www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
SU3 Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh 3 Trục XYR SU3 Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn tinh chỉnh cơ 3 trục XYR / XYθ
● Bàn tinh chỉnh trục X,Y,Z,α,β,θ
● Combination Unit (kết hợp các loại như cross roller, dovetail, ball guide cho từng trục
Mô hình chọn lọc
●SU3
SU3 Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh 3 trục XYR/XYθ, kết hợp bàn trượt XY và bàn xoay R trong cùng một cụm gá. Sản phẩm dùng dẫn hướng Cross Roller Guide, vật liệu nhôm, hỗ trợ căn chỉnh vị trí theo trục X, Y và xoay góc θ, phù hợp cho camera, cảm biến, jig đo kiểm, cụm quang học và máy tự động hóa cần điều chỉnh đa trục chính xác.
SU3 Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh 3 Trục XYR SU3 Series
SU3 Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh 3 trục XYθ, còn được gọi là bàn tinh chỉnh XYR, dùng để căn chỉnh vị trí theo hai trục tuyến tính X, Y và điều chỉnh góc xoay theo trục R/θ. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cần gá đặt, căn chỉnh và kiểm tra vị trí chính xác trong máy tự động hóa, thiết bị đo kiểm, cụm camera, cảm biến, jig và cơ cấu quang học.
Dòng SU3 Manual Stage là dạng bàn tinh chỉnh kết hợp đa trục, gồm bàn trượt XY kết hợp với bàn xoay R. Thiết kế này giúp người dùng vừa điều chỉnh vị trí ngang, dọc, vừa xoay góc chi tiết trong cùng một cụm gá. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một bàn trượt tinh chỉnh 3 trục, bàn vi chỉnh XYR hoặc bàn tinh chỉnh đa trục có kết cấu nhỏ gọn, dễ thao tác và phù hợp lắp đặt trong không gian máy.
SU3 Manual Stage là gì?
SU3 Manual Stage là bàn tinh chỉnh thủ công dạng XYR-Axis Manual Stage. Sản phẩm cho phép điều chỉnh theo trục X, trục Y và trục xoay R/θ. Khác với bàn tinh chỉnh XYZ dùng ba trục tuyến tính, SU3 là dòng bàn tinh chỉnh XYR/XYθ, nghĩa là kết hợp hai phương dịch chuyển tuyến tính với một phương xoay góc.
Nhờ cấu trúc kết hợp giữa bàn XY và bàn xoay, SU3 phù hợp với các ứng dụng cần căn chỉnh đồng thời vị trí và góc của chi tiết. Người dùng có thể dùng sản phẩm để tinh chỉnh vị trí cảm biến, camera, đầu đo, cụm quang học, đồ gá kiểm tra hoặc chi tiết cơ khí cần định vị chính xác.
Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh 3 trục XYR SU3
- Thiết kế 3 trục XYR: hỗ trợ điều chỉnh theo trục X, trục Y và trục xoay R/θ trong cùng một cụm bàn tinh chỉnh.
- Dạng Combination Unit: kết hợp bàn trượt XY với bàn xoay R, phù hợp cho các bài toán căn chỉnh đa trục.
- Dẫn hướng Cross Roller Guide: giúp chuyển động ổn định, giảm ma sát và phù hợp với ứng dụng cần độ chính xác cao.
- Vật liệu nhôm: giúp giảm trọng lượng tổng thể nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cho cụm gá.
- Nhiều kích thước mặt bàn: gồm 40 × Φ40 mm, 60 × Φ60 mm, 80 × Φ80 mm và 100 × Φ100 mm.
- Nhiều mức tải trọng: từ 1 kgf đến 5 kgf, phù hợp nhiều kích thước chi tiết và cụm lắp đặt khác nhau.
- Phù hợp máy tự động hóa: dùng tốt cho camera công nghiệp, cảm biến, đầu đo, jig, cụm test và thiết bị phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật SU3 Manual Stage
| Model | Mặt bàn | Hành trình XY | Góc xoay θ/R | Tải trọng | Trọng lượng | Applicable Stage XY | Applicable Stage R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SU3-4016 | 40 × Φ40 mm | ±6.5 mm | 360° / ±5° | 1 kgf | 0.34 kg | S2-4016 | RDS-40 |
| SU3-4018 | 40 × Φ40 mm | ±6.5 mm | 360° / ±5° | 1 kgf | 0.34 kg | S2-4018 | RDS-40 |
| SU3-6018 | 60 × Φ60 mm | ±6.5 mm | 360° / ±5° | 3 kgf | 1.1 kg | S2-6018 | RDS-60 |
| SU3-6020 | 60 × Φ60 mm | ±6.5 mm | 360° / ±5° | 3 kgf | 1.1 kg | S2-6020 | RDS-60 |
| SU3-6024 | 60 × Φ60 mm | ±6.5 mm | 360° / ±5° | 3 kgf | 1.1 kg | S2-6024 | RDS-60 |
| SU3-80 | 80 × Φ80 mm | ±12.5 mm | 360° / ±5° | 4 kgf | 1.77 kg | S2-80 | RDS-80 |
| SU3-100 | 100 × Φ100 mm | ±12.5 mm | 360° / ±5° | 5 kgf | 2.44 kg | S2-100 | R-100 |
Mô tả từng nhóm mã SU3 Manual Stage
| Nhóm mã | Mã sản phẩm riêng biệt | Mô tả SEO ngắn | Lưu ý khác biệt |
|---|---|---|---|
| SU3-4016 | SU3-4016 | Bàn tinh chỉnh 3 trục XYR cỡ nhỏ, mặt bàn 40 × Φ40 mm, hành trình XY ±6.5 mm, phù hợp cho cụm gá nhỏ. | Tải trọng 1 kgf, trọng lượng 0.34 kg, dùng XY stage S2-4016 và R stage RDS-40. |
| SU3-4018 | SU3-4018 | SU3 Manual Stage mặt bàn 40 × Φ40 mm, dùng cho ứng dụng cần chỉnh X, Y và xoay góc trong không gian nhỏ. | Cùng nhóm 40 mm như SU3-4016 nhưng khác kích thước lắp đặt, nên đối chiếu bản vẽ trước khi chọn. |
| SU3-6018 | SU3-6018 | Bàn tinh chỉnh XYR mặt bàn 60 × Φ60 mm, hành trình XY ±6.5 mm, tải trọng 3 kgf. | Phù hợp cho camera, cảm biến, đầu đo hoặc jig cỡ trung bình. |
| SU3-6020 | SU3-6020 | Bàn trượt tinh chỉnh 3 trục SU3-6020, kết hợp bàn XY và bàn xoay R trong cùng một cụm gá. | Cùng tải 3 kgf như SU3-6018, khác kích thước tổng thể và vị trí lắp đặt. |
| SU3-6024 | SU3-6024 | Bàn vi chỉnh XYR SU3-6024, mặt bàn 60 × Φ60 mm, phù hợp các cụm gá cần độ ổn định và căn chỉnh đa hướng. | Nên chọn khi cần kích thước lắp đặt phù hợp với bản vẽ SU3-6024. |
| SU3-80 | SU3-80 | Bàn tinh chỉnh 3 trục XYθ mặt bàn 80 × Φ80 mm, hành trình XY ±12.5 mm, tải trọng 4 kgf. | Hành trình XY lớn hơn nhóm 40 mm và 60 mm. |
| SU3-100 | SU3-100 | SU3 Manual Stage cỡ lớn, mặt bàn 100 × Φ100 mm, hành trình XY ±12.5 mm, tải trọng 5 kgf. | Phù hợp cho cụm gá lớn hơn, dùng XY stage S2-100 và R stage R-100. |
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh XYR
- Căn chỉnh camera công nghiệp, cảm biến, đầu đo hoặc đầu đọc mã vạch.
- Gá đặt và điều chỉnh vị trí trong máy tự động hóa, máy kiểm tra và máy lắp ráp.
- Dùng cho jig đo kiểm, đồ gá cơ khí chính xác và cụm test sản phẩm.
- Căn chỉnh cụm quang học, cụm laser, thiết bị phòng thí nghiệm hoặc cơ cấu cần xoay góc.
- Ứng dụng trong các hệ thống cần điều chỉnh đồng thời vị trí X, Y và góc xoay θ.
Vì sao nên chọn SU3 Manual Stage?
SU3 Manual Stage là lựa chọn phù hợp khi cần một bàn tinh chỉnh đa trục có khả năng chỉnh vị trí và chỉnh góc trong cùng một sản phẩm. Thay vì dùng riêng bàn XY và bàn xoay, dòng SU3 đã kết hợp hai cụm này để tạo thành một bàn tinh chỉnh 3 trục XYR gọn hơn, dễ lắp đặt hơn và thuận tiện hơn khi thao tác.
Sản phẩm có nhiều lựa chọn kích thước từ 40 × Φ40 mm đến 100 × Φ100 mm, tải trọng từ 1 kgf đến 5 kgf. Nhờ đó, người dùng có thể chọn đúng mã SU3 theo kích thước chi tiết, tải trọng, hành trình XY và không gian bố trí trong máy. Với kết cấu dẫn hướng Cross Roller Guide và vật liệu nhôm, SU3 phù hợp cho các ứng dụng cần độ ổn định, độ chính xác và khả năng căn chỉnh linh hoạt.
