www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh xe KD-C01-2 Kongjin điều chỉnh độ cao chống rung

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Có thể điều chỉnh độ cao, chống rung
● Dễ dàng di chuyển, cố định
● Khả năng xoay 360° tích hợp

Thông số kỹ thuật

● Tải trọng cho phép 500~2.000Kg/4 cái
● Nhiệt độ -10 ~ 90°C
Bánh xe KD-C01-2 là dòng bánh xe điều chỉnh độ cao của Kongjin, tích hợp chức năng chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°. Dòng sản phẩm gồm các model bánh từ D50 đến D75, tải trọng từ 250 kg đến 1.000 kg/bánh, với hai kiểu lắp chính là F – mặt bích và S – cọc vít

Bánh xe KD-C01-2 là dòng bánh xe điều chỉnh độ cao của Kongjin, tích hợp chức năng chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°. Dòng sản phẩm gồm các model bánh từ D50 đến D75, tải trọng từ 250 kg đến 1.000 kg/bánh, với hai kiểu lắp chính là F – mặt bích và S – cọc vít.

Bánh xe KD-C01-2 là gì?

Bánh xe KD-C01-2 thuộc nhóm bánh xe công nghiệp có khả năng kết hợp giữa di chuyển và cố định thiết bị. Khi cần thay đổi vị trí, bánh xe hỗ trợ di chuyển; khi thiết bị được đưa vào vị trí làm việc, cơ cấu leveler giúp điều chỉnh độ cao, cố định và hỗ trợ chống rung.

Dòng KD-C01-2 được Kongjin phát triển với nhiều lựa chọn về đường kính bánh, tải trọng và kiểu lắp, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn model phù hợp với từng loại máy hoặc khung thiết bị.

Thông số chung bánh xe KD-C01-2

Thông số KD-C01-2
Thương hiệu Kongjin
Dòng sản phẩm KD-C01-2
Loại sản phẩm Bánh xe điều chỉnh độ cao
Đường kính bánh D50 – D75
Tải trọng 1 bánh 250 – 1.000 kg
Tải trọng 4 bánh 500 – 2.000 kg
Kiểu lắp F – mặt bích / S – cọc vít
Chức năng Điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định
Khả năng xoay 360°
Nhiệt độ sử dụng -10 ~ 90°C

Các mã bánh xe KD-C01-2

Dòng bánh xe KD-C01-2 được chia thành hai nhóm theo kiểu lắp: F – mặt bích và S – cọc vít.

Nhóm bánh xe mặt bích F

Model Đường kính Tải 1 bánh Tải 4 bánh Kiểu lắp
KD-C01-2-60F D50 250 kg 500 kg Mặt bích 73 × 73 mm
KD-C01-2-80F D62 500 kg 1.000 kg Mặt bích 90 × 90 mm
KD-C01-2-100F D75 750 kg 1.500 kg Mặt bích 95 × 95 mm
KD-C01-2-120F D75 1.000 kg 2.000 kg Mặt bích 95 × 95 mm

Nhóm bánh xe cọc vít S

Model Đường kính Tải 1 bánh Tải 4 bánh Kiểu lắp
KD-C01-2-60S D50 250 kg 500 kg Cọc vít M12 (M16)
KD-C01-2-80S D62 500 kg 1.000 kg Cọc vít M12 (M16)
KD-C01-2-100S D75 750 kg 1.500 kg Cọc vít M16
KD-C01-2-120S D75 1.000 kg 2.000 kg Cọc vít M16

Bánh xe điều chỉnh độ cao và chống rung

Điểm nổi bật của bánh xe KD-C01-2 là khả năng tích hợp nhiều chức năng trong cùng một cụm bánh xe:

  • Điều chỉnh độ cao thiết bị.
  • Hỗ trợ chống rung.
  • Dễ dàng di chuyển máy.
  • Cố định thiết bị tại vị trí làm việc.
  • Tích hợp khả năng xoay 360°.

Nhờ thiết kế này, dòng sản phẩm phù hợp với các thiết bị cần thường xuyên thay đổi vị trí nhưng vẫn yêu cầu khả năng cố định và ổn định khi vận hành.

