

● Thiết bị giới hạn chiều cao
● Sử dụng ổ trục, khả năng xoay/lướt tuyệt vời
● Bánh xe chịu tải trọng cao
Bánh xe KD-C05-1-63SF thuộc dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của Kongjin Hàn Quốc, sử dụng bánh HDP màu đen, đường kính D63mm, bề rộng 50mm và tải trọng cho phép 400kg/1 bánh, 1.200kg/4 bánh.
Sản phẩm có càng xoay SF bằng thép SPC phủ đen, mặt bích kích thước 107×82mm, chiều cao tổng thể 96mm và độ lệch tâm xoay 26,5mm. Thiết kế sử dụng ổ trục, hỗ trợ khả năng xoay và lăn, phù hợp với thiết bị sản xuất bán dẫn, màn hình, thiết bị truyền thông và hệ thống máy móc công nghiệp
Bánh xe KD-C05-1-63SF là dòng bánh xe công nghiệp
chiều cao thấp thuộc KD-C05-1 Series của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc.
Sản phẩm sử dụng bánh xe HDP màu đen, càng xoay SF bằng thép SPC
phủ đen và mặt bích lắp bulông.
Với đường kính bánh D63mm, bề rộng 50mm
và tải trọng cho phép 400kg/1 bánh,
KD-C05-1-63SF được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần bánh xe có kích thước gọn, khả năng chịu tải lớn
và linh hoạt khi thay đổi hướng di chuyển.
Sản phẩm có chiều cao tổng thể 96mm,
mặt bích 107×82mm, khoảng cách tâm lỗ 80×60mm
và 73×53mm, sử dụng lỗ oval Ø11×16L mm.
Theo catalogue Kongjin, KD-C05-1 Series thuộc nhóm
Low Height Caster – Bánh xe chiều cao thấp,
được thiết kế với kết cấu sử dụng ổ trục,
hỗ trợ khả năng xoay và lăn trong điều kiện vận hành phù hợp.
Ngoài phiên bản càng xoay KD-C05-1-63SF,
Kongjin còn cung cấp hai cấu hình cùng đường kính D63 gồm
KD-C05-1-63RF (càng cố định)
và KD-C05-1-63SFB (càng xoay có khóa).
Ba phiên bản có cùng đường kính, bề rộng bánh
và tải trọng cho phép nhưng khác nhau về kiểu càng,
kết cấu chuyển động và kích thước L.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C05-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước, vật liệu,
tải trọng và vị trí lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KD-C05-1-63SF |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc |
| Series | KD-C05-1 Series |
| Loại bánh xe | Bánh xe công nghiệp chiều cao thấp |
| Kiểu càng | SF – Swivel Flange |
| Kiểu lắp đặt | Mặt bích |
| Đường kính bánh xe (Ø) | 63mm (D63) |
| Bề rộng bánh xe (W) | 50mm |
| Chất liệu bánh xe | HDP |
| Màu sắc bánh xe | Đen |
| Chất liệu càng bánh xe | Thép SPC |
| Xử lý bề mặt càng | Black Coated – Phủ đen |
| Chất liệu mặt bích | Thép SPC phủ đen |
| Kết cấu chuyển động | Sử dụng ổ trục |
| Kích thước mặt bích (F) | 107×82mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F1) | 80×60mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F2) | 73×53mm |
| Kích thước lỗ lắp | Oval Ø11×16L mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 96mm |
| Kích thước L theo bản vẽ | 111,5mm |
| Độ lệch tâm xoay (O) | 26,5mm |
| Tải trọng cho phép/1 bánh | 400kg |
| Tải trọng cho phép/4 bánh | 1.200kg |
| Khối lượng sản phẩm | 1,20kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
| Phanh khóa | Không tích hợp |
Lưu ý: Tải trọng 400kg/1 bánh và 1.200kg/4 bánh
là các giá trị được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi lựa chọn bánh xe cho thiết bị,
cần xem xét phân bố tải trọng, điều kiện mặt sàn,
tần suất di chuyển và kết cấu lắp đặt thực tế.
Không mặc định tải trọng của bộ 4 bánh
bằng tải trọng một bánh nhân với 4.
KD-C05-1-63SF sử dụng bánh xe có đường kính
63mm (D63) và bề rộng 50mm.
Vật liệu bánh được Kongjin công bố là
HDP màu đen.
Đường kính bánh D63 giúp duy trì kích thước cụm bánh xe
tương đối nhỏ gọn, phù hợp để xem xét cho
những thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế.
Trong khi đó, bề rộng bánh 50mm là thông số
cần quan tâm khi đánh giá kết cấu tiếp xúc với mặt sàn,
không gian lắp đặt và yêu cầu chịu tải.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1-63SF có tải trọng cho phép
400kg trên một bánh.
Khi lựa chọn bánh xe HDP,
cần đánh giá tải trọng thực tế,
độ bằng phẳng của mặt sàn
và điều kiện vận hành của thiết bị.
Do catalogue sử dụng ký hiệu vật liệu HDP,
khách hàng cần đối chiếu thêm tài liệu kỹ thuật
của nhà sản xuất nếu ứng dụng yêu cầu
thông số chuyên sâu về độ cứng, khả năng chịu hóa chất
hoặc tính chất cơ học của bánh xe.
Bánh xe KD-C05-1-63SF sử dụng
kết cấu SF – Swivel Flange,
là dạng bánh xe càng xoay được lắp đặt thông qua mặt bích.
Thiết kế càng xoay cho phép bánh xe thay đổi hướng
theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ việc điều chỉnh vị trí
và di chuyển trong khu vực sản xuất.
Phần càng và mặt bích được chế tạo từ
thép SPC,
bề mặt xử lý phủ đen (Black Coated)
theo catalogue Kongjin.
Lớp phủ đen là đặc điểm xử lý bề mặt
của dòng sản phẩm, đồng thời tạo sự đồng bộ
về màu sắc giữa bánh xe, càng và mặt bích.
Tuy nhiên, catalogue không công bố
cấp chống ăn mòn cụ thể.
Vì vậy, khi sử dụng trong môi trường hóa chất,
độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt,
cần xác nhận thêm thông số với nhà sản xuất.
KD-C05-1-63SF không tích hợp phanh khóa.
Nếu thiết bị yêu cầu bánh xe có khóa để hỗ trợ
cố định vị trí, khách hàng có thể tham khảo
KD-C05-1-63SFB thuộc cùng series.
Một đặc điểm nổi bật của
bánh xe KD-C05-1-63SF
là chiều cao tổng thể chỉ
H = 96mm.
Kongjin xếp KD-C05-1 Series vào nhóm
Low Height Caster, tức bánh xe chiều cao thấp.
Thiết kế này phù hợp để xem xét
cho những thiết bị cần khả năng di chuyển
nhưng có giới hạn về khoảng cách
giữa phần khung máy và mặt sàn.
Chiều cao tổng thể 96mm bao gồm kết cấu
bánh xe, càng và cụm lắp đặt phía trên.
Do đó, đây là thông số cần kiểm tra
khi thiết kế hoặc thay thế bánh xe.
Đối với nhóm D63,
cả ba phiên bản KD-C05-1-63RF,
KD-C05-1-63SF và KD-C05-1-63SFB
đều có chiều cao tổng thể 96mm
theo bảng thông số Kongjin.
Tuy nhiên, ba phiên bản khác nhau
về kiểu càng và một số kích thước kết cấu.
Vì vậy, cần đối chiếu đầy đủ bản vẽ
trước khi lựa chọn thay thế.
Theo catalogue Kongjin, KD-C05-1 Series
sử dụng ổ trục và có đặc điểm
khả năng xoay, khả năng lăn tốt.
Đối với phiên bản KD-C05-1-63SF,
thiết kế càng xoay cho phép bánh xe
định hướng theo chuyển động của thiết bị.
Sản phẩm có độ lệch tâm xoay
O = 26,5mm,
là thông số hình học cần xem xét
khi tính toán không gian quay của cụm bánh xe.
Khi lắp đặt trên thiết bị công nghiệp,
khách hàng cần xác định không gian cần thiết
cho chuyển động xoay, đặc biệt khi
bánh xe nằm gần khung máy hoặc các chi tiết khác.
Độ lệch tâm xoay không đồng nghĩa với
bán kính quay tổng thể của thiết bị.
Khả năng chuyển hướng thực tế còn phụ thuộc
vào vị trí lắp đặt, số lượng bánh
và phương án bố trí bánh xe.
KD-C05-1-63SF sử dụng mặt bích
107×82mm,
được chế tạo từ thép SPC phủ đen.
Các kích thước lắp đặt theo catalogue gồm:
Thiết kế lỗ oval hỗ trợ việc căn chỉnh
vị trí bulông trong phạm vi kích thước lỗ,
giúp liên kết bánh xe với các kết cấu lắp đặt tương thích.
Đặc biệt, các model D63 và D75 thuộc
KD-C05-1 Series sử dụng chung kích thước mặt bích
107×82mm, khoảng cách tâm lỗ F1 80×60mm
và F2 73×53mm.
Tuy nhiên, chiều cao tổng thể, tải trọng
và một số kích thước kết cấu khác nhau.
Do đó, không nên mặc định các model
có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
KD-C05-1-63SF thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 400kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
400kg trên một bánh và 1.200kg đối với bộ 4 bánh.
Đây là cấu hình bánh xe công nghiệp
có đường kính D63, bề rộng 50mm
và chiều cao tổng thể 96mm,
phù hợp để cân nhắc cho những thiết bị
cần khả năng chịu tải tương ứng.
Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng trọng lượng thiết bị,
khối lượng hàng hóa và các bộ phận liên quan.
Ngoài tải trọng tĩnh,
cần đánh giá thêm những yếu tố ảnh hưởng
đến điều kiện vận hành:
Khách hàng nên lựa chọn bánh xe
dựa trên thông số được nhà sản xuất công bố
và điều kiện vận hành thực tế của thiết bị.
Trong nhóm đường kính D63,
Kongjin cung cấp ba cấu hình bánh xe:
KD-C05-1-63RF,
KD-C05-1-63SF
và KD-C05-1-63SFB.
Ba sản phẩm cùng sử dụng bánh HDP màu đen,
đường kính D63, bề rộng 50mm,
càng thép SPC phủ đen và mặt bích 107×82mm.
Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở kiểu càng,
khả năng thay đổi hướng, phanh khóa
và một số kích thước kết cấu.
| Thông số | KD-C05-1-63RF | KD-C05-1-63SF | KD-C05-1-63SFB |
|---|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định RF | Càng xoay SF | Càng xoay có khóa SFB |
| Khả năng xoay hướng | Không | Có | Có |
| Phanh khóa | Không | Không | Có |
| Đường kính bánh | 63mm | 63mm | 63mm |
| Bề rộng bánh | 50mm | 50mm | 50mm |
| Tải trọng/1 bánh | 400kg | 400kg | 400kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.200kg | 1.200kg | 1.200kg |
| Chiều cao H | 96mm | 96mm | 96mm |
| Kích thước L | 107mm | 111,5mm | 152mm |
| Độ lệch tâm O | Không áp dụng | 26,5mm | 26,5mm |
| Mặt bích F | 107×82mm | 107×82mm | 107×82mm |
| Khối lượng | 0,96kg | 1,20kg | 1,50kg |
| Vật liệu bánh | HDP | HDP | HDP |
| Vật liệu càng | SPC phủ đen | SPC phủ đen | SPC phủ đen |
KD-C05-1-63RF là phiên bản
bánh xe càng cố định (Rigid Flange),
không có cơ cấu xoay đổi hướng.
Sản phẩm sử dụng bánh HDP D63 rộng 50mm,
chịu tải 400kg/bánh,
chiều cao tổng thể 96mm
và kích thước L = 107mm.
Phiên bản RF phù hợp để cân nhắc
cho những vị trí cần bánh xe duy trì
hướng chuyển động cố định
theo kết cấu của thiết bị.
Đối với xe vận chuyển công nghiệp,
bánh cố định có thể được kết hợp
với bánh xoay tùy theo phương án thiết kế
và yêu cầu điều khiển hướng di chuyển.
KD-C05-1-63SF là phiên bản
càng xoay mặt bích, cho phép bánh xe
thay đổi hướng theo chuyển động của thiết bị.
Sản phẩm có tải trọng 400kg/bánh,
chiều cao tổng thể 96mm,
kích thước L = 111,5mm
và độ lệch tâm xoay 26,5mm.
Đây là cấu hình phù hợp để xem xét
khi thiết bị cần khả năng di chuyển
và điều chỉnh hướng linh hoạt,
nhưng không yêu cầu phanh khóa tích hợp.
So với phiên bản RF,
KD-C05-1-63SF có cơ cấu xoay
và khối lượng sản phẩm lớn hơn.
KD-C05-1-63SFB là phiên bản
càng xoay tích hợp phanh khóa (Brake)
thuộc cùng KD-C05-1 Series.
Sản phẩm sử dụng bánh HDP D63 rộng 50mm,
chịu tải 400kg/bánh,
chiều cao tổng thể 96mm
và độ lệch tâm xoay 26,5mm.
Theo catalogue Kongjin,
phiên bản SFB có kích thước L = 152mm
và khối lượng 1,50kg.
Bộ phận phanh sử dụng vật liệu ABS màu đen.
Phiên bản SFB phù hợp để cân nhắc
cho những thiết bị cần bánh xe xoay
và có thêm cơ cấu phanh để hỗ trợ
cố định vị trí khi cần thiết.
So với KD-C05-1-63SF,
phiên bản KD-C05-1-63SFB có thêm
cơ cấu phanh khóa và kích thước L lớn hơn.
Do đó, cần kiểm tra khoảng không gian lắp đặt
và thao tác phanh trước khi lựa chọn.
Việc lựa chọn ba phiên bản D63
cần dựa trên yêu cầu di chuyển,
khả năng đổi hướng và nhu cầu phanh khóa của thiết bị.
Cả ba phiên bản có cùng mức tải trọng
400kg/bánh và chiều cao tổng thể 96mm.
Tuy nhiên, kích thước L, kết cấu càng
và khả năng vận hành khác nhau.
Đối với thiết bị cần sử dụng kết hợp
bánh cố định và bánh xoay,
nên xác định phương án bố trí bánh xe
trước khi lựa chọn số lượng từng cấu hình.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1 Series được giới thiệu
cho các thiết bị sản xuất công nghiệp,
hệ thống máy móc và thiết bị vận chuyển
có yêu cầu về tải trọng và chiều cao lắp đặt.
KD-C05-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị sản xuất bán dẫn
và thiết bị sản xuất màn hình.
Với thiết kế chiều cao thấp,
càng xoay mặt bích và tải trọng 400kg/bánh,
KD-C05-1-63SF có thể được cân nhắc
cho những kết cấu thiết bị cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí.
Nếu sử dụng trong môi trường có yêu cầu
đặc biệt về độ sạch, phát sinh bụi
hoặc chống tĩnh điện,
cần xác nhận thêm các tiêu chuẩn kỹ thuật
với nhà sản xuất.
Kongjin giới thiệu KD-C05-1 Series
cho các thiết bị truyền thông
và thiết bị sử dụng trong lĩnh vực tài chính.
Sản phẩm có thể được xem xét
cho những kết cấu máy móc cần bánh xe
chịu tải tương ứng, có kích thước gọn
và khả năng thay đổi hướng di chuyển.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra tải trọng,
chiều cao tổng thể và kích thước mặt bích
so với yêu cầu lắp đặt của thiết bị.
