www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe KD-C01-3 Inox STS Kongjin chống ăn mòn
Brand / Thương hiệu:
Tính năng
● Có thể điều chỉnh độ cao, chống rung
● Dễ dàng di chuyển, cố định
● Khả năng xoay 360° tích hợp
Thông số kỹ thuật
● Tải trọng cho phép 500~1.000Kg/4 cái
● Nhiệt độ -10 ~ 90°C
Bánh xe KD-C01-3 là dòng bánh xe điều chỉnh độ cao của Kongjin, sử dụng nhiều chi tiết bằng STS, phù hợp cho môi trường có độ ẩm, muối và yêu cầu chống ăn mòn. Dòng sản phẩm tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°, gồm các model D50 và D62 với hai kiểu lắp là F – mặt bích và S – cọc vít.
Bánh xe KD-C01-3 là dòng bánh xe điều chỉnh độ cao của Kongjin, sử dụng nhiều chi tiết bằng STS, phù hợp với môi trường có độ ẩm, muối và yêu cầu chống ăn mòn. Dòng sản phẩm tích hợp chức năng điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định và xoay 360°, gồm các model D50 và D62 với hai kiểu lắp chính là F – mặt bích và S – cọc vít.
Bánh xe KD-C01-3 là gì?
Bánh xe KD-C01-3 thuộc nhóm bánh xe công nghiệp kết hợp giữa khả năng di chuyển và cố định thiết bị. Điểm nổi bật của dòng này là nhiều bộ phận chính sử dụng vật liệu STS, phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn.
Cơ cấu leveler tích hợp giúp thiết bị có thể điều chỉnh độ cao, cố định và hỗ trợ chống rung sau khi đưa máy vào vị trí vận hành.
Thông số chung bánh xe KD-C01-3
| Thông số | KD-C01-3 |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Dòng sản phẩm | KD-C01-3 |
| Loại sản phẩm | Bánh xe điều chỉnh độ cao |
| Vật liệu chính | STS |
| Đường kính bánh | D50 – D62 |
| Tải trọng 1 bánh | 250 – 500 kg |
| Tải trọng 4 bánh | 500 – 1.000 kg |
| Kiểu lắp | F – mặt bích / S – cọc vít |
| Chức năng | Điều chỉnh độ cao, chống rung, di chuyển, cố định |
| Khả năng xoay | 360° |
| Nhiệt độ sử dụng | -10 ~ 90°C |
Các mã bánh xe KD-C01-3
Dòng bánh xe KD-C01-3 gồm 4 model chính, chia theo hai kiểu lắp là mặt bích F và cọc vít S.
Nhóm bánh xe mặt bích F
| Model | Đường kính | Tải 1 bánh | Tải 4 bánh | Kiểu lắp |
| KD-C01-3-60F | D50 | 250 kg | 500 kg | Mặt bích 73 × 73 mm |
| KD-C01-3-80F | D62 | 500 kg | 1.000 kg | Mặt bích 90 × 90 mm |
Nhóm bánh xe cọc vít S
| Model | Đường kính | Tải 1 bánh | Tải 4 bánh | Kiểu lắp |
| KD-C01-3-60S | D50 | 250 kg | 500 kg | Cọc vít M12 (M16) |
| KD-C01-3-80S | D62 | 500 kg | 1.000 kg | Cọc vít M12 (M16) |
Bánh xe Inox STS chống ăn mòn
Điểm khác biệt quan trọng của bánh xe KD-C01-3 là nhiều chi tiết chính sử dụng vật liệu STS.
| Bộ phận | Vật liệu |
| Top Plate | STS |
| Ball | STS |
| Body | STS |
| Handle | PA6 Red |
| Leveler | STS |
| Pad | NBR Black |
| Wheel | PA6 Black |
Với cấu hình này, bánh xe Inox STS KD-C01-3 phù hợp cho thiết bị làm việc trong môi trường có độ ẩm, muối hoặc cần hạn chế ăn mòn.
Bánh xe điều chỉnh độ cao và chống rung
Bánh xe điều chỉnh độ cao KD-C01-3 được Kongjin tích hợp nhiều chức năng trong cùng một cụm:
- Điều chỉnh độ cao thiết bị.
- Hỗ trợ chống rung.
- Dễ dàng di chuyển.
- Cố định thiết bị tại vị trí làm việc.
- Tích hợp khả năng xoay 360°.
Thiết kế này giúp thiết bị vừa có khả năng di chuyển khi cần thay đổi vị trí, vừa có thể được cố định ổn định khi vận hành.
Chọn bánh xe KD-C01-3 theo tải trọng
| Tải trọng 1 bánh | Model phù hợp |
| 250 kg | KD-C01-3-60F / KD-C01-3-60S |
| 500 kg | KD-C01-3-80F / KD-C01-3-80S |
Khi lựa chọn theo tải trọng, cần kiểm tra đồng thời khối lượng thiết bị, số lượng bánh sử dụng và mức phân bố tải thực tế.
Chọn bánh xe KD-C01-3 theo đường kính
| Đường kính | Model |
| D50 | KD-C01-3-60F / KD-C01-3-60S |
| D62 | KD-C01-3-80F / KD-C01-3-80S |
Mặt bích và cọc vít khác nhau thế nào?
| Đặc điểm | F – Mặt bích | S – Cọc vít |
| Kiểu liên kết | Mặt bích vuông bắt bulông | Liên kết bằng cọc vít / ren |
| Model | 60F, 80F | 60S, 80S |
| Phù hợp | Máy có mặt đáy phù hợp để bắt mặt bích | Khung hoặc máy có vị trí ren tương thích |
Ứng dụng của bánh xe KD-C01-3
Theo catalog Kongjin, bánh xe KD-C01-3 phù hợp với các nhóm thiết bị:
- Thiết bị làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc muối.
- Thiết bị yêu cầu chống ăn mòn.
- Thiết bị thực phẩm.
- Thiết bị đồ uống và rượu.
- Thiết bị hóa học.
Đây là nhóm ứng dụng nổi bật của KD-C01-3 và cũng là điểm khác biệt quan trọng so với các dòng KD-C01 khác.
Cách đọc mã KD-C01-3
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| KD-C01 | Caster Series |
| 3 | Function No. |
| 60 / 80 | Serial Number |
| F | Flange – mặt bích |
| S | Stem – cọc vít |
| Blank | Nylon |
| M | MC Nylon |
| U | Polyurethane |
Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C01-3
Bánh xe KD-C01-3 có chống ăn mòn không?
Catalog Kongjin liệt kê KD-C01-3 cho các thiết bị làm việc trong môi trường có độ ẩm, muối và yêu cầu chống ăn mòn.
Bánh xe KD-C01-3 có phải bánh xe Inox STS không?
Nhiều bộ phận chính của KD-C01-3 như Top Plate, Ball, Body và Leveler sử dụng vật liệu STS theo catalog.
Bánh xe KD-C01-3 có điều chỉnh độ cao không?
Có. Dòng KD-C01-3 được thiết kế với chức năng điều chỉnh độ cao và hỗ trợ chống rung.
KD-C01-3 có những đường kính bánh nào?
Dòng sản phẩm gồm hai kích thước bánh D50 và D62.
KD-C01-3 chịu tải bao nhiêu?
Tùy model, tải trọng từ 250 kg đến 500 kg/bánh, tương ứng 500 kg đến 1.000 kg khi sử dụng 4 bánh.
Bánh xe KD-C01-3 có xoay 360° không?
Có. Dòng sản phẩm tích hợp khả năng xoay 360°, hỗ trợ quá trình di chuyển và định vị thiết bị.


