www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Thông số kỹ thuật vòng bi 6202ZZCM NSK
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6202ZZCM |
| Thương hiệu | NSK |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy |
| Series | 62 Series |
| Đường kính trong – d | 15 mm |
| Đường kính ngoài – D | 35 mm |
| Độ dày – B | 11 mm |
| Kích thước tổng thể | 15 × 35 × 11 mm |
| Bán kính góc lượn nhỏ nhất | 0,6 mm |
| Kiểu che chắn | ZZ – hai nắp chắn kim loại |
| Khe hở trong | CM |
| Tải động cơ bản | 8.400 N |
| Tải tĩnh cơ bản | 3.750 N |
| Tốc độ bôi trơn mỡ | 22.000 vòng/phút |
| Số lượng bi | 8 viên |
| Đường kính viên bi | 5,953 mm |
| Vòng cách | Thép dập |
| Cấp chính xác | ISO Normal Class |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 0,045 kg |
Ứng dụng của vòng bi 6202ZZCM
Vòng bi 6202ZZCM phù hợp với nhiều cụm máy sử dụng trục đường kính 15 mm.
- Motor và động cơ điện.
- Quạt công nghiệp và quạt thông gió.
- Băng tải và con lăn truyền động.
- Máy bơm và thiết bị quay.
- Máy đóng gói và máy tự động hóa.
- Dụng cụ điện và thiết bị cơ khí.
- Hộp truyền động tải nhẹ.
- Các cụm máy cần chuyển động ổn định.
Hai nắp chắn kim loại giúp giữ mỡ bôi trơn bên trong vòng bi.
Thiết kế này cũng hạn chế bụi và tạp chất kích thước lớn xâm nhập.
Lưu ý khi chọn mua vòng bi 6202ZZCM
Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra mã trên vòng bi cũ và kích thước vị trí lắp.
Vòng bi 6202ZZCM có kích thước tiêu chuẩn 15 × 35 × 11 mm.
Không nên chỉ dựa vào đường kính trục để lựa chọn sản phẩm.
- Đường kính trục phải phù hợp với lỗ trong 15 mm.
- Đường kính ổ lắp cần tương ứng 35 mm.
- Chiều rộng vị trí lắp cần đạt 11 mm.
- Kiểm tra yêu cầu sử dụng nắp chắn kim loại ZZ.
- Kiểm tra cấp khe hở trong CM.
- Đối chiếu tải trọng và tốc độ của cụm máy.
- Kiểm tra nhiệt độ, bụi và độ ẩm môi trường.
Không nên thay trực tiếp bằng 6202DDU khi chưa kiểm tra điều kiện vận hành.
6202ZZCM dùng nắp chắn kim loại. Phiên bản 6202DDU sử dụng phớt cao su tiếp xúc.
So sánh vòng bi 6202 với các mã cùng Series
| Mã vòng bi | Kích thước | Đường kính trục | Gợi ý |
|---|---|---|---|
Vòng bi 6201ZZCM |
12 × 32 × 10 mm | 12 mm | Kích thước nhỏ hơn |
| Vòng bi 6202ZZCM | 15 × 35 × 11 mm | 15 mm | Sản phẩm hiện tại |
Vòng bi 6203ZZCM |
17 × 40 × 12 mm | 17 mm | Kích thước lớn hơn |
Vòng bi 6204ZZCM |
20 × 47 × 14 mm | 20 mm | Phù hợp trục 20 mm |
Câu hỏi thường gặp về vòng bi 6202ZZCM
Vòng bi 6202 có kích thước bao nhiêu?
Vòng bi 6202ZZCM có kích thước 15 × 35 × 11 mm.
Trong đó, đường kính trong là 15 mm và đường kính ngoài là 35 mm.
Ký hiệu ZZ trên vòng bi 6202 có nghĩa gì?
ZZ chỉ hai nắp chắn kim loại được lắp ở hai bên vòng bi.
Nắp chắn giúp giữ mỡ và hạn chế bụi kích thước lớn.
Ký hiệu CM có nghĩa gì?
CM là ký hiệu cấp khe hở hướng kính bên trong theo quy cách NSK.
Vòng bi 6202ZZCM có dùng cho trục 15 mm không?
Có. Đường kính lỗ trong của vòng bi là 15 mm.
Cần kiểm tra thêm đường kính ổ lắp và chiều rộng trước khi đặt hàng.
Vòng bi 6202ZZCM và 6202DDU khác nhau thế nào?
6202ZZCM sử dụng hai nắp chắn kim loại.
6202DDU sử dụng hai phớt cao su tiếp xúc.
Mỗi phiên bản phù hợp với môi trường và tốc độ vận hành khác nhau.
Vòng bi 6202 có thể thay thế vòng bi 6201 không?
Không nên thay trực tiếp.
Hai mã có đường kính trong, đường kính ngoài và độ dày khác nhau.
Vòng bi 6202ZZCM có cần tra thêm mỡ không?
Sản phẩm thường đã có mỡ bôi trơn bên trong.
Không nên tháo nắp chắn hoặc bổ sung mỡ khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
Sản phẩm và danh mục liên quan
- Xem thêm:
Danh mục vòng bi
- Xem thêm:
Vòng bi 6200 Series
- Kích thước nhỏ hơn:
Vòng bi 6201ZZCM 12 × 32 × 10 mm
- Dùng cho trục 17 mm:
Vòng bi 6203ZZCM 17 × 40 × 12 mm
- Dùng cho trục 20 mm:
Vòng bi 6204ZZCM 20 × 47 × 14 mm
Báo giá vòng bi 6202ZZCM NSK
Giá vòng bi 6202ZZCM phụ thuộc vào số lượng và thời điểm nhập hàng.
Vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng và địa chỉ giao hàng.
Cơ Khí Tiêu Chuẩn sẽ kiểm tra tồn kho và gửi báo giá phù hợp.
