www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe xoay LM5030-HPU là gì?
LM5030-HPU là bánh xe xoay tải nhẹ thuộc LM Series của WOOIL,
sử dụng bánh HPU đường kính Ø75 mm và thiết kế mặt bích
để lắp dưới xe đẩy, thiết bị, tủ hoặc khung máy nhỏ.
Model có tải trọng cho phép 60 kg trên mỗi bánh
và tải khuyến nghị 180 kg khi sử dụng cấu hình 4 bánh.
Chiều cao tổng của bánh là 102 mm.
Bánh HPU sử dụng lõi NYL kết hợp polyurethane đàn hồi cao
và hai vòng bi, phù hợp với những ứng dụng cần chuyển động êm
và hạn chế tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật LM5030-HPU
| Thông số | LM5030-HPU |
|---|---|
| Model | LM5030-HPU |
| Kiểu bánh | Xoay |
| Loại bánh | HPU |
| Tải trọng cho phép | 60 kg/bánh |
| Tải khuyến nghị khi dùng 4 bánh | 180 kg |
| Đường kính bánh | Ø75 mm |
| Chiều rộng bánh | 31 mm |
| Chiều cao tổng | 102 mm |
| Bán kính xoay | 73 mm |
| Kích thước mặt bích | 94 × 64 mm |
| Khoảng cách lỗ | 72,5 × 44,5 mm |
| Kích thước lỗ | Ø9 mm |
| Ổ bi | 6000ZZ × 2 |
Đặc điểm của bánh xe HPU LM5030
- Thuộc dòng LM Series tải nhẹ của WOOIL.
- Thiết kế xoay giúp đổi hướng linh hoạt.
- Đường kính bánh Ø75 mm.
- Tải trọng cho phép 60 kg trên mỗi bánh.
- Sử dụng lõi NYL kết hợp polyurethane đàn hồi cao.
- Trang bị 2 vòng bi 6000ZZ.
- Hỗ trợ giảm tiếng ồn khi bánh lăn.
- Mặt bích 94 × 64 mm giúp lắp đặt trên nhiều loại khung thiết bị.
Ứng dụng của LM5030-HPU
LM5030-HPU phù hợp với những thiết bị có tải trọng nhẹ
và cần di chuyển thường xuyên trong nhà máy, phòng kỹ thuật
hoặc khu vực làm việc trong nhà.
- Xe đẩy thiết bị nhỏ.
- Tủ dụng cụ và tủ kỹ thuật.
- Thiết bị y tế hoặc thiết bị đo.
- Kệ trưng bày di động.
- Máy và thiết bị nhỏ cần bánh xoay.
- Xe đẩy linh kiện trong khu vực sản xuất.
Khi nào nên chọn LM5030-HPU?
LM5030-HPU phù hợp khi tải trên mỗi bánh không vượt quá 60 kg
và thiết bị cần bánh nhỏ Ø75 mm để hạn chế chiều cao tổng thể.
Khi sử dụng bốn bánh, mức tải khuyến nghị của hãng là 180 kg.
Không nên lấy tải tối đa 60 kg nhân trực tiếp với bốn bánh
để xác định tải vận hành thực tế.
Dòng HPU cũng phù hợp khi yêu cầu vận hành êm và giảm tiếng ồn
quan trọng hơn so với việc chỉ ưu tiên khả năng chịu tải.
LM5030-HPU khác LM5040-HPU và LM5050-HPU thế nào?
| Model | Đường kính | Tải cho phép | Chiều cao |
|---|---|---|---|
| LM5030-HPU | Ø75 mm | 60 kg | 102 mm |
| LM5040-HPU | Ø100 mm | 80 kg | 127 mm |
| LM5050-HPU | Ø125 mm | 90 kg | 153 mm |
LM5030 là lựa chọn nhỏ nhất trong ba model HPU này,
phù hợp khi cần giữ chiều cao thiết bị thấp.
LM5040 và LM5050 có đường kính và tải trọng lớn hơn,
nhưng đồng thời làm tăng chiều cao tổng của thiết bị.
Phân biệt HPU và PU Bushing
Phiên bản HPU sử dụng polyurethane đàn hồi cao,
lõi NYL và hai vòng bi, hướng tới khả năng lăn êm
và giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Dòng PU Bushing sử dụng cấu trúc bushing không có vòng bi
và có đặc tính khác về vật liệu cũng như kết cấu bánh.
Vì vậy khi đặt hàng cần ghi đầy đủ mã LM5030-HPU
để tránh nhầm với LM5030-PU Bushing.
Lưu ý khi lựa chọn LM5030-HPU
- Kiểm tra tổng tải trọng của thiết bị.
- Đối chiếu tải khuyến nghị 180 kg khi sử dụng 4 bánh.
- Kiểm tra đường kính bánh Ø75 mm.
- Kiểm tra chiều cao tổng 102 mm.
- Đối chiếu mặt bích 94 × 64 mm.
- Kiểm tra khoảng lỗ 72,5 × 44,5 mm.
- Xác nhận đúng bánh HPU trước khi đặt hàng.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn đường kính, tải trọng và vật liệu bánh phù hợp.
Nếu cần tải trọng cao hơn, có thể tham khảo các model
LM5040-HPU hoặc LM5050-HPU trong cùng LM Series.


