www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
T1 Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh Góc Nghiêng 2 Trục α & β T1 Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn tinh chỉnh góc nghiêng cơ 2 trục α & β
● Bàn tinh chỉnh trục α & β
●Spring Guide (lò xo hướng dẫn, điều chỉnh slope/wobble mịn, phục hồi vị trí tốt).
Mô hình chọn lọc
●T1
T1 Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục, dùng để điều chỉnh góc theo trục α và β. Sản phẩm sử dụng cơ cấu Spring Guide, vật liệu nhôm, hành trình góc ±2º cho cả hai trục, phù hợp cho camera, cảm biến, cụm quang học, đầu đo, jig kiểm tra và các ứng dụng cần căn chỉnh slope/wobble chính xác.
T1 Manual Stage | Bàn Tinh Chỉnh Góc Nghiêng 2 Trục α & β T1 Series
T1 Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục, dùng để điều chỉnh góc theo trục α và β. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần căn chỉnh slope/wobble, cân chỉnh độ nghiêng của camera, cảm biến, đầu đo, cụm quang học, jig kiểm tra hoặc chi tiết cơ khí chính xác.
Dòng T1 Manual Stage sử dụng cơ cấu Spring Guide, giúp thao tác chỉnh góc mượt và hỗ trợ khả năng phục hồi vị trí tốt. Với các mã T1-40, T1-60 và T1-80, người dùng có thể chọn đúng kích thước mặt bàn theo không gian lắp đặt, kích thước chi tiết và yêu cầu căn chỉnh thực tế.
T1 Manual Stage là gì?
T1 Manual Stage là bàn tinh chỉnh thủ công dạng Tilt Manual Stage, chuyên dùng để điều chỉnh góc nghiêng theo hai trục α và β. Khác với bàn tinh chỉnh tuyến tính X, Y hoặc Z, dòng T1 không dùng để dịch chuyển thẳng mà dùng để căn chỉnh góc nghiêng của chi tiết hoặc cụm gá.
Nhờ thiết kế gọn và cơ cấu chỉnh bằng vít kết hợp Spring Guide, T1 phù hợp cho những vị trí cần chỉnh góc nhỏ, chỉnh độ nghiêng, chỉnh slope/wobble hoặc cân chỉnh mặt phẳng làm việc trong máy tự động hóa và thiết bị đo kiểm.
Đặc điểm nổi bật của bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục T1
- Chỉnh góc nghiêng 2 trục: hỗ trợ điều chỉnh theo trục α và β, phù hợp cho các ứng dụng cần căn chỉnh slope/wobble.
- Cơ cấu Spring Guide: giúp thao tác chỉnh góc mịn, ổn định và hỗ trợ phục hồi vị trí tốt.
- Travel Guide dạng Screw: thao tác chỉnh bằng vít, dễ sử dụng trong lắp đặt và căn chỉnh thủ công.
- Hành trình góc ±2º: áp dụng cho cả trục α và trục β trên các mã T1-40, T1-60, T1-80.
- Vật liệu Aluminum: giúp sản phẩm gọn nhẹ, phù hợp với cụm gá nhỏ và thiết bị cơ khí chính xác.
- Nhiều kích thước mặt bàn: gồm 40×40 mm, 60×60 mm và 80×80 mm.
- Phù hợp căn chỉnh chính xác: dùng tốt cho camera, cảm biến, đầu đo, cụm quang học, jig và máy tự động hóa.
Thông số kỹ thuật T1 Manual Stage
| Model | Mặt bàn | Travel Guide | Angle Stroke α | Angle Stroke β | Material | Travel Distance / Rev. Knob | Weight |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1-40 | 40 × 40 mm | Screw | ±2º | ±2º | Aluminum | 0.94º | 0.02 kg |
| T1-60 | 60 × 60 mm | Screw | ±2º | ±2º | Aluminum | 0.64º | 0.17 kg |
| T1-80 | 80 × 80 mm | Screw | ±2º | ±2º | Aluminum | 0.44º | 0.32 kg |
Mô tả từng mã T1 Manual Stage
| Nhóm mã | Mã sản phẩm riêng biệt | Mô tả SEO ngắn | Lưu ý khác biệt |
|---|---|---|---|
| T1-40 | T1-40 | T1 Manual Stage cỡ nhỏ, mặt bàn 40×40 mm, dùng để tinh chỉnh góc nghiêng theo trục α và β. | Mỗi vòng núm chỉnh tương ứng 0.94º, trọng lượng 0.02 kg, phù hợp cụm gá nhỏ hoặc chi tiết nhẹ. |
| T1-60 | T1-60 | Bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục T1-60, mặt bàn 60×60 mm, dùng Spring Guide và vật liệu nhôm. | Mỗi vòng núm chỉnh tương ứng 0.64º, trọng lượng 0.17 kg, phù hợp ứng dụng cần kích thước trung bình. |
| T1-80 | T1-80 | Bàn vi chỉnh góc nghiêng T1-80, mặt bàn 80×80 mm, phù hợp camera, cảm biến hoặc cụm quang học lớn hơn. | Mỗi vòng núm chỉnh tương ứng 0.44º, trọng lượng 0.32 kg, là mã có mặt bàn lớn nhất trong T1 Series. |
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh trục α β
- Căn chỉnh góc nghiêng cho camera công nghiệp, cảm biến, đầu đo hoặc đầu đọc mã vạch.