Chọn bánh xe KD-C01-2 theo tải trọng

Tải trọng 1 bánh Model phù hợp
250 kg KD-C01-2-60F / KD-C01-2-60S
500 kg KD-C01-2-80F / KD-C01-2-80S
750 kg KD-C01-2-100F / KD-C01-2-100S
1.000 kg KD-C01-2-120F / KD-C01-2-120S

Khi lựa chọn theo tải trọng, nên kiểm tra tổng khối lượng thiết bị, số lượng bánh sử dụng và mức phân bố tải thực tế.

Chọn bánh xe KD-C01-2 theo đường kính bánh

Đường kính Model
D50 KD-C01-2-60F / KD-C01-2-60S
D62 KD-C01-2-80F / KD-C01-2-80S
D75 KD-C01-2-100F / KD-C01-2-100S / KD-C01-2-120F / KD-C01-2-120S

Nhóm D75 có hai mức tải chính: 750 kg/bánh ở model 100 và 1.000 kg/bánh ở model 120.

Mặt bích và cọc vít khác nhau thế nào?

Đặc điểm F – Mặt bích S – Cọc vít
Kiểu liên kết Mặt bích vuông bắt bulông Liên kết bằng cọc vít / ren
Phù hợp Máy có mặt đáy phù hợp để bắt mặt bích Khung hoặc máy có vị trí lắp ren tương thích
Model 60F, 80F, 100F, 120F 60S, 80S, 100S, 120S

Cấu tạo bánh xe Kongjin KD-C01

Bánh xe Kongjin KD-C01 dòng KD-C01-2 gồm các thành phần chính như top plate, ball, body, handle, leveler, pad, wheel và pin.

Bộ phận Vật liệu / xử lý
Top Plate SPC & S45C, Powder Coated
Ball STB2
Body ALDC12, Ivory / Powder Coated
Handle ALDC12, Zinc Plating (MFZN)
Leveler SWRCH10A / S45C, Zinc Plating (MFZN)
Pad size 60–100 NBR Black
Pad size 120 PA6
Wheel PA6 Black
Pin SWRCH10A / S45C, Zinc Plating (MFZN)

Catalog cũng cho phép đặt tùy chọn bánh Polyurethane hoặc MC Nylon theo yêu cầu.

Ứng dụng của bánh xe KD-C01-2

Theo catalog Kongjin, bánh xe KD-C01-2 được sử dụng cho các nhóm thiết bị:

  • Thiết bị sản xuất semiconductor.
  • Thiết bị sản xuất display.
  • Máy công cụ.
  • Thiết bị ATM.
  • Cabinet.
  • Thiết bị sử dụng profile frame.

Khi lựa chọn model cụ thể, nên kiểm tra đồng thời tải trọng, đường kính bánh và kiểu lắp để bảo đảm phù hợp với kết cấu máy.

Cách đọc mã KD-C01-2

Ký hiệu Ý nghĩa
KD-C01 Caster Series
2 Function No.
60 / 80 / 100 / 120 Serial Number
F Flange – mặt bích
S Stem – cọc vít
Blank Nylon
M MC Nylon
U Polyurethane

Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C01-2

Bánh xe KD-C01-2 có những kiểu lắp nào?

Dòng KD-C01-2 có hai kiểu lắp chính là F – mặt bích và S – cọc vít.

Bánh xe KD-C01-2 có những đường kính nào?

Dòng sản phẩm gồm các kích thước bánh D50, D62 và D75.

Model nào chịu tải lớn nhất?

KD-C01-2-120F và KD-C01-2-120S có tải trọng lớn nhất, đạt 1.000 kg/bánh và 2.000 kg/4 bánh.

Bánh xe KD-C01-2 có điều chỉnh độ cao không?

Có. Dòng KD-C01-2 được thiết kế với chức năng điều chỉnh độ cao và hỗ trợ chống rung.

Bánh xe KD-C01-2 có xoay 360° không?

Có. Dòng sản phẩm tích hợp khả năng xoay 360°, hỗ trợ quá trình di chuyển và định vị thiết bị.

Bánh xe KD-C01-2 sử dụng vật liệu gì?

Bánh tiêu chuẩn sử dụng PA6 màu đen. Catalog cũng cho phép đặt tùy chọn Polyurethane hoặc MC Nylon theo yêu cầu.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang