SS2(SUS) Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh Trục XY Inox SS2 Series
SS2(SUS) Manual Stage là gì?
SS2(SUS) Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh trục XY inox thuộc SS2 Series, được thiết kế cho các ứng dụng cần dịch chuyển tuyến tính chính xác theo hai phương X và Y. Sản phẩm phù hợp với những vị trí cần căn chỉnh linh kiện, cụm gá, đầu đo, thiết bị quang học hoặc các bộ phận trong hệ thống cơ khí chính xác.
Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh trục XY inox SS2 Series
Khác với các dòng bàn tinh chỉnh nhôm thông thường, SS2(SUS) Manual Stage sử dụng vật liệu SUS giúp tăng độ cứng vững, khả năng ổn định và phù hợp hơn với các môi trường yêu cầu độ bền cao. Kết hợp với cơ cấu Crossed Roller Bearing, sản phẩm cho chuyển động mượt, độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt trong quá trình căn chỉnh thủ công theo hai trục.
Dòng bàn tinh chỉnh inox này cho phép người dùng điều chỉnh vị trí theo hai phương X/Y, giúp quá trình gá đặt, đo kiểm, lắp ráp hoặc căn chỉnh thiết bị trở nên linh hoạt và chính xác hơn.
Thông số kỹ thuật SS2(SUS) Manual Stage
SS2 Series có nhiều mã sản phẩm khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế. Tùy theo kích thước mặt bàn, vị trí microhead, tải trọng và không gian lắp đặt, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Các mã SS2-40, SS2-50, SS2-60, SS2-60LP, SS2-60RP
Nhóm SS2-40 gồm các mã SS2-40L, SS2-40R và SS2-40C, phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh trục XY inox nhỏ gọn, dễ lắp đặt và thao tác linh hoạt trong không gian hạn chế.
Nhóm SS2-50 gồm các mã SS2-50L, SS2-50R và SS2-50C, phù hợp với các hệ thống cần mặt bàn lớn hơn, độ ổn định tốt hơn và khả năng căn chỉnh chính xác theo hai phương X/Y.
Nhóm SS2-60 gồm các mã SS2-60L, SS2-60R, SS2-60C, SS2-60LP và SS2-60RP, phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh inox có mặt bàn rộng, tải trọng tốt và khả năng gá đặt linh kiện thuận tiện hơn.
Ứng dụng của SS2(SUS) Manual Stage
SS2(SUS) Manual Stage được sử dụng trong nhiều ứng dụng như gá đặt linh kiện, căn chỉnh cơ khí, thiết bị đo kiểm, hệ thống quang học, phòng thí nghiệm và dây chuyền tự động hóa. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các vị trí cần dịch chuyển tuyến tính chính xác theo hai phương X và Y, đồng thời yêu cầu độ bền, độ ổn định và khả năng chịu tải tốt.
Vì sao nên chọn SS2(SUS) Manual Stage?
SS2(SUS) Manual Stage là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một dòng bàn tinh chỉnh trục XY inox có độ cứng vững tốt, chuyển động ổn định và thao tác thủ công dễ kiểm soát. Với vật liệu SUS kết hợp Crossed Roller Bearing, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu căn chỉnh trong cơ khí chính xác, đo kiểm, quang học và tự động hóa.
Từ khóa và tag sản phẩm liên quan
- SS2(SUS) Manual Stage
- SS2 Series
- SS2-40L
- SS2-40R
- SS2-40C
- SS2-50L
- SS2-50R
- SS2-50C
- SS2-60L
- SS2-60R
- SS2-60C
- SS2-60LP
- SS2-60RP
- bàn tinh chỉnh trục XY
- bàn tinh chỉnh 2 trục
- bàn tinh chỉnh inox
- bàn trượt vi chỉnh XY inox
- bàn tinh chỉnh cơ
- Crossed Roller Bearing
- DpinKorea Manual Stage
- manual stage
Câu hỏi thường gặp về SS2(SUS) Manual Stage
SS2(SUS) Manual Stage dùng để làm gì?
SS2(SUS) Manual Stage dùng để dịch chuyển tuyến tính theo hai phương X và Y trong các hệ thống gá đặt, căn chỉnh cơ khí, đo kiểm, quang học và tự động hóa.
SS2(SUS) Manual Stage thuộc loại bàn tinh chỉnh nào?
Sản phẩm thuộc nhóm bàn tinh chỉnh trục XY, bàn tinh chỉnh 2 trục, bàn tinh chỉnh inox và bàn tinh chỉnh cơ Manual Stage.
SS2 Series có những mã nào?
SS2 Series có các mã phổ biến như SS2-40L, SS2-40R, SS2-40C, SS2-50L, SS2-50R, SS2-50C, SS2-60L, SS2-60R, SS2-60C, SS2-60LP và SS2-60RP.
SS2(SUS) Manual Stage có điểm gì nổi bật?
SS2(SUS) Manual Stage sử dụng vật liệu SUS kết hợp Crossed Roller Bearing, giúp chuyển động ổn định, độ chính xác cao và phù hợp với các ứng dụng cần bàn tinh chỉnh trục XY inox bền chắc.





| Specification / Model |
SS2-40L, R, C |
SS2-50L, R, C |
SS2-60L, R, C |
SS2-60LP, RP |
| Microhead Position |
Left, Right, Center |
Left, Right, Center |
Left, Right, Center |
Left, Right |
| Stage Surface (mm) |
40 X 40 |
50 X 50 |
60 X 60 |
60 X 60 |
| Stroke (mm) |
± 6.5 |
± 6.5 |
± 6.5 |
± 6.5 |
| Resolution (mm) |
10um / division (0.01) |
10um / division (0.01) |
10um / division (0.01) |
10um / division (0.01) |
| Parallelism (mm) |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
0.03 |
| Running Parallelism (mm) |
0.01 |
0.01 |
0.015 |
0.015 |
| Straightness (mm) |
0.003 |
0.003 |
0.005 |
0.005 |
| Travel Guide |
Crossed Roller Bearing |
Crossed Roller Bearing |
Crossed Roller Bearing |
Crossed Roller Bearing |
| Material |
SUS304 (Shack h.nickel) |
SUS440C (Shack h.nickel) |
SUS304 (Shack h.nickel) |
SUS304 (Shack h.nickel) |
| Load Capacity (kg/f) |
4 |
6 |
8 |
8 |
| Weight (kg) |
0.5 |
0.6 |
0.8 |
0.8 |
SS2-40
SS2-50
SS2-60