www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

LSC1 Auto Stage | Bàn Trượt Tự Động 1 Trục X Compact Siêu Mỏng LSC1 Series

Brand / Thương hiệu:

Bàn tinh chỉnh tự động 1 trục X dạng siêu mỏng

● Bàn tinh chỉnh tự động 1 trục X

Cơ hế Dẫn Hướng
  • Truyền động: Ball Screw Ø6, lead 1, cấp C5 hoặc C7.
  • Dẫn hướng: Cross Roller Guide.

Mô hình chọn lọc

  • LSC1-40: mặt bàn 40 × 40 mm.
  • LSC1-60: mặt bàn 60 × 60 mm.
  • LSC1-607: mặt bàn 60 × 70 mm.
  • LSC1-80: mặt bàn 80 × 80 mm

LSC1 Auto Stage | Bàn Trượt Tự Động 1 Trục X Compact Siêu Mỏng LSC1 Series

LSC1 Auto Stage là dòng bàn trượt tự động tuyến tính 1 trục X dạng siêu mỏng của DpinKorea. Sản phẩm được thiết kế để dịch chuyển, căn chỉnh và định vị chính xác camera, cảm biến, linh kiện, mẫu đo hoặc đồ gá theo một phương tuyến tính.

LSC1 Series sử dụng Ball Screw Ø6 lead 1 cấp C5/C7 làm cơ cấu truyền động và Cross Roller Guide làm cơ cấu dẫn hướng. Kết cấu Aluminum dạng compact giúp giảm chiều cao và khối lượng của hệ thống tự động hóa.

Series có bốn nhóm kích thước cơ bản: LSC1-40, LSC1-60, LSC1-607 và LSC1-80. Mỗi nhóm có thể có hướng bố trí L hoặc R, tạo thành các mã riêng như LSC1-40L, LSC1-40R, LSC1-60L, LSC1-60R, LSC1-607L, LSC1-607R, LSC1-80L và LSC1-80R.

Lưu ý: LSC1 chỉ có một trục chuyển động X, không phải bàn trượt X&Y. LSC1-607 cũng là một model riêng có mặt bàn 60 × 70 mm, không phải cách viết khác của LSC1-60.

LSC1 Auto Stage là gì?

LSC1 Auto Stage có tên kỹ thuật là Compact Cross Roller Motorized X-Axis Stage hoặc Ultra-Thin Motorized Linear X Stage. Đây là bàn trượt motor thực hiện chuyển động tuyến tính theo một trục X.

Motor bước quay Ball Screw để tạo chuyển động tiến hoặc lùi của mặt bàn. Cross Roller Guide giữ vai trò dẫn hướng, giúp mặt bàn chuyển động ổn định, hạn chế độ rơ và hỗ trợ duy trì độ chính xác.

LSC1 phù hợp với các máy cần bàn trượt nhỏ gọn, chiều cao thấp và khả năng định vị theo chương trình. Sản phẩm có thể tích hợp với driver, controller, PLC hoặc hệ thống điều khiển chuyển động.

Đặc điểm nổi bật của bàn trượt tự động 1 trục X LSC1

  • Chuyển động 1 trục X: dịch chuyển tuyến tính theo một phương ngang.
  • Kết cấu compact: mặt bàn từ 40 × 40 mm đến 80 × 80 mm.
  • Thiết kế siêu mỏng: phù hợp máy có không gian lắp đặt hạn chế.
  • Ball Screw chính xác: đường kính 6 mm, lead 1 mm, cấp C5 hoặc C7.
  • Cross Roller Guide: dẫn hướng con lăn chéo giúp chuyển động ổn định.
  • Độ phân giải: 0,002 mm/pulse, tương đương 2 µm/pulse.
  • Tốc độ tối đa: 20 mm/s tại tần số 10 kHz.
  • Hành trình đa dạng: từ ±6,5 mm đến ±15 mm.
  • Tải trọng: từ 2 kg đến 3 kg.
  • Motor bước 5 pha: sử dụng PK523PB theo cấu hình tiêu chuẩn.
  • Cảm biến tích hợp: 1 Home Sensor và 2 Limit Sensor.
  • Hai hướng bố trí: lựa chọn phiên bản L hoặc R theo bản vẽ.

