www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe KD-C11-1 Series Kongjin D80–D200 Chịu Tải Nặng
Brand / Thương hiệu:
● Độ ồn thấp, ma sát thấp
● Chuyển động ổn định khi sử dụng tải trọng cao
● Bánh xe chịu tải trọng cao
Bánh xe KD-C11-1 Series là dòng bánh xe công nghiệp chịu tải nặng của Kongjin Hàn Quốc, được thiết kế cho máy móc, thiết bị sản xuất và hệ thống vận chuyển tải trọng lớn.
Series bao gồm 30 mã sản phẩm, với 5 đường kính D80, D100, D125, D150 và D200. Khách hàng có thể lựa chọn bánh xe PU kết hợp nhôm hoặc MC Nylon, cùng ba kiểu càng cố định (RF), càng xoay (SF) và càng xoay có khóa (SFB
Giới thiệu bánh xe KD-C11-1 Series Kongjin
Bánh xe KD-C11-1 Series là dòng bánh xe
công nghiệp chịu tải nặng của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc,
được thiết kế cho máy móc, thiết bị sản xuất
và các hệ thống vận chuyển tải trọng lớn.
Series có 5 lựa chọn đường kính từ
D80 đến D200mm,
bao gồm hai vật liệu bánh xe là
Polyurethane (PU) kết hợp nhôm và MC Nylon.
Với ba cấu hình càng cố định RF,
càng xoay SF và càng xoay có khóa SFB,
KD-C11-1 Series cung cấp tổng cộng
30 mã sản phẩm
để lựa chọn theo tải trọng,
đường kính và yêu cầu lắp đặt.
Theo catalogue Kongjin, dòng KD-C11-1
được thiết kế với đặc tính độ ồn thấp,
ma sát thấp và khả năng vận hành ổn định
khi sử dụng với tải trọng cao.
Đặc điểm kỹ thuật của KD-C11-1 Series
1. Bánh xe PU hoặc MC Nylon
KD-C11-1 Series sử dụng hai loại vật liệu bánh xe:
- Polyurethane (PU):
Bánh xe PU kết hợp nhôm (AL),
có khả năng hỗ trợ giảm tiếng ồn
và phù hợp với nhiều ứng dụng vận chuyển công nghiệp. - MC Nylon:
Bánh xe sử dụng vật liệu MC Nylon,
có tải trọng cho phép cao hơn phiên bản PU
ở cùng đường kính theo catalogue Kongjin.
Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào
tải trọng thiết bị, điều kiện mặt sàn,
tần suất di chuyển và yêu cầu vận hành thực tế.
2. Càng bánh xe bằng thép S45C phủ đen
Phần càng bánh xe (Body) và mặt bích (Top Plate)
của KD-C11-1 Series được chế tạo từ
thép S45C,
bề mặt xử lý phủ đen (Black Coated).
Đây là kết cấu được Kongjin sử dụng
cho dòng bánh xe công nghiệp chịu tải nặng,
phù hợp với các thiết bị cần khả năng
chịu tải và di chuyển ổn định.
3. Ba kiểu càng bánh xe
- RF – Rigid Flange:
Bánh xe cố định, không xoay hướng. - SF – Swivel Flange:
Bánh xe xoay, lắp đặt bằng mặt bích. - SFB – Swivel Flange + Brake:
Bánh xe xoay có tích hợp phanh khóa.
4. Hai nhóm kích thước mặt bích
Tùy đường kính bánh xe, KD-C11-1 Series
sử dụng hai nhóm mặt bích lắp đặt:
- D80–D100:
Mặt bích 100×85mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm,
lỗ lắp Ø9mm. - D125–D200:
Mặt bích 175×140mm,
khoảng cách lỗ 148×111mm và 132×99mm,
sử dụng lỗ oval 14×24mm.
Khi lựa chọn bánh xe thay thế,
cần đối chiếu kích thước mặt bích,
vị trí bulông, chiều cao tổng thể
và không gian cần thiết cho chuyển động xoay.
Bảng thông số kỹ thuật KD-C11-1 Series D80–D200
Bảng dưới đây tổng hợp tải trọng
của các phiên bản bánh PU và MC Nylon
theo từng đường kính trong KD-C11-1 Series.
| Đường kính | Bề rộng PU | Tải trọng PU/1 bánh | Tải trọng MC Nylon/1 bánh | Mặt bích |
|---|---|---|---|---|
| D80 | 48mm | 500kg | 800kg | 100×85mm |
| D100 | 48mm | 600kg | 900kg | 100×85mm |
| D125 | 68mm | 1.000kg | 1.500kg | 175×140mm |
| D150 | 68mm | 1.400kg | 2.000kg | 175×140mm |
| D200 | 68mm | 1.800kg | 2.500kg | 175×140mm |
Lưu ý: Bề rộng bánh MC Nylon là 48mm
đối với D80–D100 và 70mm đối với D125–D200.
Các giá trị tải trọng trong bảng là tải trọng
cho một bánh theo catalogue Kongjin.
Danh sách 30 mã bánh xe KD-C11-1 Series
Kongjin cung cấp 6 cấu hình sản phẩm
cho mỗi đường kính bánh,
bao gồm 3 kiểu càng và 2 lựa chọn vật liệu.
| Đường kính | Vật liệu | Mã càng cố định RF | Mã càng xoay SF | Mã xoay có khóa SFB |
|---|---|---|---|---|
| D80 | PU | KD-C11-1-80RF-U | KD-C11-1-80SF-U | KD-C11-1-80SFB-U |
| D80 | MC Nylon | KD-C11-1-80RF-M | KD-C11-1-80SF-M | KD-C11-1-80SFB-M |
| D100 | PU | KD-C11-1-100RF-U | KD-C11-1-100SF-U | KD-C11-1-100SFB-U |
| D100 | MC Nylon | KD-C11-1-100RF-M | KD-C11-1-100SF-M | KD-C11-1-100SFB-M |
| D125 | PU | KD-C11-1-125RF-U | KD-C11-1-125SF-U | KD-C11-1-125SFB-U |
| D125 | MC Nylon | KD-C11-1-125RF-M | KD-C11-1-125SF-M | KD-C11-1-125SFB-M |
| D150 | PU | KD-C11-1-150RF-U | KD-C11-1-150SF-U | KD-C11-1-150SFB-U |
| D150 | MC Nylon | KD-C11-1-150RF-M | KD-C11-1-150SF-M | KD-C11-1-150SFB-M |
| D200 | PU | KD-C11-1-200RF-U | KD-C11-1-200SF-U | KD-C11-1-200SFB-U |
| D200 | MC Nylon | KD-C11-1-200RF-M | KD-C11-1-200SF-M | KD-C11-1-200SFB-M |
Trong bảng trên, các mã SF-U được in đậm
là nhóm bánh xe xoay sử dụng chất liệu PU.
Đây là những model phù hợp để
tham khảo và lựa chọn riêng theo đường kính,
tải trọng và kích thước lắp đặt.
Nhóm bánh xe xoay PU KD-C11-1 SF-U
Trong KD-C11-1 Series, nhóm SF-U
sử dụng bánh xe Polyurethane kết hợp nhôm,
càng xoay bằng thép S45C phủ đen
và mặt bích lắp bulông.
Nhóm này gồm 5 mã sản phẩm chính:
| Mã sản phẩm | Đường kính | Tải trọng/1 bánh | Chiều cao |
|---|---|---|---|
| KD-C11-1-80SF-U | D80 | 500kg | 120mm |
| KD-C11-1-100SF-U | D100 | 600kg | 140mm |
| KD-C11-1-125SF-U | D125 | 1.000kg | 170mm |
| KD-C11-1-150SF-U | D150 | 1.400kg | 224mm |
| KD-C11-1-200SF-U | D200 | 1.800kg | 275mm |
Để lựa chọn đúng model, khách hàng cần đối chiếu
đường kính bánh, tải trọng, kích thước mặt bích,
chiều cao tổng thể và điều kiện vận hành thực tế.
Ứng dụng của bánh xe KD-C11-1 Series
Theo catalogue Kongjin, KD-C11-1 Series
được sử dụng trong các nhóm thiết bị
công nghiệp chịu tải nặng.
Thiết bị sản xuất bán dẫn
Dòng bánh xe được giới thiệu cho thiết bị
sản xuất bán dẫn tải nặng,
nơi cần khả năng chịu tải cao
và hỗ trợ điều chỉnh vị trí máy móc.
Nếu sử dụng trong môi trường có yêu cầu
độ sạch đặc biệt, cần xác nhận thêm
các điều kiện kỹ thuật liên quan.
Thiết bị phòng thí nghiệm
KD-C11-1 Series có thể được cân nhắc
cho các thiết bị thí nghiệm
và hệ thống máy móc kỹ thuật
cần khả năng di chuyển ổn định.
Xe vận chuyển tải nặng
Sản phẩm phù hợp để xem xét
cho xe đẩy công nghiệp,
xe vận chuyển thiết bị
và những hệ thống vận chuyển
có tải trọng lớn trong nhà máy.
Máy móc công nghiệp di động
Với nhiều đường kính và cấu hình càng,
KD-C11-1 Series hỗ trợ việc lựa chọn
bánh xe cho máy móc cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí trong quá trình sử dụng.
Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C11-1 Series
Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin,
cần xem xét đồng thời những yếu tố sau:
- Đường kính:
Lựa chọn D80, D100, D125, D150 hoặc D200
theo chiều cao và không gian lắp đặt. - Tải trọng:
Đối chiếu trọng lượng thiết bị
với tải trọng cho phép của model. - Vật liệu:
Lựa chọn PU hoặc MC Nylon
theo đặc điểm mặt sàn và yêu cầu vận hành. - Kiểu càng:
RF cố định, SF xoay hoặc SFB xoay có khóa. - Mặt bích:
Kiểm tra kích thước mặt bích,
vị trí lỗ bắt bulông và chiều cao tổng thể. - Điều kiện sử dụng:
Xem xét nhiệt độ, tần suất di chuyển
và sự phân bố tải trọng trên từng bánh.
Đặc biệt, khi lựa chọn bánh xe cho
thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã model và bản vẽ kỹ thuật
trước khi thay thế.
Câu hỏi thường gặp về KD-C11-1 Series
KD-C11-1 Series có bao nhiêu mã sản phẩm?
Theo catalogue Kongjin, series gồm 30 mã,
chia thành 5 nhóm đường kính.
Mỗi nhóm có 6 cấu hình theo
kiểu càng và vật liệu bánh xe.
Đường kính bánh xe KD-C11-1 gồm những loại nào?
Series có các đường kính D80,
D100, D125, D150 và D200mm.
Tải trọng lớn nhất của KD-C11-1 Series là bao nhiêu?
Phiên bản MC Nylon D200 có tải trọng
cho phép 2.500kg/1 bánh
và 7.500kg/4 bánh theo catalogue Kongjin.
KD-C11-1 có bánh xe PU không?
Có. Các phiên bản có ký hiệu U
sử dụng bánh xe Polyurethane
kết hợp nhôm.
Càng bánh xe KD-C11-1 làm bằng vật liệu gì?
Phần càng và mặt bích được chế tạo
từ thép S45C, bề mặt xử lý phủ đen.
Chọn bánh xe SF hay SFB?
SF là bánh xe xoay không tích hợp khóa.
SFB là bánh xe xoay có phanh khóa.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu
di chuyển và cố định thiết bị.
Tư vấn lựa chọn bánh xe Kongjin KD-C11-1 Series
Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã model, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.
Khách hàng cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C11-1 Series
nên cung cấp mã sản phẩm,
số lượng, trọng lượng thiết bị
và bản vẽ vị trí lắp đặt.
Tham khảo thêm các dòng
bánh xe Kongjin
tại website Cơ Khí Tiêu Chuẩn.




