www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh Xe KD-C05-1 Series Kongjin D63–D75 HDP Chịu Tải 400–500kg

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Thiết bị giới hạn chiều cao
● Sử dụng ổ trục, khả năng xoay/lướt tuyệt vời
● Bánh xe chịu tải trọng cao

Thông số kỹ thuật

Bánh xe KD-C05-1 Series là dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc, được thiết kế cho máy móc, thiết bị sản xuất và hệ thống vận chuyển có tải trọng trung bình đến cao.

Series gồm 6 mã sản phẩm, chia thành hai nhóm đường kính D63 và D75, sử dụng bánh HDP màu đen, càng thép SPC phủ đen và mặt bích lắp bulông. Mỗi nhóm có ba kiểu càng: cố định RF, xoay SF và xoay có khóa SFB.

Giới thiệu bánh xe KD-C05-1 Series Kongjin

Bánh xe KD-C05-1 Series là dòng bánh xe
công nghiệp chiều cao thấp của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc,
được thiết kế cho máy móc, thiết bị sản xuất
và các hệ thống vận chuyển có yêu cầu chịu tải lớn.

KD-C05-1 Series bao gồm 6 mã sản phẩm,
chia thành hai nhóm đường kính D63 và D75.
Mỗi nhóm có ba kiểu càng:
càng cố định RF, càng xoay SF
và càng xoay có khóa SFB.

Các model sử dụng bánh xe HDP màu đen,
bề rộng 50mm, kết hợp càng và mặt bích bằng
thép SPC phủ đen (Black Coated).

Theo catalogue Kongjin, dòng KD-C05-1 được phát triển
với đặc điểm Low Height Caster – Bánh xe chiều cao thấp,
sử dụng ổ trục nhằm hỗ trợ khả năng xoay và lăn,
phục vụ những ứng dụng có tải trọng trung bình đến cao.

Tùy đường kính, các model có tải trọng cho phép
400–500kg/1 bánh,
tương ứng 1.200–1.500kg đối với bộ 4 bánh.

Khách hàng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp
theo đường kính, tải trọng, chiều cao tổng thể,
kiểu càng và yêu cầu cố định thiết bị.

Đặc điểm kỹ thuật của KD-C05-1 Series

1. Bánh xe HDP đường kính D63 và D75

KD-C05-1 Series sử dụng bánh xe HDP màu đen,
với hai lựa chọn đường kính:
63mm (D63) và
75mm (D75).

Cả hai nhóm đều sử dụng bánh xe
có bề rộng 50mm.

Theo thông số kỹ thuật từ Kongjin:

  • Nhóm D63:
    Tải trọng cho phép 400kg/1 bánh,
    1.200kg/4 bánh.
  • Nhóm D75:
    Tải trọng cho phép 500kg/1 bánh,
    1.500kg/4 bánh.

Khi lựa chọn bánh xe HDP,
cần đối chiếu tải trọng thiết bị,
độ bằng phẳng của mặt sàn,
tần suất di chuyển và điều kiện vận hành.

Catalogue Kongjin sử dụng ký hiệu vật liệu HDP
nhưng không cung cấp đầy đủ thông số
về thành phần hoặc độ cứng vật liệu.
Đối với ứng dụng có yêu cầu đặc biệt,
nên xác nhận thêm tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.

2. Càng bánh xe bằng thép SPC phủ đen

Phần càng bánh xe (Body) và mặt bích (Top Plate)
được chế tạo từ thép SPC,
bề mặt xử lý phủ đen (Black Coated)
theo catalogue Kongjin.

Thiết kế càng và mặt bích tạo kết cấu liên kết
giữa cụm bánh xe với phần khung,
đế máy hoặc thiết bị vận chuyển.

Đối với các model có phanh khóa SFB,
bộ phận phanh được Kongjin công bố
sử dụng vật liệu ABS màu đen.

Khi sử dụng trong môi trường có yêu cầu
chống ăn mòn hoặc tiếp xúc hóa chất,
cần kiểm tra thêm các điều kiện kỹ thuật,
vì catalogue không công bố cấp chống ăn mòn cụ thể.

