www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe GF-150-ARF-MCD Cố Định 1000kg Tải Nặng G-DOK
Brand / Thương hiệu:
Bánh Xe GF-150-ARF-MCD Cố Định 1000kg Tải Nặng G-DOK thuộc GF Series, sử dụng càng ARF cố định và bánh MC Nylon Shore D80 đường kính 150mm. Sản phẩm chịu tải đến 1.000kg/bánh, bánh rộng 64mm, 2 vòng bi 6205ZZ, phù hợp máy móc, jig, fixture, khuôn và xe vận chuyển công nghiệp cần tải trọng cao và giữ hướng di chuyển ổn định
Bánh Xe GF-150-ARF-MCD Cố Định 1000kg Tải Nặng G-DOK
Phiên bản ARF sử dụng càng cố định để duy trì hướng
di chuyển ổn định, kết hợp bánh MC Nylon Shore D80
đường kính 150mm, bề rộng 64mm và 2 vòng bi.
Tải trọng danh định đạt 1.000kg trên mỗi bánh.
Tải trọng / bánh
Đường kính bánh
Càng cố định
Shore D80
Bánh xe GF-150-ARF-MCD cố định 1000kg tải nặng G-DOK
GF-150-ARF-MCD là bánh xe tải nặng thuộc
GF Series của G-DOK, phù hợp cho máy móc,
khung máy, jig, fixture, khuôn và xe vận chuyển công nghiệp
có tải trọng lớn.
Ký hiệu ARF thể hiện cấu hình
Rigid – càng cố định.
Bánh không xoay quanh trục đứng mà duy trì một hướng chuyển động
cố định, giúp xe hoặc thiết bị chạy thẳng ổn định hơn khi mang tải.
Phiên bản MCD sử dụng bánh
MC Nylon Shore D80 có độ cứng cao.
Bánh đường kính 150mm, rộng 64mm và chịu tải
1.000kg/bánh, phù hợp với những ứng dụng
ưu tiên độ cứng bánh và khả năng chịu tải lớn.
Thông số kỹ thuật GF-150-ARF-MCD
| Tên sản phẩm | Bánh Xe GF-150-ARF-MCD Cố Định 1000kg Tải Nặng G-DOK |
|---|---|
| Model | GF-150-ARF-MCD |
| Thương hiệu | G-DOK / FOOT MASTER |
| Series | GF Series |
| Dòng sản phẩm | Bánh xe tải nặng |
| Kiểu càng | ARF – Rigid / Cố định, không phanh |
| Kiểu lắp | Mặt bích / Plate type |
| Đường kính bánh | 150 mm |
| Bề rộng bánh | 64 mm |
| Vật liệu bánh | MC Nylon |
| Độ cứng | Shore D80 |
| Vòng bi | 2 vòng bi 6205ZZ |
| Kích thước mặt bích | 159 × 114 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ | 134 × 86 mm hoặc 126 × 62 mm |
| Đường kính lỗ lắp | Ø13 mm |
| Chiều cao tổng | 190 mm |
| Tải trọng / bánh | 1.000 kg |
| Tải trọng khuyến nghị / 4 bánh | 3.000 kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
GF-150-ARF-MCD có tải trọng danh định 1.000kg trên mỗi bánh.
Với hệ thống sử dụng 4 bánh, tải trọng khuyến nghị là 3.000kg.
Khi lựa chọn thực tế cần tính thêm trọng tâm thiết bị,
phân bố tải, tải động, tình trạng mặt sàn và hệ số an toàn.
Đặc điểm bánh xe GF-150-ARF-MCD
Càng ARF cố định giúp duy trì hướng chạy
Điểm khác biệt chính của GF-150-ARF-MCD
là cấu hình ARF – càng cố định.
Bánh chỉ quay theo trục ngang và không xoay quanh trục đứng
như phiên bản ASF.
Cấu hình này giúp xe hoặc thiết bị tải nặng
duy trì hướng chạy thẳng ổn định,
đặc biệt phù hợp với hệ thống vận chuyển theo tuyến,
hành lang nhà máy hoặc xe cần hạn chế lệch hướng.
Bánh MC Nylon Shore D80 chịu tải cao
GF-150-ARF-MCD sử dụng
MC Nylon Shore D80.
Đây là vật liệu có độ cứng cao,
thích hợp cho ứng dụng yêu cầu hạn chế biến dạng bánh
khi chịu tải trọng lớn.
Với đường kính 150mm, GF-150-MCD đạt tải trọng
1.000kg trên mỗi bánh,
cao hơn phiên bản MUD sử dụng bánh PU cùng kích thước.
Kích thước Ø150mm cân bằng giữa tải trọng và chiều cao
Bánh có đường kính 150mm,
bề rộng 64mm và chiều cao tổng 190mm.
Kích thước này nằm giữa GF-125 và GF-200,
phù hợp khi cần tải trọng lớn nhưng không muốn
tăng chiều cao thiết bị lên mức của bánh Ø200mm.
Hai vòng bi 6205ZZ
Bánh sử dụng 2 vòng bi 6205ZZ,
hỗ trợ giảm ma sát quay và giúp bánh vận hành ổn định hơn
trong điều kiện tải trọng cao.
Kết cấu GF Series dành cho tải nặng
GF Series sử dụng kết cấu plate thép rèn,
khung thép hàn chắc chắn và trục bánh kiểu bu-lông.
Bề mặt càng được xử lý bằng sơn phủ và mạ kẽm,
phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Ưu điểm của GF-150-ARF-MCD
- Chịu tải tới 1.000kg trên mỗi bánh.
- Càng ARF cố định giúp duy trì hướng di chuyển ổn định.
- Bánh MC Nylon Shore D80 có độ cứng cao.
- Đường kính Ø150mm cân bằng tốt giữa tải trọng và chiều cao.
- Hai vòng bi 6205ZZ hỗ trợ bánh quay ổn định.
- Có thể phối hợp cùng ASF hoặc BSF trong hệ xe 4 bánh.
- Phù hợp máy móc, khuôn, jig, fixture và xe công nghiệp.
Ứng dụng của bánh xe GF-150-ARF-MCD
Với tải trọng 1.000kg/bánh và cấu hình càng cố định,
GF-150-ARF-MCD phù hợp cho nhiều thiết bị
công nghiệp cần khả năng chịu tải lớn và giữ hướng chạy ổn định.
- Máy móc sản xuất công nghiệp.
- Xe vận chuyển khuôn và đồ gá.
- Jig, fixture và bàn gá tải trọng lớn.
- Khung máy và module thiết bị.
- Xe vận chuyển motor, linh kiện và cụm máy.
- Xe đẩy kỹ thuật trong nhà máy.
- Hệ thống cần phối hợp bánh cố định với bánh xoay tải nặng.
Khi nào nên chọn GF-150-ARF-MCD?
Bánh Xe GF-150-ARF-MCD Cố Định 1000kg Tải Nặng G-DOK
phù hợp khi thiết bị cần tải trọng lớn,
bánh có độ cứng cao và ưu tiên giữ hướng di chuyển.
- Cần tải trọng khoảng 1.000kg/bánh.
- Cần bánh đường kính khoảng 150mm.
- Thiết bị chủ yếu di chuyển theo đường thẳng.
- Ưu tiên MC Nylon thay vì bánh PU.
- Cần phối hợp bánh cố định cùng bánh xoay để điều hướng.
GF-150-ARF-MCD và GF-150-ASF-MCD khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | GF-150-ARF-MCD | GF-150-ASF-MCD |
|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định | Xoay |
| Xoay 360° | Không | Có |
| Vật liệu bánh | MC Nylon D80 | MC Nylon D80 |
| Đường kính | 150mm | 150mm |
| Tải trọng | 1.000kg | 1.000kg |
| Vai trò chính | Giữ hướng chạy | Điều hướng linh hoạt |
Hai model sử dụng cùng bánh MC Nylon Ø150mm và cùng tải trọng.
Sự khác biệt nằm ở chức năng càng:
ARF là bánh cố định,
trong khi ASF có thể xoay 360° để điều hướng.
GF-150-ARF-MCD và GF-150-ARF-MUD khác nhau thế nào?
| Thông số | GF-150-ARF-MCD | GF-150-ARF-MUD |
|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định | Cố định |
| Vật liệu bánh | MC Nylon | PU đúc |
| Độ cứng | Shore D80 | Shore A95 |
| Đường kính | 150mm | 150mm |
| Tải trọng / bánh | 1.000kg | 800kg |
| Định hướng lựa chọn | Ưu tiên tải trọng và độ cứng | Ưu tiên bánh PU |
Hai model cùng dùng càng ARF cố định và cùng đường kính 150mm.
Điểm khác biệt chính là vật liệu bánh:
MCD sử dụng MC Nylon Shore D80 và chịu tải
1.000kg/bánh, trong khi MUD sử dụng PU Shore A95
với tải trọng 800kg/bánh.
GF-150-ARF-MCD và GF-200-ARF-MCD khác nhau thế nào?
| Thông số | GF-150-ARF-MCD | GF-200-ARF-MCD |
|---|---|---|
| Đường kính | 150mm | 200mm |
| Vật liệu | MC Nylon D80 | MC Nylon D80 |
| Tải / bánh | 1.000kg | 1.100kg |
| Chiều cao tổng | 190mm | 257mm |
GF-150 có lợi thế về chiều cao lắp đặt thấp hơn.
GF-200 tăng đường kính lên 200mm và tải trọng lên 1.100kg/bánh,
phù hợp khi thiết bị có đủ không gian lắp đặt.
Phân biệt các phiên bản GF-150-MCD
| Model | Kiểu càng | Chức năng | Tải trọng |
|---|---|---|---|
| GF-150-ASF-MCD | Xoay | Xoay 360°, không phanh | 1.000kg |
| GF-150-ARF-MCD | Cố định | Giữ hướng di chuyển | 1.000kg |
| GF-150-BSF-MCD | Xoay có phanh | Xoay 360° và có phanh | 1.000kg |
| GF-150-BRF-MCD | Cố định có phanh | Cố định kết hợp phanh bánh | 1.000kg |
Nên chọn ASF, ARF, BSF hay BRF?
- ASF:
xoay 360°, không phanh; phù hợp khi cần điều hướng linh hoạt. - ARF:
cố định; phù hợp khi cần giữ hướng chạy thẳng. - BSF:
xoay 360° có phanh; phù hợp thiết bị cần di chuyển
rồi khóa bánh khi dừng. - BRF:
cố định có phanh; phù hợp khi cần giữ hướng
kết hợp khả năng khóa bánh.
Gợi ý phối hợp GF-150-ARF-MCD trên xe 4 bánh
- 2 ARF + 2 ASF:
cấu hình phổ biến để vừa giữ hướng vừa hỗ trợ điều hướng. - 2 ARF + 2 BSF:
phù hợp khi cần thêm phanh tại phía bánh xoay. - 4 ARF:
chỉ phù hợp với hệ thống có hướng chuyển động được kiểm soát
hoặc có cơ cấu dẫn hướng riêng.
khoảng cách giữa các bánh, kích thước khung, tải động,
bán kính quay và phương thức vận hành thực tế.
Lưu ý khi sử dụng bánh MC Nylon GF-150-MCD
MC Nylon Shore D80 có độ cứng cao hơn PU,
vì vậy nên kiểm tra điều kiện mặt sàn,
yêu cầu tiếng ồn và mức tải động trước khi lựa chọn.
Nếu môi trường ưu tiên bánh PU hoặc cần đặc tính vận hành
phù hợp hơn với bề mặt sàn,
có thể so sánh thêm
GF-150-ARF-MUD.
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt GF-150-ARF-MCD
- Tính tổng trọng lượng máy, khung, hàng hóa và phụ kiện.
- Sử dụng tải khuyến nghị 3.000kg cho hệ 4 bánh
thay vì cộng đơn giản 1.000kg × 4. - Kiểm tra kích thước mặt bích 159 × 114mm.
- Kiểm tra khoảng cách tâm lỗ
134 × 86mm hoặc 126 × 62mm. - Lắp ARF đúng theo hướng chạy dự kiến của thiết bị.
- Đảm bảo các vị trí lắp bánh nằm trên cùng mặt phẳng.
- Tính đến tải động khi xe đi qua khe,
ray, gờ hoặc bề mặt sàn không bằng phẳng. - Kiểm tra định kỳ vòng bi, trục bánh,
bu-lông và kết cấu càng.
Danh mục bánh xe G-DOK liên quan
Xem thêm các model trong danh mục
bánh xe chịu tải nặng G-DOK
để lựa chọn đường kính, tải trọng và kiểu càng phù hợp.
Tham khảo HUB
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn sản phẩm theo thương hiệu,
tải trọng, ứng dụng, vật liệu và kết cấu.
Câu hỏi thường gặp về GF-150-ARF-MCD
Bánh Xe GF-150-ARF-MCD Cố Định 1000kg Tải Nặng G-DOK chịu tải bao nhiêu?
GF-150-ARF-MCD có tải trọng danh định
1.000kg trên mỗi bánh.
Với hệ thống 4 bánh, tải trọng khuyến nghị là 3.000kg.
GF-150-ARF-MCD có xoay 360° không?
Không. ARF là cấu hình Rigid – càng cố định,
được thiết kế để giúp thiết bị duy trì hướng di chuyển ổn định.
GF-150-ARF-MCD có phanh không?
Không. ARF là phiên bản cố định không phanh.
Nếu cần bánh cố định có phanh,
có thể lựa chọn GF-150-BRF-MCD.
GF-150-ARF-MCD sử dụng vật liệu bánh gì?
Bánh sử dụng MC Nylon Shore D80
và được trang bị hai vòng bi 6205ZZ.
GF-150-ARF-MCD có đường kính bao nhiêu?
Bánh có đường kính 150mm,
bề rộng 64mm và chiều cao tổng 190mm.
GF-150-ARF-MCD khác GF-150-ARF-MUD thế nào?
GF-150-ARF-MCD sử dụng MC Nylon Shore D80
và chịu tải 1.000kg/bánh.
GF-150-ARF-MUD sử dụng PU Shore A95
và chịu tải 800kg/bánh.
GF-150-ARF-MCD phù hợp ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp máy móc, khuôn, jig,
fixture, khung máy và xe vận chuyển công nghiệp
cần bánh cố định tải nặng để duy trì hướng chạy.
