www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh Xe KD-C07-1-65SF D65mm Mặt bích tải 600kg/1 bánh 48mm MC Nylon càng xoay

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Bánh xe thấp
● Sử dụng ổ trục kép
● Tối ưu hóa bán kính quay

Thông số kỹ thuật

Bánh xe KD-C07-1-65SF thuộc dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D65mm, bề rộng 48mm, tải trọng cho phép 600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh.

Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen, càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm, mặt bích lắp bulông kích thước 100×100mm. Thiết kế sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay với chiều cao tổng thể 97mm, phù hợp cho thiết bị công nghiệp cần khả năng chịu tải lớn nhưng có không gian lắp đặt hạn chế.

Giới thiệu bánh xe KD-C07-1-65SF Kongjin

Bánh xe KD-C07-1-65SF là dòng bánh xe công nghiệp
chiều cao thấp thuộc KD-C07-1 Series của thương hiệu
Kongjin Hàn Quốc. Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm và mặt bích lắp bulông.

Với đường kính bánh D65mm, bề rộng 48mm
và tải trọng cho phép 600kg/1 bánh,
KD-C07-1-65SF được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải lớn, kích thước bánh nhỏ gọn
và khả năng điều chỉnh hướng di chuyển.

Điểm nổi bật của sản phẩm là
chiều cao tổng thể chỉ 97mm,
kết hợp thiết kế ổ trục kép và độ lệch tâm xoay 14mm.
Đây là những đặc điểm kỹ thuật thuộc định hướng
tối ưu bán kính quay của KD-C07-1 Series.

Sản phẩm sử dụng mặt bích thép kích thước
100×100mm, khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ lắp Ø10,5mm.
Những thông số này cần được đối chiếu khi lựa chọn
bánh xe cho thiết bị mới hoặc thay thế bánh xe
trên máy móc công nghiệp hiện có.

Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C07-1-65SF

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C07-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước, tải trọng,
vật liệu và kết cấu lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.

Thông số kỹ thuật Giá trị
Mã sản phẩm KD-C07-1-65SF
Thương hiệu Kongjin
Xuất xứ thương hiệu Hàn Quốc
Series KD-C07-1 Series
Loại bánh xe Bánh xe công nghiệp chiều cao thấp
Kiểu càng SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích)
Đường kính bánh xe (Ø) 65mm (D65)
Bề rộng bánh xe (W) 48mm
Chất liệu bánh xe MC Nylon
Màu sắc bánh xe Đen
Chất liệu càng bánh xe Thép SPC
Xử lý bề mặt càng Mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
Chất liệu mặt bích Thép SPC mạ kẽm
Chất liệu bulông SWRCH10A/S45C
Xử lý bề mặt bulông Mạ kẽm (MFZN)
Kết cấu ổ trục Ổ trục kép (Double Bearings)
Kích thước mặt bích (F) 100×100mm
Khoảng cách tâm lỗ (F1) 78×78mm
Đường kính lỗ bắt bulông Ø10,5mm
Chiều cao tổng thể (H) 97mm
Kích thước L theo bản vẽ 100mm
Độ lệch tâm xoay (O) 14mm
Tải trọng cho phép/1 bánh 600kg
Tải trọng cho phép/4 bánh 1.800kg
Khối lượng sản phẩm 1,42kg
Nhiệt độ sử dụng -10°C đến 90°C
Phanh khóa Không có (phiên bản SF)


Lưu ý: Tải trọng 600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh
là các mức tải trọng được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng tải trọng
một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần xem xét điều kiện phân bố tải trọng,
tình trạng mặt sàn và phương thức vận hành thực tế.

Đặc điểm cấu tạo bánh xe KD-C07-1-65SF

1. Bánh xe MC Nylon đường kính D65, rộng 48mm

KD-C07-1-65SF sử dụng bánh xe có đường kính
65mm (D65), bề rộng 48mm,
được chế tạo từ vật liệu MC Nylon màu đen.

MC Nylon là vật liệu nhựa kỹ thuật
được sử dụng trong nhiều dòng bánh xe công nghiệp
nhờ đặc tính cứng, khả năng chịu lực
và chống mài mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Với đường kính chỉ 65mm,
sản phẩm thuộc nhóm bánh xe D65
có kích thước nhỏ trong KD-C07-1 Series.

Mặc dù có đường kính nhỏ,
bánh xe vẫn được Kongjin công bố tải trọng
cho phép lên đến 600kg/1 bánh.

Đặc điểm này giúp sản phẩm trở thành lựa chọn
đáng cân nhắc cho thiết bị cần sử dụng
bánh xe có kích thước gọn nhưng vẫn yêu cầu
khả năng chịu tải lớn.

So với phiên bản KD-C07-1-50SF,
model D65 có bề rộng bánh lớn hơn,
tăng từ 38mm lên 48mm,
trong khi tải trọng cho phép vẫn là 600kg/bánh.

Khi lựa chọn bánh xe MC Nylon,
cần kiểm tra độ bằng phẳng của mặt sàn,
tải trọng thực tế và điều kiện di chuyển.

Do MC Nylon là vật liệu tương đối cứng,
không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi loại sàn
hoặc có khả năng chống trầy xước trên tất cả bề mặt.

2. Càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm

Bánh xe KD-C07-1-65SF sử dụng
kết cấu SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay được lắp đặt thông qua mặt bích.

Thiết kế càng xoay cho phép bánh xe thay đổi
hướng theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ việc điều chỉnh vị trí trong khu vực sử dụng.

Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép SPC,
bề mặt xử lý mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Kongjin.

Mặt bích phía trên cũng sử dụng thép SPC mạ kẽm,
tạo kết cấu liên kết giữa cụm bánh xe
và phần khung hoặc đế thiết bị.

Lớp mạ kẽm được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ
bề mặt thép trong điều kiện môi trường phù hợp.

Tuy nhiên, catalogue không công bố
cấp chống ăn mòn cụ thể.
Do đó, khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao,
hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt,
cần kiểm tra thêm điều kiện kỹ thuật.

KD-C07-1-65SF là phiên bản
càng xoay không tích hợp phanh khóa.

3. Thiết kế chiều cao thấp 97mm

Một trong những đặc điểm nổi bật của
bánh xe KD-C07-1-65SF
là thiết kế chiều cao tổng thể thấp.

Theo catalogue Kongjin,
sản phẩm có chiều cao tổng thể
H = 97mm.

Đây là thông số quan trọng đối với các thiết bị
cần duy trì khoảng cách nhỏ giữa phần khung máy
và mặt sàn.

Thiết kế chiều cao thấp có thể phù hợp
với những hệ thống thiết bị cần bánh xe chịu tải
nhưng bị giới hạn về không gian lắp đặt
theo phương thẳng đứng.

So với KD-C07-1-50SF có chiều cao 79mm,
phiên bản D65 có chiều cao tổng thể lớn hơn 18mm.

Tuy nhiên, model D65 vẫn thuộc nhóm bánh xe
chiều cao thấp của Kongjin,
được phát triển nhằm kết hợp khả năng chịu tải
và kích thước lắp đặt gọn.

Khi lựa chọn sản phẩm,
cần đối chiếu chiều cao tổng thể 97mm
và khoảng không gian cần thiết
cho chuyển động của càng xoay.

4. Sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
với thiết kế ổ trục kép (Double Bearings)
và định hướng tối ưu bán kính quay.

Kết cấu ổ trục kép là một trong những
đặc điểm kỹ thuật của dòng sản phẩm,
phục vụ cơ cấu chuyển động của bánh xe.

Đối với KD-C07-1-65SF,
độ lệch tâm xoay được công bố là
O = 14mm.

Độ lệch tâm xoay là khoảng cách hình học
liên quan đến vị trí trục xoay của càng
và trục bánh xe.

Thông số này cần được xem xét khi bố trí bánh xe
trên thiết bị có không gian di chuyển hạn chế.

Thiết kế chiều cao thấp,
kết hợp ổ trục kép và độ lệch tâm 14mm,
là những đặc điểm của KD-C07-1 Series
hướng đến tối ưu bán kính quay.

Tuy nhiên, độ lệch tâm O = 14mm
không phải bán kính quay tổng thể của thiết bị.
Khả năng quay thực tế còn phụ thuộc
vào kích thước bánh xe, kết cấu càng
và cách bố trí bánh xe trên khung máy.

5. Mặt bích thép 100×100mm lắp đặt bằng bulông

Bánh xe KD-C07-1-65SF sử dụng
mặt bích thép kích thước 100×100mm,
được xử lý bề mặt mạ kẽm theo catalogue Kongjin.

Các thông số lắp đặt bao gồm:

  • Kích thước mặt bích:
    100×100mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ:
    78×78mm.
  • Đường kính lỗ bắt bulông:
    Ø10,5mm.
  • Chiều cao tổng thể:
    97mm.
  • Độ lệch tâm xoay:
    14mm.

Kiểu lắp mặt bích cho phép liên kết
cụm bánh xe với phần khung hoặc đế thiết bị
thông qua bulông phù hợp.

Đặc biệt, KD-C07-1-65SF và KD-C07-1-75SF
có cùng kích thước mặt bích 100×100mm,
khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ lắp Ø10,5mm.

Tuy nhiên, hai model khác nhau
về đường kính bánh, chiều cao tổng thể
và tải trọng cho phép.
Vì vậy, không nên mặc định chúng có thể
thay thế trực tiếp cho nhau.

Khi thay thế bánh xe trên thiết bị hiện có,
cần kiểm tra kích thước mặt bích,
khoảng cách tâm lỗ, đường kính lỗ lắp
và chiều cao tổng thể.

6. Khả năng chịu tải 600kg/1 bánh

KD-C07-1-65SF thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 600kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
600kg trên một bánh và 1.800kg đối với bộ 4 bánh.

Đây là mức tải trọng đáng chú ý
đối với bánh xe có đường kính D65,
bề rộng 48mm và chiều cao tổng thể chỉ 97mm.

Sản phẩm phù hợp để xem xét
cho các thiết bị công nghiệp cần sử dụng
bánh xe có kích thước gọn
nhưng vẫn yêu cầu khả năng chịu tải lớn.

Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.

Ngoài tải trọng thực tế,
cần đánh giá các yếu tố:

  • Phân bố tải trọng giữa các bánh xe.
  • Độ bằng phẳng và tình trạng mặt sàn.
  • Tần suất di chuyển và thay đổi hướng.
  • Lực phát sinh khi thiết bị bắt đầu hoặc dừng chuyển động.
  • Điều kiện nhiệt độ và môi trường sử dụng.
  • Khả năng chịu lực của khung và vị trí bắt bulông.

Đối với thiết bị tải nặng,
nên căn cứ vào tải trọng thực tế
và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố
để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Ứng dụng của bánh xe KD-C07-1-65SF

Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm thiết bị yêu cầu bánh xe chiều cao thấp,
sử dụng ổ trục kép và thiết kế tối ưu bán kính quay.

Thiết bị y tế và máy móc bệnh viện

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị y tế và máy móc bệnh viện
có yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

Với thiết kế chiều cao thấp,
càng xoay mặt bích và khả năng chịu tải lớn,
KD-C07-1-65SF có thể được cân nhắc
cho các kết cấu thiết bị cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí.

Khi sử dụng trong môi trường y tế,
cần kiểm tra thêm các yêu cầu riêng
về vệ sinh, vật liệu, tải trọng
và điều kiện vận hành của thiết bị.

Thiết bị máy tính và hệ thống điện tử

Kongjin giới thiệu KD-C07-1 Series
cho các thiết bị ngoại vi máy tính
và hệ thống thiết bị điện tử.

Sản phẩm có thể được xem xét
cho những kết cấu thiết bị cần bánh xe chịu tải,
kích thước gọn và khả năng thay đổi hướng di chuyển.

Chiều cao tổng thể 97mm,
mặt bích 100×100mm và bánh MC Nylon D65
là những thông số cần đối chiếu
khi thiết kế hoặc thay thế bánh xe.

Máy móc công nghiệp và thiết bị kỹ thuật

Bánh xe KD-C07-1-65SF
có thể được cân nhắc cho máy móc
và các kết cấu thiết bị công nghiệp
cần sử dụng bánh xe có chiều cao thấp.

Đường kính D65, bề rộng 48mm
và tải trọng 600kg/bánh
phù hợp để xem xét cho các thiết bị
có yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Đặc điểm sử dụng ổ trục kép
và tối ưu bán kính quay của KD-C07-1 Series
cũng hỗ trợ việc lựa chọn bánh xe
cho thiết bị cần điều chỉnh hướng di chuyển.

Thiết bị và xe vận chuyển công nghiệp

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị vận chuyển và máy móc cơ khí.

Với tải trọng cho phép 600kg/bánh,
KD-C07-1-65SF có thể được cân nhắc
cho những kết cấu thiết bị vận chuyển
cần bánh xe D65 chịu tải lớn.

Tuy nhiên, cần kiểm tra điều kiện mặt sàn,
tần suất di chuyển và không gian chuyển hướng,
đặc biệt do sản phẩm sử dụng bánh xe
có đường kính tương đối nhỏ.

Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-65SF

Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin
cho thiết bị công nghiệp,
khách hàng nên kiểm tra các thông số sau:

  • Tải trọng:
    KD-C07-1-65SF có tải trọng cho phép
    600kg/1 bánh và 1.800kg/4 bánh.
    Cần đối chiếu với tổng trọng lượng thiết bị
    và điều kiện phân bố tải trọng.
  • Đường kính bánh:
    Xác nhận đường kính D65mm phù hợp
    với điều kiện di chuyển và kết cấu thiết bị.
  • Bề rộng bánh:
    Kiểm tra bề rộng 48mm
    và không gian lắp đặt thực tế.
  • Chiều cao tổng thể:
    Sản phẩm có chiều cao H = 97mm.
    Đây là thông số quan trọng
    đối với thiết bị có không gian lắp đặt thấp.
  • Kích thước mặt bích:
    Đối chiếu mặt bích 100×100mm,
    khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
    và đường kính lỗ Ø10,5mm.
  • Độ lệch tâm xoay:
    Kiểm tra thông số O = 14mm
    và không gian cần thiết cho chuyển động của càng.
  • Kiểu càng:
    Sản phẩm sử dụng càng xoay SF,
    không tích hợp phanh khóa.
  • Vật liệu bánh:
    Bánh MC Nylon màu đen.
    Cần đối chiếu với điều kiện mặt sàn
    và yêu cầu vận hành.
  • Nhiệt độ sử dụng:
    Kiểm tra nhiệt độ môi trường
    với dải -10°C đến 90°C
    theo catalogue Kongjin.

So sánh KD-C07-1-65SF với các model cùng Series

KD-C07-1 Series gồm bốn mã sản phẩm
với đường kính D50, D65, D75 và D100.

Các model cùng sử dụng bánh MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm,
nhưng khác nhau về kích thước,
tải trọng và kết cấu lắp đặt.

Thông số KD-C07-1-50SF KD-C07-1-65SF KD-C07-1-75SF KD-C07-1-100SF
Đường kính bánh 50mm 65mm 75mm 100mm
Bề rộng bánh 38mm 48mm 48mm 48mm
Tải trọng/1 bánh 600kg 600kg 720kg 1.080kg
Tải trọng/4 bánh 1.800kg 1.800kg 2.160kg 3.240kg
Chiều cao tổng thể 79mm 97mm 107mm 140mm
Kích thước mặt bích 84×84mm 100×100mm 100×100mm 150×110mm
Khoảng cách tâm lỗ 64×64mm 78×78mm 78×78mm 121×59mm
Đường kính lỗ lắp Ø8,5mm Ø10,5mm Ø10,5mm Ø13mm
Độ lệch tâm xoay 12mm 14mm 14mm 20mm
Khối lượng sản phẩm 1,16kg 1,42kg 1,62kg 2,38kg
Chất liệu bánh MC Nylon MC Nylon MC Nylon MC Nylon
Chất liệu càng SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm

Trong bốn model thuộc KD-C07-1 Series,
KD-C07-1-65SF
có đường kính bánh D65,
chiều cao tổng thể 97mm
và tải trọng cho phép 600kg/bánh.

So với KD-C07-1-50SF,
phiên bản D65 có đường kính lớn hơn 15mm,
bề rộng bánh lớn hơn 10mm
và chiều cao tổng thể lớn hơn 18mm.

Hai model cùng có tải trọng cho phép 600kg/bánh,
nhưng sử dụng kích thước mặt bích khác nhau.

Trong khi đó, KD-C07-1-65SF và KD-C07-1-75SF
có cùng kích thước mặt bích 100×100mm
và khoảng cách tâm lỗ 78×78mm.

Tuy nhiên, KD-C07-1-75SF có đường kính lớn hơn,
chiều cao tổng thể 107mm
và tải trọng cho phép 720kg/bánh.

Nếu cần bánh xe có tải trọng cao hơn,
có thể tham khảo KD-C07-1-75SF
hoặc KD-C07-1-100SF theo catalogue.

Cần lưu ý các model có sự khác biệt
về đường kính, chiều cao tổng thể
và một số kích thước lắp đặt.
Vì vậy, không nên mặc định
các model có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C07-1-65SF

Bánh xe KD-C07-1-65SF chịu tải bao nhiêu kg?

Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1-65SF có tải trọng cho phép
600kg/1 bánh
và 1.800kg đối với bộ 4 bánh.

Bánh xe KD-C07-1-65SF có chiều cao bao nhiêu?

Sản phẩm có chiều cao tổng thể
97mm,
thuộc nhóm bánh xe chiều cao thấp
của KD-C07-1 Series.

Kích thước mặt bích KD-C07-1-65SF là bao nhiêu?

Mặt bích có kích thước 100×100mm,
khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ bắt bulông Ø10,5mm.

Càng bánh xe KD-C07-1-65SF làm bằng vật liệu gì?

Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép SPC, xử lý bề mặt mạ kẽm
Zinc Plating (MFZN) theo catalogue Kongjin.

Bánh xe KD-C07-1-65SF sử dụng Nylon hay PU?

KD-C07-1-65SF sử dụng bánh xe
MC Nylon màu đen,
không phải bánh PU.

Bánh xe KD-C07-1-65SF có khóa không?

Không. KD-C07-1-65SF là phiên bản
càng xoay SF, không tích hợp phanh khóa
theo cấu hình trong catalogue.

Độ lệch tâm xoay của KD-C07-1-65SF là bao nhiêu?

Theo catalogue Kongjin,
độ lệch tâm xoay O của sản phẩm là 14mm.
Đây là thông số hình học liên quan
đến cơ cấu xoay của bánh xe.

KD-C07-1-65SF có thay thế được KD-C07-1-50SF không?

Hai model cùng có tải trọng cho phép
600kg/1 bánh nhưng khác nhau
về đường kính, bề rộng, chiều cao tổng thể,
kích thước mặt bích và khoảng cách tâm lỗ.

Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
và vị trí lắp đặt trước khi lựa chọn thay thế.

KD-C07-1-65SF có thay thế được KD-C07-1-75SF không?

Hai model có cùng kích thước mặt bích
100×100mm, khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ lắp Ø10,5mm.

Tuy nhiên, đường kính bánh,
chiều cao tổng thể và tải trọng khác nhau.
Do đó, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật
trước khi lựa chọn thay thế.

Bánh xe KD-C07-1-65SF phù hợp với thiết bị nào?

Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị y tế, thiết bị điện tử,
máy móc và thiết bị vận chuyển công nghiệp
cần bánh xe chiều cao thấp.

Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng thực tế,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và môi trường vận hành.

Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm

bánh xe KD-C07-1 Series Kongjin

để so sánh các model D50, D65, D75 và D100
theo đường kính, tải trọng, chiều cao
và kích thước mặt bích.

Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng

bánh xe Kongjin

tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.

Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-65SF

Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.

Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C07-1-65SF,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng,
tải trọng thiết bị và bản vẽ vị trí lắp đặt.

Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe,
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể
và các thông số kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang