www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe GL-125-ASF/ARF/BSF-TUN là gì?
GL-125-ASF/ARF/BSF-TUN là dòng bánh xe tải nhẹ thuộc GL Series
của G-DOK, sử dụng bánh polyurethane TUN đường kính 125 mm.
Series gồm ba cấu hình xoay, cố định và xoay có phanh,
phù hợp nhiều kiểu xe đẩy và thiết bị công nghiệp.
Bánh TUN được sản xuất từ polyurethane đúc phun
với độ cứng Shore A92, sử dụng lõi PP và không dùng vòng bi.
Tải trọng cho phép của mỗi bánh là 100 kg.
Khi sử dụng cấu hình bốn bánh, nhà sản xuất đưa ra
mức tải khuyến nghị 300 kg cho toàn bộ hệ thống.
Ba cấu hình GL-125 ASF, ARF và BSF
| Model | Kiểu bánh | Chức năng |
|---|---|---|
| GL-125-ASF-TUN | Xoay | Cho phép bánh thay đổi hướng di chuyển |
| GL-125-ARF-TUN | Cố định | Duy trì hướng di chuyển thẳng |
| GL-125-BSF-TUN | Xoay có phanh | Kết hợp đổi hướng và khóa bánh bằng phanh |
Việc cung cấp ba cấu hình trong cùng GL-125 Series
giúp người dùng có thể phối hợp bánh xoay, bánh cố định
và bánh có phanh trên cùng một xe đẩy hoặc thiết bị.
Thông số kỹ thuật GL-125-TUN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | GL-125 |
| Cấu hình | ASF / ARF / BSF |
| Loại bánh | TUN |
| Vật liệu bánh | Polyurethane đúc phun |
| Độ cứng bánh | Shore A92 |
| Lõi bánh | PP |
| Vòng bi | Không |
| Đường kính bánh | 125 mm |
| Chiều rộng bánh | 30 mm |
| Tải trọng cho phép | 100 kg/bánh |
| Tải khuyến nghị khi dùng 4 bánh | 300 kg |
| Chiều cao tổng | 157 mm |
| Kích thước mặt bích | 95 × 64 mm |
| Khoảng cách lỗ | 78 × 45 hoặc 72 × 45 mm |
| Kích thước lỗ | Ø9 mm |
| Offset | 35 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -10 ~ 90°C |
Đặc điểm của bánh xe GL-125-TUN
- Thuộc GL Series tải nhẹ của G-DOK.
- Bánh polyurethane TUN độ cứng Shore A92.
- Lõi bánh sử dụng vật liệu PP.
- Đường kính bánh 125 mm.
- Tải trọng cho phép 100 kg trên mỗi bánh.
- Có ba lựa chọn xoay, cố định và xoay có phanh.
- Khung bánh được xử lý bề mặt bằng mạ kẽm.
- Cụm xoay có thiết kế che hạn chế dị vật xâm nhập.
- Phiên bản BSF sử dụng hệ thống phanh phía trên.
Ứng dụng của GL-125-ASF/ARF/BSF-TUN
GL-125 phù hợp với các thiết bị tải nhẹ đến trung bình
cần bánh xe đường kính 125 mm và khả năng di chuyển
linh hoạt trong nhà máy hoặc khu vực sản xuất.
- Xe đẩy linh kiện.
- Xe đẩy dụng cụ.
- Giá và kệ di động.
- Tủ thiết bị có bánh xe.
- Máy và khung thiết bị nhỏ.
- Jig hoặc fixture cần di chuyển.
- Xe vận chuyển nội bộ trong nhà máy.
Khi nào nên chọn GL-125-ASF?
GL-125-ASF-TUN phù hợp khi thiết bị cần khả năng
thay đổi hướng linh hoạt trong quá trình di chuyển.
Bánh xoay thường được bố trí ở vị trí cần điều hướng,
đặc biệt với xe đẩy phải di chuyển trong không gian hẹp
hoặc thường xuyên thay đổi hướng.
Khi nào nên chọn GL-125-ARF?
GL-125-ARF-TUN là phiên bản bánh cố định,
phù hợp khi cần giữ thiết bị di chuyển theo một hướng ổn định.
Trên xe đẩy công nghiệp, bánh ARF có thể được kết hợp
với bánh ASF để vừa duy trì khả năng chạy thẳng
vừa hỗ trợ đổi hướng khi cần thiết.
Khi nào nên chọn GL-125-BSF?
GL-125-BSF-TUN là phiên bản bánh xoay có phanh,
phù hợp khi thiết bị vừa cần đổi hướng vừa cần
khả năng giữ bánh tại vị trí dừng.
Phiên bản BSF đặc biệt hữu ích đối với xe đẩy,
tủ máy hoặc thiết bị cần được cố định tạm thời
trong quá trình vận hành hoặc thao tác.
GL-125-TUN khác GL-125-HRN thế nào?
GL-125-TUN sử dụng bánh polyurethane đúc phun
có độ cứng Shore A92.
Trong khi đó, GL-125-HRN sử dụng bánh cao su đúc phun
với độ cứng Shore A85. Hai loại bánh cùng có đường kính
125 mm và tải trọng 100 kg nhưng khác vật liệu và độ cứng.
Vì vậy khi đặt hàng cần ghi đầy đủ hậu tố TUN hoặc HRN,
không nên chỉ sử dụng mã GL-125.
Lưu ý khi lựa chọn GL-125-TUN
- Xác định đúng phiên bản ASF, ARF hoặc BSF.
- Kiểm tra tải thực tế trên từng bánh.
- Tham khảo mức tải 300 kg khi sử dụng 4 bánh.
- Đối chiếu đường kính bánh 125 mm.
- Kiểm tra chiều cao tổng 157 mm.
- Đối chiếu mặt bích 95 × 64 mm.
- Kiểm tra khoảng lỗ 78 × 45 hoặc 72 × 45 mm.
- Xác nhận đúng vật liệu bánh TUN trước khi đặt hàng.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn đường kính, tải trọng và kiểu lắp phù hợp.
Khi cần kích thước nhỏ hơn trong GL Series,
có thể đối chiếu thêm các model GL-75 hoặc GL-100
theo tải trọng và chiều cao thiết bị.
Bánh xe GL-125-ASF/ARF/BSF-TUN là gì?
GL-125-ASF/ARF/BSF-TUN là dòng bánh xe tải nhẹ thuộc GL Series
của G-DOK, sử dụng bánh polyurethane TUN đường kính 125 mm.
Series gồm ba cấu hình xoay, cố định và xoay có phanh,
phù hợp nhiều kiểu xe đẩy và thiết bị công nghiệp.
Bánh TUN được sản xuất từ polyurethane đúc phun
với độ cứng Shore A92, sử dụng lõi PP và không dùng vòng bi.
Tải trọng cho phép của mỗi bánh là 100 kg.
Khi sử dụng cấu hình bốn bánh, nhà sản xuất đưa ra
mức tải khuyến nghị 300 kg cho toàn bộ hệ thống.
Ba cấu hình GL-125 ASF, ARF và BSF
| Model | Kiểu bánh | Chức năng |
|---|---|---|
| GL-125-ASF-TUN | Xoay | Cho phép bánh thay đổi hướng di chuyển |
| GL-125-ARF-TUN | Cố định | Duy trì hướng di chuyển thẳng |
| GL-125-BSF-TUN | Xoay có phanh | Kết hợp đổi hướng và khóa bánh bằng phanh |
Việc cung cấp ba cấu hình trong cùng GL-125 Series
giúp người dùng có thể phối hợp bánh xoay, bánh cố định
và bánh có phanh trên cùng một xe đẩy hoặc thiết bị.
Thông số kỹ thuật GL-125-TUN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | GL-125 |
| Cấu hình | ASF / ARF / BSF |
| Loại bánh | TUN |
| Vật liệu bánh | Polyurethane đúc phun |
| Độ cứng bánh | Shore A92 |
| Lõi bánh | PP |
| Vòng bi | Không |
| Đường kính bánh | 125 mm |
| Chiều rộng bánh | 30 mm |
| Tải trọng cho phép | 100 kg/bánh |
| Tải khuyến nghị khi dùng 4 bánh | 300 kg |
| Chiều cao tổng | 157 mm |
| Kích thước mặt bích | 95 × 64 mm |
| Khoảng cách lỗ | 78 × 45 hoặc 72 × 45 mm |
| Kích thước lỗ | Ø9 mm |
| Offset | 35 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -10 ~ 90°C |
Đặc điểm của bánh xe GL-125-TUN
- Thuộc GL Series tải nhẹ của G-DOK.
- Bánh polyurethane TUN độ cứng Shore A92.
- Lõi bánh sử dụng vật liệu PP.
- Đường kính bánh 125 mm.
- Tải trọng cho phép 100 kg trên mỗi bánh.
- Có ba lựa chọn xoay, cố định và xoay có phanh.
- Khung bánh được xử lý bề mặt bằng mạ kẽm.
- Cụm xoay có thiết kế che hạn chế dị vật xâm nhập.
- Phiên bản BSF sử dụng hệ thống phanh phía trên.
Ứng dụng của GL-125-ASF/ARF/BSF-TUN
GL-125 phù hợp với các thiết bị tải nhẹ đến trung bình
cần bánh xe đường kính 125 mm và khả năng di chuyển
linh hoạt trong nhà máy hoặc khu vực sản xuất.
- Xe đẩy linh kiện.
- Xe đẩy dụng cụ.
- Giá và kệ di động.
- Tủ thiết bị có bánh xe.
- Máy và khung thiết bị nhỏ.
- Jig hoặc fixture cần di chuyển.
- Xe vận chuyển nội bộ trong nhà máy.
Khi nào nên chọn GL-125-ASF?
GL-125-ASF-TUN phù hợp khi thiết bị cần khả năng
thay đổi hướng linh hoạt trong quá trình di chuyển.
Bánh xoay thường được bố trí ở vị trí cần điều hướng,
đặc biệt với xe đẩy phải di chuyển trong không gian hẹp
hoặc thường xuyên thay đổi hướng.
Khi nào nên chọn GL-125-ARF?
GL-125-ARF-TUN là phiên bản bánh cố định,
phù hợp khi cần giữ thiết bị di chuyển theo một hướng ổn định.
Trên xe đẩy công nghiệp, bánh ARF có thể được kết hợp
với bánh ASF để vừa duy trì khả năng chạy thẳng
vừa hỗ trợ đổi hướng khi cần thiết.
Khi nào nên chọn GL-125-BSF?
GL-125-BSF-TUN là phiên bản bánh xoay có phanh,
phù hợp khi thiết bị vừa cần đổi hướng vừa cần
khả năng giữ bánh tại vị trí dừng.
Phiên bản BSF đặc biệt hữu ích đối với xe đẩy,
tủ máy hoặc thiết bị cần được cố định tạm thời
trong quá trình vận hành hoặc thao tác.
GL-125-TUN khác GL-125-HRN thế nào?
GL-125-TUN sử dụng bánh polyurethane đúc phun
có độ cứng Shore A92.
Trong khi đó, GL-125-HRN sử dụng bánh cao su đúc phun
với độ cứng Shore A85. Hai loại bánh cùng có đường kính
125 mm và tải trọng 100 kg nhưng khác vật liệu và độ cứng.
Vì vậy khi đặt hàng cần ghi đầy đủ hậu tố TUN hoặc HRN,
không nên chỉ sử dụng mã GL-125.
Lưu ý khi lựa chọn GL-125-TUN
- Xác định đúng phiên bản ASF, ARF hoặc BSF.
- Kiểm tra tải thực tế trên từng bánh.
- Tham khảo mức tải 300 kg khi sử dụng 4 bánh.
- Đối chiếu đường kính bánh 125 mm.
- Kiểm tra chiều cao tổng 157 mm.
- Đối chiếu mặt bích 95 × 64 mm.
- Kiểm tra khoảng lỗ 78 × 45 hoặc 72 × 45 mm.
- Xác nhận đúng vật liệu bánh TUN trước khi đặt hàng.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn đường kính, tải trọng và kiểu lắp phù hợp.
Khi cần kích thước nhỏ hơn trong GL Series,
có thể đối chiếu thêm các model GL-75 hoặc GL-100
theo tải trọng và chiều cao thiết bị.
| Đường kính bánh xe | 125 mm |
| Chiều rộng của bánh xe | 30 mm |
| Độ cứng bánh xe | 92 Shore A |
| Kích thước mặt bánh xe | 95 x 64 mm |
| Tâm lỗ bánh xe | 78 x 45 or 72 x 45 mm |
| Tâm lỗ | 9 mm |
| Độ lệch | 35 mm |
| Chiều cao tổng thể | 157 mm |
| Nhiệt độ | -10 ~ 90 ℃ |
| Tải trọng / 1 cái | 100 kg |
| Tải trọng / 4 cái | 300 kg |
| Wheel Diameter | 4.92 “ |
| Width of Tread | 1.18 “ |
| Hardness of Tread | 92 Shore A |
| Size of Plate | 3.74 x 2.52 “ |
| Plate Hole Centers | 3.07 x 1.77 or 2.83 x 1.77 “ |
| Plate Hole | 0.35 “ |
| Offset | 1.37 “ |
| Overall Height | 6.18 “ |
| Temperature | +14 ~ +194 ℉ |
| Load Capacity / 1pcs | 220 lbs |
| Load Capacity / 4pcs | 660 lbs |