www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

[create_shortcode_menu_Cate_mau]

LACS2 Auto Stage | Bàn Căn Chỉnh 2 Trục Xθ Siêu Nhỏ Gọn LACS2 Series

Brand / Thương hiệu:

Bàn tinh chỉnh tự động 2 trục Xθ

● Bàn tinh chỉnh tự động 2 trục tuyến tính X, Y và trục xoay Xθ

Cơ Chế Dẫn Hướng

Cross Roller Guide và Precision Ground Lead Screw

Mô hình chọn lọc

● LACS2

LACS2 Auto Stage là dòng bàn căn chỉnh tự động 2 trục tuyến tính–xoay Xθ siêu nhỏ gọn của DpinKorea. Sản phẩm sử dụng Precision Ground Lead Screw M4 × 0,5P kết hợp Cross Roller Guide, cho phép điều chỉnh chính xác vị trí tuyến tính và góc xoay θ trên cùng một cụm stage dạng thấp.

LACS2 Series gồm 2 mã sản phẩm riêng biệt:

LACS2-40 và LACS2-60.

  • Một trục dịch chuyển tuyến tính kết hợp một trục xoay θ.
  • Hành trình tuyến tính ±5 mm.
  • Góc xoay θ ±3°.
  • Độ phân giải tuyến tính 0,001 mm/pulse, tương đương 1 µm/pulse.
  • Độ phân giải góc khoảng 0,0016–0,0022°/pulse.
  • Mặt bàn 40 × 40 mm hoặc 60 × 60 mm.
  • Tải trọng tiêu chuẩn 1 kg.
  • Dẫn hướng Cross Roller giúp chuyển động ổn định.
  • Motor bước 5 pha PK513PB và 2 Limit Sensor.
  • Phù hợp camera, cảm biến, linh kiện quang học, jig nhỏ và thiết bị tự động hóa compact.

LACS2 Auto Stage | Bàn Căn Chỉnh Tự Động 2 Trục Xθ LACS2 Series

LACS2 Auto Stage là dòng bàn căn chỉnh tự động 2 trục tuyến tính–xoay Xθ siêu nhỏ gọn của DpinKorea. Sản phẩm kết hợp một chuyển động tuyến tính với một chuyển động xoay θ, giúp điều chỉnh đồng thời vị trí và góc của camera, cảm biến, thấu kính, linh kiện, đồ gá hoặc cụm thiết bị chính xác.

LACS2 Series sử dụng Precision Ground Lead Screw M4 × 0,5P làm cơ cấu truyền động và Cross Roller Guide làm cơ cấu dẫn hướng. Thiết kế mặt bàn nhỏ, chiều cao thấp và cảm biến dạng board giúp giảm kích thước tổng thể của thiết bị.

Series gồm 2 mã sản phẩm riêng biệt: LACS2-40 và LACS2-60. Mỗi mã có kích thước mặt bàn, kích thước lắp đặt, độ phân giải góc, tốc độ góc, khối lượng và bản vẽ riêng.

Lưu ý về số trục: LACS2 chỉ có một trục tuyến tính kết hợp một trục xoay θ. Sản phẩm không phải bàn căn chỉnh 3 trục X–Y–θ. Trong bảng hãng, trục tuyến tính được ký hiệu là Y, trong khi loại Align Stage 2 trục thường được gọi là Xθ.

LACS2 Auto Stage là gì?

LACS2 Auto Stage có thể được gọi là 2-Axis Xθ Lead Screw Motorized Alignment Stage hoặc Compact Linear–Theta Motorized Alignment Stage. Đây là bàn căn chỉnh tự động cho phép dịch chuyển chi tiết theo một phương tuyến tính, đồng thời xoay hiệu chỉnh quanh trục θ.

Chuyển động tuyến tính được sử dụng để điều chỉnh vị trí hoặc độ lệch của chi tiết. Chuyển động θ được sử dụng để hiệu chỉnh góc. Nhờ đó, LACS2 phù hợp với các ứng dụng căn tâm, căn mép, điều chỉnh hướng camera, cảm biến, thấu kính hoặc linh kiện trong máy lắp ráp và kiểm tra tự động.

LACS2 khác với bàn XY vì trục thứ hai là chuyển động xoay, không phải chuyển động tuyến tính thứ hai. Sản phẩm cũng khác LACS3 vì LACS3 có đầy đủ hai trục tuyến tính X, Y và một trục xoay θ.

Đặc điểm nổi bật của bàn căn chỉnh tự động 2 trục Xθ LACS2

  • Hai trục tích hợp: một trục tuyến tính kết hợp một trục xoay θ.
  • Kết cấu siêu nhỏ gọn: mặt bàn 40 × 40 mm hoặc 60 × 60 mm.
  • Thiết kế dạng thấp: phù hợp với máy có không gian lắp đặt hạn chế.
  • Precision Ground Lead Screw: vít me mài chính xác M4 × 0,5P.
  • Cross Roller Guide: dẫn hướng con lăn chéo giúp chuyển động ổn định.
  • Độ phân giải tuyến tính: 0,001 mm/pulse, tương đương 1 µm/pulse.
  • Độ phân giải góc: khoảng 0,0016–0,0022°/pulse tùy model.
  • Hành trình tuyến tính: ±5 mm.
  • Góc xoay θ: ±3°.
  • Tải trọng: 1 kg trên cả hai model.
  • Motor bước 5 pha: sử dụng PK513PB.
  • Cảm biến: Board Sensor và 2 Limit Sensor.
  • Phù hợp tự động hóa: có thể tích hợp với driver, controller hoặc PLC.

Thông số kỹ thuật LACS2 Auto Stage

Mã sản phẩm Mặt bàn Hành trình tuyến tính Góc θ Cơ cấu truyền động Cơ cấu dẫn hướng Tải trọng
LACS2-40 40 × 40 mm ±5 mm ±3° Precision Ground Lead Screw M4 × 0,5P Cross Roller Guide 1 kg
LACS2-60 60 × 60 mm ±5 mm ±3° Precision Ground Lead Screw M4 × 0,5P Cross Roller Guide 1 kg

Độ phân giải và tốc độ

Mã sản phẩm Độ phân giải tuyến tính Độ phân giải θ Tốc độ tuyến tính Tốc độ θ
LACS2-40 0,001 mm/pulse ≈0,0022°/pulse 2 mm/s ở ≤300 rpm ≈4,41°/s ở ≤300 rpm
LACS2-60 0,001 mm/pulse ≈0,0016°/pulse 2 mm/s ở ≤300 rpm ≈3,18°/s ở ≤300 rpm

Độ lặp lại, cảm biến và cấu hình motor

Mã sản phẩm Độ lặp lại tuyến tính Độ lặp lại θ Độ song song Motor Cảm biến Vật liệu Khối lượng
LACS2-40 ±1,5 µm ±0,005° 0,03 mm PK513PB Board Sensor, 2 Limit Sensor Aluminum và Steel 0,6 kg
LACS2-60 ±1,5 µm ±0,005° 0,03 mm PK513PB Board Sensor, 2 Limit Sensor Aluminum và Steel 0,7 kg

Lưu ý kỹ thuật: độ phân giải tuyến tính 0,001 mm/pulse tương đương 1 µm/pulse, trong khi độ lặp lại tuyến tính là ±1,5 µm. Đây là hai đại lượng khác nhau. Lead Screw là cơ cấu truyền động; Cross Roller Guide là cơ cấu dẫn hướng. Bảng hiện hành không công bố riêng Home Sensor.

Cơ cấu Lead Screw và Cross Roller của LACS2

LACS2 sử dụng vít me ren mài chính xác M4 × 0,5P thay cho Ball Screw. Chuyển động quay của motor bước được truyền qua Lead Screw để tạo chuyển động tuyến tính chính xác.

Cross Roller Guide có chức năng dẫn hướng cho mặt bàn, giúp duy trì chuyển động ổn định và hạn chế độ rơ. Vì vậy, không nên gọi Lead Screw là cơ cấu dẫn hướng.

So với LAC2 dùng Ball Screw, LACS2 có mặt bàn và kích thước tổng thể nhỏ hơn. Thiết kế này phù hợp với các cụm máy compact, tải nhẹ và yêu cầu tiết kiệm không gian.

Mô tả từng nhóm mã và mã sản phẩm LACS2

LACS2-40 – Bàn căn chỉnh Xθ mặt bàn 40 × 40 mm

LACS2-40 là model nhỏ nhất trong LACS2 Series. Sản phẩm có mặt bàn 40 × 40 mm, hành trình tuyến tính ±5 mm, góc xoay θ ±3° và tải trọng 1 kg.

Model sử dụng Precision Ground Lead Screw M4 × 0,5P, Cross Roller Guide và motor bước 5 pha PK513PB. Độ phân giải tuyến tính đạt 0,001 mm/pulse, độ phân giải góc khoảng 0,0022°/pulse và khối lượng stage khoảng 0,6 kg.

LACS2-40 phù hợp với camera nhỏ, cảm biến, thấu kính, linh kiện điện tử hoặc jig có không gian lắp đặt hạn chế.

LACS2-60 – Bàn căn chỉnh Xθ mặt bàn 60 × 60 mm

LACS2-60 có mặt bàn 60 × 60 mm, hành trình tuyến tính ±5 mm, góc θ ±3° và tải trọng 1 kg.

Sản phẩm sử dụng cùng loại Lead Screw M4 × 0,5P, Cross Roller Guide và motor PK513PB như LACS2-40. Độ phân giải tuyến tính là 0,001 mm/pulse, độ phân giải góc khoảng 0,0016°/pulse và khối lượng khoảng 0,7 kg.

LACS2-60 phù hợp khi cần diện tích gá lớn hơn LACS2-40 nhưng vẫn yêu cầu kết cấu thấp và nhỏ gọn.

So sánh LACS2-40 và LACS2-60

Thông số LACS2-40 LACS2-60
Mặt bàn 40 × 40 mm 60 × 60 mm
Hành trình tuyến tính ±5 mm ±5 mm
Góc θ ±3° ±3°
Độ phân giải tuyến tính 0,001 mm/pulse 0,001 mm/pulse
Độ phân giải θ ≈0,0022°/pulse ≈0,0016°/pulse
Tốc độ θ ≈4,41°/s ≈3,18°/s
Tải trọng 1 kg 1 kg
Motor PK513PB PK513PB
Khối lượng stage 0,6 kg 0,7 kg

Hai model có bản vẽ và kích thước lắp đặt riêng. Không được gộp LACS2-40 và LACS2-60 thành một mã sản phẩm.

Ứng dụng của bàn căn chỉnh tự động LACS2

  • Căn chỉnh vị trí và góc của camera công nghiệp nhỏ.
  • Hiệu chỉnh hướng cảm biến hoặc đầu đo.
  • Căn tâm thấu kính, gương và linh kiện quang học.
  • Căn chỉnh linh kiện điện tử trước công đoạn lắp ráp.
  • Điều chỉnh vị trí đồ gá trong máy kiểm tra compact.
  • Căn mép hoặc hiệu chỉnh góc của chi tiết nhỏ.
  • Tích hợp trong hệ thống machine vision.
  • Ứng dụng trong thiết bị điện tử và bán dẫn.
  • Máy đo và thiết bị kiểm tra chính xác.
  • Jig cần điều chỉnh một phương tuyến tính kết hợp góc xoay.

Vì sao nên chọn LACS2 Auto Stage DpinKorea?

LACS2 tích hợp một trục tuyến tính và một trục xoay trong cùng một kết cấu siêu nhỏ gọn. Thiết kế này giúp giảm chiều cao, số lượng chi tiết lắp ghép và sai số tích lũy so với phương án chồng một bàn trượt tuyến tính lên một bàn xoay riêng biệt.

