www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe KD-C01-1-60F D50 mặt bích tải 250kg điều chỉnh độ cao
Brand / Thương hiệu:
Tính năng
● Có thể điều chỉnh độ cao, chống rung
● Dễ dàng di chuyển, cố định
● Khả năng xoay 360° tích hợp
Thông số kỹ thuật
Bánh xe KD-C01-1-60F thuộc KD-C01-1 Series của Kongjin, sử dụng bánh D50, rộng 25 mm, tải trọng 250 kg/bánh và 500 kg/4 bánh. Model sử dụng kiểu lắp F – Flange, mặt bích 73×73 mm, tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°
Bánh xe KD-C01-1-60F thuộc dòng KD-C01-1 Series của Kongjin, sử dụng bánh D50, tải trọng 250 kg/bánh và 500 kg khi sử dụng 4 bánh. Sản phẩm thiết kế kiểu F – Flange với mặt bích 73×73 mm, tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°.
Thông số bánh xe KD-C01-1-60F
| Thông số | KD-C01-1-60F |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Series | KD-C01-1 |
| Model | KD-C01-1-60F |
| Loại sản phẩm | Bánh xe điều chỉnh độ cao |
| Kiểu lắp | F – Flange / mặt bích |
| Khối lượng | 0,67 kg |
| Tải trọng 1 bánh | 250 kg |
| Tải trọng 4 bánh | 500 kg |
| Đường kính bánh | D50 / Ø50 mm |
| Chiều rộng bánh W | 25 mm |
| Kích thước mặt bích F | 73 × 73 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F1 | 58 × 58 mm |
| Đường kính lỗ | Ø7 (Ø8.5) |
| H+ | 82 + 10 mm |
| L | 97,5 mm |
| O | 36 mm |
| Nhiệt độ sử dụng series | -10 ~ 90°C |
Bánh xe KD-C01-1-60F D50 có gì nổi bật?
Bánh xe KD-C01-1-60F là model thuộc dòng bánh xe công nghiệp KD-C01-1 Series của Kongjin, kết hợp khả năng di chuyển và cố định thiết bị trong cùng một cụm bánh xe.
Sản phẩm sử dụng bánh D50 với chiều rộng 25 mm. Thiết kế nhỏ gọn hơn các model D62 và D75 trong cùng series, phù hợp với các loại máy, tủ thiết bị và khung công nghiệp yêu cầu kích thước bánh nhỏ nhưng vẫn cần khả năng chịu tải cao.
Bánh xe tải trọng 250kg cho máy công nghiệp
KD-C01-1-60F có tải trọng cho phép 250 kg cho một bánh. Khi sử dụng hệ thống 4 bánh, tải trọng theo catalog là 500 kg/4 bánh.
Mức tải này phù hợp với nhiều loại máy, tủ thiết bị, bàn máy và khung công nghiệp cần kết hợp chức năng di chuyển với khả năng cố định tại vị trí vận hành.
Mặt bích 73x73mm của KD-C01-1-60F
Model KD-C01-1-60F sử dụng kiểu lắp F – Flange, tức lắp bằng mặt bích phía trên của cụm bánh xe.
- Kích thước mặt bích: 73 × 73 mm
- Khoảng cách tâm lỗ: 58 × 58 mm
- Đường kính lỗ theo catalog: Ø7 (Ø8.5)
Trước khi lắp đặt, nên đối chiếu kích thước mặt bích và khoảng cách tâm lỗ với kết cấu mặt đáy của máy hoặc khung thiết bị.
Chức năng điều chỉnh độ cao và chống rung
Dòng bánh xe điều chỉnh độ cao KD-C01-1 được Kongjin tích hợp nhiều chức năng trong cùng một cụm bánh xe:
- Điều chỉnh độ cao thiết bị.
- Hỗ trợ chống rung.
- Dễ dàng di chuyển thiết bị.
- Cố định thiết bị tại vị trí làm việc.
- Tích hợp khả năng xoay 360°.
Nhờ đó, KD-C01-1-60F phù hợp với các thiết bị cần thường xuyên thay đổi vị trí nhưng vẫn yêu cầu khả năng cố định và ổn định trong quá trình vận hành.
Cấu tạo bánh xe Kongjin KD-C01
Bánh xe Kongjin KD-C01 sử dụng kết cấu gồm mặt bích trên, thân bánh xe, handle, cơ cấu leveler, pad và bánh xe.
| Bộ phận | Vật liệu / xử lý |
| Top Plate | SPC & S45C, Powder Coated |
| Body | ALDC12, Ivory / Powder Coated |
| Handle size 40–100 | PA6, Red |
| Leveler | SWRCH10A / S45C, Zinc Plating |
| Pad size 40–100 | NBR |
| Wheel size 40–120 | PA6, Black |
Với model size 60, KD-C01-1-60F sử dụng bánh PA6 màu đen và pad NBR theo cấu hình vật liệu của KD-C01-1 Series.
Ứng dụng của bánh xe KD-C01-1-60F
Theo nhóm ứng dụng của KD-C01-1 Series, sản phẩm được sử dụng cho:
- Thiết bị sản xuất semiconductor.
- Thiết bị sản xuất display.
- Máy công cụ.
- Thiết bị ATM.
- Cabinet.
- Thiết bị sử dụng profile frame.
Trong thực tế, bánh xe KD-C01-1-60F có thể được xem xét cho máy tự động hóa, tủ máy, bàn thiết bị, khung nhôm định hình và các hệ thống công nghiệp cần kết hợp khả năng di chuyển, điều chỉnh độ cao và cố định.
Kích thước lắp đặt KD-C01-1-60F
Các thông số quan trọng cần kiểm tra trước khi lựa chọn KD-C01-1-60F gồm:
- Đường kính bánh: D50
- Chiều rộng bánh: 25 mm
- Mặt bích: 73 × 73 mm
- Tâm lỗ: 58 × 58 mm
- Lỗ lắp: Ø7 (Ø8.5)
- Tải trọng: 250 kg/bánh
Việc kiểm tra đồng thời kích thước mặt bích, tâm lỗ và tải trọng giúp xác định khả năng tương thích giữa bánh xe và thiết bị trước khi lắp đặt.
So sánh KD-C01-1-60F và KD-C01-1-80F
| Thông số | KD-C01-1-60F | KD-C01-1-80F |
| Đường kính bánh | D50 | D62 |
| Chiều rộng bánh | 25 mm | 28 mm |
| Tải trọng 1 bánh | 250 kg | 500 kg |
| Tải trọng 4 bánh | 500 kg | 1.000 kg |
| Mặt bích | 73 × 73 mm | 90 × 90 mm |
| Tâm lỗ | 58 × 58 mm | 70 × 70 mm |
KD-C01-1-60F phù hợp khi cần bánh D50, mặt bích nhỏ gọn và tải 250 kg/bánh. Nếu thiết bị cần tải trọng lớn hơn, có thể tham khảo KD-C01-1-80F với bánh D62 và tải 500 kg/bánh.
Cách đọc mã KD-C01-1-60F
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| KD-C01 | Caster Series |
| 1 | Function No. |
| 60 | Serial Number |
| F | Flange – kiểu lắp mặt bích |
Câu hỏi thường gặp về KD-C01-1-60F
Bánh xe KD-C01-1-60F chịu tải bao nhiêu?
KD-C01-1-60F có tải trọng cho phép 250 kg cho một bánh và 500 kg khi sử dụng 4 bánh theo thông số catalog.
KD-C01-1-60F có phải bánh xe D50 không?
Có. Model này sử dụng bánh đường kính D50 hay Ø50 mm, chiều rộng bánh 25 mm.
KD-C01-1-60F sử dụng mặt bích bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng mặt bích 73 × 73 mm, khoảng cách tâm lỗ 58 × 58 mm.
Bánh xe KD-C01-1-60F có điều chỉnh độ cao không?
Có. KD-C01-1 Series được Kongjin thiết kế với chức năng điều chỉnh độ cao và hỗ trợ chống rung.
Bánh xe Kongjin KD-C01 có xoay 360° không?
Có. KD-C01-1 Series tích hợp khả năng xoay 360°, giúp hỗ trợ quá trình di chuyển và định vị thiết bị.


