www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe GF-200-ARF-MCD Cố Định 1100kg Tải Nặng G-DOK
Brand / Thương hiệu:
Bánh Xe GF-200-ARF-MCD Cố Định 1100kg Tải Nặng G-DOK thuộc GF Series, sử dụng càng ARF cố định và bánh MC Nylon Shore D80 đường kính 200mm. Sản phẩm chịu tải đến 1.100kg/bánh, bánh rộng 64mm, 2 vòng bi 6205ZZ, phù hợp máy móc, jig, fixture, khuôn và xe vận chuyển công nghiệp cần tải trọng lớn và giữ hướng di chuyển ổn định
Bánh Xe GF-200-ARF-MCD Cố Định 1100kg Tải Nặng G-DOK
Phiên bản ARF sử dụng càng cố định giúp duy trì
hướng di chuyển ổn định, kết hợp bánh
MC Nylon Shore D80 đường kính 200mm,
bề rộng 64mm và 2 vòng bi.
Tải trọng danh định đạt 1.100kg trên mỗi bánh.
Tải trọng / bánh
Đường kính bánh
Càng cố định
Shore D80
Bánh xe GF-200-ARF-MCD cố định 1100kg tải nặng G-DOK
GF-200-ARF-MCD là bánh xe tải nặng thuộc
GF Series của G-DOK, phù hợp cho máy móc,
jig, fixture, xe vận chuyển và các hệ thống công nghiệp
có khối lượng lớn.
Ký hiệu ARF thể hiện cấu hình
Rigid – càng cố định.
Khác với bánh ASF có khả năng xoay 360°, ARF duy trì bánh
theo một phương nhất định, giúp xe tải nặng chạy thẳng
và ổn định hơn.
Phiên bản MCD sử dụng
MC Nylon Shore D80 có độ cứng cao.
Với đường kính 200mm, bề rộng 64mm và tải trọng
1.100kg/bánh, sản phẩm thích hợp cho
các ứng dụng ưu tiên khả năng chịu tải và độ cứng của bánh.
Thông số kỹ thuật GF-200-ARF-MCD
| Tên sản phẩm | Bánh Xe GF-200-ARF-MCD Cố Định 1100kg Tải Nặng G-DOK |
|---|---|
| Model | GF-200-ARF-MCD |
| Thương hiệu | G-DOK / FOOT MASTER |
| Series | GF Series |
| Dòng sản phẩm | Bánh xe tải nặng |
| Kiểu càng | ARF – Rigid / Cố định, không phanh |
| Kiểu lắp | Mặt bích / Plate type |
| Đường kính bánh | 200 mm |
| Bề rộng bánh | 64 mm |
| Vật liệu bánh | MC Nylon |
| Độ cứng | Shore D80 |
| Vòng bi | 2 vòng bi 6205ZZ |
| Kích thước mặt bích | 159 × 114 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ | 134 × 86 mm hoặc 126 × 62 mm |
| Đường kính lỗ lắp | Ø13 mm |
| Chiều cao tổng | 257 mm |
| Tải trọng / bánh | 1.100 kg |
| Tải trọng khuyến nghị / 4 bánh | 3.300 kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
GF-200-ARF-MCD có tải trọng danh định 1.100kg trên mỗi bánh.
Với hệ thống sử dụng 4 bánh, tải trọng khuyến nghị là 3.300kg.
Khi tính chọn thực tế cần tiếp tục xét trọng tâm thiết bị,
phân bố tải, tải động, tốc độ di chuyển và điều kiện mặt sàn.
Đặc điểm bánh xe GF-200-ARF-MCD
Càng ARF cố định giúp giữ hướng di chuyển
GF-200-ARF-MCD sử dụng cấu hình
ARF – càng cố định.
Bánh chỉ quay theo trục bánh và không xoay quanh trục đứng
như phiên bản ASF.
Thiết kế này phù hợp với xe và thiết bị cần
duy trì hướng chạy thẳng,
đặc biệt hữu ích khi vận chuyển tải trọng lớn
theo hành lang hoặc tuyến di chuyển xác định.
Bánh MC Nylon Shore D80 độ cứng cao
Phiên bản MCD sử dụng
MC Nylon Shore D80.
Vật liệu có độ cứng cao, phù hợp với ứng dụng cần
hạn chế biến dạng bánh khi chịu tải trọng lớn.
GF-200-MCD đạt tải trọng
1.100kg/bánh,
cao hơn phiên bản GF-200-MUD sử dụng bánh PU.
Đường kính Ø200mm
Bánh có đường kính 200mm,
bề rộng 64mm và chiều cao tổng của cụm bánh là 257mm.
Đây là kích thước phù hợp cho máy móc và xe tải nặng
nhưng vẫn thấp hơn GF-250 về chiều cao lắp đặt.
