www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe Điều Chỉnh Độ Cao WI-40F Mặt Bích Tải 100kg WOOIL
Brand / Thương hiệu:
Bánh xe điều chỉnh độ cao WI-40F WOOIL sử dụng kiểu lắp mặt bích, bánh Nylon-6 và tải trọng cho phép lên đến 100kg/bánh. Thiết kế nhỏ gọn hỗ trợ di chuyển, cố định và cân bằng máy móc, khung máy và thiết bị công nghiệp
● Chức năng điều chỉnh độ cao / Di chuyển dễ dàng, ổn định và chống bụi
● Thiết bị truyền thông / Thiết bị chuyên dụng khác nhau / Thiết bị thí nghiệm / Thiết bị y tế / Thiết bị lắp ráp AL PROFILE
● Chống tĩnh điện / Màu ngà theo đơn đặt hàng
Bánh xe điều chỉnh độ cao WI-40F WOOIL là dòng bánh xe công nghiệp
kiểu lắp mặt bích, sử dụng bánh Nylon-6
và có tải trọng cho phép lên đến 100kg trên mỗi bánh.
Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với máy móc, khung máy và thiết bị
cần kết hợp khả năng di chuyển, cố định và điều chỉnh cân bằng độ cao.
WI-40F thuộc dòng WI Series của WOOIL, có bánh đường kính Ø45,3mm,
bề rộng 18mm, chiều cao tổng 71,5mm và mặt bích kích thước 55 × 55mm.
Kích thước nhỏ giúp model dễ bố trí trên các thiết bị
có không gian lắp đặt hạn chế.
Thông số kỹ thuật bánh xe WI-40F WOOIL
| Mã sản phẩm | WI-40F |
|---|---|
| Thương hiệu | WOOIL |
| Dòng sản phẩm | WI Series |
| Kiểu lắp | Mặt bích / Top Plate |
| Vật liệu bánh | Nylon-6 |
| Tải trọng cho phép / 1 bánh | 100kg |
| Tải trọng khuyến nghị | 200kg |
| Đường kính bánh | Ø45,3mm |
| Bề rộng bánh | 18mm |
| Chiều cao tổng | 71,5mm |
| Hành trình điều chỉnh | 10mm |
| Khoảng cách tâm | 30mm |
| Kích thước mặt bích | 55 × 55mm |
| Khoảng cách lỗ | 42 × 42mm |
| Kích thước lỗ | Ø6,5mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0,39kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
Đặc điểm nổi bật của bánh xe điều chỉnh độ cao WI-40F
Thiết kế nhỏ gọn cho thiết bị công nghiệp
WI-40F WOOIL là model nhỏ gọn trong dòng WI Series,
với chiều cao tổng khoảng 71,5mm
và mặt bích chỉ 55 × 55mm.
Nhờ kích thước nhỏ, sản phẩm phù hợp với
máy tự động hóa, bàn thiết bị,
khung nhôm định hình và các hệ thống
có diện tích lắp đặt hạn chế.
Tải trọng lên đến 100kg mỗi bánh
Theo catalogue hiện tại của WOOIL,
WI-40F có tải trọng cho phép
100kg/bánh
và tải trọng khuyến nghị khoảng
200kg.
Mức tải này phù hợp cho các thiết bị
cỡ nhỏ đến trung bình cần khả năng
di chuyển và cố định trong cùng một cụm bánh xe.
Bánh Nylon-6 tiêu chuẩn
WI-40F sử dụng bánh Nylon-6 màu đen,
là vật liệu bánh tiêu chuẩn của nhóm WI-40 đến WI-120.
Nylon-6 có độ cứng tốt,
phù hợp với nhiều loại máy móc,
tủ thiết bị và hệ thống công nghiệp.
Nếu cần phiên bản cùng dòng WI-40
nhưng sử dụng bánh MC Nylon,
có thể tham khảo
bánh xe điều chỉnh độ cao WI-40FM WOOIL
.
Kết hợp di chuyển và cố định máy
Dòng WI Series được thiết kế để kết hợp
chức năng của bánh xe với chân điều chỉnh độ cao.
Khi cần thay đổi vị trí,
thiết bị có thể di chuyển trên bánh xe.
Khi đến vị trí vận hành,
chân đế có thể được hạ xuống mặt sàn
để hỗ trợ cố định và ổn định máy.
Điều chỉnh cân bằng độ cao 10mm
WI-40F có hành trình điều chỉnh khoảng
10mm,
hỗ trợ cân bằng thiết bị trên nền có độ chênh lệch
hoặc khi cần căn chỉnh chiều cao của khung máy.
Kiểu lắp mặt bích 55 × 55mm
Model sử dụng mặt bích kích thước
55 × 55mm,
khoảng cách lỗ 42 × 42mm
và đường kính lỗ Ø6,5mm.
Thiết kế này phù hợp lắp trực tiếp
vào đáy máy, khung thép hoặc
hệ thống nhôm định hình công nghiệp.
Cấu tạo và vật liệu WI-40F WOOIL
WI-40F thuộc dòng Wheel Master WI Series của WOOIL,
gồm cụm mặt lắp, thân chịu lực,
bánh xe, chân đế và cơ cấu điều chỉnh.
- Kiểu lắp: mặt bích / Top Plate.
- Bánh xe: Nylon-6 màu đen.
- Đường kính bánh: Ø45,3mm.
- Bề rộng bánh: 18mm.
- Cơ cấu điều chỉnh: hỗ trợ nâng hạ và cân bằng máy.
- Chân đế: hỗ trợ cố định thiết bị tại vị trí vận hành.
Ứng dụng của bánh xe WI-40F WOOIL
Với thiết kế nhỏ gọn,
bánh xe WI-40F WOOIL
phù hợp với nhiều ứng dụng như:
- Máy tự động hóa cỡ nhỏ.
- Bàn máy và bàn thao tác.
- Khung máy sản xuất.
- Khung nhôm định hình.
- Thiết bị viễn thông.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Thiết bị y tế.
- Máy chuyên dụng.
- Tủ và khung thiết bị.
- Thiết bị cần thay đổi vị trí thường xuyên.
WI-40F và WI-40FM khác nhau như thế nào?
WI-40F và WI-40FM cùng thuộc nhóm WI-40,
sử dụng kiểu lắp mặt bích và có cùng nhóm kích thước.
Khác biệt chính nằm ở vật liệu bánh.
| Tiêu chí | WI-40F | WI-40FM |
|---|---|---|
| Kiểu lắp | Mặt bích | Mặt bích |
| Vật liệu bánh | Nylon-6 | MC Nylon |
| Đường kính bánh | Ø45,3mm | Ø45,3mm |
| Mặt bích | 55 × 55mm | 55 × 55mm |
| Phù hợp | Nylon-6 tiêu chuẩn | Ứng dụng cần MC Nylon |
Xem thêm
WI-40FM WOOIL mặt bích MC Nylon
nếu ứng dụng yêu cầu vật liệu bánh MC Nylon.
Cần tải trọng lớn hơn WI-40F nên chọn model nào?
Nếu thiết bị cần tải trọng cao hơn
nhưng vẫn muốn sử dụng bánh Nylon-6,
model tiếp theo nên tham khảo là
bánh xe điều chỉnh độ cao WI-60F WOOIL tải 300kg
.
WI-60F có bánh Ø50mm,
mặt bích lớn hơn và tải trọng cho phép
lên đến 300kg/bánh,
phù hợp với máy móc có tổng tải lớn hơn.
Khi nào nên chọn WI-40F?
- Cần bánh xe điều chỉnh độ cao kích thước nhỏ.
- Cần tải trọng khoảng 100kg trên mỗi bánh.
- Cần bánh Nylon-6 tiêu chuẩn.
- Cần kiểu lắp mặt bích nhỏ gọn.
- Cần vừa di chuyển vừa cố định thiết bị.
- Cần cân bằng máy trên nền có độ chênh lệch.
Lưu ý khi lựa chọn bánh xe WI-40F
Không nên lựa chọn bánh xe chỉ bằng cách
lấy tổng trọng lượng thiết bị chia đều cho số lượng bánh.
Trong thực tế, vị trí trọng tâm,
độ phẳng mặt sàn, rung động khi vận hành
và cách bố trí bánh có thể khiến tải trọng
phân bố không đồng đều.
Vì vậy, nên áp dụng hệ số an toàn phù hợp
và kiểm tra điều kiện vận hành thực tế
trước khi lựa chọn model.
Câu hỏi thường gặp về WI-40F
WI-40F chịu tải bao nhiêu?
Theo catalogue WOOIL 2026,
WI-40F có tải trọng cho phép
100kg trên mỗi bánh.
WI-40F sử dụng bánh vật liệu gì?
Phiên bản tiêu chuẩn WI-40F sử dụng
bánh Nylon-6 màu đen.
WI-40F là mặt bích hay ty ren?
WI-40F là phiên bản
lắp mặt bích / Top Plate.
WI-40F có điều chỉnh được độ cao không?
Có. WI-40F có hành trình điều chỉnh khoảng
10mm,
hỗ trợ cân bằng và cố định thiết bị.
WI-40F và WI-40FM nên chọn loại nào?
Nếu cần bánh Nylon-6 tiêu chuẩn,
WI-40F là lựa chọn phù hợp.
Nếu yêu cầu bánh MC Nylon,
có thể tham khảo
WI-40FM WOOIL
.
Liên hệ tư vấn bánh xe điều chỉnh độ cao WOOIL
Để lựa chọn đúng
bánh xe điều chỉnh độ cao WI-40F WOOIL
hoặc các model WI Series khác,
khách hàng nên cung cấp tải trọng thiết bị,
số lượng bánh dự kiến,
kích thước vị trí lắp
và điều kiện vận hành thực tế.
Việc lựa chọn đúng model giúp thiết bị di chuyển thuận tiện,
đồng thời đảm bảo khả năng cân bằng,
cố định và độ ổn định trong quá trình sử dụng.
|
Số |
Tên sản phẩm |
Theo mô hình |
Kết cấu |
Xử lý bề mặt |
||||
|
1 |
Tấm gắn |
Tất cả các mô hình nhận dạng |
SPHC |
Mạ kẽm |
|||||
|
2 |
Ganggu |
STB2 |
Mạ kẽm Crom |
||||||
|
3 |
thân hình |
ALDC12 |
Sơn tĩnh điện (NGÀ) |
||||||
|
4 |
xử lý |
NYLON-6 |
MÀU SẮC: ĐỎ |
||||||
|
5 |
Bu lông điều chỉnh |
SWCH10A |
Mạ kẽm |
||||||
|
6 |
Ghim |
||||||||
|
7 |
Đôn |
40~100 |
Polyurethane |
MÀU SẮC: ĐEN |
|||||
| *Chống tĩnh điện và màu ngà theo đơn đặt hàng | |||||||||
| 120~150 | ALDC12 | Sơn tĩnh điện (ĐEN) | |||||||
|
8 |
Bánh xe |
40~120 |
NYLON-6 |
MÀU SẮC: ĐEN |
|||||
| *Polyurethane , MC NYLON theo đơn đặt hàng | |||||||||
| 150 | MC NYLON | MÀU SẮC: XANH DƯƠNG | |||||||