Bánh xe KD-C05-1-63SF
có thể được cân nhắc cho các hệ thống máy móc,
thiết bị sản xuất hoặc khung máy
cần khả năng di chuyển và thay đổi vị trí.
Thiết kế bánh HDP D63,
càng xoay thép SPC phủ đen
và mặt bích 107×82mm
là những thông số cần đối chiếu
với kết cấu của thiết bị.
Khi sử dụng trong hệ thống máy móc,
cần kiểm tra tổng tải trọng và khả năng chịu lực
của vị trí lắp đặt bánh xe.
KD-C05-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị vận chuyển
và hệ thống máy móc cơ khí.
Phiên bản KD-C05-1-63SF sử dụng càng xoay,
hỗ trợ thay đổi hướng trong quá trình di chuyển.
Tùy thiết kế hệ thống,
khách hàng có thể xem xét kết hợp
KD-C05-1-63RF ở vị trí cần hướng cố định
và KD-C05-1-63SF ở vị trí cần điều hướng.
Nếu yêu cầu có thêm phanh khóa,
có thể cân nhắc KD-C05-1-63SFB.
Việc kết hợp các cấu hình phải dựa trên
thiết kế khung, điều kiện mặt sàn,
tải trọng và yêu cầu vận hành thực tế.
Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin
cho thiết bị công nghiệp,
khách hàng nên đối chiếu các yếu tố sau:
KD-C05-1-63SF có tải trọng cho phép
400kg/1 bánh và 1.200kg/4 bánh
theo catalogue Kongjin.
Cần xác định tổng trọng lượng máy móc,
hàng hóa và phân bố tải trọng
trên từng vị trí lắp bánh xe.
Sản phẩm có chiều cao tổng thể
96mm.
Đây là thông số quan trọng
khi thay thế bánh xe trên thiết bị hiện có.
Nếu chuyển sang phiên bản D75
thuộc cùng series,
cần kiểm tra sự thay đổi chiều cao
và các kích thước liên quan.
KD-C05-1-63SF sử dụng mặt bích
107×82mm, khoảng cách tâm lỗ
80×60mm và 73×53mm,
với lỗ oval Ø11×16L mm.
Cần đối chiếu vị trí lỗ bắt bulông
và kích thước lắp đặt trên khung máy
trước khi lựa chọn sản phẩm.
Nếu thiết bị cần thay đổi hướng,
có thể cân nhắc càng xoay KD-C05-1-63SF.
Nếu thiết bị cần duy trì hướng chuyển động,
có thể tham khảo KD-C05-1-63RF.
Nếu thiết bị yêu cầu càng xoay có phanh khóa,
có thể tham khảo KD-C05-1-63SFB.
Bánh xe KD-C05-1-63SF có đường kính D63
và bề rộng 50mm.
Khi lựa chọn, cần xem xét độ bằng phẳng
của mặt sàn, các khe hở hoặc vật cản
và tần suất di chuyển của thiết bị.
Đối với môi trường có yêu cầu đặc biệt
về vật liệu hoặc khả năng chịu hóa chất,
nên xác nhận thêm thông số kỹ thuật
của bánh HDP với nhà sản xuất.
KD-C05-1 Series có hai lựa chọn đường kính
D63 và D75, mỗi nhóm gồm ba cấu hình
RF, SF và SFB.
Bảng dưới đây so sánh hai phiên bản
càng xoay không khóa là
KD-C05-1-63SF và KD-C05-1-75SF.
| Thông số | KD-C05-1-63SF | KD-C05-1-75SF |
|---|---|---|
| Đường kính bánh | 63mm | 75mm |
| Bề rộng bánh | 50mm | 50mm |
| Tải trọng/1 bánh | 400kg | 500kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.200kg | 1.500kg |
| Chiều cao tổng thể H | 96mm | 108mm |
| Kích thước L | 111,5mm | 121,5mm |
| Độ lệch tâm O | 26,5mm | 30,5mm |
| Kích thước mặt bích F | 107×82mm | 107×82mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F1 | 80×60mm | 80×60mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F2 | 73×53mm | 73×53mm |
| Kích thước lỗ lắp | Ø11×16L mm | Ø11×16L mm |
| Khối lượng sản phẩm | 1,20kg | 1,36kg |
| Chất liệu bánh | HDP | HDP |
| Kiểu càng | SF – Càng xoay | SF – Càng xoay |
Nếu thiết bị cần bánh xe D63,
chiều cao tổng thể 96mm
và tải trọng 400kg/bánh,
KD-C05-1-63SF là lựa chọn phù hợp để xem xét.
Trong trường hợp cần bánh xe D75
và tải trọng 500kg/bánh,
có thể tham khảo KD-C05-1-75SF.
Hai model cùng kích thước mặt bích
nhưng khác nhau về chiều cao tổng thể,
đường kính bánh, tải trọng
và độ lệch tâm xoay.
Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
trước khi lựa chọn hoặc thay thế bánh xe.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1-63SF có tải trọng cho phép
400kg/1 bánh
và 1.200kg đối với bộ 4 bánh.
Sản phẩm có chiều cao tổng thể
96mm,
thuộc dòng bánh xe chiều cao thấp
của Kongjin.
Sản phẩm sử dụng bánh xe HDP màu đen
theo catalogue KD-C05-1 Series.
Mặt bích có kích thước 107×82mm,
khoảng cách tâm lỗ F1 80×60mm,
F2 73×53mm và sử dụng lỗ oval Ø11×16L mm.
Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép SPC, bề mặt xử lý phủ đen
(Black Coated) theo catalogue Kongjin.
Không. KD-C05-1-63SF là phiên bản càng xoay
không tích hợp phanh khóa.
Nếu cần bánh xe xoay có khóa,
có thể tham khảo
KD-C05-1-63SFB.
KD-C05-1-63RF sử dụng càng cố định,
trong khi KD-C05-1-63SF sử dụng càng xoay.
Cả hai cùng có đường kính D63,
bề rộng 50mm và tải trọng 400kg/bánh.
Tuy nhiên, kết cấu chuyển động,
kích thước L và khối lượng sản phẩm khác nhau.
Hai model đều sử dụng càng xoay SF.
Tuy nhiên, KD-C05-1-63SFB
được tích hợp thêm cơ cấu phanh khóa.
KD-C05-1-63SF có kích thước L = 111,5mm
và khối lượng 1,20kg,
trong khi KD-C05-1-63SFB
có kích thước L = 152mm
và khối lượng 1,50kg.
Có. Theo catalogue Kongjin,
cả ba model cùng đường kính D63
đều có tải trọng cho phép 400kg/bánh
và 1.200kg/4 bánh.
Hai model có cùng kích thước mặt bích
107×82mm nhưng khác nhau về
đường kính bánh, chiều cao tổng thể,
tải trọng và độ lệch tâm xoay.
Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ lắp đặt
và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.
Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị sản xuất bán dẫn,
thiết bị sản xuất màn hình,
thiết bị truyền thông, thiết bị tài chính,
máy móc và hệ thống vận chuyển công nghiệp.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và yêu cầu vận hành thực tế.
Khách hàng có thể tham khảo
bánh xe KD-C05-1 Series Kongjin
để tìm hiểu các phiên bản bánh xe D63 và D75,
bao gồm càng cố định RF,
càng xoay SF và càng xoay có khóa SFB.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo
danh mục bánh xe Kongjin
để lựa chọn các dòng bánh xe công nghiệp
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kiểu lắp đặt.
Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã model, kích thước,
tải trọng và điều kiện lắp đặt.
Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C05-1-63SF,
khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm,
số lượng, trọng lượng thiết bị
và bản vẽ vị trí lắp đặt.
Nếu chưa xác định được nên sử dụng
KD-C05-1-63RF, KD-C05-1-63SF
hay KD-C05-1-63SFB,
khách hàng có thể cung cấp yêu cầu
về hướng di chuyển và phanh khóa
để được tư vấn cấu hình phù hợp.