Danh mục sản phẩm phù hợp
- Bàn tinh chỉnh | Bàn vi chỉnh | Bàn trượt
- Bàn tinh chỉnh DpinKorea
- Bàn tinh chỉnh 3 trục
- Bàn tinh chỉnh XYR
- Bàn trượt tinh chỉnh 3 trục
- Manual Stage
- Combination Manual Stage
Tag sản phẩm liên quan
SU3 Manual Stage, SU3 Series, bàn tinh chỉnh 3 trục XYθ SU3, bàn tinh chỉnh XYR, bàn trượt tinh chỉnh 3 trục, bàn vi chỉnh XYR, bàn tinh chỉnh 3 trục, bàn tinh chỉnh X Y theta, bàn tinh chỉnh xoay góc, XYR-Axis Manual Stage, XYR Units Stage, Combination Manual Stage, Cross Roller Guide Stage, bàn tinh chỉnh Cross Roller, bàn tinh chỉnh DpinKorea, DpinKorea Manual Stage, DPI Manual Stage, bàn trượt XY kết hợp bàn xoay, bàn gá tinh chỉnh đa trục, SU3-4016, SU3-4018, SU3-6018, SU3-6020, SU3-6024, SU3-80, SU3-100.
Câu hỏi thường gặp về SU3 Manual Stage
SU3 Manual Stage là sản phẩm gì?
SU3 Manual Stage là bàn tinh chỉnh thủ công 3 trục XYR/XYθ, dùng để căn chỉnh vị trí theo trục X, trục Y và điều chỉnh góc xoay theo trục R/θ.
SU3 Manual Stage có phải bàn tinh chỉnh 3 trục không?
Có. SU3 thuộc nhóm bàn tinh chỉnh 3 trục, gồm hai trục dịch chuyển tuyến tính X, Y và một trục xoay R/θ.
Bàn tinh chỉnh XYR khác gì bàn tinh chỉnh XYZ?
Bàn tinh chỉnh XYR gồm hai trục tuyến tính X, Y và một trục xoay R/θ. Bàn tinh chỉnh XYZ gồm ba trục tuyến tính X, Y, Z. Vì vậy SU3 nên được mô tả là bàn tinh chỉnh XYR hoặc XYθ.
SU3 Manual Stage dùng cơ cấu dẫn hướng gì?
SU3 Manual Stage sử dụng dẫn hướng Cross Roller Guide cho cụm trục X, Y và R, giúp chuyển động ổn định và phù hợp với ứng dụng cần căn chỉnh chính xác.
SU3-80 khác gì SU3-6018?
SU3-80 có mặt bàn 80 × Φ80 mm, hành trình XY ±12.5 mm và tải trọng 4 kgf. SU3-6018 có mặt bàn 60 × Φ60 mm, hành trình XY ±6.5 mm và tải trọng 3 kgf.
Khi nào nên chọn SU3-100?
Nên chọn SU3-100 khi cần mặt bàn lớn 100 × Φ100 mm, tải trọng 5 kgf và không gian gá đặt rộng hơn cho camera, cảm biến, jig hoặc cụm đo kiểm.
| Specification / Model | SU3-4016 | SU3-4018 | SU3-6018 | SU3-6020 |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 40 X Φ40 | 40 X Φ40 | 60 X Φ60 | 60 X Φ60 |
| Travel Range (mm) | XY : ± 6.5 Θ360º / ± 5 | XY : ± 6.5 Θ360º / ± 5 | XY : ± 6.5 Θ360º / ± 5 | XY : ± 6.5 Θ360º / ± 5 |
| Load Capacity (kg/f) | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Weight (kg) | 0.34 | 0.34 | 1.1 | 1.1 |
| Applicable Stage – XY | S2-4016 (107P) | S2-4018 (108P) | S2-6018 (109P) | S2-6020 (110P) |
| Applicable Stage – R | RDS-40 (206P) | RDS-40 (206P) | RDS-60 (206P) | RDS-60 (206P) |
| Dimension A (mm) | 40 | 40 | 60 | 60 |
| Dimension B (mm) | 45 | 49 | 55 | 59 |
| Dimension C (mm) | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 |
| Dimension D (mm) | 20.5 | 20.5 | 31.5 | 31.5 |
| Dimension E (mm) | 20.5 | 20.5 | 33 | 33 |
| Dimension F (mm) | 21 | 21 | 28.5 | 28.5 |
| Specification / Model | SU3-6024 | SU3-80 | SU3-100 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 60 X Φ60 | 80 X Φ80 | 100 X Φ100 | |
| Travel Range (mm) | XY : ± 6.5 Θ360º / ± 5 | XY : ± 12.5 Θ360º / ± 5 | XY : ± 12.5 Θ360º / ± 5 | |
| Load Capacity (kg/f) | 3 | 4 | 5 | |
| Weight (kg) | 1.1 | 1.77 | 2.44 | |
| Applicable Stage – XY | S2-6024 (111P) | S2-80 (112P) | S2-100 (113P) | |
| Applicable Stage – R | RDS-60 (206P) | RDS-80 (206P) | R-100 (210P) | |
| Dimension A (mm) | 60 | 80 | 100 | |
| Dimension B (mm) | 67 | 65 | 75 | |
| Dimension C (mm) | 13.3 | 13.3 | 13.3 | |
| Dimension D (mm) | 31.5 | 31 | 29 | |
| Dimension E (mm) | 33 | 40.7 | 26.7 | |
| Dimension F (mm) | 28.5 | 24.1 | 24.1 |
