www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
LS3 Auto Stage | Bàn Tinh Chỉnh Tự Động 3 Trục XYZ Cross Roller LS3 Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn tinh chỉnh tự động 3 trục
● Bàn tinh chỉnh tự động trục X,Y,Z
● Cross Roller (con lăn chéo tiêu chuẩn, độ chính xác cao và chịu tải tốt)
Mô hình chọn lọc
● LS3
LS3 Auto Stage là bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ của DpinKorea, dùng cho hệ thống quang học, camera, laser, máy đo, jig kiểm tra và máy tự động hóa. Sản phẩm sử dụng Ball Screw, dẫn hướng Cross Roller, motor bước 5 pha và độ phân giải 0.002mm/Pulse.
LS3 Auto Stage | Bàn Tinh Chỉnh Tự Động 3 Trục XYZ Cross Roller LS3 Series
LS3 Auto Stage là dòng bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ của DpinKorea, dùng để dịch chuyển và định vị chính xác theo ba phương X, Y và Z. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống quang học, camera, laser, máy đo, jig kiểm tra, machine vision và các cụm máy tự động hóa cần chuyển động ổn định.
Series LS3 sử dụng cơ cấu truyền động Ball Screw kết hợp dẫn hướng Cross Roller, motor bước 5 pha và độ phân giải 0.002mm/Pulse. Các mã trong series gồm LS3-40, LS3-60, LS3-607, LS3-80, LS3-8130, LS3-8160, LS3-100, LS3-120 và LS3-150. Mỗi mã là một phiên bản sản phẩm riêng, khác nhau về kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng và khối lượng.
LS3 Auto Stage là gì?
LS3 Auto Stage là bàn trượt tự động dạng tuyến tính 3 trục, dùng để căn chỉnh mẫu, cụm gá, thiết bị quang học hoặc chi tiết máy theo hệ tọa độ X, Y và Z. Khác với Manual Stage, LS3 là Auto Stage dùng motor để điều khiển chuyển động, phù hợp với hệ thống cần tự động hóa thao tác căn chỉnh và định vị.
Với vật liệu Aluminum, dẫn hướng Cross Roller và truyền động Ball Screw, bàn tinh chỉnh tự động LS3 giúp chuyển động chắc chắn, hạn chế rung lắc và hỗ trợ định vị chính xác trong các cụm máy tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật của LS3 Auto Stage
- Bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ: hỗ trợ dịch chuyển theo ba phương X, Y và Z trong cùng một cụm stage.
- Dẫn hướng Cross Roller: giúp chuyển động ổn định, phù hợp ứng dụng cần độ chính xác cao.
- Truyền động Ball Screw: hỗ trợ kiểm soát vị trí tốt và chuyển động mượt.
- Độ phân giải 0.002mm/Pulse: phù hợp các hệ thống cần dịch chuyển theo bước nhỏ.
- Nhiều kích thước mặt bàn: từ 40x40mm đến 150x150mm.
- Nhiều mức hành trình: từ ±7.5mm đến ±50mm.
- Tích hợp cảm biến: gồm Home Sensor và Limit Sensor.
- Vật liệu Aluminum: giúp giảm trọng lượng và dễ tích hợp vào máy tự động hóa.
Thông số kỹ thuật LS3 Auto Stage
| Model | Mặt bàn | Hành trình | Cơ cấu dẫn động | Độ phân giải | Tốc độ tối đa | Độ chính xác | Độ lặp lại | Tải trọng | Motor | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS3-40 | 40 x 40mm | ±7.5mm | Ball Screw Φ6 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 5µm/C5, 8µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 2kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1.2kg |
| LS3-60 | 60 x 60mm | ±10mm | Ball Screw Φ6 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 5µm/C5, 8µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 3kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 2.1kg |
| LS3-607 | 60 x 70mm | ±15mm | Ball Screw Φ6 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 5µm/C5, 8µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 3kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 2.3kg |
| LS3-80 | 80 x 80mm | ±15mm | Ball Screw Φ8 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 7µm/C5, 12µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 8kg | 5-Phase Stepping PK545NB | 4.6kg |
| LS3-8130 | 80 x 130mm | ±40mm | Ball Screw Φ8 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 7µm/C5, 12µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 8kg | 5-Phase Stepping PK545NB | 6.2kg |
| LS3-8160 | 80 x 160mm | ±50mm | Ball Screw Φ8 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 10µm/C5, 15µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 8kg | 5-Phase Stepping PK545NB | 7.4kg |
| LS3-100 | 100 x 100mm | ±20mm | Ball Screw Φ8 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 10mm/sec | 7µm/C5, 12µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 8kg | 5-Phase Stepping PK545NB | 5.6kg |
| LS3-120 | 120 x 120mm | ±25mm | Ball Screw Φ8 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 10mm/sec | 7µm/C5, 12µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 6kg | 5-Phase Stepping PK545NB | 8.6kg |
| LS3-150 | 150 x 150mm | ±35mm | Ball Screw Φ8 Lead-1, Cross Roller C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 10mm/sec | 10µm/C5, 15µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 6kg | 5-Phase Stepping PK545NB | 12.7kg |
Thông số chung: LS3 Auto Stage sử dụng vật liệu Aluminum và cảm biến Home Sensor, Limit Sensor. Khi đặt hàng nên xác nhận cấp chính xác C5/C7, controller, hướng lắp motor, chiều dài cáp và bản vẽ lắp đặt.
Mô tả từng nhóm mã LS3 Auto Stage
| Nhóm mã | Mã sản phẩm riêng biệt | Mô tả SEO ngắn | Lưu ý khác biệt |
|---|---|---|---|
| Nhóm compact 40-60mm | LS3-40, LS3-60, LS3-607 | Bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ cỡ nhỏ, phù hợp không gian lắp đặt hẹp và cụm gá nhẹ. | Khác nhau về mặt bàn, hành trình, tải trọng và khối lượng. |
| Nhóm mặt bàn 80mm | LS3-80, LS3-8130, LS3-8160 | Nhóm LS3 Auto Stage mặt bàn 80mm, phù hợp ứng dụng cần hành trình dài hơn. | LS3-8130 và LS3-8160 có hành trình lớn hơn LS3-80. |
| Nhóm mặt bàn lớn | LS3-100, LS3-120, LS3-150 | Bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ cỡ lớn, dùng cho hệ đo, đồ gá và cụm quang học cần mặt bàn rộng. | LS3-150 có mặt bàn lớn nhất và khối lượng cao nhất trong series. |
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ LS3
- Hệ thống quang học, căn chỉnh camera, laser, cảm biến và thấu kính.
- Máy đo, thiết bị kiểm tra, jig test và thiết bị phòng thí nghiệm.
- Cụm máy tự động hóa cần định vị tuyến tính theo ba trục X, Y, Z.
- Hệ thống machine vision, kiểm tra hình ảnh và căn chỉnh vật thể.
- Ứng dụng cơ khí chính xác, điện tử, bán dẫn và dây chuyền sản xuất tự động.
Vì sao nên chọn LS3 Auto Stage DpinKorea?
LS3 Auto Stage phù hợp khi hệ thống cần bàn tinh chỉnh tự động 3 trục có độ ổn định cao, kích thước đa dạng và dễ tích hợp. Dẫn hướng Cross Roller giúp chuyển động chắc chắn, trong khi Ball Screw hỗ trợ khả năng dịch chuyển chính xác và kiểm soát vị trí tốt.
Việc chọn đúng mã LS3 giúp đảm bảo không gian lắp đặt, hành trình, tải trọng và độ chính xác theo yêu cầu thực tế. Người dùng nên đối chiếu bản vẽ kỹ thuật từng mã trước khi chốt model.
Danh mục sản phẩm phù hợp
- Bàn tinh chỉnh | Bàn vi chỉnh | Bàn trượt
- Bàn Tinh Chỉnh Quang Học Auto Stage Điều Khiển Tự Động
- Bàn tinh chỉnh tự động 3 trục
- Bàn tinh chỉnh XYZ
- Bàn trượt tự động DpinKorea
- Motorized XYZ Stage
Tag sản phẩm liên quan
LS3, LS3 Auto Stage, LS3 Series, DpinKorea, bàn tinh chỉnh tự động, bàn tinh chỉnh 3 trục, bàn tinh chỉnh XYZ, bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ, bàn trượt điện 3 trục, bàn vi chỉnh tự động, Auto Stage, Motorized Stage, Motorized XYZ Stage, XYZ Linear Stage, Cross Roller, Ball Screw, 5-Phase Stepping Motor, bàn tinh chỉnh quang học, bàn định vị tuyến tính, LS3-40, LS3-60, LS3-607, LS3-80, LS3-8130, LS3-8160, LS3-100, LS3-120, LS3-150.
Câu hỏi thường gặp về LS3 Auto Stage
LS3 Auto Stage là bàn tinh chỉnh mấy trục?
LS3 Auto Stage là bàn tinh chỉnh tự động 3 trục XYZ, dùng để dịch chuyển chính xác theo ba phương X, Y và Z.
LS3 Auto Stage có phải Manual Stage không?
Không. LS3 là Auto Stage, dùng motor để điều khiển chuyển động. Vì vậy không nên đặt tên sản phẩm này là Manual Stage.
LS3 Auto Stage sử dụng cơ cấu dẫn hướng gì?
Sản phẩm sử dụng dẫn hướng Cross Roller kết hợp truyền động Ball Screw, phù hợp với ứng dụng cần chuyển động ổn định và độ chính xác cao.
Độ phân giải của LS3 Auto Stage là bao nhiêu?
Độ phân giải của LS3 Auto Stage là 0.002mm/Pulse ở chế độ Full Step.
LS3 Auto Stage có những mã nào?
Series LS3 gồm các mã LS3-40, LS3-60, LS3-607, LS3-80, LS3-8130, LS3-8160, LS3-100, LS3-120 và LS3-150.
Các mã LS3 khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Các mã khác nhau về kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng, tốc độ tối đa, độ chính xác và khối lượng.
Khi đặt LS3 Auto Stage cần kiểm tra thông tin gì?
Cần kiểm tra mã model, kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng, cấp chính xác C5/C7, controller, hướng motor, cáp kết nối và bản vẽ lỗ gá.
| Specification / Model | LS3-40 | LS3-60 | LS3-607 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 40 X 40 | 60 X 60 | 60 X 70 | |
| Travel Range (mm) | ± 7.5 | ± 10 | ± 15 | |
| Travel Guide | Ball Screw Φ6 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | Ball Screw Φ6 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | Ball Screw Φ6 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | |
| Resolution (mm) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | |
| Maxinum Speed | 20mm/sec (10KHZ) | 20mm/sec (10KHZ) | 20mm/sec (10KHZ) | |
| Accuracy (㎛) | 5 / C5 8 / C7 | 5 / C5 8 / C7 | 5 / C5 8 / C7 | |
| Repeatability (㎛) | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | |
| Pitching | 25′ | 25′ | 25′ | |
| Yawing | 20′ | 20′ | 20′ | |
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.03 | 0.03 | |
| Running Parallelism (mm) | 0.01 | 0.01 | 0.01 | |
| Load Capacity (kg) | 2 | 3 | 3 | |
| Motor | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) | |
| Sensor | PCB Sensor 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | PCB Sensor 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | PCB Sensor 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | |
| Weight(kg) | 1.2 | 2.1 | 2.3 |
| Specification / Model | LS3-80 | LS3-8130 | LS3-8160 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 80 X 80 | 80 X 130 | 80 X 160 | |
| Travel Range (mm) | ± 15 | ± 40 | ± 50 | |
| Travel Guide | Ball Screw Φ8 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | Ball Screw Φ8 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | Ball Screw Φ8 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | |
| Resolution (mm) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | |
| Maxinum Speed | 20mm/sec (10KHZ) | 20mm/sec (10KHZ) | 20mm/sec (10KHZ) | |
| Accuracy (㎛) | 7 / C5 12 / C7 | 7 / C5 12 / C7 | 10 / C5 15 / C7 | |
| Repeatability (㎛) | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | |
| Pitching | 25′ | 25′ | 25′ | |
| Yawing | 20′ | 20′ | 20′ | |
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.04 | 0.05 | |
| Running Parallelism (mm) | 0.015 | 0.015 | 0.02 | |
| Load Capacity (kg) | 8 | 8 | 8 | |
| Motor | 5-Phase Stepping (PK545NB) | 5-Phase Stepping (PK545NB) | 5-Phase Stepping (PK545NB) | |
| Sensor | 1-Home Sensor, 2-Limits Sensor | 1-Home Sensor, 2-Limits Sensor | 1-Home Sensor, 2-Limits Sensor | |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | |
| Weight(kg) | 4.6 | 6.2 | 7.4 |
| Specification / Model | LS3-100 | LS3-120 | LS3-150 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 100 X 100 | 120 X 120 | 150 X 150 | |
| Travel Range (mm) | ± 20 | ± 25 | ± 35 | |
| Travel Guide | Ball Screw Φ8 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | Ball Screw Φ8 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | Ball Screw Φ8 Lead-1 Cross Roller [C5, C7] | |
| Repeatability (㎛) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | |
| Maxinum Speed | 10mm/sec(5KHZ) | 10mm/sec(5KHZ) | 10mm/sec(5KHZ) | |
| Accuracy (㎛) | 7 / C5 12 / C7 | 7 / C5 12 / C7 | 10 / C5 15 / C7 | |
| Repeatability (mm) | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | |
| Pitching | 25′ | 25′ | 25′ | |
| Yawing | 20′ | 20′ | 20′ | |
| Parallelism (mm) | 0.05 | 0.05 | 0.06 | |
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | 0.03 | 0.04 | |
| Load Capacity (kg) | 8 | 6 | 6 | |
| Motor | 5-Phase Stepping (PK545NB) | 5-Phase Stepping (PK545NB) | 5-Phase Stepping (PK545NB) | |
| Sensor | 1-Home Sensor, 2-Limits Sensor | 1-Home Sensor, 2-Limits Sensor | 1-Home Sensor, 2-Limits Sensor | |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | |
| Weight(kg) | 5.6 | 8.6 | 12.7 |
LS3-40

LS3-60

LS3-607

LS3-80

LS3-8130

LS3-8160

LS3-100

LS3-120

LS3-150