- Điều chỉnh slope/wobble cho cụm quang học, cụm laser hoặc hệ thống kiểm tra hình ảnh.
- Gá đặt chi tiết trong máy tự động hóa, máy kiểm tra, máy lắp ráp và thiết bị phòng thí nghiệm.
- Dùng cho jig đo kiểm, đồ gá cơ khí chính xác và cụm test sản phẩm.
- Ứng dụng trong các hệ thống cần chỉnh góc nhỏ thay vì dịch chuyển tuyến tính.
Vì sao nên chọn T1 Manual Stage?
T1 Manual Stage là lựa chọn phù hợp khi cần một bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục gọn nhẹ, dễ thao tác và phù hợp cho các cụm gá nhỏ đến trung bình. Sản phẩm hỗ trợ chỉnh góc theo hai trục α và β, giúp người dùng cân chỉnh độ nghiêng của chi tiết trong quá trình lắp đặt, kiểm tra hoặc vận hành máy.
Với cơ cấu Spring Guide, hành trình góc ±2º và ba lựa chọn kích thước mặt bàn 40×40 mm, 60×60 mm, 80×80 mm, dòng T1 đáp ứng tốt nhiều nhu cầu căn chỉnh trong máy tự động hóa, thiết bị đo kiểm, camera, cảm biến và cụm quang học. Nếu cần một sản phẩm chỉnh góc thủ công đơn giản, ổn định và đúng công năng, T1 Manual Stage là lựa chọn đáng cân nhắc.
Danh mục sản phẩm phù hợp
- Bàn tinh chỉnh | Bàn vi chỉnh | Bàn trượt
- Bàn tinh chỉnh DpinKorea
- Bàn tinh chỉnh góc nghiêng
- Bàn tinh chỉnh 2 trục
- Bàn tinh chỉnh trục α β
- Tilt Manual Stage
- Manual Stage
Tag sản phẩm liên quan
T1 Manual Stage, T1 Series, bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục T1, bàn tinh chỉnh góc nghiêng, bàn tinh chỉnh trục α β, bàn vi chỉnh góc nghiêng, tilt manual stage, two-axis tilt stage, alpha beta manual stage, αβ manual stage, Spring Guide Manual Stage, bàn chỉnh slope wobble, bàn gá tinh chỉnh góc, bàn chỉnh góc thủ công, bàn tinh chỉnh nhôm, bàn tinh chỉnh DpinKorea, DpinKorea Manual Stage, T1-40, T1-60, T1-80.
Câu hỏi thường gặp về T1 Manual Stage
T1 Manual Stage là sản phẩm gì?
T1 Manual Stage là bàn tinh chỉnh góc nghiêng 2 trục, dùng để điều chỉnh góc theo trục α và trục β.
T1 Manual Stage có phải bàn tinh chỉnh XY không?
Không. T1 Manual Stage không phải bàn tinh chỉnh tuyến tính XY, mà là bàn chỉnh góc nghiêng theo hai trục α và β.
T1 Manual Stage dùng cơ cấu dẫn hướng gì?
T1 Manual Stage sử dụng cơ cấu Spring Guide, hỗ trợ thao tác điều chỉnh slope/wobble mịn và khả năng phục hồi vị trí tốt.
T1-40, T1-60 và T1-80 khác nhau thế nào?
Ba mã khác nhau chủ yếu ở kích thước mặt bàn, trọng lượng và lượng dịch chuyển góc trên mỗi vòng núm chỉnh. T1-40 có mặt bàn 40×40 mm, T1-60 có mặt bàn 60×60 mm và T1-80 có mặt bàn 80×80 mm.
Khi nào nên chọn T1-80?
Nên chọn T1-80 khi cần mặt bàn 80×80 mm cho cụm gá lớn hơn, camera, cảm biến, cụm quang học hoặc chi tiết cần không gian lắp đặt rộng hơn.
Có nên tạo mã T1-40L/R/C không?
Không nên. Dòng T1 trên trang sản phẩm chỉ có các mã T1-40, T1-60 và T1-80, chưa có dữ liệu L/R/C nên không nên tự tạo thêm mã biến thể.
| Specification / Model | T1-40 | T1-60 | T1-80 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 40 X 40 | 60 X 60 | 80 X 80 | |
| Travel Guide | Screw | Screw | Screw | |
| Angle Stroke – α | ± 2º | ± 2º | ± 2º | |
| Angle Stroke – β | ± 2º | ± 2º | ± 2º | |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | |
| Travel Distance per Rev. Knob | 0.94º | 0.64º | 0.44º | |
| Weight (kg) | 0.02 | 0.17 | 0.32 |
T1-40

T1-60

T1-80