Hai vòng bi 6205ZZ
Bánh sử dụng 2 vòng bi 6205ZZ,
hỗ trợ giảm lực cản quay và giúp bánh vận hành
ổn định hơn dưới tải trọng lớn.
Kết cấu GF Series dành cho tải nặng
Dòng GF sử dụng plate thép rèn, khung thép hàn chắc chắn
và trục bánh dạng bu-lông.
Bề mặt càng được xử lý bằng sơn phủ và mạ kẽm,
phù hợp cho môi trường công nghiệp.
Ưu điểm của GF-200-ARF-MCD
- Tải trọng cao tới 1.100kg/bánh.
- Càng ARF cố định hỗ trợ xe chạy thẳng ổn định.
- Bánh MC Nylon Shore D80 có độ cứng cao.
- Đường kính Ø200mm phù hợp thiết bị công nghiệp tải nặng.
- Hai vòng bi 6205ZZ hỗ trợ bánh quay ổn định.
- Có thể phối hợp với ASF hoặc BSF trong hệ xe 4 bánh.
- Phù hợp máy móc, khuôn, jig và xe vận chuyển tải lớn.
Ứng dụng của bánh xe GF-200-ARF-MCD
Với tải trọng 1.100kg/bánh và thiết kế càng cố định,
GF-200-ARF-MCD phù hợp với các thiết bị
cần khả năng chịu tải cao và duy trì hướng chạy ổn định.
- Máy móc sản xuất công nghiệp tải trọng lớn.
- Xe vận chuyển khuôn và đồ gá.
- Jig, fixture và bàn gá công nghiệp.
- Khung máy và module thiết bị.
- Xe vận chuyển motor, linh kiện và cụm máy.
- Xe đẩy kỹ thuật di chuyển theo hành lang nhà máy.
- Hệ thống cần phối hợp bánh cố định và bánh xoay tải nặng.
Khi nào nên chọn GF-200-ARF-MCD?
Bánh Xe GF-200-ARF-MCD Cố Định 1100kg Tải Nặng G-DOK
phù hợp khi thiết bị cần tải trọng lớn nhưng
không yêu cầu tất cả bánh đều xoay.
- Cần tải trọng khoảng 1.100kg/bánh.
- Cần bánh đường kính 200mm.
- Thiết bị chủ yếu chạy theo phương thẳng.
- Ưu tiên MC Nylon có độ cứng cao.
- Cần phối hợp bánh cố định với bánh xoay để dễ điều khiển.
GF-200-ARF-MCD và GF-200-ASF-MCD khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | GF-200-ARF-MCD | GF-200-ASF-MCD |
|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định | Xoay |
| Xoay 360° | Không | Có |
| Vật liệu | MC Nylon D80 | MC Nylon D80 |
| Đường kính | 200mm | 200mm |
| Tải trọng | 1.100kg | 1.100kg |
| Vai trò | Giữ hướng chạy | Điều hướng linh hoạt |
Hai model sử dụng cùng bánh MC Nylon Ø200mm và cùng tải trọng.
Sự khác biệt nằm ở chức năng càng:
ARF giữ hướng chạy,
còn ASF có thể xoay 360° để điều hướng.
GF-200-ARF-MCD và GF-200-ARF-MUD khác nhau thế nào?
| Thông số | GF-200-ARF-MCD | GF-200-ARF-MUD |
|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định | Cố định |
| Vật liệu bánh | MC Nylon | PU đúc |
| Độ cứng | Shore D80 | Shore A95 |
| Đường kính | 200mm | 200mm |
| Tải trọng / bánh | 1.100kg | 850kg |
| Định hướng lựa chọn | Ưu tiên tải trọng và độ cứng | Ưu tiên bánh PU |
Nếu tải trọng và độ cứng bánh là tiêu chí chính,
GF-200-ARF-MCD có lợi thế với
1.100kg/bánh. GF-200-ARF-MUD sử dụng PU Shore A95
và có tải trọng 850kg/bánh.
GF-200-ARF-MCD và GF-250-ARF-MCD khác nhau thế nào?
| Thông số | GF-200-ARF-MCD | GF-250-ARF-MCD |
|---|---|---|
| Đường kính | 200mm | 250mm |
| Vật liệu | MC Nylon D80 | MC Nylon D80 |
| Tải / bánh | 1.100kg | 1.300kg |
| Chiều cao tổng | 257mm | 300mm |
GF-200 nhỏ gọn hơn và giảm chiều cao tổng của thiết bị.
GF-250 tăng tải trọng lên 1.300kg/bánh nhưng yêu cầu
không gian lắp đặt lớn hơn.
Phân biệt các phiên bản GF-200-MCD
| Model | Kiểu càng | Chức năng | Tải trọng |
|---|---|---|---|
| GF-200-ASF-MCD | Xoay | Xoay 360°, không phanh | 1.100kg |
| GF-200-ARF-MCD | Cố định | Giữ hướng di chuyển | 1.100kg |
| GF-200-BSF-MCD | Xoay có phanh | Xoay 360° và có phanh | 1.100kg |
| GF-200-BRF-MCD | Cố định có phanh | Cố định kết hợp phanh bánh | 1.100kg |
Nên chọn ASF, ARF, BSF hay BRF?
- ASF:
xoay 360°, không phanh; ưu tiên khả năng điều hướng. - ARF:
cố định; ưu tiên giữ hướng chạy thẳng. - BSF:
xoay 360° có phanh; phù hợp thiết bị cần di chuyển
rồi khóa bánh khi dừng. - BRF:
cố định có phanh; phù hợp cấu hình giữ hướng
nhưng vẫn cần khóa chuyển động bánh.
Gợi ý phối hợp GF-200-ARF-MCD trên xe 4 bánh
- 2 ARF + 2 ASF:
cấu hình phổ biến, vừa giữ hướng vừa có khả năng điều hướng. - 2 ARF + 2 BSF:
phù hợp khi cần thêm phanh tại phía bánh xoay. - 4 ARF:
chỉ phù hợp với hệ thống có hướng di chuyển được kiểm soát
hoặc cơ cấu dẫn hướng chuyên dụng.
trọng tâm, chiều dài xe, khoảng cách bánh,
bán kính quay và tải động thực tế.
Lưu ý khi sử dụng bánh MC Nylon GF-200-MCD
MC Nylon Shore D80 có độ cứng cao,
vì vậy cần kiểm tra điều kiện mặt sàn,
yêu cầu tiếng ồn và tải động trước khi lựa chọn.
Nếu môi trường ưu tiên bánh PU hoặc cần đặc tính vận hành
phù hợp hơn với một số loại sàn nhà máy,
có thể so sánh thêm GF-200-ARF-MUD.
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt GF-200-ARF-MCD
- Tính tổng trọng lượng máy, hàng hóa, khung và phụ kiện.
- Sử dụng tải khuyến nghị 3.300kg cho hệ 4 bánh
thay vì cộng đơn giản 1.100kg × 4. - Kiểm tra mặt bích kích thước 159 × 114mm.
- Kiểm tra khoảng cách tâm lỗ
134 × 86mm hoặc 126 × 62mm. - Lắp bánh ARF đúng theo hướng chạy dự kiến của thiết bị.
- Đảm bảo các mặt lắp bánh nằm trên cùng mặt phẳng.
- Tính đến tải động khi bánh đi qua khe,
ray, gờ hoặc bề mặt sàn không bằng phẳng. - Kiểm tra định kỳ vòng bi, trục bánh,
bu-lông và kết cấu càng.
Danh mục bánh xe G-DOK liên quan
Xem thêm các model trong danh mục
bánh xe chịu tải nặng G-DOK
để lựa chọn đường kính, tải trọng và kiểu càng phù hợp.
Tham khảo HUB
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn sản phẩm theo thương hiệu,
tải trọng, ứng dụng, vật liệu và kết cấu.
Câu hỏi thường gặp về GF-200-ARF-MCD
Bánh Xe GF-200-ARF-MCD Cố Định 1100kg Tải Nặng G-DOK chịu tải bao nhiêu?
GF-200-ARF-MCD có tải trọng danh định
1.100kg trên mỗi bánh.
Với hệ thống 4 bánh, tải trọng khuyến nghị là 3.300kg.
GF-200-ARF-MCD có xoay 360° không?
Không. ARF là cấu hình Rigid – càng cố định,
được thiết kế để giúp thiết bị duy trì hướng chạy ổn định.
GF-200-ARF-MCD có phanh không?
Không. ARF là phiên bản cố định không phanh.
Nếu cần bánh cố định có phanh,
có thể lựa chọn GF-200-BRF-MCD.
GF-200-ARF-MCD sử dụng vật liệu bánh gì?
Bánh sử dụng MC Nylon Shore D80
và được trang bị hai vòng bi 6205ZZ.
GF-200-ARF-MCD có đường kính bao nhiêu?
Bánh có đường kính 200mm,
bề rộng 64mm và chiều cao tổng của cụm bánh là 257mm.
GF-200-ARF-MCD khác GF-200-ARF-MUD thế nào?
GF-200-ARF-MCD sử dụng MC Nylon Shore D80
và chịu tải 1.100kg/bánh.
GF-200-ARF-MUD sử dụng PU Shore A95
và chịu tải 850kg/bánh.
GF-200-ARF-MCD phù hợp ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp máy móc, khuôn, jig,
fixture, khung máy và xe vận chuyển công nghiệp tải nặng
cần bánh cố định để duy trì hướng di chuyển.
