www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
S3H Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh 3 Trục XYZ Dạng Ngang S3H Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn tinh chỉnh cơ 3 trục XYZ dạng ngang
● Bàn tinh chỉnh trục X,Y,Z
● Cross Roller (chính xác cao, ma sát thấp, chịu tải tốt cho tất cả trục)
Mô hình chọn lọc
● S3H
S3H Manual Stage là bàn tinh chỉnh thủ công 3 trục XYZ dạng ngang của DpinKorea, sử dụng dẫn hướng Cross Roller và thân nhôm nhẹ. Sản phẩm hỗ trợ dịch chuyển, căn chỉnh và định vị chính xác theo ba phương X, Y, Z với độ chia 10 µm/vạch, tương đương 0,01 mm.
- Điều chỉnh tuyến tính trên 3 trục X, Y và Z.
- Dẫn hướng Crossed Roller Bearing chính xác cao.
- Mặt bàn từ 40 × 40 mm đến 120 × 120 mm.
- Tải trọng từ 1 đến 6 kgf.
- Có phiên bản microhead trái L, phải R và giữa C.
S3H Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh 3 Trục XYZ Dạng Ngang S3H Series
S3H Manual Stage là bàn tinh chỉnh thủ công 3 trục XYZ dạng ngang của DpinKorea. Sản phẩm sử dụng dẫn hướng Crossed Roller Bearing, thân nhôm và microhead để dịch chuyển, căn chỉnh hoặc định vị chính xác theo các phương X, Y và Z.
Series S3H có mặt bàn từ 40 × 40 mm đến 120 × 120 mm, độ chia 10 µm/vạch và tải trọng tối đa từ 1 đến 6 kgf. Mỗi nhóm kích thước có ba mã riêng biệt: L bố trí microhead bên trái, R bên phải và C ở giữa.
S3H Manual Stage là gì?
S3H Manual Stage là bàn dịch chuyển tuyến tính ba trục thuộc nhóm manual XYZ stage. Thiết bị cho phép người vận hành tinh chỉnh vị trí của chi tiết, cảm biến, camera, linh kiện quang học hoặc đồ gá theo ba phương vuông góc X, Y và Z.
Khác với bàn xoay hoặc bàn chỉnh góc, S3H thực hiện chuyển động tuyến tính. Thiết kế dạng ngang phù hợp để lắp trên bàn máy, hệ thống đo kiểm, thiết bị quang học và cơ cấu tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh S3H
- Tinh chỉnh thủ công trên ba trục X, Y và Z.
- Dẫn hướng Crossed Roller Bearing chính xác và ổn định.
- Độ chia 10 µm/vạch, tương đương 0,01 mm.
- Thân nhôm giúp giảm khối lượng thiết bị.
- Mặt bàn từ 40 × 40 mm đến 120 × 120 mm.
- Hành trình XY tối đa ±25 mm.
- Tải trọng công bố từ 1 đến 6 kgf.
- Có ba vị trí microhead: trái L, phải R và giữa C.
- Nhiều kích thước để lựa chọn theo đồ gá và không gian máy.
Thông số kỹ thuật S3H Manual Stage
| Nhóm model | Mặt bàn | Hành trình XY | Hành trình Z | Độ chia | Độ song song | Độ thẳng | Tải trọng | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S3H-4016L/R/C | 40 × 40 mm | ±6,5 mm | ±3 mm | 0,01 mm | 0,05 mm | 0,005 mm | 1 kgf | 0,42 kg |
| S3H-4018L/R/C | 40 × 40 mm | ±6,5 mm | ±3 mm | 0,01 mm | 0,05 mm | 0,005 mm | 1 kgf | 0,42 kg |
| S3H-6018L/R/C | 60 × 60 mm | ±6,5 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 0,05 mm | 0,01 mm | 4 kgf | 0,95 kg |
| S3H-6020L/R/C | 60 × 60 mm | ±6,5 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 0,05 mm | 0,01 mm | 4 kgf | 1 kg |
| S3H-6024L/R/C | 60 × 60 mm | ±6,5 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 0,05 mm | 0,01 mm | 4 kgf | 1,1 kg |
| S3H-80L/R/C | 80 × 80 mm | ±12,5 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 0,05 mm | 0,01 mm | 5 kgf | 1,72 kg |
| S3H-100L/R/C | 100 × 100 mm | ±12,5 mm | ±12,5 mm | 0,01 mm | 0,08 mm | 0,01 mm | 5 kgf | 2,24 kg |
| S3H-12025L/R/C | 120 × 120 mm | ±12,5 mm | ±12,5 mm | 0,01 mm | 0,08 mm | 0,01 mm | 6 kgf | 4,35 kg |
| S3H-12050L/R/C | 120 × 120 mm | ±25 mm | ±12,5 mm | 0,01 mm | 0,08 mm | 0,01 mm | 6 kgf | 4,35 kg |
Thông số chung: dẫn hướng Crossed Roller Bearing, vật liệu nhôm, độ song song khi chạy 0,02 mm.
Mô tả từng nhóm mã S3H Manual Stage
S3H-4016L, S3H-4016R và S3H-4016C
Nhóm S3H-4016 có mặt bàn 40 × 40 mm, hành trình XY ±6,5 mm và hành trình Z ±3 mm. Tải trọng 1 kgf, phù hợp với chi tiết nhỏ và không gian lắp đặt hạn chế.
S3H-4018L, S3H-4018R và S3H-4018C
Nhóm S3H-4018 có cùng mặt bàn, hành trình và tải trọng với S3H-4016 nhưng khác kết cấu kích thước theo bản vẽ. Cần đối chiếu bản vẽ lắp trước khi lựa chọn.
S3H-6018L, S3H-6018R và S3H-6018C
Nhóm S3H-6018 sử dụng mặt bàn 60 × 60 mm, hành trình XYZ ±6,5 mm và tải trọng 4 kgf. Đây là lựa chọn cân bằng giữa kích thước, hành trình và khối lượng.
S3H-6020L, S3H-6020R và S3H-6020C
Nhóm S3H-6020 có mặt bàn 60 × 60 mm, hành trình XYZ ±6,5 mm và tải trọng 4 kgf. Khác biệt chính nằm ở kết cấu và kích thước lắp đặt so với nhóm 6018.
S3H-6024L, S3H-6024R và S3H-6024C
Nhóm S3H-6024 có mặt bàn 60 × 60 mm, hành trình XYZ ±6,5 mm, tải trọng 4 kgf và khối lượng 1,1 kg.
S3H-80L, S3H-80R và S3H-80C
Nhóm S3H-80 có mặt bàn 80 × 80 mm, hành trình XY ±12,5 mm, hành trình Z ±6,5 mm và tải trọng 5 kgf.
S3H-100L, S3H-100R và S3H-100C
Nhóm S3H-100 có mặt bàn 100 × 100 mm, hành trình XYZ ±12,5 mm và tải trọng 5 kgf, phù hợp với đồ gá hoặc thiết bị có kích thước trung bình.
S3H-12025L, S3H-12025R và S3H-12025C
Nhóm S3H-12025 có mặt bàn 120 × 120 mm, hành trình XYZ ±12,5 mm và tải trọng 6 kgf.
S3H-12050L, S3H-12050R và S3H-12050C
Nhóm S3H-12050 có mặt bàn 120 × 120 mm, hành trình XY ±25 mm và hành trình Z ±12,5 mm. Đây là nhóm có hành trình XY lớn nhất trong S3H Series.
Lưu ý: hậu tố L, R và C tạo thành các mã sản phẩm riêng biệt. L chỉ vị trí microhead bên trái, R bên phải và C ở giữa.
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh 3 trục XYZ S3H
- Căn chỉnh camera, cảm biến và đầu đo.
- Định vị linh kiện quang học và laser.
- Lắp đặt trong thiết bị đo kiểm chính xác.
- Điều chỉnh vị trí mẫu trong phòng thí nghiệm.
- Căn chỉnh đồ gá trên máy tự động hóa.
- Định vị chi tiết trong hệ thống kiểm tra ngoại quan.
- Nghiên cứu, đào tạo và thử nghiệm cơ điện tử.
Vì sao nên chọn S3H Manual Stage?
S3H kết hợp ba trục chuyển động trong một cụm bàn tinh chỉnh, giúp giảm thời gian thiết kế và lắp ghép nhiều stage riêng lẻ. Dẫn hướng Cross Roller hỗ trợ chuyển động ổn định, trong khi thân nhôm giúp giảm khối lượng tổng thể của thiết bị.
Series có nhiều kích thước mặt bàn, hành trình và tải trọng. Người dùng cũng có thể lựa chọn vị trí microhead trái, phải hoặc giữa để phù hợp với không gian thao tác thực tế.
Danh mục sản phẩm phù hợp
Tag sản phẩm liên quan
S3H Series, S3H Manual Stage, bàn tinh chỉnh 3 trục, bàn tinh chỉnh XYZ, bàn vi chỉnh XYZ, manual XYZ stage, Cross Roller stage, Crossed Roller Bearing, bàn định vị chính xác, bàn tinh chỉnh DpinKorea, DPIN.
Câu hỏi thường gặp về S3H Manual Stage
S3H Manual Stage có bao nhiêu trục?
S3H là bàn tinh chỉnh thủ công 3 trục, hỗ trợ dịch chuyển theo X, Y và Z.
L, R và C trong mã S3H có ý nghĩa gì?
L là microhead bên trái, R là bên phải và C là ở giữa. Mỗi hậu tố tương ứng với một mã sản phẩm riêng.
Độ chia của S3H là bao nhiêu?
Độ chia công bố của S3H Series là 10 µm/vạch, tương đương 0,01 mm.
S3H sử dụng loại dẫn hướng nào?
Sản phẩm sử dụng dẫn hướng Crossed Roller Bearing hay Cross Roller.
S3H-12025 và S3H-12050 khác nhau thế nào?
S3H-12025 có hành trình XY ±12,5 mm, trong khi S3H-12050 có hành trình XY ±25 mm. Hai nhóm đều có mặt bàn 120 × 120 mm và hành trình Z ±12,5 mm.
Nên chọn phiên bản L, R hay C?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào hướng thao tác và khoảng trống xung quanh cụm bàn. Ba phiên bản có cùng thông số chính nhưng khác vị trí microhead.
| Specification / Model | S3H-4016L, R, C | S3H-4018L, R, C | S3H-6018L, R, C | S3H-6020L, R, C |
|---|---|---|---|---|
| Microhead Position | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center |
| Stage Surface (mm) | 40 X 40 | 40 X 40 | 60 X 60 | 60 X 60 |
| Stroke (mm) – XY | ± 6.5 | ± 6.5 | ± 6.5 | ± 6.5 |
| Stroke (mm) – Z | ± 3 | ± 3 | ± 6.5 | ± 6.5 |
| Resolution (mm) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) |
| Parallelism (mm) | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Straightness (mm) | 0.005 | 0.005 | 0.01 | 0.01 |
| Travel Guide | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | Aluminum |
| Load Capacity (kg/f) | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Weight (kg) | 0.42 | 0.42 | 0.95 | 1 |
| Specification / Model | S3H-6024L, R, C | S3H-80L, R, C | S3H-100L, R, C | S3H-12025L, R, C |
|---|---|---|---|---|
| Microhead Position | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center |
| Stage Surface (mm) | 60 X 60 | 80 X 80 | 100 X 100 | 120 X 120 |
| Stroke (mm) – XY | ± 6.5 | ± 12.5 | ± 12.5 | ± 12.5 |
| Stroke (mm) – Z | ± 6.5 | ± 6.5 | ± 12.5 | ± 12.5 |
| Resolution (mm) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) |
| Parallelism (mm) | 0.05 | 0.05 | 0.08 | 0.08 |
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Straightness (mm) | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Travel Guide | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | Aluminum |
| Load Capacity (kg/f) | 4 | 5 | 5 | 6 |
| Weight (kg) | 1.1 | 1.72 | 2.24 | 4.35 |
| Specification / Model | S3H-12050L, R, C | |||
|---|---|---|---|---|
| Microhead Position | Left, Right, Center | |||
| Stage Surface (mm) | 120 X 120 | |||
| Stroke (mm) – XY | ± 25 | |||
| Stroke (mm) – Z | ± 12.5 | |||
| Resolution (mm) | 10um / division (0.01) | |||
| Parallelism (mm) | 0.08 | |||
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | |||
| Straightness (mm) | 0.01 | |||
| Travel Guide | Crossed Roller Bearing | |||
| Material | Aluminum | |||
| Load Capacity (kg/f) | 6 | |||
| Weight (kg) | 4.35 |