Thông số kỹ thuật LSC1 Auto Stage

Nhóm model Mặt bàn Hành trình Truyền động Dẫn hướng Độ phân giải Tốc độ tối đa Tải trọng
LSC1-40 40 × 40 mm ±6,5 mm Ball Screw Ø6 lead 1 C5/C7 Cross Roller Guide 0,002 mm/pulse 20 mm/s tại 10 kHz 2 kg
LSC1-60 60 × 60 mm ±10 mm Ball Screw Ø6 lead 1 C5/C7 Cross Roller Guide 0,002 mm/pulse 20 mm/s tại 10 kHz 3 kg
LSC1-607 60 × 70 mm ±15 mm Ball Screw Ø6 lead 1 C5/C7 Cross Roller Guide 0,002 mm/pulse 20 mm/s tại 10 kHz 3 kg
LSC1-80 80 × 80 mm ±15 mm Ball Screw Ø6 lead 1 C5/C7 Cross Roller Guide 0,002 mm/pulse 20 mm/s tại 10 kHz 3 kg

Độ chính xác, độ lặp lại và đặc tính hình học

Nhóm model Độ chính xác C5/C7 Độ lặp lại C5/C7 Độ song song Độ song song khi chạy Độ thẳng
LSC1-40 5/8 µm ±0,5/±1 µm 0,03 mm 0,015 mm 0,008 mm*
LSC1-60 5/8 µm ±0,5/±1 µm 0,03 mm 0,015 mm 0,008 mm*
LSC1-607 5/8 µm ±0,5/±1 µm 0,03 mm 0,015 mm 0,01 mm*
LSC1-80 5/8 µm ±0,5/±1 µm 0,03 mm 0,015 mm 0,01 mm*

Motor, cảm biến, vật liệu và khối lượng

Nhóm model Motor Cảm biến Vật liệu Khối lượng
LSC1-40 PK523PB PCB Sensor, 1 Home, 2 Limit Aluminum 0,4 kg
LSC1-60 PK523PB PCB Sensor, 1 Home, 2 Limit Aluminum 0,5 kg
LSC1-607 PK523PB PCB Sensor, 1 Home, 2 Limit Aluminum 0,6 kg
LSC1-80 PK523PB PCB Sensor, 1 Home, 2 Limit Aluminum 0,7 kg

Lưu ý kỹ thuật: thông số độ thẳng cần xác nhận lại theo revision. Pitching và Yawing trong bảng nguồn chưa thể hiện rõ đơn vị. Motor, cảm biến, driver, đầu nối và chiều dài cáp cũng cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Cơ cấu Ball Screw và Cross Roller của LSC1

LSC1 sử dụng Ball Screw Ø6 lead 1 để chuyển đổi chuyển động quay của motor thành chuyển động tuyến tính của mặt bàn. Người dùng có thể lựa chọn cấp vít me C5 hoặc C7 tùy yêu cầu về độ chính xác và chi phí.

Cross Roller Guide thực hiện chức năng dẫn hướng cho mặt bàn. Các con lăn được bố trí chéo giúp stage có kết cấu thấp, chuyển động ổn định và hạn chế độ rơ.

Ball Screw và Cross Roller Guide là hai cơ cấu khác nhau. Không nên đưa Ball Screw vào trường “cơ cấu dẫn hướng”.

Mô tả từng nhóm mã và mã sản phẩm LSC1

LSC1-40L và LSC1-40R – Mặt bàn 40 × 40 mm

LSC1-40LLSC1-40R có mặt bàn 40 × 40 mm, hành trình ±6,5 mm, tải trọng 2 kg và khối lượng khoảng 0,4 kg. Hai mã có cùng thông số cơ bản nhưng khác hướng bố trí cụm truyền động.

LSC1-40L và LSC1-40R phải được quản lý như hai mã riêng. Không sử dụng bản vẽ R làm bản vẽ L nếu vị trí motor, cáp hoặc lỗ liên quan đến hướng lắp khác nhau.

LSC1-60L và LSC1-60R – Mặt bàn 60 × 60 mm

LSC1-60LLSC1-60R có mặt bàn 60 × 60 mm, hành trình ±10 mm, tải trọng 3 kg và khối lượng khoảng 0,5 kg.

Nhóm này phù hợp với camera, cảm biến và đồ gá cỡ nhỏ đến trung bình cần mặt bàn vuông cùng hành trình lớn hơn LSC1-40.

LSC1-607L và LSC1-607R – Mặt bàn 60 × 70 mm

LSC1-607LLSC1-607R có mặt bàn chữ nhật 60 × 70 mm, hành trình ±15 mm, tải trọng 3 kg và khối lượng khoảng 0,6 kg.

LSC1-607 là một model riêng biệt. Không được đổi mã thành LSC1-60 hoặc sử dụng bản vẽ LSC1-60 cho nhóm này.

LSC1-80L và LSC1-80R – Mặt bàn 80 × 80 mm

LSC1-80LLSC1-80R có mặt bàn 80 × 80 mm, hành trình ±15 mm, tải trọng 3 kg và khối lượng khoảng 0,7 kg.

Đây là nhóm có mặt bàn lớn nhất trong LSC1 Series, phù hợp với cụm gá cần diện tích lắp đặt lớn hơn nhưng vẫn yêu cầu stage dạng thấp.

So sánh các nhóm model LSC1

Thông số LSC1-40L/R LSC1-60L/R LSC1-607L/R LSC1-80L/R
Mặt bàn 40 × 40 mm 60 × 60 mm 60 × 70 mm 80 × 80 mm
Hành trình ±6,5 mm ±10 mm ±15 mm ±15 mm
Tải trọng 2 kg 3 kg 3 kg 3 kg
Khối lượng 0,4 kg 0,5 kg 0,6 kg 0,7 kg

Ứng dụng của bàn trượt tự động LSC1

  • Dịch chuyển và căn chỉnh camera công nghiệp.
  • Điều chỉnh vị trí cảm biến hoặc đầu đo.
  • Căn chỉnh thấu kính, gương và linh kiện quang học.
  • Định vị mẫu trong máy đo và thiết bị kiểm tra.
  • Dịch chuyển đồ gá hoặc jig kiểm tra.
  • Tích hợp trong hệ thống machine vision.
  • Ứng dụng trong máy lắp ráp linh kiện điện tử.
  • Thiết bị bán dẫn và hệ thống kiểm tra wafer.
  • Máy tự động hóa có không gian lắp đặt thấp.
  • Kết hợp với stage Y, Z, rotary hoặc gonio để tạo hệ nhiều trục.

Vì sao nên chọn LSC1 Auto Stage DpinKorea?

LSC1 có thiết kế Aluminum siêu mỏng, giúp giảm chiều cao và khối lượng của cụm máy. Đây là lợi thế trong các thiết bị compact hoặc hệ thống cần lắp nhiều cơ cấu chuyển động trong không gian hạn chế.

Ball Screw C5/C7 cung cấp nhiều lựa chọn về cấp chính xác, trong khi Cross Roller Guide hỗ trợ chuyển động ổn định và hạn chế độ rơ.

Bốn kích thước mặt bàn và ba mức hành trình giúp người thiết kế lựa chọn stage phù hợp với mẫu, tải trọng và không gian lắp đặt. Các phiên bản L/R cũng hỗ trợ bố trí motor theo cấu trúc thực tế của máy.

Motor bước 5 pha cùng Home Sensor và Limit Sensor giúp LSC1 thuận tiện khi tích hợp với driver, controller hoặc PLC.

Trước khi đặt hàng cần xác nhận đầy đủ model L/R, hành trình, tải trọng, cấp vít me C5/C7, motor, driver, cảm biến, cáp, đầu nối, bản vẽ lỗ gá và revision sản phẩm.

Danh mục sản phẩm phù hợp

Tag sản phẩm liên quan

LSC1, LSC1 Series, LSC1 Auto Stage, LSC1 Motorized X Stage, DpinKorea, DPIN Korea, bàn trượt tự động, bàn tinh chỉnh tự động 1 trục, bàn trượt 1 trục X, bàn tinh chỉnh trục X, Motorized X Stage, X Axis Stage, Motorized Linear Stage, Compact Motorized Stage, Ultra Thin Stage, Low Profile Linear Stage, Ball Screw, Ball Screw C5, Ball Screw C7, Cross Roller, Cross Roller Guide, dẫn hướng con lăn chéo, PK523PB, motor bước 5 pha, PCB Sensor, Home Sensor, Limit Sensor, độ phân giải 2 µm/pulse, machine vision, căn chỉnh camera, căn chỉnh cảm biến, jig kiểm tra, máy lắp ráp tự động, LSC1-40, LSC1-40L, LSC1-40R, LSC1-60, LSC1-60L, LSC1-60R, LSC1-607, LSC1-607L, LSC1-607R, LSC1-80, LSC1-80L, LSC1-80R.

Câu hỏi thường gặp về LSC1 Auto Stage

LSC1 Auto Stage là sản phẩm gì?

LSC1 Auto Stage là bàn trượt tự động tuyến tính 1 trục X dạng siêu mỏng của DpinKorea, sử dụng Ball Screw và Cross Roller Guide.

LSC1 Auto Stage có bao nhiêu trục?

LSC1 chỉ có một trục chuyển động tuyến tính X.

LSC1 có phải bàn trượt X&Y không?

Không. LSC1 là bàn trượt một trục X. Dòng LSC2 mới có hai trục tuyến tính XY.

Series LSC1 gồm những model nào?

Series có bốn nhóm kích thước: LSC1-40, LSC1-60, LSC1-607 và LSC1-80. Mỗi nhóm có thể có phiên bản L hoặc R.

LSC1-607 có phải LSC1-60 không?

Không. LSC1-607 có mặt bàn 60 × 70 mm và hành trình ±15 mm. LSC1-60 có mặt bàn 60 × 60 mm và hành trình ±10 mm.

LSC1 có phiên bản L và R không?

Có. Ví dụ, nhóm 40 mm có LSC1-40L và LSC1-40R. Đây là hai hướng bố trí riêng và cần được đối chiếu bằng bản vẽ.

LSC1 có phiên bản C không?

Không thấy phiên bản C trong danh sách model đã kiểm tra. Không nên tự tạo mã C nếu chưa có tài liệu chính thức.

Độ phân giải của LSC1 là bao nhiêu?

Độ phân giải tiêu chuẩn là 0,002 mm/pulse, tương đương 2 µm/pulse ở chế độ Full Step.

Độ chính xác và độ lặp lại của LSC1 là bao nhiêu?

Cấu hình C5 có độ chính xác 5 µm và độ lặp lại ±0,5 µm. Cấu hình C7 có độ chính xác 8 µm và độ lặp lại ±1 µm.

LSC1 sử dụng loại vít me nào?

LSC1 sử dụng Ball Screw Ø6, lead 1, với lựa chọn cấp C5 hoặc C7.

LSC1 sử dụng cơ cấu dẫn hướng gì?

Cấu hình tiêu chuẩn sử dụng Cross Roller Guide. LM Guide có thể được cung cấp dưới dạng tùy chỉnh cho một số yêu cầu khác.

Model LSC1 nào có hành trình lớn nhất?

LSC1-607 và LSC1-80 có hành trình lớn nhất, đạt ±15 mm.

Model LSC1 nào có mặt bàn lớn nhất?

LSC1-80 có mặt bàn lớn nhất, kích thước 80 × 80 mm.

LSC1 sử dụng motor và cảm biến nào?

Cấu hình tiêu chuẩn sử dụng motor bước 5 pha PK523PB, PCB Sensor, 1 Home Sensor và 2 Limit Sensor.

Khi đặt hàng LSC1 cần xác nhận những gì?

Cần xác nhận model L/R, kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng, cấp Ball Screw C5/C7, motor, driver, cảm biến, chiều dài cáp, đầu nối, hướng lắp, bản vẽ lỗ gá và revision sản phẩm.

“`

LSC1-40 LSC1-60 LSC1-607 LSC1-80 bàn trượt tự động 1 trục X
Tổng quan bốn nhóm kích thước LSC1 Series.
Specification / Model LSC1-40 LSC1-60 LSC1-607 LSC1-80
Stage Surface (mm) 40 x 40 60 x 60 60 x 70 80 x 80
Travel Range (mm) ± 6.5 ± 10 ± 15 ± 15
Travel Guide Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7]
Resolution (mm) 0.002/Pulse (Full Step) 0.002/Pulse (Full Step) 0.002/Pulse (Full Step) 0.002/Pulse (Full Step)
Maximum Speed 20mm / sec (10KHz) 20mm / sec (10KHz) 20mm / sec (10KHz) 20mm / sec (10KHz)
Accuracy (㎛) 5 / C5  8 / C7 5 / C5  8 / C7 5 / C5  8 / C7 5 / C5  8 / C7
Repeatability (㎛) ±0.5 / C5  ±1 / C7 ±0.5 / C5  ±1 / C7 ±0.5 / C5  ±1 / C7 ±0.5 / C5  ±1 / C7
Pitching 30 30 30 30
Yawing 25 25 25 25
Parallelism (mm) 0.03 0.03 0.03 0.03
Running Parallelism (mm) 0.015 0.015 0.015 0.015
Load Capacity (kg) 2 3 3 3
Motor 5-Phase Stepping (PK523PB) 5-Phase Stepping (PK523PB) 5-Phase Stepping (PK523PB) 5-Phase Stepping (PK523PB)
Sensor        PCB Sensor             1 Home Sensor, 2-Limit Sensor        PCB Sensor             1 Home Sensor, 2-Limit Sensor        PCB Sensor             1 Home Sensor, 2-Limit Sensor        PCB Sensor             1 Home Sensor, 2-Limit Sensor
Material Aluminum Aluminum Aluminum Aluminum
Weight (kg) 0.4 0.5 0.6 0.7

LSC1-40

LSC1-40

LSC1-60

LSC1-60

LSC1-607

LSC1-607

LSC1-80

LSC1-80

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang