www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
LSG1 Auto Stage | Bàn Tinh Chỉnh Góc Nghiêng Tự Động 2 Trục α & β Ball Guide LSG1 Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động 2 trục α & β, dùng Ball Guide, truyền động Worm & Gear
● Bàn tinh chỉnh tự động trục α & β
● Ball Guide (hướng dẫn bi, chuyển động mượt mà và ma sát thấp cho điều chỉnh nhanh)
dùng Ball Guide, truyền động Worm & Gear, vật liệu Aluminum/Brass,
Mô hình chọn lọc
● LSG1-40R40, LSG1-40R60, LSG1-60R50, LSG1-60R75
LSG1 Auto Stage | Bàn Tinh Chỉnh Góc Nghiêng Tự Động 2 Trục α & β Ball Guide LSG1 Series
LSG1 Auto Stage là dòng bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động 2 trục α & β của DpinKorea, dùng để căn chỉnh góc camera, laser, optical pickup, cụm quang học, jig kiểm tra và thiết bị đo. Sản phẩm sử dụng dẫn hướng Ball Guide, truyền động Worm & Gear, motor bước 5 pha PK523PB và cảm biến Home/Limit, phù hợp cho các hệ thống cần điều chỉnh góc chính xác theo hai phương nghiêng.
Series LSG1 gồm bốn mã sản phẩm riêng biệt: LSG1-40R40, LSG1-40R60, LSG1-60R50 và LSG1-60R75. Các mã khác nhau về kích thước mặt bàn, góc di chuyển, độ chia, tỉ số truyền, tốc độ, chiều cao tâm quay, tải trọng và vật liệu. Không nên gộp các mã này thành LSG1-40 hoặc LSG1-60 vì mỗi mã có tâm quay riêng.
LSG1 Auto Stage là gì?
LSG1 Auto Stage là bàn gonio tự động dùng để căn chỉnh góc nghiêng theo hai trục α và β. Khác với bàn tinh chỉnh tuyến tính X, XY hoặc XYZ, LSG1 tập trung vào chuyển động góc, giúp điều chỉnh tư thế lắp đặt của camera, laser, cụm quang học hoặc chi tiết kiểm tra.
Sản phẩm dùng cơ cấu Worm & Gear để truyền động góc, kết hợp Ball Guide để hỗ trợ chuyển động mượt và ổn định. Với motor bước 5 pha và cảm biến Home/Limit, LSG1 có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động, máy kiểm tra, cụm đo hoặc dây chuyền sản xuất.
Lưu ý: LSG1 là bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động 2 trục α & β. Không nên mô tả sản phẩm này là bàn XY, XYZ hoặc bàn trượt tuyến tính.
Đặc điểm nổi bật của LSG1 Auto Stage
- Căn chỉnh góc nghiêng 2 trục: hỗ trợ điều chỉnh góc theo hai phương α và β.
- Dẫn hướng Ball Guide: giúp chuyển động mượt, ma sát thấp và phù hợp thao tác căn chỉnh góc.
- Truyền động Worm & Gear: hỗ trợ điều khiển góc ổn định với tỉ số truyền riêng theo từng mã.
- Motor bước 5 pha PK523PB: phù hợp tích hợp với driver, controller hoặc hệ thống điều khiển tự động.
- Cảm biến Home/Limit: gồm 1 Home Sensor và 2 Limit Sensor, hỗ trợ kiểm soát hành trình góc.
- Nhiều chiều cao tâm quay: gồm R40, R50, R60 và R75, phù hợp nhiều cấu hình lắp đặt.
- Nhiều kích thước mặt bàn: gồm 40x40mm và 60x60mm.
- Ứng dụng linh hoạt: phù hợp camera lens, optical pickup, laser, jig kiểm tra và máy sản xuất.
Thông số kỹ thuật LSG1 Auto Stage
| Model | Mặt bàn | Góc di chuyển | Độ chia | Truyền động | Dẫn hướng | Tốc độ tối đa | Chiều cao stage | Chiều cao tâm quay | Độ lặp lại | Tải trọng | Motor | Cảm biến | Vật liệu | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LSG1-40R40 | 40 x 40mm | ±8º | 0.003º/Pulse Full Step | Worm & Gear 1/240 | Ball Guide | 15º/sec [5kHz] | 20±0.2mm | 40±0.2mm | ±0.01º | 2kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Aluminum, Brass | 0.45kg |
| LSG1-40R60 | 40 x 40mm | ±6º | 0.003º/Pulse Full Step | Worm & Gear 1/240 | Ball Guide | 15º/sec [5kHz] | 20±0.2mm | 60±0.2mm | ±0.01º | 2kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Aluminum, Brass | 0.45kg |
| LSG1-60R50 | 60 x 60mm | ±8º | 0.0045º/Pulse Full Step | Worm & Gear 1/160 | Ball Guide | 22.5º/sec [5kHz] | 25±0.2mm | 50±0.2mm | ±0.01º | 4kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Aluminum | 0.55kg |
| LSG1-60R75 | 60 x 60mm | ±8º | 0.0032º/Pulse Full Step | Worm & Gear 1/225 | Ball Guide | 16º/sec [5kHz] | 25±0.2mm | 75±0.2mm | ±0.01º | 4kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Aluminum | 0.55kg |
Thông số chung: LSG1 Auto Stage sử dụng motor bước 5 pha PK523PB, cảm biến gồm 1 Home Sensor và 2 Limit Sensor. Tùy từng mã, sản phẩm có mặt bàn 40x40mm hoặc 60x60mm, tâm quay R40, R50, R60 hoặc R75 và tải trọng 2kg hoặc 4kg.
Mô tả từng nhóm mã/mã sản phẩm LSG1 Auto Stage
| Nhóm mã | Mã sản phẩm riêng biệt | Mô tả SEO ngắn | Lưu ý khác biệt |
|---|---|---|---|
| Nhóm mặt bàn 40x40mm | LSG1-40R40, LSG1-40R60 | Bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động 2 trục nhỏ gọn, phù hợp camera, optical pickup, laser và cụm quang học nhẹ. | Cùng mặt bàn 40x40mm, tải 2kg, motor PK523PB. Khác chiều cao tâm quay: 40mm và 60mm. |
| Nhóm mặt bàn 60x60mm | LSG1-60R50, LSG1-60R75 | Bàn gonio tự động 2 trục mặt bàn 60x60mm, phù hợp cụm gá lớn hơn và ứng dụng cần tải 4kg. | Cùng tải 4kg. Khác chiều cao tâm quay: 50mm và 75mm. |
| Nhóm tâm quay thấp | LSG1-40R40, LSG1-60R50 | Nhóm bàn chỉnh góc có tâm quay thấp hơn, phù hợp cụm lắp đặt cần chiều cao quay gọn. | LSG1-40R40 dùng mặt bàn 40x40mm. LSG1-60R50 dùng mặt bàn 60x60mm. |
| Nhóm tâm quay cao | LSG1-40R60, LSG1-60R75 | Nhóm bàn chỉnh góc có tâm quay cao hơn, phù hợp cụm quang học hoặc camera cần trục quay nằm cao hơn mặt bàn. | LSG1-40R60 có tâm quay 60mm. LSG1-60R75 có tâm quay 75mm. |
| Cấu hình chung | LSG1 Series | Toàn series dùng Ball Guide, Worm & Gear, motor bước 5 pha PK523PB và cảm biến Home/Limit. | Không có biến thể L/R/C trên trang hiện tại. Không tự tách trái/phải/giữa. |
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động 2 trục LSG1
- Căn chỉnh góc camera, camera lens và cụm thị giác máy.
- Căn chỉnh laser, đầu phát, đầu thu và cảm biến quang học.
- Căn chỉnh optical pickup trong thiết bị kiểm tra hoặc thiết bị quang.
- Hiệu chỉnh góc gá đặt trong máy kiểm tra, jig test và dây chuyền sản xuất.
- Điều chỉnh góc mẫu trong hệ thống đo, phòng thí nghiệm và thiết bị tự động hóa.
- Căn chỉnh tư thế chi tiết trong quá trình lắp ráp chính xác.
Vì sao nên chọn LSG1 Auto Stage DpinKorea?
LSG1 Auto Stage phù hợp khi hệ thống cần căn chỉnh góc tự động theo hai phương α và β. Thiết kế gonio giúp tâm quay nằm trên đường thẳng đứng qua tâm mặt bàn, hỗ trợ căn chỉnh góc camera, laser hoặc cụm quang học mà không cần thay đổi toàn bộ cơ cấu gá.
Với bốn mã LSG1-40R40, LSG1-40R60, LSG1-60R50 và LSG1-60R75, người dùng có thể chọn model theo kích thước mặt bàn, tải trọng, góc di chuyển và chiều cao tâm quay. Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra bản vẽ kỹ thuật, vị trí lỗ gá, chiều cao tâm quay, controller, chiều dài cáp và hướng lắp motor.
Liên kết nội bộ và tài liệu tham khảo
- Xem danh mục Bàn Tinh Chỉnh Quang Học Auto Stage Điều Khiển Tự Động
- Tham khảo LS1 Auto Stage bàn tinh chỉnh tự động 1 trục X Cross Roller
- Tham khảo LS2 Auto Stage bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY Cross Roller
- Xem trang sản phẩm LSG1 Auto Stage tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
- Tài liệu tham khảo LSG1 Auto Stage từ DpinKorea
Danh mục sản phẩm phù hợp
- Bàn tinh chỉnh | Bàn vi chỉnh | Bàn trượt
- Bàn Tinh Chỉnh Quang Học Auto Stage Điều Khiển Tự Động
- Bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động
- Bàn gonio tự động 2 trục
- Motorized Gonio Stage
- Motorized Tilt Stage
- Angle Positioning Stage
Tag sản phẩm liên quan
LSG1, LSG1 Auto Stage, LSG1 Series, DpinKorea, bàn tinh chỉnh tự động, bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động, bàn gonio tự động, bàn chỉnh góc tự động 2 trục, bàn tinh chỉnh 2 trục α β, bàn tinh chỉnh quang học, Auto Stage, Motorized Stage, Motorized Gonio Stage, Motorized Tilt Stage, Goniometer Stage, Angle Positioning Stage, Ball Guide, Worm Gear, Worm & Gear, 5-Phase Stepping Motor, PK523PB, Home Sensor, Limit Sensor, Aluminum Stage, Brass Stage, bàn chỉnh góc camera, bàn chỉnh góc laser, bàn chỉnh góc optical pickup, jig kiểm tra chính xác, LSG1-40R40, LSG1-40R60, LSG1-60R50, LSG1-60R75.
Câu hỏi thường gặp về LSG1 Auto Stage
LSG1 Auto Stage là bàn tinh chỉnh mấy trục?
LSG1 Auto Stage là bàn tinh chỉnh góc nghiêng tự động 2 trục α & β, dùng để căn chỉnh góc theo hai phương nghiêng.
LSG1 Auto Stage có phải bàn XY không?
Không. LSG1 là bàn tinh chỉnh góc nghiêng, không phải bàn dịch chuyển tuyến tính XY.
LSG1 Auto Stage dùng cơ cấu dẫn hướng gì?
Bảng thông số trên trang hiện tại ghi LSG1 dùng Ball Guide cho cả 4 mã.
LSG1 Auto Stage dùng cơ cấu truyền động gì?
LSG1 dùng cơ cấu Worm & Gear với tỉ số truyền khác nhau tùy mã.
LSG1 Auto Stage có những mã nào?
Series LSG1 gồm 4 mã riêng: LSG1-40R40, LSG1-40R60, LSG1-60R50 và LSG1-60R75.
LSG1-40R40 và LSG1-40R60 khác nhau ở điểm nào?
Hai mã cùng mặt bàn 40x40mm, tải 2kg. Khác biệt chính là chiều cao tâm quay: LSG1-40R40 là 40mm, LSG1-40R60 là 60mm.
LSG1-60R50 và LSG1-60R75 khác nhau ở điểm nào?
Hai mã cùng mặt bàn 60x60mm, tải 4kg. Khác biệt chính là chiều cao tâm quay: LSG1-60R50 là 50mm, LSG1-60R75 là 75mm.
Độ chia của LSG1 Auto Stage là bao nhiêu?
Độ chia tùy mã: 0.003º/Pulse, 0.0045º/Pulse hoặc 0.0032º/Pulse ở chế độ Full Step.
LSG1 Auto Stage phù hợp với ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp cho căn chỉnh góc camera, laser, optical pickup, cụm quang học, máy kiểm tra và dây chuyền cần định vị góc lặp lại.
Khi đặt LSG1 Auto Stage cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra đúng mã model, mặt bàn, góc di chuyển, tâm quay, tải trọng, bản vẽ lỗ gá, controller, chiều dài cáp và hướng lắp motor.
| Specification / Model | LSG1-40R40 | LSG1-40R60 | LSG1-60R50 | LSG1-60R75 |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 40 X 40 | 40 X 40 | 60 X 60 | 60 X 60 |
| Travel Distance ( º ) | ± 8 | ± 6 | ± 8 | ± 8 |
| Resolution | 0.003º / Pulse (Full) | 0.003º / Pulse (Full) | 0.0045º / Pulse (Full) | 0.0032º / Pulse (Full) |
| Drive (Moderating Ratio) | Worm & Grar (1/240) | Worm & Grar (1/240) | Worm & Grar (1/160) | Worm & Grar (1/225) |
| Guide | Ball Guide | Ball Guide | Ball Guide | Ball Guide |
| Max Speed | 15º / sec [5kHz] | 15º / sec [5kHz] | 22.5º / sec [5kHz] | 16º / sec [5kHz] |
| Stage Height (mm) | 20±0.2 | 20±0.2 | 25±0.2 | 25±0.2 |
| Height of Rotation Center (mm) | 40±0.2 | 60±0.2 | 50±0.2 | 75±0.2 |
| Repeatability ( º ) | ±0.01º | ±0.01º | ±0.01º | ±0.01º |
| Load Capacity (kg) | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Motor | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) |
| Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor |
| Material | Aluminum, Brass | Aluminum, Brass | Aluminum | Aluminum |
| Weight(kg) | 0.45 | 0.45 | 0.55 | 0.55 |
LSG1-40R40

LSG1-40R60

LSG1-60R50

LSG1-60R75

