

● Thiết bị giới hạn chiều cao
● Sử dụng ổ trục, khả năng xoay/lướt tuyệt vời
● Bánh xe chịu tải trọng cao
Bánh xe KD-C05-1-75RF thuộc dòng bánh xe công nghiệp chiều cao thấp của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D75mm, bề rộng 50mm và tải trọng cho phép 500kg/1 bánh, 1.500kg/4 bánh.
Sản phẩm sử dụng bánh xe HDP màu đen, càng cố định RF bằng thép SPC phủ đen và mặt bích lắp bulông kích thước 107×82mm. Thiết kế chiều cao tổng thể 108mm, phù hợp với máy móc, thiết bị sản xuất và hệ thống vận chuyển công nghiệp cần bánh xe chịu tải lớn, duy trì hướng lăn cố định
Bánh xe KD-C05-1-75RF là dòng bánh xe công nghiệp
chiều cao thấp thuộc KD-C05-1 Series của thương hiệu Kongjin
Hàn Quốc. Sản phẩm sử dụng bánh xe HDP màu đen,
càng cố định RF bằng thép SPC phủ đen
và mặt bích lắp bulông.
Với đường kính bánh D75mm, bề rộng 50mm
và tải trọng cho phép 500kg/1 bánh,
KD-C05-1-75RF được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần bánh xe có kích thước gọn, khả năng chịu tải lớn
và duy trì hướng lăn cố định trong quá trình di chuyển.
Sản phẩm có chiều cao tổng thể 108mm,
mặt bích kích thước 107×82mm,
khoảng cách tâm lỗ F1 80×60mm và F2 73×53mm,
sử dụng lỗ oval Ø11×16L mm.
Theo catalogue Kongjin, KD-C05-1 Series thuộc nhóm
Low Height Caster – Bánh xe chiều cao thấp,
được phát triển cho thiết bị công nghiệp có yêu cầu
về tải trọng, khả năng lăn và kích thước lắp đặt.
Ngoài phiên bản càng cố định
KD-C05-1-75RF,
Kongjin còn cung cấp hai cấu hình cùng đường kính D75:
KD-C05-1-75SF (càng xoay không khóa)
và KD-C05-1-75SFB (càng xoay có khóa).
Ba phiên bản có cùng đường kính bánh, bề rộng,
vật liệu HDP và tải trọng cho phép,
nhưng khác nhau về kết cấu càng,
khả năng điều hướng, phanh khóa
và kích thước L.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
theo catalogue chính hãng Kongjin KD-C05-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu tải trọng, kích thước,
vật liệu và kết cấu lắp đặt trước khi lựa chọn.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KD-C05-1-75RF |
| Thương hiệu | Kongjin |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc |
| Series | KD-C05-1 Series |
| Loại sản phẩm | Bánh xe công nghiệp chiều cao thấp |
| Kiểu càng | RF – Rigid Flange (càng cố định) |
| Kiểu lắp đặt | Mặt bích |
| Đường kính bánh xe (Ø) | 75mm (D75) |
| Bề rộng bánh xe (W) | 50mm |
| Chất liệu bánh xe | HDP |
| Màu sắc bánh xe | Đen |
| Chất liệu càng | Thép SPC |
| Xử lý bề mặt càng | Black Coated – Phủ đen |
| Chất liệu mặt bích | Thép SPC phủ đen |
| Cấu tạo ổ trục | Sử dụng ổ trục theo thiết kế Series |
| Kích thước mặt bích (F) | 107×82mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F1) | 80×60mm |
| Khoảng cách tâm lỗ (F2) | 73×53mm |
| Kích thước lỗ bắt bulông | Oval Ø11×16L mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 108mm |
| Kích thước L theo bản vẽ | 107mm |
| Độ lệch tâm xoay (O) | Không áp dụng đối với càng cố định RF |
| Tải trọng cho phép/1 bánh | 500kg |
| Tải trọng cho phép/4 bánh | 1.500kg |
| Khối lượng sản phẩm | 1,03kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10°C đến 90°C |
| Phanh khóa | Không tích hợp |
Lưu ý: Tải trọng 500kg/1 bánh và 1.500kg/4 bánh
là các giá trị được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi lựa chọn bánh xe cho thiết bị,
cần xem xét phân bố tải trọng, điều kiện mặt sàn,
tần suất di chuyển và kết cấu lắp đặt thực tế.
Không mặc định tải trọng bộ 4 bánh
bằng tải trọng một bánh nhân với 4.
KD-C05-1-75RF sử dụng bánh xe
có đường kính 75mm (D75), bề rộng 50mm
và vật liệu HDP màu đen theo catalogue Kongjin.
Đường kính D75 giúp sản phẩm duy trì kích thước
tương đối gọn trong khi vẫn đáp ứng
tải trọng cho phép lên đến 500kg/bánh.
Bề rộng bánh 50mm là thông số quan trọng
khi lựa chọn bánh xe cho các thiết bị công nghiệp,
đặc biệt khi cần đối chiếu kích thước
và không gian lắp đặt với thiết kế máy.
So với nhóm D63 trong cùng KD-C05-1 Series,
phiên bản D75 có đường kính lớn hơn,
nhưng vẫn sử dụng cùng bề rộng bánh 50mm.
Theo catalogue, tải trọng cho phép của nhóm D75
là 500kg/bánh, cao hơn mức 400kg/bánh
của nhóm D63.
Khi lựa chọn bánh xe HDP,
cần đánh giá tổng tải trọng thiết bị,
độ bằng phẳng của mặt sàn,
tần suất di chuyển và điều kiện vận hành thực tế.
Catalogue ghi vật liệu bánh là HDP
nhưng không công bố đầy đủ thành phần
hoặc các thông số chuyên sâu về độ cứng.
Nếu ứng dụng yêu cầu thông số vật liệu đặc biệt,
cần xác nhận thêm với nhà sản xuất Kongjin.
Đặc điểm cấu tạo quan trọng nhất của
bánh xe KD-C05-1-75RF
là kết cấu càng cố định
RF – Rigid Flange.
Khác với bánh xe càng xoay,
phiên bản RF không có cơ cấu xoay
để thay đổi hướng của càng bánh xe.
Bánh vẫn quay quanh trục để lăn,
nhưng hướng lăn được xác định
theo vị trí lắp đặt trên thiết bị.
Thiết kế này phù hợp để cân nhắc
cho những kết cấu máy móc hoặc xe vận chuyển
cần duy trì hướng chuyển động theo một phương cố định.
Phần càng và mặt bích được chế tạo từ
thép SPC,
bề mặt được xử lý phủ đen
(Black Coated) theo thông số của Kongjin.
Lớp phủ đen là đặc điểm xử lý bề mặt
được nhà sản xuất công bố cho dòng KD-C05-1.
Tuy nhiên, catalogue không cung cấp
cấp chống ăn mòn cụ thể.
Vì vậy, khi sử dụng trong môi trường
có hóa chất, độ ẩm cao hoặc điều kiện đặc biệt,
cần xác nhận thêm yêu cầu kỹ thuật.
Nếu thiết bị cần bánh xe có khả năng
thay đổi hướng, khách hàng có thể tham khảo
KD-C05-1-75SF.
Trong trường hợp cần càng xoay có thêm phanh khóa,
có thể cân nhắc KD-C05-1-75SFB.
KD-C05-1 Series được Kongjin giới thiệu
là dòng bánh xe chiều cao thấp
(Low Height Caster).
Đối với KD-C05-1-75RF,
chiều cao tổng thể được công bố là
H = 108mm.
Chiều cao tổng thể bao gồm kết cấu bánh xe,
càng bánh và phần lắp đặt phía trên.
Đây là thông số cần đặc biệt quan tâm
khi lắp bánh xe dưới khung máy,
tủ thiết bị hoặc kết cấu vận chuyển công nghiệp.
Thiết kế chiều cao thấp có thể phù hợp
với những hệ thống cần khả năng di chuyển
nhưng bị giới hạn về khoảng cách
giữa phần khung máy và mặt sàn.
So với KD-C05-1-63RF có chiều cao tổng thể 96mm,
phiên bản KD-C05-1-75RF cao hơn 12mm.
Khi thay thế bánh xe,
không nên chỉ căn cứ vào đường kính D75,
mà cần kiểm tra chiều cao tổng thể 108mm
và kết cấu lắp đặt thực tế.
Bánh xe KD-C05-1-75RF sử dụng
mặt bích thép SPC kích thước 107×82mm,
bề mặt xử lý phủ đen.
Các thông số lắp đặt theo catalogue gồm:
Thiết kế lỗ oval hỗ trợ việc căn chỉnh
vị trí bulông trong phạm vi kích thước lỗ,
giúp liên kết cụm bánh xe với
các kết cấu lắp đặt tương thích.
Một điểm đáng chú ý là các phiên bản
KD-C05-1-75RF, KD-C05-1-75SF
và KD-C05-1-75SFB
có cùng thông số mặt bích 107×82mm.
Ngoài ra, nhóm D63 và D75
trong KD-C05-1 Series cũng sử dụng
chung kích thước mặt bích,
khoảng cách tâm lỗ và kiểu lỗ lắp.
Tuy nhiên, các model có thể khác nhau
về chiều cao, kiểu càng và kích thước L.
Do đó, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật
trước khi lựa chọn thay thế.
KD-C05-1-75RF thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 500kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
500kg trên một bánh và 1.500kg đối với bộ 4 bánh.
Đây là mức tải trọng cao nhất
trong hai nhóm đường kính D63 và D75
của KD-C05-1 Series.
Với đường kính D75, bề rộng 50mm,
chiều cao tổng thể 108mm
và kết cấu càng cố định,
sản phẩm phù hợp để xem xét
cho các thiết bị có yêu cầu chịu tải tương ứng.
Khi lựa chọn bánh xe cho thiết bị công nghiệp,
cần xác định tổng trọng lượng máy móc,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.
Ngoài tải trọng,
cần xem xét sự phân bố tải trọng giữa các bánh,
độ bằng phẳng của mặt sàn,
lực phát sinh khi bắt đầu hoặc dừng chuyển động
và khả năng chịu lực của vị trí lắp bulông.
Việc lựa chọn bánh xe cần dựa trên
thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
và điều kiện vận hành thực tế.
Trong nhóm đường kính D75,
Kongjin cung cấp ba cấu hình gồm
KD-C05-1-75RF,
KD-C05-1-75SF
và KD-C05-1-75SFB.
Ba phiên bản cùng sử dụng bánh HDP màu đen,
đường kính D75, bề rộng 50mm,
càng thép SPC phủ đen
và mặt bích lắp bulông 107×82mm.
Điểm khác biệt chính nằm ở kiểu càng,
khả năng thay đổi hướng,
phanh khóa, kích thước L
và khối lượng sản phẩm.
| Thông số | KD-C05-1-75RF | KD-C05-1-75SF | KD-C05-1-75SFB |
|---|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định RF | Xoay SF | Xoay có khóa SFB |
| Khả năng xoay đổi hướng | Không | Có | Có |
| Phanh khóa | Không | Không | Có |
| Đường kính bánh | 75mm | 75mm | 75mm |
| Bề rộng bánh | 50mm | 50mm | 50mm |
| Tải trọng/1 bánh | 500kg | 500kg | 500kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.500kg | 1.500kg | 1.500kg |
| Chiều cao tổng thể H | 108mm | 108mm | 108mm |
| Kích thước L | 107mm | 121,5mm | 162mm |
| Độ lệch tâm xoay O | Không áp dụng | 30,5mm | 30,5mm |
| Mặt bích F | 107×82mm | 107×82mm | 107×82mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F1 | 80×60mm | 80×60mm | 80×60mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F2 | 73×53mm | 73×53mm | 73×53mm |
| Lỗ lắp | Ø11×16L mm | Ø11×16L mm | Ø11×16L mm |
| Khối lượng | 1,03kg | 1,36kg | 1,66kg |
| Vật liệu bánh | HDP | HDP | HDP |
| Vật liệu càng | SPC phủ đen | SPC phủ đen | SPC phủ đen |
KD-C05-1-75RF là phiên bản
càng cố định (Rigid Flange),
không có cơ cấu xoay đổi hướng.
Bánh xe vẫn lăn theo hướng lắp đặt,
phù hợp để xem xét cho những vị trí
cần duy trì hướng chuyển động cố định.
Sản phẩm sử dụng bánh HDP D75 rộng 50mm,
tải trọng 500kg/bánh,
chiều cao tổng thể 108mm
và kích thước L = 107mm.
Với khối lượng 1,03kg,
KD-C05-1-75RF cũng là phiên bản nhẹ nhất
trong ba cấu hình D75 được so sánh.
Đối với xe vận chuyển công nghiệp,
bánh cố định có thể được kết hợp với
các bánh xoay tùy theo thiết kế khung xe
và yêu cầu điều khiển hướng di chuyển.
KD-C05-1-75SF là phiên bản
càng xoay mặt bích thuộc cùng series.
Khác với phiên bản RF,
càng xoay SF có thể thay đổi hướng
theo chuyển động của thiết bị.
Sản phẩm sử dụng bánh HDP D75 rộng 50mm,
tải trọng 500kg/bánh,
chiều cao tổng thể 108mm,
kích thước L = 121,5mm
và độ lệch tâm xoay O = 30,5mm.
Khối lượng sản phẩm là 1,36kg
theo catalogue Kongjin.
KD-C05-1-75SF phù hợp để cân nhắc
khi thiết bị yêu cầu khả năng điều hướng
trong quá trình di chuyển,
nhưng không cần phanh khóa tích hợp.
KD-C05-1-75SFB là phiên bản
càng xoay có phanh khóa (Brake).
Sản phẩm có cùng đường kính D75,
bề rộng 50mm và tải trọng 500kg/bánh
như hai phiên bản RF và SF.
Điểm khác biệt là KD-C05-1-75SFB
có thêm cơ cấu phanh khóa,
sử dụng bộ phận phanh bằng ABS màu đen
theo thông số vật liệu của Kongjin.
Phiên bản SFB có chiều cao tổng thể 108mm,
kích thước L = 162mm,
độ lệch tâm xoay 30,5mm
và khối lượng 1,66kg.
Thiết kế này phù hợp để xem xét
cho những thiết bị cần bánh xe xoay
và có thêm cơ cấu phanh
để hỗ trợ cố định vị trí khi cần thiết.
So với KD-C05-1-75SF,
phiên bản SFB có kích thước L lớn hơn.
Vì vậy, cần kiểm tra không gian lắp đặt
và vị trí thao tác phanh trước khi lựa chọn.
Việc lựa chọn ba cấu hình D75
phụ thuộc vào yêu cầu điều hướng,
khả năng cố định vị trí
và cách bố trí bánh xe trên thiết bị.
Cả ba phiên bản đều có tải trọng
500kg/bánh và chiều cao tổng thể 108mm.
Tuy nhiên, kết cấu càng, kích thước L
và yêu cầu không gian vận hành khác nhau.
Khi sử dụng kết hợp các loại bánh xe,
cần xác định phương án bố trí
theo thiết kế khung, tổng tải trọng
và yêu cầu vận hành của thiết bị.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm ứng dụng công nghiệp
yêu cầu bánh xe chiều cao thấp
và khả năng chịu tải trung bình đến cao.
KD-C05-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị sản xuất bán dẫn
và hệ thống sản xuất màn hình.
Với kết cấu càng cố định,
chiều cao tổng thể 108mm
và tải trọng 500kg/bánh,
KD-C05-1-75RF có thể được cân nhắc
cho những vị trí lắp đặt cần duy trì
hướng di chuyển theo thiết kế máy.
Đối với môi trường sản xuất
có yêu cầu nghiêm ngặt về độ sạch,
chống tĩnh điện hoặc phát sinh bụi,
cần kiểm tra thêm các tiêu chuẩn liên quan.
KD-C05-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho thiết bị truyền thông
và các thiết bị sử dụng trong lĩnh vực tài chính.
Sản phẩm có thể được xem xét
cho những kết cấu thiết bị cần bánh xe
chịu tải tương ứng với kích thước lắp đặt.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra vị trí lắp mặt bích,
chiều cao tổng thể, hướng di chuyển
và trọng lượng thực tế của thiết bị.
Bánh xe KD-C05-1-75RF
có thể được cân nhắc cho các hệ thống máy móc
hoặc khung thiết bị công nghiệp
cần khả năng di chuyển theo hướng cố định.
Đường kính D75, bề rộng 50mm,
mặt bích 107×82mm
và chiều cao tổng thể 108mm
là những thông số cần đối chiếu
với kết cấu máy.
Trong trường hợp máy móc cần điều chỉnh
hướng di chuyển thường xuyên,
có thể xem xét sử dụng kết hợp
với bánh xe càng xoay KD-C05-1-75SF.
Kongjin giới thiệu KD-C05-1 Series
cho thiết bị sản xuất và hệ thống vận chuyển.
Đối với xe vận chuyển công nghiệp,
bánh xe càng cố định có thể được sử dụng
ở vị trí cần duy trì hướng lăn.
Tùy phương án thiết kế,
có thể kết hợp KD-C05-1-75RF
với KD-C05-1-75SF để hỗ trợ điều hướng.
Nếu thiết bị cần thêm cơ cấu phanh,
có thể cân nhắc phiên bản KD-C05-1-75SFB.
Việc bố trí các bánh xe cần dựa trên
tải trọng thực tế, khoảng cách giữa các bánh,
tình trạng mặt sàn và yêu cầu vận hành.
KD-C05-1-75RF có tải trọng cho phép
500kg/1 bánh và 1.500kg/4 bánh
theo catalogue Kongjin.
Khi lựa chọn, cần tính toán tổng trọng lượng thiết bị,
phân bố tải trọng giữa các bánh
và những lực phát sinh trong quá trình di chuyển.
Sản phẩm có chiều cao tổng thể
108mm.
Đây là thông số quan trọng
khi thay thế bánh xe đang sử dụng
hoặc thiết kế thiết bị có giới hạn chiều cao.
KD-C05-1-75RF sử dụng mặt bích 107×82mm,
khoảng cách tâm lỗ F1 80×60mm,
F2 73×53mm và lỗ oval Ø11×16L mm.
Cần đối chiếu vị trí bắt bulông,
kích thước mặt bích và kết cấu khung máy
trước khi lắp đặt.
Nếu thiết bị cần bánh xe duy trì hướng lăn cố định,
KD-C05-1-75RF là cấu hình phù hợp để xem xét.
Nếu thiết bị cần thay đổi hướng di chuyển,
có thể tham khảo KD-C05-1-75SF.
Nếu cần thêm cơ cấu phanh khóa,
có thể cân nhắc KD-C05-1-75SFB.
KD-C05-1-75RF sử dụng bánh HDP đường kính D75
và bề rộng 50mm.
Khi lựa chọn, cần đánh giá độ bằng phẳng
của mặt sàn, các khe hở,
gờ sàn và tần suất di chuyển thực tế.
Đối với những môi trường có yêu cầu
đặc biệt về vật liệu bánh xe,
cần xác nhận thêm thông số với nhà sản xuất.
KD-C05-1 Series gồm hai nhóm đường kính
D63 và D75, với ba kiểu càng RF, SF và SFB.
Bảng dưới đây so sánh hai phiên bản
càng cố định KD-C05-1-63RF
và KD-C05-1-75RF.
| Thông số | KD-C05-1-63RF | KD-C05-1-75RF |
|---|---|---|
| Đường kính bánh | 63mm | 75mm |
| Bề rộng bánh | 50mm | 50mm |
| Tải trọng/1 bánh | 400kg | 500kg |
| Tải trọng/4 bánh | 1.200kg | 1.500kg |
| Chiều cao tổng thể H | 96mm | 108mm |
| Kích thước L | 107mm | 107mm |
| Kích thước mặt bích F | 107×82mm | 107×82mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F1 | 80×60mm | 80×60mm |
| Khoảng cách tâm lỗ F2 | 73×53mm | 73×53mm |
| Kích thước lỗ lắp | Ø11×16L mm | Ø11×16L mm |
| Khối lượng | 0,96kg | 1,03kg |
| Chất liệu bánh | HDP | HDP |
| Kiểu càng | RF – Cố định | RF – Cố định |
Nếu thiết bị yêu cầu bánh xe D63
với chiều cao tổng thể 96mm
và tải trọng 400kg/bánh,
có thể cân nhắc KD-C05-1-63RF.
Trong trường hợp cần
bánh xe D75 tải trọng 500kg,
KD-C05-1-75RF là lựa chọn có
đường kính và tải trọng lớn hơn.
Hai model sử dụng cùng kích thước mặt bích,
khoảng cách tâm lỗ và kiểu lỗ bắt bulông.
Tuy nhiên, chiều cao tổng thể khác nhau.
Vì vậy, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật
trước khi lựa chọn thay thế trực tiếp.
Theo catalogue Kongjin,
KD-C05-1-75RF có tải trọng cho phép
500kg/1 bánh
và 1.500kg đối với bộ 4 bánh.
Sản phẩm có chiều cao tổng thể
108mm,
thuộc dòng bánh xe chiều cao thấp KD-C05-1 Series.
Mặt bích có kích thước 107×82mm,
khoảng cách tâm lỗ F1 80×60mm,
F2 73×53mm và sử dụng lỗ oval Ø11×16L mm.
Sản phẩm sử dụng bánh xe HDP màu đen
theo catalogue chính hãng Kongjin.
Càng và mặt bích được chế tạo từ thép SPC,
bề mặt xử lý phủ đen (Black Coated).
KD-C05-1-75RF là phiên bản càng cố định.
Bánh xe vẫn quay quanh trục để lăn,
nhưng càng không có cơ cấu xoay đổi hướng.
Nếu cần bánh xe xoay,
có thể tham khảo KD-C05-1-75SF
hoặc KD-C05-1-75SFB.
KD-C05-1-75RF sử dụng càng cố định,
trong khi KD-C05-1-75SF
sử dụng càng xoay mặt bích.
Hai model có cùng đường kính D75,
bề rộng 50mm, tải trọng 500kg/bánh
và chiều cao tổng thể 108mm.
Tuy nhiên, kết cấu chuyển động,
kích thước L và khối lượng sản phẩm khác nhau.
KD-C05-1-75RF là bánh xe càng cố định,
không tích hợp phanh khóa.
Trong khi đó, KD-C05-1-75SFB
là bánh xe càng xoay có phanh khóa.
Phiên bản SFB sử dụng bộ phận phanh ABS màu đen
và có kích thước L = 162mm,
lớn hơn kích thước L = 107mm
của KD-C05-1-75RF.
Có. Theo catalogue Kongjin,
cả ba model cùng đường kính D75
đều có tải trọng cho phép 500kg/bánh
và 1.500kg đối với bộ 4 bánh.
Hai model sử dụng cùng kích thước mặt bích
107×82mm và thông số lỗ lắp tương ứng.
Tuy nhiên, đường kính bánh,
chiều cao tổng thể và tải trọng khác nhau.
Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
trước khi thay thế.
Sản phẩm có thể được cân nhắc
cho thiết bị sản xuất bán dẫn và màn hình,
thiết bị truyền thông, thiết bị tài chính,
máy móc và thiết bị vận chuyển công nghiệp.
Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và yêu cầu vận hành thực tế.
Khách hàng có thể tham khảo
bánh xe KD-C05-1 Series Kongjin
để tìm hiểu các phiên bản D63 và D75,
bao gồm càng cố định RF,
càng xoay SF và càng xoay có khóa SFB.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo
danh mục bánh xe Kongjin
để lựa chọn sản phẩm theo mã model,
đường kính, tải trọng, vật liệu
và kiểu lắp đặt.
Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng và kích thước lắp đặt.
Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C05-1-75RF,
khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm,
số lượng, trọng lượng thiết bị
và bản vẽ vị trí lắp đặt.
Nếu chưa xác định được nên sử dụng
KD-C05-1-75RF, KD-C05-1-75SF
hay KD-C05-1-75SFB,
khách hàng có thể cung cấp yêu cầu
về hướng di chuyển và phanh khóa
để được tư vấn cấu hình phù hợp.