3. Thiết kế chiều cao thấp

Một trong những đặc điểm nổi bật của
KD-C05-1 Series
là kết cấu chiều cao thấp,
phù hợp để cân nhắc cho thiết bị có giới hạn
về khoảng cách giữa phần khung máy và mặt sàn.

Chiều cao tổng thể của các model:

  • D63: H = 96mm.
  • D75: H = 108mm.

Trong cùng nhóm đường kính,
các phiên bản RF, SF và SFB
có chiều cao tổng thể tương ứng bằng nhau.

Tuy nhiên, kết cấu càng và kích thước L
khác nhau giữa các phiên bản.
Vì vậy, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật
trước khi thay thế hoặc thay đổi kiểu càng.

4. Ba cấu hình càng RF, SF và SFB

KD-C05-1 Series cung cấp ba lựa chọn
theo yêu cầu chuyển động và cố định thiết bị.

  • RF – Rigid Flange:
    Bánh xe càng cố định, duy trì hướng lăn
    theo vị trí lắp đặt.
  • SF – Swivel Flange:
    Bánh xe càng xoay mặt bích,
    cho phép thay đổi hướng di chuyển.
  • SFB – Swivel Flange Brake:
    Bánh xe càng xoay có thêm cơ cấu phanh khóa,
    hỗ trợ cố định vị trí khi cần thiết.

Việc lựa chọn kiểu càng cần dựa trên
kết cấu của thiết bị, yêu cầu điều hướng
và phương án bố trí bánh xe thực tế.

5. Mặt bích 107×82mm với lỗ oval

Các model KD-C05-1 Series
sử dụng cùng nhóm kích thước
mặt bích 107×82mm.

Thông số lắp đặt theo catalogue gồm:

  • Kích thước mặt bích F: 107×82mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ F1: 80×60mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ F2: 73×53mm.
  • Kích thước lỗ lắp: Oval Ø11×16L mm.

Thiết kế lỗ oval hỗ trợ căn chỉnh
vị trí bulông trong phạm vi kích thước lỗ,
khi kết cấu lắp đặt tương thích.

Mặc dù các model có cùng thông số mặt bích,
chiều cao tổng thể, kiểu càng
và một số kích thước khác vẫn có sự khác biệt.

Do đó, không nên mặc định các model
có thể thay thế trực tiếp cho nhau
nếu chưa kiểm tra bản vẽ kỹ thuật.

Bảng thông số kỹ thuật KD-C05-1 Series

Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số
của 6 model KD-C05-1 Series
theo catalogue chính hãng Kongjin.

Mã sản phẩm Đường kính Kiểu càng Tải trọng/1 bánh Tải trọng/4 bánh Chiều cao H Kích thước L Độ lệch tâm O Khối lượng
KD-C05-1-63RF D63 Cố định 400kg 1.200kg 96mm 107mm — 0,96kg

KD-C05-1-63SF
D63 Xoay 400kg 1.200kg 96mm 111,5mm 26,5mm 1,20kg
KD-C05-1-63SFB D63 Xoay có khóa 400kg 1.200kg 96mm 152mm 26,5mm 1,50kg

KD-C05-1-75RF
D75 Cố định 500kg 1.500kg 108mm 107mm — 1,03kg
KD-C05-1-75SF D75 Xoay 500kg 1.500kg 108mm 121,5mm 30,5mm 1,36kg
KD-C05-1-75SFB D75 Xoay có khóa 500kg 1.500kg 108mm 162mm 30,5mm 1,66kg

Thông số chung:
Bề rộng bánh 50mm; vật liệu bánh HDP;
càng và mặt bích thép SPC phủ đen;
mặt bích 107×82mm;
nhiệt độ sử dụng -10°C đến 90°C.


Lưu ý: Tải trọng trên một bánh và tải trọng
đối với bộ 4 bánh là các giá trị
được Kongjin công bố trong catalogue.
Không mặc định tải trọng bộ 4 bánh
bằng tải trọng một bánh nhân với 4.
Cần xem xét phân bố tải trọng
và điều kiện vận hành thực tế.

Danh sách 6 mã bánh xe KD-C05-1 Series

KD-C05-1 Series được chia thành
hai nhóm đường kính D63 và D75.
Mỗi nhóm có ba kiểu càng cố định,
xoay và xoay có khóa.

Nhóm bánh xe KD-C05-1 D63 tải trọng 400kg

Nhóm D63 gồm ba mã sản phẩm:

  • KD-C05-1-63RF:
    Bánh xe D63 càng cố định,
    tải trọng 400kg/bánh.
  • KD-C05-1-63SF:
    Bánh xe D63 càng xoay,
    tải trọng 400kg/bánh.
  • KD-C05-1-63SFB:
    Bánh xe D63 càng xoay có khóa,
    tải trọng 400kg/bánh.

Cả ba model có đường kính 63mm,
bề rộng 50mm, chiều cao tổng thể 96mm
và cùng thông số mặt bích 107×82mm.

Trong đó, KD-C05-1-63SF là phiên bản
càng xoay không khóa,
phù hợp để xem xét cho các thiết bị
cần thay đổi hướng di chuyển.


Xem chi tiết bánh xe KD-C05-1-63SF D63 tải 400kg →

Nhóm bánh xe KD-C05-1 D75 tải trọng 500kg

Nhóm D75 gồm ba mã sản phẩm:

  • KD-C05-1-75RF:
    Bánh xe D75 càng cố định,
    tải trọng 500kg/bánh.
  • KD-C05-1-75SF:
    Bánh xe D75 càng xoay,
    tải trọng 500kg/bánh.
  • KD-C05-1-75SFB:
    Bánh xe D75 càng xoay có khóa,
    tải trọng 500kg/bánh.

Cả ba model có đường kính 75mm,
bề rộng 50mm, chiều cao tổng thể 108mm
và sử dụng mặt bích 107×82mm.

Trong đó, KD-C05-1-75RF là phiên bản
càng cố định, phù hợp để cân nhắc
cho những vị trí cần duy trì
hướng lăn theo kết cấu thiết bị.


Xem chi tiết bánh xe KD-C05-1-75RF D75 tải 500kg →

Hai model tiêu biểu của KD-C05-1 Series

1. Bánh xe KD-C05-1-63SF D63 càng xoay tải trọng 400kg

KD-C05-1-63SF
là phiên bản bánh xe càng xoay
thuộc nhóm đường kính D63
của KD-C05-1 Series.

Sản phẩm sử dụng bánh HDP màu đen,
đường kính 63mm, bề rộng 50mm,
càng thép SPC phủ đen và mặt bích 107×82mm.

Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1-63SF có tải trọng cho phép
400kg/1 bánh,
chiều cao tổng thể 96mm,
kích thước L = 111,5mm
và độ lệch tâm xoay 26,5mm.

Thiết kế càng xoay SF cho phép bánh xe
thay đổi hướng theo chuyển động của thiết bị,
phù hợp để cân nhắc cho các ứng dụng
cần điều chỉnh vị trí máy móc.

So với KD-C05-1-63RF,
phiên bản SF có thêm cơ cấu xoay.

Trong khi đó, KD-C05-1-63SFB
có thêm cơ cấu phanh khóa
và kích thước L lớn hơn.

Nếu cần bánh xe D63 chịu tải 400kg
và có khả năng đổi hướng,
KD-C05-1-63SF là lựa chọn
phù hợp để xem xét theo các thông số lắp đặt.


Thông số kỹ thuật KD-C05-1-63SF →

2. Bánh xe KD-C05-1-75RF D75 càng cố định tải trọng 500kg

KD-C05-1-75RF
là phiên bản bánh xe càng cố định
thuộc nhóm đường kính D75
của KD-C05-1 Series.

Sản phẩm sử dụng bánh HDP màu đen,
đường kính 75mm, bề rộng 50mm,
càng thép SPC phủ đen và mặt bích 107×82mm.

Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1-75RF có tải trọng cho phép
500kg/1 bánh,
chiều cao tổng thể 108mm
và kích thước L = 107mm.

Thiết kế càng cố định RF
không có cơ cấu xoay đổi hướng,
giúp bánh xe duy trì hướng lăn
theo vị trí lắp đặt trên thiết bị.

So với KD-C05-1-75SF,
phiên bản RF không có cơ cấu xoay.

Trong khi đó, KD-C05-1-75SFB
là phiên bản càng xoay có thêm phanh khóa.

Nếu thiết bị cần bánh xe D75 chịu tải 500kg
và duy trì hướng lăn cố định,
KD-C05-1-75RF là cấu hình
phù hợp để cân nhắc.


Thông số kỹ thuật KD-C05-1-75RF →

So sánh bánh xe KD-C05-1 D63 và D75

Hai nhóm đường kính D63 và D75
đều sử dụng bánh HDP,
càng thép SPC phủ đen
và mặt bích kích thước 107×82mm.

Tuy nhiên, đường kính bánh,
tải trọng và chiều cao tổng thể khác nhau.

Thông số KD-C05-1 D63 KD-C05-1 D75
Đường kính bánh 63mm 75mm
Bề rộng bánh 50mm 50mm
Tải trọng/1 bánh 400kg 500kg
Tải trọng/4 bánh 1.200kg 1.500kg
Chiều cao tổng thể 96mm 108mm
Kích thước mặt bích 107×82mm 107×82mm
Khoảng cách tâm lỗ F1 80×60mm 80×60mm
Khoảng cách tâm lỗ F2 73×53mm 73×53mm
Vật liệu bánh HDP HDP
Các kiểu càng RF, SF, SFB RF, SF, SFB

Nhóm D63 phù hợp để cân nhắc
khi thiết bị yêu cầu bánh xe có
chiều cao tổng thể thấp hơn,
với tải trọng cho phép 400kg/bánh.

Nhóm D75 có đường kính lớn hơn 12mm,
chiều cao tổng thể lớn hơn 12mm
và tải trọng cho phép cao hơn 100kg/bánh.

Mặc dù hai nhóm sử dụng chung mặt bích,
cần kiểm tra chiều cao và kết cấu càng
trước khi lựa chọn thay thế.

Ứng dụng của bánh xe KD-C05-1 Series

Theo catalogue Kongjin, KD-C05-1 Series
được giới thiệu cho các hệ thống thiết bị
sản xuất và vận chuyển công nghiệp.

Thiết bị sản xuất bán dẫn và màn hình

KD-C05-1 Series được giới thiệu
cho thiết bị sản xuất bán dẫn
và dây chuyền sản xuất màn hình.

Thiết kế chiều cao thấp và nhiều kiểu càng
cho phép cân nhắc lựa chọn cấu hình
theo yêu cầu lắp đặt và di chuyển.

Nếu sử dụng trong môi trường có yêu cầu
về độ sạch hoặc chống tĩnh điện,
cần xác nhận thêm thông số kỹ thuật
với nhà sản xuất.

Thiết bị truyền thông và thiết bị tài chính

Dòng bánh xe này có thể được xem xét
cho các thiết bị truyền thông
và máy móc sử dụng trong lĩnh vực tài chính,
khi đáp ứng yêu cầu tải trọng và kích thước.

Khách hàng cần đối chiếu chiều cao tổng thể,
kích thước mặt bích và kiểu càng
trước khi lựa chọn.

Máy móc và thiết bị sản xuất công nghiệp

KD-C05-1 Series có thể được cân nhắc
cho các loại máy móc, khung thiết bị
và hệ thống sản xuất cần khả năng di chuyển.

Tùy phương án vận hành,
có thể sử dụng càng cố định RF,
càng xoay SF hoặc càng xoay có khóa SFB.

Thiết bị và xe vận chuyển công nghiệp

Đối với các hệ thống vận chuyển,
việc kết hợp bánh cố định và bánh xoay
cần được tính toán theo kết cấu xe,
tải trọng và yêu cầu điều khiển hướng di chuyển.

Nếu cần thêm cơ cấu phanh,
có thể cân nhắc cấu hình SFB
theo thông số của Kongjin.

Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C05-1 Series

Lựa chọn theo tải trọng

Nhóm D63 có tải trọng cho phép 400kg/bánh,
trong khi nhóm D75 có tải trọng 500kg/bánh.

Cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
phân bố tải trọng và điều kiện vận hành
trước khi lựa chọn.

Lựa chọn theo chiều cao lắp đặt

Các model D63 có chiều cao tổng thể 96mm.

Các model D75 có chiều cao tổng thể 108mm.

Khi thay thế bánh xe,
cần kiểm tra chiều cao tổng thể
để tránh làm thay đổi kết cấu hoặc
vị trí làm việc của thiết bị.

Lựa chọn theo kiểu càng

Nếu cần bánh xe duy trì hướng lăn cố định,
có thể lựa chọn cấu hình RF.

Nếu cần khả năng thay đổi hướng,
có thể lựa chọn cấu hình SF.

Nếu cần bánh xe xoay có thêm phanh khóa,
có thể lựa chọn cấu hình SFB.

Lựa chọn theo kích thước mặt bích

KD-C05-1 Series sử dụng mặt bích 107×82mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm và 73×53mm,
với lỗ oval Ø11×16L mm.

Cần đối chiếu trực tiếp các thông số này
với vị trí lắp đặt trên thiết bị.

Lựa chọn theo điều kiện mặt sàn

Cần kiểm tra độ bằng phẳng của mặt sàn,
khe hở, gờ sàn, tần suất di chuyển
và tổng tải trọng thực tế.

Đối với những môi trường có yêu cầu
đặc biệt về độ cứng hoặc vật liệu bánh xe,
nên xác nhận thêm tài liệu kỹ thuật HDP
với Kongjin.

Câu hỏi thường gặp về KD-C05-1 Series

KD-C05-1 Series có bao nhiêu mã sản phẩm?

Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1 Series có 6 mã sản phẩm,
chia thành hai nhóm đường kính D63 và D75.
Mỗi nhóm gồm ba kiểu càng RF, SF và SFB.

KD-C05-1 Series có những đường kính nào?

Series gồm hai lựa chọn đường kính:
D63mm và D75mm.
Cả hai nhóm đều có bề rộng bánh 50mm.

Tải trọng lớn nhất của KD-C05-1 Series là bao nhiêu?

Nhóm D75 có tải trọng cho phép lớn nhất,
đạt 500kg/1 bánh và 1.500kg/4 bánh
theo catalogue Kongjin.

KD-C05-1 Series sử dụng vật liệu bánh xe gì?

Các model sử dụng bánh HDP màu đen
theo thông số của nhà sản xuất.

KD-C05-1 Series có bánh xe càng cố định không?

Có. Hai model càng cố định gồm
KD-C05-1-63RF và KD-C05-1-75RF.

KD-C05-1 Series có bánh xe càng xoay không?

Có. Hai model càng xoay không khóa gồm
KD-C05-1-63SF và KD-C05-1-75SF.

KD-C05-1 Series có phiên bản phanh khóa không?

Có. Hai model càng xoay có khóa gồm
KD-C05-1-63SFB và KD-C05-1-75SFB.

Theo catalogue, bộ phận phanh
sử dụng vật liệu ABS màu đen.

KD-C05-1-63SF khác KD-C05-1-75RF như thế nào?

KD-C05-1-63SF sử dụng
bánh D63, càng xoay và chịu tải 400kg/bánh.

Trong khi đó,
KD-C05-1-75RF
sử dụng bánh D75, càng cố định
và chịu tải 500kg/bánh.

Hai model có cùng kích thước mặt bích 107×82mm,
nhưng khác nhau về đường kính,
chiều cao tổng thể và kiểu càng.

Có thể thay thế bánh xe D63 bằng D75 không?

Các model D63 và D75 sử dụng
cùng kích thước mặt bích và lỗ lắp.

Tuy nhiên, chiều cao tổng thể của nhóm D63 là 96mm,
trong khi nhóm D75 là 108mm.

Vì vậy, cần kiểm tra kết cấu thiết bị
và các yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.

Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm

danh mục bánh xe Kongjin

tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn.

Danh mục cung cấp thông tin các dòng bánh xe
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kiểu càng.

Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C05-1 Series

Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã model, đường kính,
tải trọng và kích thước lắp đặt.

Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C05-1 Series,
khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm,
số lượng, tổng trọng lượng thiết bị
và bản vẽ vị trí lắp đặt.

Nếu cần bánh xe D63 càng xoay,
có thể tham khảo

KD-C05-1-63SF
.

Nếu cần bánh xe D75 càng cố định,
có thể tham khảo

KD-C05-1-75RF
.

Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã sản phẩm,
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể
và thông số tải trọng trước khi lựa chọn.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang