www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe KD-C11-1-80SF-U D80mm Mặt bích tải 500kg/1 bánh 48mm PU càng xoay
Brand / Thương hiệu:
● Độ ồn thấp, ma sát thấp
● Chuyển động ổn định khi sử dụng tải trọng cao
● Bánh xe chịu tải trọng cao
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U là dòng bánh xe PU chịu tải nặng của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D80mm, bề rộng 48mm và tải trọng cho phép 500kg/1 bánh.
Sản phẩm sử dụng càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen, bánh xe PU kết hợp nhôm, mặt bích lắp bulông kích thước 100×85mm. Thiết kế hướng đến khả năng vận hành ổn định, giảm tiếng ồn và ma sát khi di chuyển thiết bị tải nặng.
Giới thiệu bánh xe KD-C11-1-80SF-U Kongjin
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U là dòng bánh xe công nghiệp
chịu tải nặng thuộc KD-C11-1 Series của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc.
Sản phẩm có đường kính bánh 80mm (D80), bề rộng 48mm, sử dụng
chất liệu Polyurethane (PU) kết hợp nhôm và càng xoay bằng thép S45C.
Với tải trọng cho phép 500kg/1 bánh, model
KD-C11-1-80SF-U được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải cao, kích thước bánh gọn và chuyển động
ổn định trong quá trình vận hành.
Sản phẩm sử dụng mặt bích lắp bulông kích thước 100×85mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm, phù hợp với các kết cấu thiết bị
có vị trí lắp đặt tương ứng.
Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C11-1-80SF-U
Bảng thông số kỹ thuật của bánh xe PU KD-C11-1-80SF-U
được tổng hợp theo catalogue chính hãng Kongjin.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KD-C11-1-80SF-U |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc |
| Series | KD-C11-1 Series |
| Loại bánh xe | Bánh xe công nghiệp chịu tải nặng |
| Kiểu càng | SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích) |
| Đường kính bánh xe (Ø) | 80mm (D80) |
| Bề rộng bánh xe (W) | 48mm |
| Chất liệu bánh xe | Polyurethane (PU) kết hợp nhôm (AL) |
| Chất liệu càng bánh xe | Thép S45C |
| Xử lý bề mặt càng | Phủ đen (Black Coated) |
| Chất liệu mặt bích | Thép S45C phủ đen |
| Kích thước mặt bích (F) | 100×85mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F1) | 80×60mm |
| Đường kính lỗ bắt bulông | Ø9mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 120mm |
| Kích thước L | 130mm |
| Độ lệch tâm xoay (O) | 40mm |
| Tải trọng cho phép/1 bánh | 500kg |
| Tải trọng cho phép/4 bánh | 1.500kg |
| Khối lượng sản phẩm | 2,6kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
| Phanh khóa | Không có (phiên bản SF) |
Lưu ý: Tải trọng 500kg/1 bánh và 1.500kg/4 bánh
là các mức tải trọng được nhà sản xuất Kongjin công bố
trong catalogue. Không mặc định tải trọng của bộ 4 bánh
bằng 500kg × 4.
Đặc điểm cấu tạo bánh xe PU KD-C11-1-80SF-U
1. Bánh xe PU đường kính D80, rộng 48mm
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U sử dụng vật liệu
Polyurethane (PU) kết hợp nhôm,
có đường kính 80mm và bề rộng 48mm.
Vật liệu PU được sử dụng trong các dòng bánh xe công nghiệp
nhờ khả năng hỗ trợ giảm tiếng ồn khi lăn và tạo bề mặt
tiếp xúc phù hợp với nhiều ứng dụng vận chuyển thiết bị.
Theo thông tin kỹ thuật của Kongjin, KD-C11-1 Series
được thiết kế với đặc tính ma sát thấp, tiếng ồn thấp
và chuyển động ổn định khi sử dụng với tải trọng cao.
Với kích thước D80, sản phẩm phù hợp để cân nhắc
cho các thiết bị cần bánh xe có đường kính nhỏ
nhưng vẫn yêu cầu tải trọng lớn.
2. Càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U sử dụng kết cấu
càng xoay SF (Swivel Flange),
cho phép bánh xe thay đổi hướng di chuyển
trong quá trình vận hành.
Phần càng và mặt bích được chế tạo từ thép S45C,
bề mặt xử lý phủ đen theo thông số kỹ thuật
của nhà sản xuất.
Thiết kế càng xoay phù hợp với các thiết bị
cần điều chỉnh hướng di chuyển trong nhà máy,
xe vận chuyển linh kiện hoặc thiết bị công nghiệp.
Đây là phiên bản SF không tích hợp phanh khóa.
Nếu cần bánh xe xoay có khóa, có thể tham khảo
phiên bản SFB trong cùng KD-C11-1 Series.
3. Mặt bích 100×85mm, lắp đặt bằng bulông
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U sử dụng
mặt bích thép kích thước 100×85mm,
với khoảng cách tâm lỗ lắp 80×60mm và đường kính lỗ Ø9mm.
Kiểu lắp mặt bích cho phép liên kết bánh xe
với phần khung hoặc đế thiết bị thông qua bulông.
Khi lựa chọn bánh xe thay thế, cần đối chiếu
đồng thời kích thước mặt bích, khoảng cách tâm lỗ,
đường kính lỗ bắt bulông và chiều cao tổng thể.
Việc kiểm tra đúng kích thước lắp đặt giúp hạn chế
tình trạng không tương thích giữa bánh xe mới
và kết cấu thiết bị hiện có.
4. Khả năng chịu tải 500kg/1 bánh
KD-C11-1-80SF-U thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 500kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
500kg trên một bánh và 1.500kg đối với bộ 4 bánh.
Khả năng chịu tải cần được xem xét theo tổng trọng lượng
thiết bị, hàng hóa, số lượng bánh chịu lực thực tế
và điều kiện vận hành.
Đối với thiết bị tải nặng, cần tính đến sự phân bố
tải trọng không đồng đều, điều kiện mặt sàn
và các lực phát sinh trong quá trình di chuyển.
Ứng dụng của bánh xe KD-C11-1-80SF-U
Bánh xe PU KD-C11-1-80SF-U được sử dụng trong
các hệ thống thiết bị công nghiệp cần khả năng
chịu tải cao và di chuyển ổn định.
Theo nhóm ứng dụng được Kongjin giới thiệu
cho KD-C11-1 Series, sản phẩm có thể được
cân nhắc trong các lĩnh vực sau:
- Thiết bị sản xuất bán dẫn:
Bánh xe cho các thiết bị công nghiệp tải nặng
cần khả năng di chuyển và điều chỉnh vị trí. - Thiết bị phòng thí nghiệm:
Sử dụng cho các hệ thống thiết bị thí nghiệm
hoặc thiết bị kỹ thuật có yêu cầu phù hợp
về tải trọng và kết cấu lắp đặt. - Xe vận chuyển công nghiệp:
Lắp đặt trên xe đẩy và thiết bị vận chuyển tải nặng
trong nhà máy hoặc khu vực sản xuất. - Máy móc và thiết bị di động:
Phù hợp với các kết cấu thiết bị cần bánh xe
chịu tải lớn, đường kính D80 và càng xoay.
Việc lựa chọn sản phẩm cần được đối chiếu
với yêu cầu tải trọng, môi trường vận hành
và điều kiện mặt sàn thực tế.
Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-80SF-U
Khi lựa chọn bánh xe chịu tải nặng Kongjin
cho thiết bị công nghiệp, cần kiểm tra các yếu tố sau:
- Tải trọng:
Đối chiếu tổng trọng lượng thiết bị và hàng hóa
với tải trọng cho phép của bánh xe. - Đường kính bánh:
Xác nhận đường kính D80 phù hợp với chiều cao
và điều kiện di chuyển của thiết bị. - Bề rộng bánh:
Kiểm tra thông số W = 48mm và không gian lắp đặt. - Kích thước mặt bích:
Đối chiếu mặt bích 100×85mm,
tâm lỗ 80×60mm và lỗ Ø9mm. - Kiểu càng:
Lựa chọn SF khi cần bánh xe xoay không khóa.
Nếu cần khóa bánh, xem xét phiên bản SFB. - Vật liệu bánh:
Lựa chọn PU hoặc MC Nylon theo tải trọng,
điều kiện mặt sàn và yêu cầu vận hành.
Phân biệt KD-C11-1-80SF-U với các phiên bản cùng Series
KD-C11-1 Series được Kongjin cung cấp với nhiều
cấu hình càng bánh xe và vật liệu bánh khác nhau.
| Mã sản phẩm | Kiểu càng | Vật liệu | Tải trọng/1 bánh |
|---|---|---|---|
| KD-C11-1-80RF-U | Cố định | PU | 500kg |
| KD-C11-1-80SF-U | Xoay | PU | 500kg |
| KD-C11-1-80SFB-U | Xoay có khóa | PU | 500kg |
| KD-C11-1-80SF-M | Xoay | MC Nylon | 800kg |
Trong đó, KD-C11-1-80SF-U
là cấu hình bánh xe PU đường kính D80,
càng xoay mặt bích không khóa,
có tải trọng cho phép 500kg/1 bánh.
Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C11-1-80SF-U
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U chịu tải bao nhiêu kg?
Theo catalogue Kongjin, sản phẩm có tải trọng
cho phép 500kg/1 bánh và 1.500kg/4 bánh.
Khi lắp đặt cần tính toán tải trọng thực tế
và điều kiện vận hành của thiết bị.
Bánh xe KD-C11-1-80SF-U có khóa không?
Không. KD-C11-1-80SF-U sử dụng càng xoay SF,
không tích hợp phanh khóa. Phiên bản có khóa
trong cùng nhóm là KD-C11-1-80SFB-U.
Kích thước mặt bích của KD-C11-1-80SF-U là bao nhiêu?
Mặt bích có kích thước 100×85mm,
khoảng cách tâm lỗ 80×60mm
và đường kính lỗ bắt bulông Ø9mm.
Càng bánh xe KD-C11-1-80SF-U làm bằng vật liệu gì?
Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo từ
thép S45C, xử lý bề mặt phủ đen
theo thông số của Kongjin.
Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan
Khách hàng có thể tham khảo thêm
bánh xe tải nặng KD-C11-1 Series 80–100mm
để so sánh các cấu hình bánh xe PU,
MC Nylon, càng cố định, càng xoay
và càng xoay có khóa.
Ngoài ra, có thể xem thêm
bánh xe KD-C11-1 Series D125–D200
nếu cần lựa chọn các phiên bản có
đường kính bánh lớn hơn và tải trọng cao hơn.
Tham khảo đầy đủ các dòng
bánh xe Kongjin
tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn.
Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-80SF-U
Cơ Khí Tiêu Chuẩn cung cấp thông tin
và tư vấn lựa chọn các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính, tải trọng,
vật liệu và kích thước lắp đặt.
Khi cần tìm mua hoặc thay thế bánh xe
KD-C11-1-80SF-U,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng, tải trọng thực tế
và bản vẽ vị trí lắp đặt để được tư vấn
cấu hình phù hợp.