Precision Ground Lead Screw cung cấp độ phân giải tuyến tính 1 µm/pulse, trong khi Cross Roller Guide hỗ trợ chuyển động ổn định và hạn chế độ rơ.

LACS2-40 phù hợp với cụm siêu nhỏ và không gian hạn chế. LACS2-60 phù hợp khi cần mặt bàn lớn hơn nhưng vẫn yêu cầu tải nhẹ và kết cấu compact.

Motor bước 5 pha PK513PB cùng Board Sensor và 2 Limit Sensor giúp stage dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển chuyển động tự động.

Trước khi đặt hàng, cần xác nhận model, bản vẽ lắp đặt, hành trình, góc xoay, tải trọng, độ phân giải, motor, driver, controller, cảm biến, đầu nối, chiều dài cáp và revision sản phẩm.

Danh mục sản phẩm phù hợp

Tag sản phẩm liên quan

LACS2, LACS2 Series, LACS2 Auto Stage, LACS2 Align Stage, LACS2 Alignment Stage, DpinKorea, DPIN Korea, bàn căn chỉnh tự động, bàn căn tâm tự động, bàn tinh chỉnh tự động 2 trục, bàn căn chỉnh 2 trục, bàn căn chỉnh Xθ, bàn căn chỉnh X theta, bàn căn chỉnh Yθ, Xθ Auto Stage, X Theta Stage, Y Theta Stage, Linear Theta Stage, 2 Axis Alignment Stage, Motorized Alignment Stage, Compact Alignment Stage, Miniature Alignment Stage, Low Profile Alignment Stage, Lead Screw, Precision Ground Lead Screw, Lead Screw M4x0.5P, Cross Roller, Cross Roller Guide, dẫn hướng con lăn chéo, PK513PB, motor bước 5 pha, Board Sensor, Limit Sensor, độ phân giải 1 µm/pulse, căn chỉnh camera, căn chỉnh cảm biến, căn chỉnh quang học, machine vision, jig kiểm tra, máy lắp ráp tự động, LACS2-40, LACS2-60.

Câu hỏi thường gặp về LACS2 Auto Stage

LACS2 Auto Stage là sản phẩm gì?

LACS2 Auto Stage là bàn căn chỉnh tự động 2 trục của DpinKorea, kết hợp một chuyển động tuyến tính với một chuyển động xoay θ để điều chỉnh đồng thời vị trí và góc.

LACS2 Auto Stage có bao nhiêu trục?

LACS2 có 2 trục chuyển động gồm một trục tuyến tính và một trục xoay θ.

LACS2 có phải bàn căn chỉnh 3 trục XYθ không?

Không. LACS2 chỉ có hai chuyển động. Dòng LACS3 mới là bàn căn chỉnh tự động 3 trục X, Y và θ.

Nên gọi LACS2 là Xθ hay Yθ?

Loại Align Stage 2 trục thường được gọi là Xθ. Tuy nhiên, bảng kỹ thuật LACS2 của hãng ký hiệu chuyển động tuyến tính là Y. Vì vậy, tên sản phẩm có thể sử dụng Xθ và ghi chú bảng hãng dùng ký hiệu Y.

Series LACS2 gồm những mã nào?

Series gồm hai mã sản phẩm riêng biệt: LACS2-40 và LACS2-60.

LACS2-40 và LACS2-60 có phải cùng một sản phẩm không?

Không. Hai model khác nhau về kích thước mặt bàn, kích thước tổng thể, lỗ gá, độ phân giải góc, tốc độ góc, khối lượng và bản vẽ lắp đặt.

Độ phân giải tuyến tính của LACS2 là bao nhiêu?

Cả hai model có độ phân giải tuyến tính 0,001 mm/pulse, tương đương 1 µm/pulse ở chế độ Full Step.

Độ lặp lại tuyến tính của LACS2 là bao nhiêu?

Độ lặp lại tuyến tính được công bố là ±1,5 µm. Đây là đại lượng khác với độ phân giải 1 µm/pulse.

Độ phân giải góc của LACS2 là bao nhiêu?

LACS2-40 có độ phân giải góc khoảng 0,0022°/pulse. LACS2-60 có độ phân giải góc khoảng 0,0016°/pulse.

LACS2 sử dụng Ball Screw hay Lead Screw?

LACS2 sử dụng Precision Ground Lead Screw M4 × 0,5P, không sử dụng Ball Screw.

LACS2 sử dụng cơ cấu dẫn hướng gì?

Cả LACS2-40 và LACS2-60 đều sử dụng Cross Roller Guide.

Lead Screw có phải cơ cấu dẫn hướng không?

Không. Lead Screw là cơ cấu truyền động tạo chuyển động tuyến tính. Cross Roller Guide là cơ cấu dẫn hướng.

LACS2 khác LAC2 như thế nào?

LACS2 dùng Precision Ground Lead Screw, có mặt bàn 40 × 40 mm hoặc 60 × 60 mm và kết cấu nhỏ hơn. LAC2 dùng Ball Screw, có mặt bàn và tải trọng lớn hơn.

Model LACS2 nào chịu tải lớn nhất?

LACS2-40 và LACS2-60 đều có tải trọng tiêu chuẩn 1 kg.

LACS2 có Home Sensor không?

Bảng hiện hành ghi Board Sensor và 2 Limit Sensor, không công bố riêng Home Sensor. Cần xác nhận revision nếu hệ thống yêu cầu tín hiệu Home.

LACS2 Series có phiên bản L, R hoặc C không?

Không thấy hậu tố L, R hoặc C trong danh sách model hiện hành. LACS2-40 và LACS2-60 là hai sản phẩm độc lập.

Khi đặt hàng LACS2 Auto Stage cần xác nhận những gì?

Cần xác nhận model, kích thước mặt bàn, hành trình tuyến tính, góc xoay, tải trọng, độ phân giải, motor, driver, controller, cảm biến, đầu nối, chiều dài cáp, bản vẽ lỗ gá và revision sản phẩm.

“`

LACS2-40 LACS2-60 bàn căn chỉnh tự động 2 trục Xθ Lead Screw
Tổng quan hai model LACS2 Auto Stage sử dụng Precision Ground Lead Screw và Cross Roller Guide.
Model LACS2-40 LACS2-60
Stage Surface (mm) 40 x 40 60 x 60
Stroke X,Y,θ(mm) ±5,±3° ±5,±3°
Travel Guide lead screw M4x0.5P Crossroller Guide lead screw M4x0.5P Crossroller Guide
Resolution   Y:0.001mm/Pulse(Full Step)     θ:≒0.0022/Pulse(Full Step)   Y:0.001mm/Pulse(Full Step)    θ:≒0.0016/Pulse(Full Step)
Maximum Speed    Y:2mm/sec(300rpm or low)        θ:≒4.41/sec(300rpm or low)    Y:2mm/sec(300rpm or low)      θ:≒3.18/sec(300rpm or low)
Repeatability Y:±1.5㎛ θ:±0.005° Y:±1.5㎛ θ:±0.005°
Parallelism (mm) 0.03 0.03
Load Capacity (Kg) 1 1
Motor 5-phase Step motor (PK513PB) 5-phase Step motor (PK513PB)
Sensor Board sensor 2-limits Board sensor 2-limits
Material Aluminum & Steel Aluminum & Steel
Weight (Kg) 0.6 0.7

LACS2-40

Bản vẽ LACS2-40 bàn căn chỉnh tự động 2 trục Xθ mặt bàn 40x40 mm
Bản vẽ kích thước LACS2-40, mặt bàn 40 × 40 mm, hành trình ±5 mm, góc ±3° và tải 1 kg.

LACS2-60

Bản vẽ LACS2-60 bàn căn chỉnh 2 trục Xθ mặt bàn 60x60 mm
Bản vẽ kích thước LACS2-60, mặt bàn 60 × 60 mm, hành trình ±5 mm, góc ±3° và tải 1 kg.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang