www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

R Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh Xoay 1 Trục R/θ Series

Brand / Thương hiệu:

Bàn tinh chỉnh xoay cơ 1 trục R/θ, chỉnh tay, dùng căn chỉnh góc quay

● Bàn tinh chỉnh xoay

Cơ Chế Dẫn Hướng

● Ball Bearings (bi lăn, xoay êm ái và chịu tải tốt).

Mô hình chọn lọc

● R

R Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh Xoay 1 Trục R/θ Series

R Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh xoay 1 trục, dùng để điều chỉnh góc quay theo trục R/θ. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần căn chỉnh góc của camera, cảm biến, đầu đo, cụm quang học, jig kiểm tra hoặc chi tiết cơ khí chính xác.

Dòng R Manual Stage sử dụng cơ cấu Ball Bearing, giúp bàn xoay hoạt động êm, ổn định và chịu tải tốt. Với các mã R-100, R-120 và R-150, người dùng có thể lựa chọn đường kính mặt bàn, tải trọng và kích thước phù hợp với từng cụm gá trong máy tự động hóa hoặc thiết bị đo kiểm.

R Manual Stage là gì?

R Manual Stage là bàn xoay tinh chỉnh thủ công dạng Rotary Manual Stage. Khác với bàn tinh chỉnh tuyến tính X, Y hoặc Z, dòng R dùng để điều chỉnh góc quay theo trục R/θ, hỗ trợ căn chỉnh hướng, góc đặt và vị trí quay của chi tiết.

Nhờ thiết kế mặt bàn tròn, cơ cấu dẫn hướng bằng Ball Bearing và khả năng đọc góc bằng thang Vernier, R Manual Stage phù hợp cho các ứng dụng cần chỉnh góc quay thủ công, đặc biệt trong hệ thống camera công nghiệp, cảm biến, cụm quang học, jig kiểm tra và đồ gá cơ khí chính xác.

Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh xoay 1 trục R Series

  • Chỉnh xoay 1 trục R/θ: hỗ trợ điều chỉnh góc quay của chi tiết, camera, cảm biến hoặc cụm gá.
  • Hành trình xoay 360º / ±5º: phù hợp cho các ứng dụng cần xoay định hướng và tinh chỉnh góc nhỏ.
  • Đọc góc bằng Vernier: hỗ trợ đọc vạch 1º / Vernier, giúp người dùng quan sát và căn chỉnh góc dễ hơn.
  • Dẫn hướng Ball Bearing: giúp bàn xoay hoạt động êm, ổn định và chịu tải tốt.
  • Vật liệu Aluminum: giúp sản phẩm gọn, nhẹ và phù hợp với hệ thống cơ khí chính xác.
  • Nhiều kích thước mặt bàn: gồm Φ100 mm, Φ120 mm và Φ150 mm.
  • Tải trọng đa dạng: từ 8 kgf đến 15 kgf, phù hợp nhiều kích thước cụm gá khác nhau.

Thông số kỹ thuật R Manual Stage

Model Stage Surface Travel Range Reading Roundness Round Out Travel Guide Material Load Capacity Weight
R-100 Φ100 mm 360º / ±5º 1º / Vernier 0.05 mm 0.03 mm Ball Bearing Aluminum 8 kgf 1 kg
R-120 Φ120 mm 360º / ±5º 1º / Vernier 0.05 mm 0.03 mm Ball Bearing Aluminum 12 kgf 1.5 kg
R-150 Φ150 mm 360º / ±5º 1º / Vernier 0.05 mm 0.03 mm Ball Bearing Aluminum 15 kgf 2 kg

Mô tả từng mã R Manual Stage

Nhóm mã Mã sản phẩm riêng biệt Mô tả SEO ngắn Lưu ý khác biệt
R-100 R-100 R Manual Stage cỡ nhỏ, mặt bàn xoay Φ100 mm, dùng để tinh chỉnh góc quay theo trục R/θ. Tải trọng 8 kgf, trọng lượng 1 kg, phù hợp camera, cảm biến, jig nhỏ và cụm gá vừa.
R-120 R-120 Bàn tinh chỉnh xoay R-120 có mặt bàn Φ120 mm, dẫn hướng Ball Bearing và vật liệu nhôm. Tải trọng 12 kgf, trọng lượng 1.5 kg, phù hợp cụm gá lớn hơn R-100.
R-150 R-150 Bàn xoay tinh chỉnh 1 trục R-150 có mặt bàn Φ150 mm, phù hợp cụm gá cần tải cao hơn. Tải trọng 15 kgf, trọng lượng 2 kg, là mã có kích thước mặt bàn và tải trọng lớn nhất trong R Series.

Ứng dụng của bàn tinh chỉnh trục R/θ

  • Căn chỉnh góc quay cho camera công nghiệp, cảm biến, đầu đo hoặc đầu đọc mã vạch.
  • Điều chỉnh hướng đặt cho cụm quang học, cụm laser, thấu kính hoặc chi tiết cần xoay góc.
  • Dùng trong jig đo kiểm, đồ gá cơ khí chính xác và hệ thống kiểm tra sản phẩm.
  • Lắp trong máy tự động hóa, máy lắp ráp, thiết bị phòng thí nghiệm và cơ cấu căn chỉnh thủ công.
  • Phù hợp các ứng dụng cần xoay 360º và tinh chỉnh góc nhỏ bằng thang Vernier.

Vì sao nên chọn R Manual Stage?

R Manual Stage là lựa chọn phù hợp khi cần một bàn xoay tinh chỉnh 1 trục gọn, chắc và dễ thao tác. Sản phẩm cho phép điều chỉnh góc quay theo trục R/θ, giúp người dùng căn chỉnh hướng đặt của chi tiết mà không cần thay đổi toàn bộ cụm gá.

Với cơ cấu Ball Bearing, vật liệu Aluminum, khả năng đọc góc bằng 1º / Vernier và ba lựa chọn mặt bàn Φ100 mm, Φ120 mm, Φ150 mm, dòng R đáp ứng tốt nhiều nhu cầu trong máy tự động hóa, thiết bị đo kiểm, camera, cảm biến, cụm quang học và jig kiểm tra.

Danh mục sản phẩm phù hợp

  • Bàn tinh chỉnh | Bàn vi chỉnh | Bàn trượt
  • Bàn tinh chỉnh DpinKorea
  • Bàn tinh chỉnh xoay
  • Bàn xoay tinh chỉnh
  • Bàn tinh chỉnh trục R/θ
  • Rotary Manual Stage
  • Manual Stage

Tag sản phẩm liên quan

R Manual Stage, R Series, bàn tinh chỉnh xoay R Series, bàn tinh chỉnh xoay, bàn xoay tinh chỉnh 1 trục, bàn tinh chỉnh trục R/θ, bàn tinh chỉnh theta, rotary manual stage, rotation stage, manual rotary stage, theta stage, bàn xoay chia độ, bàn chỉnh góc quay, bàn xoay cơ khí chính xác, ball bearing rotary stage, vernier rotary stage, bàn gá tinh chỉnh góc, bàn tinh chỉnh nhôm, bàn tinh chỉnh DpinKorea, DpinKorea Manual Stage, R-100, R-120, R-150.

Câu hỏi thường gặp về R Manual Stage

R Manual Stage là sản phẩm gì?

R Manual Stage là bàn tinh chỉnh xoay 1 trục, dùng để điều chỉnh góc quay theo trục R/θ.

R Manual Stage có phải bàn tinh chỉnh XZ không?

Không nên mô tả R Manual Stage là bàn tinh chỉnh XZ. Dòng R là bàn xoay tinh chỉnh, có hành trình xoay 360º / ±5º và đọc góc bằng thang Vernier.

R Manual Stage dùng cơ cấu dẫn hướng gì?

R Manual Stage sử dụng cơ cấu Ball Bearing, giúp bàn xoay hoạt động êm, ổn định và chịu tải tốt.

R-100, R-120 và R-150 khác nhau thế nào?

Ba mã khác nhau chủ yếu ở đường kính mặt bàn, tải trọng và trọng lượng. R-100 có mặt bàn Φ100 mm, R-120 có mặt bàn Φ120 mm và R-150 có mặt bàn Φ150 mm.

Khi nào nên chọn R-150?

Nên chọn R-150 khi cần mặt bàn xoay lớn Φ150 mm, tải trọng 15 kgf và khả năng gá cụm chi tiết lớn hơn.

Có nên tạo mã R-100L/R/C không?

Không nên. Dòng R Manual Stage trên trang sản phẩm chỉ thể hiện các mã chính R-100, R-120 và R-150, chưa có dữ liệu xác nhận biến thể L/R/C.

Specification / Model R-100L, R R-120L, R R-150L, R
Stage Surface (mm) Φ 100 Φ 120 Φ 150
Travel Range (mm) 360º / ± 5º 360º / ± 5º 360º / ± 5º
Reading (mm) 1º / Vernier 1º / Vernier 1º / Vernier
Roundness (mm) 0.05 0.05 0.05
Round out (mm) 0.03 0.03 0.03
Travel Guide Ball Bearing Ball Bearing Ball Bearing
Material Aluminum Aluminum Aluminum
Load Capacity (kg/f) 8 12 15
Weight (kg) 1 1.5 2

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang