www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe KD-C01-1-80F D62 mặt bích tải 500kg điều chỉnh độ cao
Brand / Thương hiệu:
Tính năng
● Có thể điều chỉnh độ cao, chống rung
● Dễ dàng di chuyển, cố định
● Khả năng xoay 360° tích hợp
Thông số kỹ thuật
Bánh xe KD-C01-1-80F thuộc KD-C01-1 Series của Kongjin, sử dụng bánh D62, rộng 28 mm, tải trọng 500 kg/bánh và 1.000 kg/4 bánh. Sản phẩm sử dụng kiểu lắp F – Flange, mặt bích 90×90 mm, tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°
Bánh xe KD-C01-1-80F thuộc dòng KD-C01-1 Series của Kongjin, sử dụng bánh D62, tải trọng 500 kg/bánh và 1.000 kg khi sử dụng 4 bánh. Sản phẩm thiết kế kiểu F – Flange với mặt bích 90×90 mm, tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°.
Thông số bánh xe KD-C01-1-80F
| Thông số | KD-C01-1-80F |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Series | KD-C01-1 |
| Model | KD-C01-1-80F |
| Loại sản phẩm | Bánh xe điều chỉnh độ cao |
| Kiểu lắp | F – Flange / mặt bích |
| Khối lượng | 1,19 kg |
| Tải trọng 1 bánh | 500 kg |
| Tải trọng 4 bánh | 1.000 kg |
| Đường kính bánh | D62 / Ø62 mm |
| Chiều rộng bánh W | 28 mm |
| Kích thước mặt bích F | 90 × 90 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F1 | 70 × 70 mm |
| Đường kính lỗ | Ø9 mm |
| H+ | 103 + 15 mm |
| L | 122 mm |
| O | 46 mm |
| Nhiệt độ sử dụng series | -10 ~ 90°C |
Bánh xe KD-C01-1-80F D62 có gì nổi bật?
Bánh xe KD-C01-1-80F là model bánh xe công nghiệp thuộc KD-C01-1 Series, kết hợp chức năng di chuyển và cố định thiết bị trong cùng một cụm bánh xe. Sản phẩm sử dụng bánh D62, chiều rộng 28 mm, giúp đáp ứng nhu cầu lắp đặt cho nhiều loại máy, tủ thiết bị và hệ thống khung công nghiệp.
Thiết kế tích hợp cơ cấu điều chỉnh độ cao giúp người dùng có thể chuyển đổi giữa trạng thái di chuyển và trạng thái cố định mà không cần sử dụng thêm chân tăng chỉnh riêng biệt.
Bánh xe tải trọng 500kg cho máy công nghiệp
KD-C01-1-80F có tải trọng cho phép 500 kg cho một bánh. Khi sử dụng hệ thống 4 bánh, tải trọng theo catalog là 1.000 kg/4 bánh.
Với mức tải này, sản phẩm phù hợp cho các loại máy móc, khung thiết bị và hệ thống công nghiệp có tải trọng trung bình, cần khả năng di chuyển kết hợp cố định tại vị trí làm việc.
Mặt bích 90x90mm của KD-C01-1-80F
Model KD-C01-1-80F sử dụng kiểu lắp F – Flange, tức lắp bằng mặt bích phía trên.
- Kích thước mặt bích: 90 × 90 mm
- Khoảng cách tâm lỗ: 70 × 70 mm
- Đường kính lỗ: Ø9 mm
Các thông số này giúp kỹ thuật viên dễ dàng đối chiếu với mặt đáy của máy, tủ thiết bị hoặc khung profile trước khi lắp đặt.
Chức năng điều chỉnh độ cao và chống rung
Dòng bánh xe điều chỉnh độ cao KD-C01-1 của Kongjin được tích hợp nhiều chức năng trong cùng một cụm bánh xe:
- Điều chỉnh độ cao thiết bị.
- Hỗ trợ chống rung.
- Dễ dàng di chuyển.
- Cố định thiết bị tại vị trí làm việc.
- Tích hợp khả năng xoay 360°.
Nhờ thiết kế này, KD-C01-1-80F phù hợp với những thiết bị cần thường xuyên thay đổi vị trí nhưng vẫn yêu cầu độ ổn định khi vận hành.
Cấu tạo bánh xe Kongjin KD-C01
Bánh xe Kongjin KD-C01 sử dụng kết cấu gồm mặt bích trên, thân bánh xe, handle, cơ cấu leveler, pad và bánh xe.
| Bộ phận | Vật liệu / xử lý |
| Top Plate | SPC & S45C, Powder Coated |
| Body | ALDC12, Ivory / Powder Coated |
| Handle size 40–100 | PA6, Red |
| Leveler | SWRCH10A / S45C, Zinc Plating |
| Pad size 40–100 | NBR |
| Wheel size 40–120 | PA6, Black |
Với model size 80, bánh xe KD-C01-1-80F sử dụng bánh PA6 màu đen theo cấu hình tiêu chuẩn của KD-C01-1 Series.
Ứng dụng của bánh xe KD-C01-1-80F
Theo nhóm ứng dụng được Kongjin công bố cho KD-C01-1 Series, sản phẩm có thể sử dụng cho:
- Thiết bị sản xuất semiconductor.
- Thiết bị sản xuất display.
- Máy công cụ.
- Thiết bị ATM.
- Cabinet.
- Thiết bị sử dụng profile frame.
Trong thực tế, bánh xe KD-C01-1-80F có thể được xem xét cho máy tự động hóa, khung nhôm định hình, tủ máy và các thiết bị công nghiệp cần kết hợp chức năng di chuyển, điều chỉnh độ cao và cố định.
Kích thước lắp đặt KD-C01-1-80F
Trước khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra các thông số lắp đặt chính:
- Đường kính bánh: D62
- Chiều rộng bánh: 28 mm
- Mặt bích: 90 × 90 mm
- Tâm lỗ: 70 × 70 mm
- Lỗ lắp: Ø9 mm
- Tải trọng: 500 kg/bánh
Việc đối chiếu kích thước mặt bích, khoảng cách tâm lỗ và tải trọng giúp xác định khả năng tương thích của bánh xe với thiết bị trước khi lắp đặt.
So sánh KD-C01-1-80F và KD-C01-1-100F
| Thông số | KD-C01-1-80F | KD-C01-1-100F |
| Đường kính bánh | D62 | D75 |
| Chiều rộng bánh | 28 mm | 30 mm |
| Tải trọng 1 bánh | 500 kg | 750 kg |
| Tải trọng 4 bánh | 1.000 kg | 1.500 kg |
| Mặt bích | 90 × 90 mm | 95 × 95 mm |
| Tâm lỗ | 70 × 70 mm | 70 × 70 mm |
KD-C01-1-80F phù hợp khi cần bánh D62 và tải 500 kg/bánh. Khi thiết bị yêu cầu tải trọng lớn hơn, có thể tham khảo model KD-C01-1-100F với bánh D75 và tải 750 kg/bánh.
Cách đọc mã KD-C01-1-80F
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| KD-C01 | Caster Series |
| 1 | Function No. |
| 80 | Serial Number |
| F | Flange – kiểu lắp mặt bích |
Câu hỏi thường gặp về KD-C01-1-80F
Bánh xe KD-C01-1-80F chịu tải bao nhiêu?
KD-C01-1-80F có tải trọng cho phép 500 kg cho một bánh và 1.000 kg khi sử dụng 4 bánh theo thông số catalog.
KD-C01-1-80F có phải bánh xe D62 không?
Có. Model này sử dụng bánh đường kính D62 hay Ø62 mm, chiều rộng bánh 28 mm.
KD-C01-1-80F sử dụng mặt bích bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng mặt bích 90 × 90 mm, khoảng cách tâm lỗ 70 × 70 mm và đường kính lỗ Ø9 mm.
Bánh xe KD-C01-1-80F có điều chỉnh độ cao không?
Có. KD-C01-1 Series được Kongjin thiết kế với chức năng điều chỉnh độ cao và hỗ trợ chống rung.
Bánh xe Kongjin KD-C01 có xoay 360° không?
Có. KD-C01-1 Series tích hợp khả năng xoay 360°, hỗ trợ quá trình di chuyển và định vị thiết bị.


