www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh Xe KD-C07-1-50SF D50mm Mặt bích tải 600kg/1 bánh 38mm MC Nylon càng xoay

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Bánh xe thấp
● Sử dụng ổ trục kép
● Tối ưu hóa bán kính quay

Thông số kỹ thuật

Bánh xe KD-C07-1-50SF thuộc dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D50mm, bề rộng 38mm, tải trọng cho phép 600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh.

Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen, càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm, mặt bích lắp bulông kích thước 84×84mm. Thiết kế sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay và có chiều cao tổng thể chỉ 79mm, phù hợp với các thiết bị công nghiệp cần bánh xe chịu tải lớn nhưng có không gian lắp đặt thấp.

Giới thiệu bánh xe KD-C07-1-50SF Kongjin

Bánh xe KD-C07-1-50SF là dòng bánh xe công nghiệp
chiều cao thấp thuộc KD-C07-1 Series của thương hiệu
Kongjin Hàn Quốc. Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm và mặt bích lắp bulông.

Với đường kính bánh D50mm, bề rộng 38mm
và tải trọng cho phép 600kg/1 bánh,
KD-C07-1-50SF được thiết kế cho các thiết bị
cần khả năng chịu tải lớn trong khi vẫn duy trì
kích thước bánh xe nhỏ gọn.

Điểm nổi bật của sản phẩm là
chiều cao tổng thể chỉ 79mm,
kết hợp thiết kế ổ trục kép và độ lệch tâm xoay 12mm.
Đây là những đặc điểm phù hợp với định hướng
tối ưu bán kính quay của KD-C07-1 Series.

Sản phẩm sử dụng mặt bích kích thước 84×84mm,
khoảng cách tâm lỗ 64×64mm và lỗ bắt bulông Ø8,5mm.
Những thông số này cần được đối chiếu khi lựa chọn
bánh xe cho thiết bị mới hoặc thay thế bánh xe
trên máy móc công nghiệp hiện có.

Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C07-1-50SF

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C07-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước,
tải trọng, vật liệu và kết cấu lắp đặt
trước khi lựa chọn sản phẩm.

Thông số kỹ thuật Giá trị
Mã sản phẩm KD-C07-1-50SF
Thương hiệu Kongjin
Xuất xứ thương hiệu Hàn Quốc
Series KD-C07-1 Series
Loại bánh xe Bánh xe công nghiệp chiều cao thấp
Kiểu càng SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích)
Đường kính bánh xe (Ø) 50mm (D50)
Bề rộng bánh xe (W) 38mm
Chất liệu bánh xe MC Nylon
Màu sắc bánh xe Đen
Chất liệu càng bánh xe Thép SPC
Xử lý bề mặt càng Mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
Chất liệu mặt bích Thép SPC mạ kẽm
Chất liệu bulông SWRCH10A/S45C
Xử lý bề mặt bulông Mạ kẽm (MFZN)
Kết cấu ổ trục Ổ trục kép (Double Bearings)
Kích thước mặt bích (F) 84×84mm
Khoảng cách tâm lỗ (F1) 64×64mm
Đường kính lỗ bắt bulông Ø8,5mm
Chiều cao tổng thể (H) 79mm
Kích thước L theo bản vẽ 84mm
Độ lệch tâm xoay (O) 12mm
Tải trọng cho phép/1 bánh 600kg
Tải trọng cho phép/4 bánh 1.800kg
Khối lượng sản phẩm 1,16kg
Nhiệt độ sử dụng -10°C đến 90°C
Phanh khóa Không có (phiên bản SF)


Lưu ý: Tải trọng 600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh
là các mức tải trọng được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng
tải trọng một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần tính toán theo điều kiện phân bố tải trọng,
tình trạng mặt sàn và phương thức vận hành thực tế.

Đặc điểm cấu tạo bánh xe KD-C07-1-50SF

1. Bánh xe MC Nylon đường kính D50, rộng 38mm

KD-C07-1-50SF sử dụng bánh xe có đường kính
50mm (D50), bề rộng 38mm,
được chế tạo từ vật liệu MC Nylon màu đen.

MC Nylon là vật liệu nhựa kỹ thuật
được sử dụng trong nhiều loại bánh xe công nghiệp
nhờ đặc tính cứng, có khả năng chịu lực
và chống mài mòn trong những điều kiện sử dụng phù hợp.

Với đường kính chỉ 50mm,
sản phẩm thuộc nhóm bánh xe D50
có kích thước nhỏ trong KD-C07-1 Series.

Tuy có đường kính nhỏ, bánh xe vẫn được
Kongjin công bố tải trọng cho phép lên đến
600kg trên một bánh.

Đặc điểm này phù hợp với những thiết bị
cần sử dụng bánh xe có kích thước gọn,
nhưng yêu cầu khả năng chịu tải tương đối lớn.

Tuy nhiên, khi lựa chọn bánh xe MC Nylon,
cần kiểm tra độ bằng phẳng của mặt sàn,
tải trọng thực tế và điều kiện di chuyển.

Do bánh MC Nylon có độ cứng tương đối cao,
không nên mặc định sản phẩm phù hợp với
mọi loại sàn hoặc có khả năng bảo vệ
mọi bề mặt sàn khỏi trầy xước.

2. Càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm

Bánh xe KD-C07-1-50SF sử dụng
kết cấu SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay được lắp đặt thông qua mặt bích.

Thiết kế này cho phép bánh xe thay đổi hướng
theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ việc điều chỉnh vị trí
trong không gian sử dụng phù hợp.

Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép SPC,
bề mặt xử lý mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
theo thông số kỹ thuật của Kongjin.

Mặt bích phía trên cũng sử dụng thép SPC mạ kẽm,
tạo kết cấu liên kết giữa cụm bánh xe
và phần khung hoặc đế thiết bị.

Lớp mạ kẽm là phương pháp xử lý bề mặt kim loại
được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ bề mặt thép
trong điều kiện môi trường phù hợp.

Tuy nhiên, catalogue không công bố
cấp chống ăn mòn cụ thể.
Do đó, cần đánh giá thêm khi sử dụng
trong môi trường có độ ẩm cao,
hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt.

KD-C07-1-50SF là phiên bản
càng xoay không tích hợp phanh khóa.

3. Thiết kế chiều cao thấp chỉ 79mm

Một đặc điểm nổi bật của
bánh xe KD-C07-1-50SF
là thiết kế chiều cao tổng thể thấp.

Theo catalogue Kongjin,
sản phẩm có chiều cao tổng thể
H = 79mm.

Đây là thông số quan trọng đối với
các thiết bị cần duy trì khoảng cách nhỏ
giữa phần khung máy và mặt sàn.

Thiết kế chiều cao thấp có thể phù hợp
với những kết cấu máy móc cần
bánh xe chịu tải nhưng bị giới hạn
về không gian lắp đặt theo phương thẳng đứng.

Khi lựa chọn sản phẩm,
cần kiểm tra chiều cao tổng thể 79mm
và khoảng không gian cần thiết
cho chuyển động của càng xoay.

Không nên chỉ căn cứ vào đường kính bánh D50,
vì chiều cao thực tế của toàn bộ cụm bánh xe
còn bao gồm phần càng và cụm xoay phía trên.

4. Sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
với thiết kế ổ trục kép (Double Bearings)
và định hướng tối ưu bán kính quay.

Kết cấu ổ trục kép là một trong những
đặc điểm kỹ thuật của dòng sản phẩm,
phục vụ cơ cấu quay của bánh xe.

Đối với KD-C07-1-50SF,
độ lệch tâm xoay được công bố là
O = 12mm.

Độ lệch tâm xoay là thông số hình học
cần quan tâm khi bố trí bánh xe
trên thiết bị có không gian di chuyển hạn chế.

Việc kết hợp thiết kế chiều cao thấp
và tối ưu bán kính quay giúp KD-C07-1 Series
trở thành lựa chọn đáng cân nhắc
cho thiết bị cần bánh xe gọn và có khả năng chuyển hướng.

Cần lưu ý rằng độ lệch tâm O = 12mm
không phải là bán kính quay tổng thể của thiết bị.
Bán kính quay thực tế còn phụ thuộc
vào kích thước bánh, hình dạng càng
và cách bố trí bánh xe trên khung máy.

5. Mặt bích thép 84×84mm lắp đặt bằng bulông

Bánh xe KD-C07-1-50SF sử dụng
mặt bích thép kích thước 84×84mm,
được xử lý bề mặt mạ kẽm.

Các thông số lắp đặt theo catalogue gồm:

  • Kích thước mặt bích:
    84×84mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ:
    64×64mm.
  • Đường kính lỗ lắp:
    Ø8,5mm.
  • Chiều cao tổng thể:
    79mm.
  • Độ lệch tâm xoay:
    12mm.

Kiểu lắp mặt bích cho phép liên kết
cụm bánh xe với phần khung hoặc đế thiết bị
thông qua bulông phù hợp.

Khi thay thế bánh xe trên thiết bị hiện có,
cần kiểm tra đồng thời kích thước mặt bích,
khoảng cách tâm lỗ, đường kính lỗ
và chiều cao tổng thể.

Việc đối chiếu đầy đủ các thông số
giúp hạn chế tình trạng bánh xe mới
không tương thích với vị trí lắp đặt.

6. Khả năng chịu tải 600kg/1 bánh

KD-C07-1-50SF thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 600kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
600kg trên một bánh và 1.800kg đối với bộ 4 bánh.

Đây là mức tải trọng đáng chú ý
đối với một bánh xe có đường kính D50
và chiều cao tổng thể chỉ 79mm.

Sản phẩm phù hợp để xem xét
cho các thiết bị công nghiệp
cần bánh xe kích thước nhỏ
nhưng có yêu cầu chịu tải lớn.

Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
hàng hóa và những bộ phận liên quan.

Ngoài tải trọng của thiết bị,
cần đánh giá:

  • Phân bố tải trọng giữa các bánh xe.
  • Độ bằng phẳng của mặt sàn.
  • Tần suất di chuyển và thay đổi hướng.
  • Tác động khi thiết bị bắt đầu hoặc dừng chuyển động.
  • Điều kiện nhiệt độ và môi trường sử dụng.
  • Khả năng chịu lực của khung và vị trí lắp bulông.

Đối với thiết bị tải nặng,
nên căn cứ vào tải trọng thực tế
và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố
để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Ứng dụng của bánh xe KD-C07-1-50SF

Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm thiết bị yêu cầu
bánh xe chiều cao thấp,
ổ trục kép và thiết kế tối ưu bán kính quay.

Thiết bị y tế và máy móc bệnh viện

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị y tế và máy móc bệnh viện
có yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

Với thiết kế chiều cao thấp,
càng xoay mặt bích và kích thước nhỏ gọn,
KD-C07-1-50SF có thể được cân nhắc
cho một số kết cấu thiết bị cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí.

Khi sử dụng trong môi trường y tế,
cần kiểm tra thêm các yêu cầu riêng
về vệ sinh, vật liệu, tải trọng
và điều kiện vận hành của thiết bị.

Thiết bị máy tính và hệ thống điện tử

Kongjin giới thiệu KD-C07-1 Series
cho các thiết bị ngoại vi máy tính
và hệ thống thiết bị điện tử.

Sản phẩm có thể được xem xét
cho những kết cấu thiết bị cần
bánh xe chịu tải, kích thước gọn
và khả năng điều chỉnh hướng di chuyển.

Khi lựa chọn, cần đối chiếu
chiều cao lắp đặt, tải trọng
và điều kiện di chuyển thực tế.

Máy móc công nghiệp và thiết bị tự động hóa

Bánh xe KD-C07-1-50SF
có thể được cân nhắc cho máy móc
và những kết cấu thiết bị công nghiệp
cần sử dụng bánh xe có chiều cao thấp.

Đường kính D50, bề rộng 38mm
và mặt bích 84×84mm
là những thông số cần đối chiếu
với thiết kế khung máy.

Đặc điểm ổ trục kép và tối ưu bán kính quay
của KD-C07-1 Series cũng phù hợp
để xem xét trong những ứng dụng
cần điều chỉnh hướng di chuyển.

Thiết bị và xe vận chuyển công nghiệp

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị vận chuyển và máy móc cơ khí.

Với tải trọng cho phép 600kg/bánh,
KD-C07-1-50SF có thể được cân nhắc
cho các kết cấu thiết bị vận chuyển
cần sử dụng bánh xe D50 chịu tải lớn.

Tuy nhiên, cần kiểm tra điều kiện mặt sàn
và không gian di chuyển,
đặc biệt do sản phẩm có đường kính bánh nhỏ.

Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-50SF

Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin
cho thiết bị công nghiệp,
khách hàng nên kiểm tra các thông số sau:

  • Tải trọng:
    KD-C07-1-50SF có tải trọng cho phép
    600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh.
    Cần đối chiếu với tổng trọng lượng thiết bị.
  • Đường kính bánh:
    Xác nhận đường kính D50mm phù hợp
    với điều kiện di chuyển và kết cấu thiết bị.
  • Bề rộng bánh:
    Kiểm tra bề rộng 38mm
    và không gian lắp đặt thực tế.
  • Chiều cao tổng thể:
    Sản phẩm có chiều cao H = 79mm.
    Đây là thông số quan trọng
    đối với thiết bị có không gian lắp đặt thấp.
  • Kích thước mặt bích:
    Đối chiếu mặt bích 84×84mm,
    khoảng cách tâm lỗ 64×64mm
    và lỗ lắp Ø8,5mm.
  • Kiểu càng:
    Sản phẩm sử dụng càng xoay SF,
    không tích hợp phanh khóa.
  • Vật liệu bánh:
    Bánh MC Nylon màu đen.
    Cần đối chiếu với điều kiện mặt sàn
    và yêu cầu vận hành.
  • Nhiệt độ sử dụng:
    Kiểm tra nhiệt độ môi trường
    với dải -10°C đến 90°C
    theo catalogue Kongjin.

So sánh KD-C07-1-50SF với các model cùng Series

KD-C07-1 Series gồm bốn mã sản phẩm
với đường kính D50, D65, D75 và D100.

Các model cùng sử dụng bánh MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm,
nhưng khác nhau về kích thước,
tải trọng và kết cấu lắp đặt.

Thông số KD-C07-1-50SF KD-C07-1-65SF KD-C07-1-75SF KD-C07-1-100SF
Đường kính bánh 50mm 65mm 75mm 100mm
Bề rộng bánh 38mm 48mm 48mm 48mm
Tải trọng/1 bánh 600kg 600kg 720kg 1.080kg
Tải trọng/4 bánh 1.800kg 1.800kg 2.160kg 3.240kg
Chiều cao tổng thể 79mm 97mm 107mm 140mm
Kích thước mặt bích 84×84mm 100×100mm 100×100mm 150×110mm
Khoảng cách tâm lỗ 64×64mm 78×78mm 78×78mm 121×59mm
Đường kính lỗ lắp Ø8,5mm Ø10,5mm Ø10,5mm Ø13mm
Độ lệch tâm xoay 12mm 14mm 14mm 20mm
Khối lượng sản phẩm 1,16kg 1,42kg 1,62kg 2,38kg
Chất liệu bánh MC Nylon MC Nylon MC Nylon MC Nylon
Chất liệu càng SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm

Trong bốn model thuộc KD-C07-1 Series,
KD-C07-1-50SF
có đường kính bánh nhỏ nhất,
chiều cao tổng thể thấp nhất
và kích thước mặt bích nhỏ nhất.

Nếu thiết bị cần bánh xe D50
với chiều cao tổng thể 79mm
và tải trọng 600kg/bánh,
KD-C07-1-50SF là cấu hình phù hợp để xem xét.

Nếu cần tăng đường kính bánh
nhưng vẫn duy trì tải trọng 600kg/bánh,
có thể tham khảo KD-C07-1-65SF.

Đối với yêu cầu tải trọng lớn hơn,
có thể xem xét KD-C07-1-75SF
hoặc KD-C07-1-100SF
theo thông số của nhà sản xuất.

Cần lưu ý các model có kích thước mặt bích,
khoảng cách tâm lỗ và chiều cao khác nhau.
Vì vậy, không nên mặc định
các model có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C07-1-50SF

Bánh xe KD-C07-1-50SF chịu tải bao nhiêu kg?

Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1-50SF có tải trọng cho phép
600kg/1 bánh
và 1.800kg đối với bộ 4 bánh.

Bánh xe KD-C07-1-50SF có chiều cao bao nhiêu?

Sản phẩm có chiều cao tổng thể
79mm.
Đây là model có chiều cao thấp nhất
trong bốn mã KD-C07-1 Series.

Kích thước mặt bích KD-C07-1-50SF là bao nhiêu?

Mặt bích có kích thước 84×84mm,
khoảng cách tâm lỗ 64×64mm
và đường kính lỗ bắt bulông Ø8,5mm.

Càng bánh xe KD-C07-1-50SF làm bằng vật liệu gì?

Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép SPC, xử lý bề mặt mạ kẽm
Zinc Plating (MFZN) theo catalogue Kongjin.

Bánh xe KD-C07-1-50SF sử dụng Nylon hay PU?

KD-C07-1-50SF sử dụng bánh xe
MC Nylon màu đen,
không phải bánh PU.

Bánh xe KD-C07-1-50SF có khóa không?

Không. KD-C07-1-50SF là phiên bản
càng xoay SF, không tích hợp phanh khóa
theo cấu hình trong catalogue.

Độ lệch tâm xoay của KD-C07-1-50SF là bao nhiêu?

Theo catalogue Kongjin,
độ lệch tâm xoay O của sản phẩm là 12mm.
Đây là thông số hình học liên quan
đến cơ cấu xoay của bánh xe.

KD-C07-1-50SF có thay thế được KD-C07-1-65SF không?

Hai model cùng có tải trọng cho phép
600kg/1 bánh nhưng khác nhau
về đường kính, bề rộng, chiều cao tổng thể
và kích thước mặt bích.

Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
và vị trí lắp đặt trước khi lựa chọn thay thế.

Bánh xe KD-C07-1-50SF phù hợp với thiết bị nào?

Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị y tế, thiết bị điện tử,
máy móc và thiết bị vận chuyển công nghiệp
cần bánh xe chiều cao thấp.

Việc lựa chọn cần dựa trên
tải trọng thực tế, kích thước lắp đặt,
điều kiện mặt sàn và môi trường vận hành.

Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm

bánh xe KD-C07-1 Series Kongjin

để so sánh các model D50, D65, D75 và D100
theo đường kính, tải trọng, chiều cao
và kích thước mặt bích.

Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng

bánh xe Kongjin

tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.

Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-50SF

Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.

Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C07-1-50SF,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng,
tải trọng thiết bị và bản vẽ vị trí lắp đặt.

Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe,
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể
và các thông số kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang