www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh Xe KD-C07-1-100SF D100mm Mặt bích tải 1080kg/1 bánh 48mm MC Nylon càng xoay

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Bánh xe thấp
● Sử dụng ổ trục kép
● Tối ưu hóa bán kính quay

Thông số kỹ thuật

Bánh xe KD-C07-1-100SF thuộc dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D100mm, bề rộng 48mm, tải trọng cho phép 1.080kg/1 bánh và 3.240kg/4 bánh.

Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen, càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm và mặt bích lắp bulông kích thước 150×110mm. Thiết kế sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay với chiều cao tổng thể 140mm, phù hợp với các thiết bị công nghiệp cần khả năng chịu tải lớn và linh hoạt khi thay đổi hướng di chuyển.

Giới thiệu bánh xe KD-C07-1-100SF Kongjin

Bánh xe KD-C07-1-100SF là dòng bánh xe công nghiệp
chiều cao thấp thuộc KD-C07-1 Series của thương hiệu
Kongjin Hàn Quốc. Sản phẩm sử dụng bánh xe MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm và mặt bích lắp bulông.

Với đường kính bánh D100mm, bề rộng 48mm
và tải trọng cho phép 1.080kg/1 bánh,
KD-C07-1-100SF được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải lớn, kích thước lắp đặt gọn
và khả năng thay đổi hướng di chuyển.

Điểm nổi bật của sản phẩm là
chiều cao tổng thể 140mm,
kết hợp thiết kế ổ trục kép và độ lệch tâm xoay 20mm.
Đây là những đặc điểm kỹ thuật của KD-C07-1 Series,
được Kongjin phát triển theo định hướng tối ưu bán kính quay.

Sản phẩm sử dụng mặt bích thép kích thước
150×110mm, khoảng cách tâm lỗ 121×59mm
và đường kính lỗ lắp Ø13mm.
Đây là các thông số quan trọng khi lựa chọn bánh xe
cho thiết bị mới hoặc thay thế bánh xe
trên máy móc công nghiệp hiện có.

Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C07-1-100SF

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C07-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước, tải trọng,
vật liệu và kết cấu lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.

Thông số kỹ thuật Giá trị
Mã sản phẩm KD-C07-1-100SF
Thương hiệu Kongjin
Xuất xứ thương hiệu Hàn Quốc
Series KD-C07-1 Series
Loại bánh xe Bánh xe công nghiệp chiều cao thấp
Kiểu càng SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích)
Đường kính bánh xe (Ø) 100mm (D100)
Bề rộng bánh xe (W) 48mm
Chất liệu bánh xe MC Nylon
Màu sắc bánh xe Đen
Chất liệu càng bánh xe Thép SPC
Xử lý bề mặt càng Mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
Chất liệu mặt bích Thép SPC mạ kẽm
Chất liệu bulông SWRCH10A/S45C
Xử lý bề mặt bulông Mạ kẽm (MFZN)
Kết cấu ổ trục Ổ trục kép (Double Bearings)
Kích thước mặt bích (F) 150×110mm
Khoảng cách tâm lỗ (F1) 121×59mm
Đường kính lỗ bắt bulông Ø13mm
Chiều cao tổng thể (H) 140mm
Kích thước L theo bản vẽ 150mm
Độ lệch tâm xoay (O) 20mm
Tải trọng cho phép/1 bánh 1.080kg
Tải trọng cho phép/4 bánh 3.240kg
Khối lượng sản phẩm 2,38kg
Nhiệt độ sử dụng -10°C đến 90°C
Phanh khóa Không có (phiên bản SF)


Lưu ý: Tải trọng 1.080kg/1 bánh và 3.240kg/4 bánh
là các mức tải trọng được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế hệ thống sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng
tải trọng một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần xem xét điều kiện phân bố tải trọng,
tình trạng mặt sàn và phương thức vận hành thực tế.

Đặc điểm cấu tạo bánh xe KD-C07-1-100SF

1. Bánh xe MC Nylon đường kính D100, rộng 48mm

KD-C07-1-100SF sử dụng bánh xe có đường kính
100mm (D100), bề rộng 48mm,
được chế tạo từ vật liệu MC Nylon màu đen.

MC Nylon là vật liệu nhựa kỹ thuật
được sử dụng trong nhiều dòng bánh xe công nghiệp
nhờ đặc tính cứng, khả năng chịu lực
và chống mài mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Với đường kính 100mm,
sản phẩm thuộc nhóm bánh xe D100
có đường kính lớn nhất trong KD-C07-1 Series.

Theo catalogue Kongjin,
model KD-C07-1-100SF có
tải trọng cho phép 1.080kg/1 bánh,
cao hơn các phiên bản D50, D65 và D75
trong cùng series.

Đặc điểm này phù hợp với những thiết bị công nghiệp
cần sử dụng bánh xe có đường kính D100
nhưng yêu cầu khả năng chịu tải lớn.

So với KD-C07-1-75SF,
phiên bản D100 có đường kính lớn hơn 25mm,
trong khi bề rộng bánh vẫn giữ ở mức 48mm.

Tải trọng cho phép tăng từ 720kg/bánh
lên 1.080kg/bánh theo thông số của nhà sản xuất.

Khi lựa chọn bánh xe MC Nylon,
cần kiểm tra độ bằng phẳng của mặt sàn,
tải trọng thực tế và điều kiện di chuyển.

Do MC Nylon là vật liệu tương đối cứng,
không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi loại sàn
hoặc có khả năng chống trầy xước trên tất cả bề mặt.

2. Càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm

Bánh xe KD-C07-1-100SF sử dụng
kết cấu SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay được lắp đặt thông qua mặt bích.

Thiết kế càng xoay cho phép bánh xe
thay đổi hướng theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ việc điều chỉnh vị trí
trong khu vực sử dụng.

Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép SPC,
bề mặt xử lý mạ kẽm Zinc Plating (MFZN)
theo thông số kỹ thuật của Kongjin.

Mặt bích phía trên cũng sử dụng thép SPC mạ kẽm,
tạo kết cấu liên kết giữa cụm bánh xe
và phần khung hoặc đế thiết bị.

Lớp mạ kẽm được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ
bề mặt thép trong điều kiện môi trường phù hợp.

Tuy nhiên, catalogue không công bố
cấp chống ăn mòn cụ thể.
Do đó, khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao,
hóa chất hoặc yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt,
cần kiểm tra thêm điều kiện kỹ thuật.

KD-C07-1-100SF là phiên bản
càng xoay không tích hợp phanh khóa.

Nếu thiết bị yêu cầu khả năng cố định vị trí,
cần đánh giá phương án sử dụng bánh xe có khóa
hoặc cơ cấu cố định phù hợp với kết cấu máy.

3. Thiết kế chiều cao thấp 140mm

Một trong những đặc điểm của
bánh xe KD-C07-1-100SF
là kết cấu chiều cao thấp thuộc KD-C07-1 Series.

Theo catalogue Kongjin,
sản phẩm có chiều cao tổng thể
H = 140mm.

Đây là thông số quan trọng đối với các thiết bị
cần kiểm soát khoảng cách giữa phần khung máy
và mặt sàn.

Thiết kế chiều cao thấp có thể phù hợp
với những hệ thống thiết bị cần bánh xe chịu tải
nhưng bị giới hạn về không gian lắp đặt
theo phương thẳng đứng.

So với KD-C07-1-75SF có chiều cao tổng thể 107mm,
phiên bản D100 có chiều cao lớn hơn 33mm.

Tuy nhiên, KD-C07-1-100SF vẫn thuộc dòng
bánh xe chiều cao thấp của Kongjin,
được phát triển nhằm kết hợp
khả năng chịu tải và thiết kế tối ưu bán kính quay.

Khi lựa chọn bánh xe thay thế,
cần đối chiếu chiều cao tổng thể 140mm
với kết cấu thiết bị đang sử dụng.

Không nên chỉ căn cứ vào đường kính D100,
vì chiều cao thực tế của cụm bánh xe
còn bao gồm phần càng và cụm xoay phía trên.

4. Sử dụng ổ trục kép, tối ưu bán kính quay

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
với thiết kế ổ trục kép (Double Bearings)
và định hướng tối ưu bán kính quay.

Kết cấu ổ trục kép là một trong những
đặc điểm kỹ thuật của dòng sản phẩm,
phục vụ cơ cấu chuyển động của bánh xe.

Đối với KD-C07-1-100SF,
độ lệch tâm xoay được công bố là
O = 20mm.

Độ lệch tâm xoay là thông số hình học
liên quan đến vị trí trục xoay của càng
và trục bánh xe.

Thông số này cần được xem xét khi bố trí bánh xe
trên thiết bị có không gian chuyển hướng hạn chế.

Thiết kế chiều cao thấp kết hợp ổ trục kép
và độ lệch tâm 20mm là những đặc điểm
của KD-C07-1 Series hướng đến tối ưu bán kính quay.

So với model D75 có độ lệch tâm 14mm,
phiên bản D100 có độ lệch tâm lớn hơn,
phù hợp với sự thay đổi kích thước
và kết cấu của cụm bánh xe.

Cần lưu ý rằng độ lệch tâm O = 20mm
không phải bán kính quay tổng thể của thiết bị.
Khả năng quay thực tế còn phụ thuộc
vào kích thước bánh, kết cấu càng
và cách bố trí bánh xe trên khung máy.

5. Mặt bích thép 150×110mm lắp đặt bằng bulông

Bánh xe KD-C07-1-100SF sử dụng
mặt bích thép kích thước 150×110mm,
được xử lý bề mặt mạ kẽm theo catalogue Kongjin.

Các thông số lắp đặt bao gồm:

  • Kích thước mặt bích:
    150×110mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ:
    121×59mm.
  • Đường kính lỗ bắt bulông:
    Ø13mm.
  • Chiều cao tổng thể:
    140mm.
  • Độ lệch tâm xoay:
    20mm.

Kiểu lắp mặt bích cho phép liên kết
cụm bánh xe với phần khung hoặc đế thiết bị
thông qua bulông phù hợp.

Một điểm đáng chú ý là KD-C07-1-100SF
sử dụng mặt bích lớn hơn so với
ba model D50, D65 và D75 trong cùng series.

Trong khi KD-C07-1-65SF và KD-C07-1-75SF
sử dụng mặt bích 100×100mm,
phiên bản D100 sử dụng mặt bích 150×110mm.

Khoảng cách tâm lỗ cũng thay đổi
từ 78×78mm sang 121×59mm,
đồng thời đường kính lỗ lắp tăng lên Ø13mm.

Đây là những khác biệt quan trọng
khi khách hàng muốn thay thế bánh xe
hoặc chuyển sang model có tải trọng cao hơn.

Không nên mặc định KD-C07-1-100SF
có thể lắp trực tiếp vào vị trí của các model nhỏ hơn
mà không kiểm tra lại kết cấu khung máy.

6. Khả năng chịu tải 1.080kg/1 bánh

KD-C07-1-100SF thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 1080kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
1.080kg trên một bánh và 3.240kg đối với bộ 4 bánh.

Đây là model có tải trọng cao nhất
trong bốn mã KD-C07-1 Series
được công bố trong catalogue.

Với đường kính D100, bề rộng 48mm
và chiều cao tổng thể 140mm,
sản phẩm phù hợp để xem xét
cho các thiết bị công nghiệp cần bánh xe
có kích thước lắp đặt tương ứng
và khả năng chịu tải lớn.

Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.

Ngoài tải trọng thực tế,
cần đánh giá các yếu tố:

  • Phân bố tải trọng giữa các bánh xe.
  • Độ bằng phẳng và tình trạng mặt sàn.
  • Tần suất di chuyển và thay đổi hướng.
  • Lực phát sinh khi thiết bị bắt đầu hoặc dừng chuyển động.
  • Điều kiện nhiệt độ và môi trường sử dụng.
  • Khả năng chịu lực của khung và vị trí bắt bulông.

Đối với thiết bị tải nặng,
nên căn cứ vào tải trọng thực tế
và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố
để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Ứng dụng của bánh xe KD-C07-1-100SF

Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm thiết bị yêu cầu bánh xe chiều cao thấp,
sử dụng ổ trục kép và thiết kế tối ưu bán kính quay.

Thiết bị y tế và máy móc bệnh viện

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị y tế và máy móc bệnh viện
có yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

Với thiết kế càng xoay mặt bích,
bánh MC Nylon và khả năng chịu tải lớn,
KD-C07-1-100SF có thể được cân nhắc
cho những kết cấu thiết bị cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí.

Khi sử dụng trong môi trường y tế,
cần kiểm tra thêm các yêu cầu riêng
về vệ sinh, vật liệu, tải trọng
và điều kiện vận hành của thiết bị.

Thiết bị máy tính và hệ thống điện tử

Kongjin giới thiệu KD-C07-1 Series
cho các thiết bị ngoại vi máy tính
và hệ thống thiết bị điện tử.

Sản phẩm có thể được xem xét
cho những kết cấu thiết bị cần bánh xe chịu tải,
khả năng thay đổi hướng di chuyển
và kích thước lắp đặt phù hợp.

Chiều cao tổng thể 140mm,
mặt bích 150×110mm và bánh MC Nylon D100
là những thông số cần đối chiếu
khi thiết kế hoặc thay thế bánh xe.

Máy móc công nghiệp và thiết bị kỹ thuật

Bánh xe KD-C07-1-100SF
có thể được cân nhắc cho máy móc
và các kết cấu thiết bị công nghiệp
cần bánh xe chịu tải lớn.

Đường kính D100, bề rộng 48mm
và tải trọng 1.080kg/bánh
là những đặc điểm phù hợp để xem xét
cho thiết bị có yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Đặc điểm sử dụng ổ trục kép
và tối ưu bán kính quay của KD-C07-1 Series
cũng hỗ trợ việc lựa chọn bánh xe
cho thiết bị cần điều chỉnh hướng di chuyển.

Thiết bị và xe vận chuyển công nghiệp

KD-C07-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị vận chuyển và máy móc cơ khí.

Với tải trọng cho phép 1.080kg/bánh,
KD-C07-1-100SF có thể được cân nhắc
cho những kết cấu thiết bị vận chuyển
cần bánh xe D100 chịu tải lớn.

Thiết kế càng xoay SF hỗ trợ
việc thay đổi hướng di chuyển,
trong khi mặt bích giúp liên kết
cụm bánh xe với phần khung thiết bị.

Tuy nhiên, cần kiểm tra điều kiện mặt sàn,
tần suất di chuyển và không gian chuyển hướng
trước khi lựa chọn sản phẩm.

Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-100SF

Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin
cho thiết bị công nghiệp,
khách hàng nên kiểm tra các thông số sau:

  • Tải trọng:
    KD-C07-1-100SF có tải trọng cho phép
    1.080kg/1 bánh và 3.240kg/4 bánh.
    Cần đối chiếu với tổng trọng lượng thiết bị
    và điều kiện phân bố tải trọng.
  • Đường kính bánh:
    Xác nhận đường kính D100mm phù hợp
    với điều kiện di chuyển và kết cấu thiết bị.
  • Bề rộng bánh:
    Kiểm tra bề rộng 48mm
    và không gian lắp đặt thực tế.
  • Chiều cao tổng thể:
    Sản phẩm có chiều cao H = 140mm.
    Cần kiểm tra thông số này khi lựa chọn
    hoặc thay thế bánh xe trên thiết bị.
  • Kích thước mặt bích:
    Đối chiếu mặt bích 150×110mm,
    khoảng cách tâm lỗ 121×59mm
    và đường kính lỗ Ø13mm.
  • Độ lệch tâm xoay:
    Kiểm tra thông số O = 20mm
    và không gian cần thiết cho chuyển động của càng.
  • Kiểu càng:
    Sản phẩm sử dụng càng xoay SF,
    không tích hợp phanh khóa.
  • Vật liệu bánh:
    Bánh MC Nylon màu đen.
    Cần đối chiếu với điều kiện mặt sàn
    và yêu cầu vận hành.
  • Nhiệt độ sử dụng:
    Kiểm tra nhiệt độ môi trường
    với dải -10°C đến 90°C
    theo catalogue Kongjin.

So sánh KD-C07-1-100SF với các model cùng Series

KD-C07-1 Series gồm bốn mã sản phẩm
với đường kính D50, D65, D75 và D100.

Các model cùng sử dụng bánh MC Nylon màu đen,
càng xoay SF bằng thép SPC mạ kẽm,
nhưng khác nhau về kích thước,
tải trọng và kết cấu lắp đặt.

Thông số KD-C07-1-50SF KD-C07-1-65SF KD-C07-1-75SF KD-C07-1-100SF
Đường kính bánh 50mm 65mm 75mm 100mm
Bề rộng bánh 38mm 48mm 48mm 48mm
Tải trọng/1 bánh 600kg 600kg 720kg 1.080kg
Tải trọng/4 bánh 1.800kg 1.800kg 2.160kg 3.240kg
Chiều cao tổng thể 79mm 97mm 107mm 140mm
Kích thước mặt bích 84×84mm 100×100mm 100×100mm 150×110mm
Khoảng cách tâm lỗ 64×64mm 78×78mm 78×78mm 121×59mm
Đường kính lỗ lắp Ø8,5mm Ø10,5mm Ø10,5mm Ø13mm
Độ lệch tâm xoay 12mm 14mm 14mm 20mm
Khối lượng sản phẩm 1,16kg 1,42kg 1,62kg 2,38kg
Chất liệu bánh MC Nylon MC Nylon MC Nylon MC Nylon
Chất liệu càng SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm SPC mạ kẽm

Trong bốn model thuộc KD-C07-1 Series,
KD-C07-1-100SF
có đường kính bánh lớn nhất D100,
chiều cao tổng thể 140mm
và tải trọng cho phép cao nhất 1.080kg/bánh.

So với KD-C07-1-75SF,
phiên bản D100 có đường kính lớn hơn 25mm
và tải trọng cho phép cao hơn 360kg/bánh.

Tuy nhiên, KD-C07-1-100SF sử dụng mặt bích
kích thước 150×110mm,
khác với mặt bích 100×100mm của model D75.

Khoảng cách tâm lỗ và đường kính lỗ lắp
cũng khác nhau.
Do đó, không nên mặc định hai model
có thể thay thế trực tiếp cho nhau
mà chưa kiểm tra bản vẽ kỹ thuật.

So sánh KD-C07-1-75SF và KD-C07-1-100SF

Hai model KD-C07-1-75SF và KD-C07-1-100SF
đều thuộc dòng bánh xe chiều cao thấp,
sử dụng bánh MC Nylon và càng xoay SF.

Tuy nhiên, hai sản phẩm có sự khác biệt
đáng kể về tải trọng và kích thước lắp đặt.

Thông số KD-C07-1-75SF KD-C07-1-100SF
Đường kính bánh 75mm 100mm
Bề rộng bánh 48mm 48mm
Tải trọng/1 bánh 720kg 1.080kg
Tải trọng/4 bánh 2.160kg 3.240kg
Chiều cao tổng thể 107mm 140mm
Kích thước mặt bích 100×100mm 150×110mm
Khoảng cách tâm lỗ 78×78mm 121×59mm
Đường kính lỗ lắp Ø10,5mm Ø13mm
Độ lệch tâm xoay 14mm 20mm
Khối lượng 1,62kg 2,38kg

Nếu thiết bị cần chiều cao lắp đặt thấp hơn
và tải trọng cho phép 720kg/bánh,
KD-C07-1-75SF có thể là lựa chọn phù hợp.

Trong trường hợp cần
bánh xe D100 tải trọng 1080kg,
KD-C07-1-100SF là lựa chọn có tải trọng lớn hơn
trong cùng KD-C07-1 Series.

Tuy nhiên, việc thay thế D75 bằng D100
có thể làm thay đổi chiều cao của thiết bị,
đồng thời yêu cầu kích thước vị trí lắp đặt khác.

Do đó, cần kiểm tra kết cấu khung máy,
vị trí bulông và điều kiện vận hành
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C07-1-100SF

Bánh xe KD-C07-1-100SF chịu tải bao nhiêu kg?

Theo catalogue Kongjin,
KD-C07-1-100SF có tải trọng cho phép
1.080kg/1 bánh
và 3.240kg đối với bộ 4 bánh.

Bánh xe KD-C07-1-100SF có chiều cao bao nhiêu?

Sản phẩm có chiều cao tổng thể
140mm,
thuộc dòng bánh xe chiều cao thấp
của KD-C07-1 Series.

Kích thước mặt bích KD-C07-1-100SF là bao nhiêu?

Mặt bích có kích thước 150×110mm,
khoảng cách tâm lỗ 121×59mm
và đường kính lỗ bắt bulông Ø13mm.

Càng bánh xe KD-C07-1-100SF làm bằng vật liệu gì?

Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép SPC, xử lý bề mặt mạ kẽm
Zinc Plating (MFZN) theo catalogue Kongjin.

Bánh xe KD-C07-1-100SF sử dụng Nylon hay PU?

KD-C07-1-100SF sử dụng bánh xe
MC Nylon màu đen,
không phải bánh PU.

Bánh xe KD-C07-1-100SF có khóa không?

Không. KD-C07-1-100SF là phiên bản
càng xoay SF, không tích hợp phanh khóa
theo cấu hình trong catalogue.

Độ lệch tâm xoay của KD-C07-1-100SF là bao nhiêu?

Theo catalogue Kongjin,
độ lệch tâm xoay O của sản phẩm là 20mm.
Đây là thông số hình học liên quan
đến cơ cấu xoay của bánh xe.

KD-C07-1-100SF có tải trọng cao nhất trong Series không?

Có. Trong bốn model được công bố
thuộc KD-C07-1 Series,
KD-C07-1-100SF có tải trọng cho phép
cao nhất là 1.080kg/bánh.

KD-C07-1-100SF có thay thế được KD-C07-1-75SF không?

Hai model khác nhau về đường kính bánh,
chiều cao tổng thể, kích thước mặt bích,
khoảng cách tâm lỗ và tải trọng cho phép.

Do đó, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
và vị trí lắp đặt trước khi lựa chọn thay thế.

Bánh xe KD-C07-1-100SF phù hợp với thiết bị nào?

Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị y tế, thiết bị điện tử,
máy móc và thiết bị vận chuyển công nghiệp
cần bánh xe chịu tải lớn.

Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng thực tế,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và môi trường vận hành.

Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm

bánh xe KD-C07-1 Series Kongjin

để so sánh các model D50, D65, D75 và D100
theo đường kính, tải trọng, chiều cao
và kích thước mặt bích.

Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng

bánh xe Kongjin

tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.

Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C07-1-100SF

Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.

Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C07-1-100SF,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng,
tải trọng thiết bị và bản vẽ vị trí lắp đặt.

Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe,
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể
và các thông số kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang