www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh Xe KD-C07-1-75SF D75mm Mặt bích tải 720kg/1 bánh 48mm MC Nylon càng xoay
Brand / Thương hiệu:
● Bánh xe thấp
● Sử dụng ổ trục kép
● Tối ưu hóa bán kính quay
Bánh xe KD-C07-1-75SF thuộc dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D75mm, bề rộng 48mm, tải trọng cho phép 720kg/1 bánh và 2.160kg/4 bánh.
Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen, càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm, mặt bích lắp bulông kích thước 100×100mm. Thiết kế sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay với chiều cao tổng thể 107mm, phù hợp với các thiết bị công nghiệp cần bánh xe chịu tải lớn, kích thước gọn và khả năng thay đổi hướng di chuyển.
Giới thiệu bánh xe KD-C07-1-75SF Kongjin
Bánh xe KD-C07-1-75SF là dòng bánh xe công nghiệp
chiều cao thấp thuộc KD-C07-1 Series của thương hiệu
Kongjin Hàn Quốc. Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm và mặt bích lắp bulông.
Với đường kính bánh D75mm, bề rộng 48mm
và tải trọng cho phép 720kg/1 bánh,
KD-C07-1-75SF được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải lớn, kích thước bánh gọn
và khả năng thay đổi hướng di chuyển.
Điểm nổi bật của sản phẩm là
chiều cao tổng thể 107mm,
kết hợp thiết kế ổ trục kép và độ lệch tâm xoay 14mm.
Đây là những đặc điểm kỹ thuật của KD-C07-1 Series,
được Kongjin phát triển theo định hướng tối ưu bán kính quay.
Sản phẩm sử dụng mặt bích thép kích thước
100×100mm, khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ lắp Ø10,5mm.
Đây là các thông số quan trọng khi lựa chọn bánh xe
cho thiết bị mới hoặc thay thế bánh xe
trên máy móc công nghiệp hiện có.
Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C07-1-75SF
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C07-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước, tải trọng,
vật liệu và kết cấu lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KD-C07-1-75SF |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc |
| Series | KD-C07-1 Series |
| Loại bánh xe | Bánh xe công nghiệp chiều cao thấp |
| Kiểu càng | SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích) |
| Đường kính bánh xe (Ø) | 75mm (D75) |
| Bề rộng bánh xe (W) | 48mm |
| Chất liệu bánh xe | MC Nylon |
| Màu sắc bánh xe | Đen |
| Chất liệu càng bánh xe | Thép SPC |
| Xử lý bề mặt càng | Mạ kẽm Zinc Plating (MFZN) |
| Chất liệu mặt bích | Thép SPC mạ kẽm |
| Chất liệu bulông | SWRCH10A/S45C |
| Xử lý bề mặt bulông | Mạ kẽm (MFZN) |
| Kết cấu ổ trục | Ổ trục kép (Double Bearings) |
| Kích thước mặt bích (F) | 100×100mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F1) | 78×78mm |
| Đường kính lỗ bắt bulông | Ø10,5mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 107mm |
| Kích thước L theo bản vẽ | 101,5mm |
| Độ lệch tâm xoay (O) | 14mm |
| Tải trọng cho phép/1 bánh | 720kg |
| Tải trọng cho phép/4 bánh | 2.160kg |
| Khối lượng sản phẩm | 1,62kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
| Phanh khóa | Không có (phiên bản SF) |
Lưu ý: Tải trọng 720kg/1 bánh và 2.160kg/4 bánh
là các mức tải trọng được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng
tải trọng một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần xem xét điều kiện phân bố tải trọng,
tình trạng mặt sàn và phương thức vận hành thực tế.
Đặc điểm cấu tạo bánh xe KD-C07-1-75SF
1. Bánh xe MC Nylon đường kính D75, rộng 48mm
KD-C07-1-75SF sử dụng bánh xe có đường kính
75mm (D75), bề rộng 48mm,
được chế tạo từ vật liệu MC Nylon màu đen.
MC Nylon là vật liệu nhựa kỹ thuật
được sử dụng trong nhiều dòng bánh xe công nghiệp
nhờ đặc tính cứng, khả năng chịu lực
và chống mài mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Với đường kính 75mm,
sản phẩm thuộc nhóm bánh xe D75
có kích thước nhỏ gọn trong KD-C07-1 Series,
phù hợp để cân nhắc cho những thiết bị
có giới hạn về chiều cao lắp đặt.
Mặc dù có đường kính tương đối nhỏ,
bánh xe vẫn được Kongjin công bố
tải trọng cho phép 720kg/1 bánh.
Đây là đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý
đối với thiết bị công nghiệp cần sử dụng bánh xe
có kích thước gọn nhưng yêu cầu chịu tải lớn.
So với KD-C07-1-65SF,
model D75 có đường kính lớn hơn 10mm,
trong khi bề rộng bánh vẫn giữ ở mức 48mm.
Tải trọng cho phép cũng tăng từ
600kg/bánh lên 720kg/bánh theo catalogue Kongjin.
Khi lựa chọn bánh xe MC Nylon,
cần kiểm tra độ bằng phẳng của mặt sàn,
tải trọng thực tế và điều kiện di chuyển.
Do MC Nylon là vật liệu tương đối cứng,
không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi loại sàn
hoặc có khả năng chống trầy xước trên tất cả bề mặt.
2. Càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm
Bánh xe KD-C07-1-75SF sử dụng
kết cấu SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay được lắp đặt thông qua mặt bích.
Thiết kế càng xoay cho phép bánh xe
thay đổi hướng theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ việc điều chỉnh vị trí
trong khu vực sử dụng.
Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép SPC,
bề mặt xử lý mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
theo thông số kỹ thuật của Kongjin.
Mặt bích phía trên cũng sử dụng thép SPC mạ kẽm,
tạo kết cấu liên kết giữa cụm bánh xe
và phần khung hoặc đế thiết bị.
Lớp mạ kẽm được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ
bề mặt thép trong điều kiện môi trường phù hợp.
Tuy nhiên, catalogue không công bố
cấp chống ăn mòn cụ thể.
Do đó, khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao,
hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt,
cần kiểm tra thêm điều kiện kỹ thuật.
KD-C07-1-75SF là phiên bản
càng xoay không tích hợp phanh khóa.
Nếu thiết bị yêu cầu khả năng cố định vị trí,
cần đánh giá phương án sử dụng bánh xe có khóa
hoặc cơ cấu cố định phù hợp với kết cấu máy.
3. Thiết kế chiều cao thấp 107mm
Một trong những đặc điểm nổi bật của
bánh xe KD-C07-1-75SF
là thiết kế chiều cao tổng thể thấp.
Theo catalogue Kongjin,
sản phẩm có chiều cao tổng thể
H = 107mm.
Đây là thông số quan trọng đối với các thiết bị
cần duy trì khoảng cách nhỏ giữa phần khung máy
và mặt sàn.
Thiết kế chiều cao thấp có thể phù hợp
với những hệ thống thiết bị cần bánh xe chịu tải
nhưng bị giới hạn về không gian lắp đặt
theo phương thẳng đứng.
So với KD-C07-1-65SF có chiều cao tổng thể 97mm,
phiên bản D75 có chiều cao lớn hơn 10mm.
Tuy nhiên, model D75 vẫn thuộc nhóm
bánh xe chiều cao thấp của Kongjin,
được phát triển nhằm kết hợp
khả năng chịu tải và kích thước lắp đặt gọn.
Khi lựa chọn bánh xe thay thế,
cần đối chiếu chiều cao tổng thể 107mm
với kết cấu thiết bị đang sử dụng.
Không nên chỉ căn cứ vào đường kính D75,
vì chiều cao thực tế của cụm bánh xe
còn bao gồm phần càng và cụm xoay phía trên.
4. Sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay
KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
với thiết kế ổ trục kép (Double Bearings)
và định hướng tối ưu bán kính quay.
Kết cấu ổ trục kép là một trong những
đặc điểm kỹ thuật của dòng sản phẩm,
phục vụ cơ cấu chuyển động của bánh xe.
Đối với KD-C07-1-75SF,
độ lệch tâm xoay được công bố là
O = 14mm.
Độ lệch tâm xoay là thông số hình học
liên quan đến vị trí trục xoay của càng
và trục bánh xe.
Thông số này cần được xem xét khi bố trí bánh xe
trên thiết bị có không gian chuyển hướng hạn chế.
Thiết kế chiều cao thấp kết hợp ổ trục kép
và độ lệch tâm 14mm là những đặc điểm
của KD-C07-1 Series hướng đến tối ưu bán kính quay.
Đặc biệt, KD-C07-1-75SF và KD-C07-1-65SF
có cùng độ lệch tâm xoay 14mm,
nhưng khác nhau về đường kính bánh
và chiều cao tổng thể.
Cần lưu ý rằng độ lệch tâm O = 14mm
không phải bán kính quay tổng thể của thiết bị.
Khả năng quay thực tế còn phụ thuộc
vào kích thước bánh, kết cấu càng
và cách bố trí bánh xe trên khung máy.
5. Mặt bích thép 100×100mm lắp đặt bằng bulông
Bánh xe KD-C07-1-75SF sử dụng
mặt bích thép kích thước 100×100mm,
được xử lý bề mặt mạ kẽm theo catalogue Kongjin.
Các thông số lắp đặt bao gồm:
- Kích thước mặt bích:
100×100mm. - Khoảng cách tâm lỗ:
78×78mm. - Đường kính lỗ bắt bulông:
Ø10,5mm. - Chiều cao tổng thể:
107mm. - Độ lệch tâm xoay:
14mm.
Kiểu lắp mặt bích cho phép liên kết
cụm bánh xe với phần khung hoặc đế thiết bị
thông qua bulông phù hợp.
Một điểm đáng chú ý là KD-C07-1-75SF
và KD-C07-1-65SF sử dụng cùng
kích thước mặt bích 100×100mm,
khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ lắp Ø10,5mm.
Điều này giúp khách hàng dễ dàng đối chiếu
hai model khi tìm kiếm bánh xe thay thế
cho kết cấu thiết bị có cùng vị trí lắp đặt.
Tuy nhiên, hai model khác nhau
về đường kính bánh, chiều cao tổng thể
và tải trọng cho phép.
Vì vậy, không nên mặc định chúng có thể
thay thế trực tiếp cho nhau
mà chưa kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
6. Khả năng chịu tải 720kg/1 bánh
KD-C07-1-75SF thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 720kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
720kg trên một bánh và 2.160kg đối với bộ 4 bánh.
Đây là mức tải trọng cao hơn
so với hai phiên bản D50 và D65
trong cùng KD-C07-1 Series.
Với đường kính D75, bề rộng 48mm
và chiều cao tổng thể 107mm,
sản phẩm phù hợp để xem xét
cho thiết bị công nghiệp cần bánh xe nhỏ gọn
nhưng vẫn yêu cầu khả năng chịu tải lớn.
Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.
Ngoài tải trọng thực tế,
cần đánh giá các yếu tố:
- Phân bố tải trọng giữa các bánh xe.
- Độ bằng phẳng và tình trạng mặt sàn.
- Tần suất di chuyển và thay đổi hướng.
- Lực phát sinh khi thiết bị bắt đầu hoặc dừng chuyển động.
- Điều kiện nhiệt độ và môi trường sử dụng.
- Khả năng chịu lực của khung và vị trí bắt bulông.
Đối với thiết bị tải nặng,
nên căn cứ vào tải trọng thực tế
và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố
để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Ứng dụng của bánh xe KD-C07-1-75SF
Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm thiết bị yêu cầu bánh xe chiều cao thấp,
sử dụng ổ trục kép và thiết kế tối ưu bán kính quay.
Thiết bị y tế và máy móc bệnh viện
KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị y tế và máy móc bệnh viện
có yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Với thiết kế chiều cao thấp,
càng xoay mặt bích và khả năng chịu tải lớn,
KD-C07-1-75SF có thể được cân nhắc
cho các kết cấu thiết bị cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí.
Khi sử dụng trong môi trường y tế,
cần kiểm tra thêm các yêu cầu riêng
về vệ sinh, vật liệu, tải trọng
và điều kiện vận hành của thiết bị.
Thiết bị máy tính và hệ thống điện tử
Kongjin giới thiệu KD-C07-1 Series
cho các thiết bị ngoại vi máy tính
và hệ thống thiết bị điện tử.
Sản phẩm có thể được xem xét
cho những kết cấu thiết bị cần bánh xe chịu tải,
kích thước gọn và khả năng thay đổi hướng di chuyển.
Chiều cao tổng thể 107mm,
mặt bích 100×100mm và bánh MC Nylon D75
là những thông số cần đối chiếu
khi thiết kế hoặc thay thế bánh xe.
Máy móc công nghiệp và thiết bị kỹ thuật
Bánh xe KD-C07-1-75SF
có thể được cân nhắc cho máy móc
và các kết cấu thiết bị công nghiệp
cần sử dụng bánh xe có chiều cao thấp.
Đường kính D75, bề rộng 48mm
và tải trọng 720kg/bánh
là những đặc điểm phù hợp để xem xét
cho các thiết bị có yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Đặc điểm sử dụng ổ trục kép
và tối ưu bán kính quay của KD-C07-1 Series
cũng hỗ trợ việc lựa chọn bánh xe
cho thiết bị cần điều chỉnh hướng di chuyển.
Thiết bị và xe vận chuyển công nghiệp
KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị vận chuyển và máy móc cơ khí.
Với tải trọng cho phép 720kg/bánh,
KD-C07-1-75SF có thể được cân nhắc
cho những kết cấu thiết bị vận chuyển
cần bánh xe D75 chịu tải lớn.
Thiết kế càng xoay SF hỗ trợ
việc thay đổi hướng di chuyển,
trong khi mặt bích giúp liên kết
cụm bánh xe với phần khung thiết bị.
Tuy nhiên, cần kiểm tra điều kiện mặt sàn,
tần suất di chuyển và không gian chuyển hướng,
đặc biệt do sản phẩm sử dụng bánh xe
có đường kính tương đối nhỏ.
Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-75SF
Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin
cho thiết bị công nghiệp,
khách hàng nên kiểm tra các thông số sau:
- Tải trọng:
KD-C07-1-75SF có tải trọng cho phép
720kg/1 bánh và 2.160kg/4 bánh.
Cần đối chiếu với tổng trọng lượng thiết bị
và điều kiện phân bố tải trọng. - Đường kính bánh:
Xác nhận đường kính D75mm phù hợp
với điều kiện di chuyển và kết cấu thiết bị. - Bề rộng bánh:
Kiểm tra bề rộng 48mm
và không gian lắp đặt thực tế. - Chiều cao tổng thể:
Sản phẩm có chiều cao H = 107mm.
Đây là thông số quan trọng
đối với thiết bị có không gian lắp đặt thấp. - Kích thước mặt bích:
Đối chiếu mặt bích 100×100mm,
khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ Ø10,5mm. - Độ lệch tâm xoay:
Kiểm tra thông số O = 14mm
và không gian cần thiết cho chuyển động của càng. - Kiểu càng:
Sản phẩm sử dụng càng xoay SF,
không tích hợp phanh khóa. - Vật liệu bánh:
Bánh MC Nylon màu đen.
Cần đối chiếu với điều kiện mặt sàn
và yêu cầu vận hành. - Nhiệt độ sử dụng:
Kiểm tra nhiệt độ môi trường
với dải -10°C đến 90°C
theo catalogue Kongjin.
So sánh KD-C07-1-75SF với các model cùng Series
KD-C07-1 Series gồm bốn mã sản phẩm
với đường kính D50, D65, D75 và D100.
Các model cùng sử dụng bánh MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm,
nhưng khác nhau về kích thước,
tải trọng và kết cấu lắp đặt.
| Thông số | KD-C07-1-50SF | KD-C07-1-65SF | KD-C07-1-75SF | KD-C07-1-100SF |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính bánh | 50mm | 65mm | 75mm | 100mm |
| Bề rộng bánh | 38mm | 48mm | 48mm | 48mm |
| Tải trọng/1 bánh | 600kg | 600kg | 720kg | 1.080kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.800kg | 1.800kg | 2.160kg | 3.240kg |
| Chiều cao tổng thể | 79mm | 97mm | 107mm | 140mm |
| Kích thước mặt bích | 84×84mm | 100×100mm | 100×100mm | 150×110mm |
| Khoảng cách tâm lỗ | 64×64mm | 78×78mm | 78×78mm | 121×59mm |
| Đường kính lỗ lắp | Ø8,5mm | Ø10,5mm | Ø10,5mm | Ø13mm |
| Độ lệch tâm xoay | 12mm | 14mm | 14mm | 20mm |
| Khối lượng sản phẩm | 1,16kg | 1,42kg | 1,62kg | 2,38kg |
| Chất liệu bánh | MC Nylon | MC Nylon | MC Nylon | MC Nylon |
| Chất liệu càng | SPC mạ kẽm | SPC mạ kẽm | SPC mạ kẽm | SPC mạ kẽm |
Trong bốn model thuộc KD-C07-1 Series,
KD-C07-1-75SF
có đường kính bánh D75,
chiều cao tổng thể 107mm
và tải trọng cho phép 720kg/bánh.
So với KD-C07-1-65SF,
phiên bản D75 có đường kính lớn hơn 10mm,
chiều cao tổng thể lớn hơn 10mm
và tải trọng cho phép cao hơn 120kg/bánh.
Hai model sử dụng cùng kích thước mặt bích
100×100mm, khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ Ø10,5mm.
Đây là thông tin hữu ích khi khách hàng
cần đối chiếu các model có cùng
kết cấu mặt bích nhưng khác nhau về tải trọng.
Trong khi đó, KD-C07-1-100SF
có đường kính lớn hơn và tải trọng cho phép
lên đến 1.080kg/bánh.
Tuy nhiên, phiên bản D100 sử dụng
mặt bích kích thước 150×110mm,
khác với mặt bích 100×100mm của D75.
Do đó, không nên mặc định các model
có thể thay thế trực tiếp cho nhau
mà chưa kiểm tra bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
So sánh KD-C07-1-65SF và KD-C07-1-75SF
Hai model KD-C07-1-65SF và KD-C07-1-75SF
là những lựa chọn có cùng kích thước mặt bích
trong KD-C07-1 Series.
| Thông số | KD-C07-1-65SF | KD-C07-1-75SF |
|---|---|---|
| Đường kính bánh | 65mm | 75mm |
| Bề rộng bánh | 48mm | 48mm |
| Tải trọng/1 bánh | 600kg | 720kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.800kg | 2.160kg |
| Chiều cao tổng thể | 97mm | 107mm |
| Mặt bích | 100×100mm | 100×100mm |
| Khoảng cách tâm lỗ | 78×78mm | 78×78mm |
| Đường kính lỗ lắp | Ø10,5mm | Ø10,5mm |
| Độ lệch tâm xoay | 14mm | 14mm |
| Khối lượng | 1,42kg | 1,62kg |
Nếu thiết bị cần chiều cao lắp đặt thấp hơn,
KD-C07-1-65SF có thể là lựa chọn phù hợp
khi đáp ứng điều kiện tải trọng.
Trong trường hợp cần
bánh xe D75 tải trọng 720kg,
KD-C07-1-75SF là lựa chọn có tải trọng cao hơn
trong khi vẫn sử dụng cùng kích thước mặt bích.
Tuy nhiên, việc thay thế D65 bằng D75
có thể làm thay đổi chiều cao của thiết bị.
Do đó, cần kiểm tra kết cấu máy
và yêu cầu vận hành trước khi lựa chọn.
Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C07-1-75SF
Bánh xe KD-C07-1-75SF chịu tải bao nhiêu kg?
Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1-75SF có tải trọng cho phép
720kg/1 bánh
và 2.160kg đối với bộ 4 bánh.
Bánh xe KD-C07-1-75SF có chiều cao bao nhiêu?
Sản phẩm có chiều cao tổng thể
107mm,
thuộc nhóm bánh xe chiều cao thấp
của KD-C07-1 Series.
Kích thước mặt bích KD-C07-1-75SF là bao nhiêu?
Mặt bích có kích thước 100×100mm,
khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ bắt bulông Ø10,5mm.
Càng bánh xe KD-C07-1-75SF làm bằng vật liệu gì?
Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép SPC, xử lý bề mặt mạ kẽm
Zinc Plating (MFZN) theo catalogue Kongjin.
Bánh xe KD-C07-1-75SF sử dụng Nylon hay PU?
KD-C07-1-75SF sử dụng bánh xe
MC Nylon màu đen,
không phải bánh PU.
Bánh xe KD-C07-1-75SF có khóa không?
Không. KD-C07-1-75SF là phiên bản
càng xoay SF, không tích hợp phanh khóa
theo cấu hình trong catalogue.
Độ lệch tâm xoay của KD-C07-1-75SF là bao nhiêu?
Theo catalogue Kongjin,
độ lệch tâm xoay O của sản phẩm là 14mm.
Đây là thông số hình học liên quan
đến cơ cấu xoay của bánh xe.
KD-C07-1-75SF có thay thế được KD-C07-1-65SF không?
Hai model có cùng kích thước mặt bích
100×100mm, khoảng cách tâm lỗ 78×78mm
và đường kính lỗ lắp Ø10,5mm.
Tuy nhiên, đường kính bánh,
chiều cao tổng thể và tải trọng khác nhau.
Do đó, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật
trước khi lựa chọn thay thế.
KD-C07-1-75SF có tải trọng cao hơn KD-C07-1-65SF không?
Có. Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1-75SF chịu tải 720kg/bánh,
cao hơn mức 600kg/bánh của KD-C07-1-65SF.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cần xem xét
đồng thời tải trọng, kích thước lắp đặt
và chiều cao tổng thể của thiết bị.
Bánh xe KD-C07-1-75SF phù hợp với thiết bị nào?
Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị y tế, thiết bị điện tử,
máy móc và thiết bị vận chuyển công nghiệp
cần bánh xe chiều cao thấp.
Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng thực tế,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và môi trường vận hành.
Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan
Khách hàng có thể tham khảo thêm
bánh xe KD-C07-1 Series Kongjin
để so sánh các model D50, D65, D75 và D100
theo đường kính, tải trọng, chiều cao
và kích thước mặt bích.
Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng
bánh xe Kongjin
tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.
Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-75SF
Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.
Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C07-1-75SF,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng,
tải trọng thiết bị và bản vẽ vị trí lắp đặt.
Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe,
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể
và các thông số kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.


