G2 Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh Góc Nghiêng 2 Trục G2 Series
G2 Manual Stage là gì?
G2 Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục thuộc G2 Series, được thiết kế cho các ứng dụng cần điều chỉnh góc chính xác theo trục α & β. Sản phẩm phù hợp với những vị trí cần căn chỉnh độ nghiêng của linh kiện, cụm gá, thiết bị quang học, đầu đo hoặc các bộ phận trong hệ thống cơ khí chính xác.
Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh góc nghiêng G2 Series
Với thiết kế dạng bàn tinh chỉnh cơ, G2 Manual Stage sử dụng dẫn hướng Dovetail kết hợp cơ cấu Worm & Gear, giúp quá trình điều chỉnh góc diễn ra ổn định, mượt và dễ kiểm soát. Cơ cấu này phù hợp với các ứng dụng cần thao tác thủ công nhưng vẫn yêu cầu độ chính xác và độ ổn định tốt khi căn chỉnh góc.
Dòng bàn tinh chỉnh góc nghiêng này hỗ trợ điều chỉnh theo hai phương α & β, giúp người dùng dễ dàng tinh chỉnh góc của chi tiết trong quá trình gá đặt, đo kiểm, lắp ráp hoặc vận hành thiết bị.
Thông số kỹ thuật G2 Manual Stage
G2 Series có các mã sản phẩm khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế. Tùy theo kích thước mặt bàn, tâm xoay, tải trọng và không gian lắp đặt, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Các mã G2-40R1535, G2-40R3551, G2-60R5084
G2-40R1535 phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh góc nghiêng nhỏ gọn, dễ lắp đặt và thao tác linh hoạt trong không gian hạn chế. Model này thích hợp cho các hệ thống cần căn chỉnh góc chính xác theo trục α & β nhưng không yêu cầu mặt bàn quá lớn.
G2-40R3551 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần căn chỉnh góc ổn định, vẫn giữ kích thước mặt bàn nhỏ gọn nhưng đáp ứng tốt nhu cầu tinh chỉnh theo hai phương nghiêng. Sản phẩm phù hợp với thiết bị đo kiểm, gá đặt linh kiện hoặc hệ thống quang học nhỏ.
G2-60R5084 có mặt bàn lớn hơn, phù hợp với các ứng dụng cần độ ổn định cao hơn, tải trọng tốt hơn và khả năng lắp đặt linh hoạt trong thiết bị cơ khí chính xác, đo kiểm hoặc quang học.
Ứng dụng của G2 Manual Stage
G2 Manual Stage được sử dụng trong nhiều ứng dụng như gá đặt linh kiện, căn chỉnh cơ khí, thiết bị đo kiểm, hệ thống quang học, phòng thí nghiệm và dây chuyền tự động hóa. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các vị trí cần điều chỉnh góc nghiêng theo trục α & β một cách chính xác.
Vì sao nên chọn G2 Manual Stage?
G2 Manual Stage là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một dòng bàn tinh chỉnh góc nghiêng có thiết kế chắc chắn, thao tác thủ công đơn giản và khả năng căn chỉnh góc ổn định. Với các mã phổ biến như G2-40R1535, G2-40R3551 và G2-60R5084, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu căn chỉnh trong cơ khí chính xác, đo kiểm, quang học và tự động hóa.
Từ khóa và tag sản phẩm liên quan
- G2 Manual Stage
- G2 Series
- G2-40R1535
- G2-40R3551
- G2-60R5084
- bàn tinh chỉnh góc nghiêng
- bàn điều chỉnh góc nghiêng 2 trục
- bàn tinh chỉnh trục α & β
- bàn tinh chỉnh cơ
- manual stage
- tilt stage
- DpinKorea Manual Stage
- Worm Gear Manual Stage
Câu hỏi thường gặp về G2 Manual Stage
G2 Manual Stage dùng để làm gì?
G2 Manual Stage dùng để điều chỉnh góc nghiêng theo trục α & β trong các hệ thống gá đặt, căn chỉnh cơ khí, đo kiểm, quang học và tự động hóa.
G2 Manual Stage thuộc loại bàn tinh chỉnh nào?
Sản phẩm thuộc nhóm bàn tinh chỉnh góc nghiêng, bàn điều chỉnh góc nghiêng 2 trục và bàn tinh chỉnh cơ Manual Stage.
G2 Series có những mã nào?
G2 Series có các mã phổ biến như G2-40R1535, G2-40R3551 và G2-60R5084, phù hợp với nhiều nhu cầu lắp đặt khác nhau.
G2 Manual Stage có điểm gì nổi bật?
G2 Manual Stage sử dụng dẫn hướng Dovetail kết hợp cơ cấu Worm & Gear, giúp căn chỉnh góc mịn, ổn định và phù hợp với các ứng dụng cần điều chỉnh góc chính xác.
| Specification / Model |
G2-40R1535 |
G2-40R3551 |
G2-60R5084 |
|
| Stage Surface (mm) |
40 X 40 |
40 X 40 |
60 X 60 |
|
| Rotation Center (mm) |
15 |
35 |
50 |
|
| Travel Range |
± 15º |
± 15º |
± 15º |
|
| Resolution (mm) |
0.1º / Vernier |
0.1º / Vernier |
0.1º / Vernier |
|
| Round less (mm) |
15±0.4 |
35±0.4 |
50±0.4 |
|
| Travel Guide |
Dovetail Type, Worm & Gear |
Dovetail Type, Worm & Gear |
Dovetail Type, Worm & Gear |
|
| Material |
Aluminum |
Aluminum |
Aluminum |
|
| Load Capacity (kg/f) |
2.8 |
2.8 |
5 |
|
| Weight (kg) |
0.4 |
0.4 |
0.44 |
|
G2-40R1535

G2-40R3551

G2-60R5084
