Model |
Code |
L |
H |
P |
ФD |
W |
T |
M |
KL tịnh(g) |
Tải trọng cho phép(kgf) |
KH-1062-1 |
KH00049 |
82 |
12 |
68 |
Ф7 |
14 |
4.5 |
M5 |
110 |
130kgf |
Model |
Code |
L |
H |
P |
ФD |
W |
T |
M |
KL tịnh(g) |
Tải trọng cho phép(kgf) |
KH-1062-1 |
KH00049 |
82 |
12 |
68 |
Ф7 |
14 |
4.5 |
M5 |
110 |
130kgf |
Bản lề khớp trượt loại đứng