.
Bánh xe KD-C11-1-200SF-U phù hợp với loại thiết bị nào?
Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị sản xuất bán dẫn,
thiết bị thí nghiệm, xe vận chuyển tải nặng
và máy móc công nghiệp cần bánh xe xoay
có khả năng chịu tải lớn.
Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và môi trường vận hành thực tế.
Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan
Khách hàng có thể tham khảo thêm
bánh xe KD-C11-1 Series D125–D200
để so sánh các phiên bản bánh PU,
MC Nylon, càng cố định, càng xoay
và càng xoay có khóa.
Nếu cần bánh xe có đường kính nhỏ hơn,
có thể tham khảo
bánh xe KD-C11-1 Series D80–D100
với các lựa chọn tải trọng
và kích thước lắp đặt tương ứng.
Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng
bánh xe Kongjin
tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.
Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-200SF-U
Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.
Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C11-1-200SF-U,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng, tải trọng thiết bị
và bản vẽ vị trí lắp đặt.
Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe,
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể
và các thông số kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.


