Model |
Code |
W |
L |
A |
B |
C |
D |
E |
F |
KL tịnh(g) |
Tải trọng cho phép(kgf) |
KH-P11-2B-B |
KH00380 |
80 |
50 |
50 |
30 |
Ф15 |
Ф6 |
M5 |
7.5 |
31 |
7 |
KH-P11-2B-S |
KH00381 |
80 |
50 |
50 |
30 |
Ф15 |
Ф6 |
M5 |
7.5 |
31 |
7 |
KH-P11-2V-B |
KH00382 |
80 |
50 |
50 |
30 |
Ф15 |
Ф6 |
M5 |
7.5 |
31 |
7 |
KH-P11-2V-S |
KH00383 |
80 |
50 |
50 |
30 |
Ф15 |
Ф6 |
M5 |
7.5 |
31 |
7 |
KH-P11-3B-B |
KH00384 |
60 |
40 |
40 |
20 |
Ф13 |
Ф5 |
M4 |
6.5 |
13 |
8 |
KH-P11-3B-S |
KH00385 |
60 |
40 |
40 |
20 |
Ф13 |
Ф5 |
M4 |
6.5 |
13 |
8 |
KH-P11-3V-B |
KH00386 |
60 |
40 |
40 |
20 |
Ф13 |
Ф5 |
M4 |
6.5 |
13 |
8 |
KH-P11-3V-S |
KH00387 |
60 |
40 |
40 |
20 |
Ф13 |
Ф5 |
M4 |
6.5 |
13 |
8 |
KH-P11-4B-B |
KH00388 |
44 |
32 |
30 |
16 |
Ф10 |
Ф4 |
M3 |
5 |
2 |
3 |
KH-P11-4B-S |
KH00389 |
44 |
32 |
30 |
16 |
Ф10 |
Ф4 |
M3 |
5 |
2 |
3 |
KH-P11-4V-B |
KH00390 |
44 |
32 |
30 |
16 |
Ф10 |
Ф4 |
M3 |
5 |
2 |
3 |
KH-P11-4V-S |
KH00391 |
44 |
32 |
30 |
16 |
Ф10 |
Ф4 |
M3 |
5 |
2 |
3 |
www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
[create_shortcode_menu_Cate_mau]
KH-P11
Bản lề nhựa
Brand / Thương hiệu:
Tính năng
• Dễ dàng lắp đặt.
• Sử dụng kết hợp nắp trục và nắp bu lông.
Thông số kỹ thuật
• Vật liệu sử dụng: Thân – Nylon (PA), Trục – Thép không gỉ (STS303)
Ứng dụng
• Thiết bị bán dẫn, thiết bị CNTT,
Máy móc công nghiệp, v.v.
