www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Bánh Xe KD-C11-1-150SF-U D150mm Mặt bích tải 1400kg/1 bánh 68mm PU càng xoay

Brand / Thương hiệu:

Tính năng

● Độ ồn thấp, ma sát thấp
● Chuyển động ổn định khi sử dụng tải trọng cao
● Bánh xe chịu tải trọng cao

Thông số kỹ thuật

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U thuộc dòng bánh xe PU chịu tải nặng của Kongjin Hàn Quốc, có đường kính D150mm, bề rộng 68mm, tải trọng cho phép 1.400kg/1 bánh và 4.200kg/4 bánh.

Sản phẩm sử dụng bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm, càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen và mặt bích lắp bulông kích thước 175×140mm. Thiết kế phù hợp với thiết bị công nghiệp tải nặng cần khả năng di chuyển ổn định, giảm tiếng ồn và linh hoạt khi thay đổi hướng

Giới thiệu bánh xe KD-C11-1-150SF-U Kongjin

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U là dòng bánh xe công nghiệp
chịu tải nặng thuộc KD-C11-1 Series của thương hiệu Kongjin Hàn Quốc.
Sản phẩm sử dụng bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm,
càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen và mặt bích lắp bulông.

Với đường kính bánh D150mm, bề rộng 68mm
và tải trọng cho phép 1.400kg/1 bánh,
KD-C11-1-150SF-U được thiết kế cho các thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải lớn, vận hành ổn định
và linh hoạt khi thay đổi hướng di chuyển.

Sản phẩm có mặt bích kích thước 175×140mm,
khoảng cách tâm lỗ 148×111mm và 132×99mm,
sử dụng lỗ oval 14×24mm.
Chiều cao tổng thể 224mm là thông số cần đặc biệt lưu ý
khi lựa chọn bánh xe thay thế cho thiết bị hiện có.

Theo catalogue Kongjin, KD-C11-1 Series được phát triển
với các đặc điểm như độ ồn thấp, ma sát thấp
và khả năng di chuyển ổn định khi chịu tải trọng lớn.
Dòng bánh xe này được giới thiệu cho thiết bị sản xuất
bán dẫn, thiết bị thí nghiệm, xe vận chuyển tải nặng
và các hệ thống máy móc công nghiệp di động.

Thông số kỹ thuật bánh xe KD-C11-1-150SF-U

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp
từ catalogue chính hãng Kongjin KD-C11-1 Series,
giúp khách hàng đối chiếu kích thước, tải trọng,
vật liệu và kết cấu lắp đặt trước khi lựa chọn sản phẩm.

Thông số kỹ thuật Giá trị
Mã sản phẩm KD-C11-1-150SF-U
Thương hiệu Kongjin
Xuất xứ thương hiệu Hàn Quốc
Series KD-C11-1 Series
Loại bánh xe Bánh xe công nghiệp chịu tải nặng
Kiểu càng SF – Swivel Flange (càng xoay mặt bích)
Đường kính bánh xe (Ø) 150mm (D150)
Bề rộng bánh xe (W) 68mm
Chất liệu bánh xe Polyurethane (PU) kết hợp nhôm (AL)
Chất liệu càng bánh xe Thép S45C
Xử lý bề mặt càng Phủ đen (Black Coated)
Chất liệu mặt bích Thép S45C phủ đen
Kích thước mặt bích (F) 175×140mm
Khoảng cách tâm lỗ (F1) 148×111mm
Khoảng cách tâm lỗ (F2) 132×99mm
Kích thước lỗ bắt bulông Lỗ oval 14×24mm
Chiều cao tổng thể (H) 224mm
Kích thước L theo bản vẽ 210,5mm
Độ lệch tâm xoay (O) 48mm
Tải trọng cho phép/1 bánh 1.400kg
Tải trọng cho phép/4 bánh 4.200kg
Khối lượng sản phẩm 10,5kg
Nhiệt độ sử dụng -10°C đến 90°C
Phanh khóa Không có (phiên bản SF)


Lưu ý: Tải trọng 1.400kg/1 bánh và 4.200kg/4 bánh
là các mức tải trọng được Kongjin công bố trong catalogue.
Khi thiết kế thiết bị sử dụng nhiều bánh xe,
không nên mặc định tải trọng tổng bằng tải trọng
một bánh nhân với số lượng bánh.
Cần tính toán theo điều kiện phân bố tải trọng,
mặt sàn và phương thức vận hành thực tế.

Đặc điểm cấu tạo bánh xe PU KD-C11-1-150SF-U

1. Bánh xe PU đường kính D150, rộng 68mm

KD-C11-1-150SF-U sử dụng bánh xe có đường kính
150mm (D150), bề rộng 68mm,
được chế tạo từ vật liệu Polyurethane (PU)
kết hợp với nhôm (AL).

Vật liệu PU được sử dụng trong nhiều dòng bánh xe
công nghiệp nhờ đặc tính đàn hồi,
khả năng hỗ trợ giảm tiếng ồn khi di chuyển
và tạo bề mặt tiếp xúc phù hợp với nhiều loại mặt sàn.

Kết cấu bánh PU kết hợp nhôm
giúp sản phẩm có phần kết cấu kim loại
để liên kết với cụm trục và càng bánh xe.

So với những dòng bánh xe có đường kính nhỏ hơn,
bánh xe D150 có kích thước lớn hơn,
có thể hỗ trợ quá trình di chuyển trên một số
bề mặt sàn công nghiệp phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng vận hành thực tế còn phụ thuộc
vào tải trọng, độ bằng phẳng của mặt sàn,
tốc độ di chuyển và điều kiện sử dụng.

Với đường kính D150 và bề rộng 68mm,
sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho các thiết bị
cần bánh xe PU chịu tải nặng,
đáp ứng yêu cầu về kích thước và tải trọng.

2. Càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U sử dụng kết cấu
SF – Swivel Flange,
là dạng càng xoay lắp đặt thông qua mặt bích.

Thiết kế càng xoay cho phép bánh xe
tự định hướng theo chuyển động của thiết bị,
hỗ trợ việc thay đổi hướng khi di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí trong khu vực sản xuất.

Phần càng bánh xe được chế tạo từ
thép S45C,
bề mặt xử lý phủ đen (Black Coated)
theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Kongjin.

Mặt bích phía trên cũng được chế tạo từ thép S45C,
tạo kết cấu liên kết giữa cụm bánh xe
và phần khung hoặc đế thiết bị.

Thép S45C thuộc nhóm thép carbon trung bình,
được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí
cần đáp ứng yêu cầu về kết cấu và khả năng chịu lực.

KD-C11-1-150SF-U là phiên bản
càng xoay không tích hợp phanh khóa.
Nếu thiết bị yêu cầu bánh xe xoay có khóa,
khách hàng có thể tham khảo phiên bản
KD-C11-1-150SFB-U thuộc cùng series.

3. Mặt bích 175×140mm với hai khoảng cách tâm lỗ

Một đặc điểm quan trọng của
bánh xe KD-C11-1-150SF-U
là mặt bích lắp đặt có kích thước 175×140mm,
phù hợp với kết cấu thiết bị có vị trí lắp đặt tương ứng.

Mặt bích sử dụng kết cấu lỗ oval,
với các thông số kỹ thuật:

  • Kích thước mặt bích: 175×140mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ F1: 148×111mm.
  • Khoảng cách tâm lỗ F2: 132×99mm.
  • Kích thước lỗ oval: 14×24mm.
  • Vật liệu mặt bích: Thép S45C phủ đen.

Thiết kế lỗ oval hỗ trợ việc căn chỉnh
vị trí bulông trong phạm vi kích thước lỗ lắp,
giúp liên kết bánh xe với các kết cấu tương thích.

Khi thay thế bánh xe trên máy móc công nghiệp,
cần kiểm tra đồng thời kích thước ngoài mặt bích,
khoảng cách lỗ lắp, kích thước bulông
và chiều cao tổng thể.

Đối với KD-C11-1-150SF-U,
chiều cao tổng thể H = 224mm
là thông số cần được đối chiếu
với thiết kế của thiết bị hiện có.

Việc xác định đúng kích thước lắp đặt
giúp hạn chế tình trạng bánh xe mới
không tương thích với kết cấu khung máy
hoặc làm thay đổi chiều cao của thiết bị.

4. Khả năng chịu tải 1.400kg/1 bánh

KD-C11-1-150SF-U thuộc nhóm
bánh xe tải trọng 1400kg,
được Kongjin công bố tải trọng cho phép
1.400kg trên một bánh và 4.200kg đối với bộ 4 bánh.

Đây là cấu hình bánh PU chịu tải nặng
trong KD-C11-1 Series,
phù hợp để xem xét cho các thiết bị công nghiệp
có trọng lượng lớn và cần di chuyển.

Khi lựa chọn bánh xe,
cần xác định tổng khối lượng máy móc,
hàng hóa và các bộ phận liên quan.

Ngoài tải trọng của thiết bị,
cần xem xét những yếu tố ảnh hưởng
đến khả năng chịu tải trong thực tế:

  • Phân bố tải trọng giữa các bánh xe.
  • Độ bằng phẳng và tình trạng mặt sàn.
  • Tần suất di chuyển và thay đổi hướng.
  • Lực phát sinh khi thiết bị bắt đầu hoặc dừng chuyển động.
  • Điều kiện nhiệt độ và môi trường vận hành.
  • Các tác động hoặc tải trọng phát sinh trong quá trình sử dụng.

Đối với các thiết bị tải nặng,
nên lựa chọn bánh xe dựa trên tải trọng thực tế,
điều kiện vận hành và thông số được nhà sản xuất công bố.

Ứng dụng của bánh xe KD-C11-1-150SF-U

Bánh xe PU KD-C11-1-150SF-U được thiết kế
cho các hệ thống thiết bị công nghiệp
cần khả năng chịu tải cao,
di chuyển ổn định và linh hoạt khi điều chỉnh hướng.

Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1 Series được giới thiệu
cho các nhóm ứng dụng công nghiệp sau:

Thiết bị sản xuất bán dẫn

Bánh xe có thể được sử dụng trong kết cấu
của các thiết bị sản xuất bán dẫn tải nặng,
nơi cần khả năng chịu tải lớn
và hỗ trợ điều chỉnh vị trí máy móc.

Với cấu hình càng xoay mặt bích,
KD-C11-1-150SF-U có thể được cân nhắc
cho thiết bị cần thay đổi hướng di chuyển
khi đáp ứng các điều kiện kỹ thuật tương ứng.

Nếu sử dụng trong môi trường sản xuất bán dẫn
có yêu cầu cao về độ sạch,
cần kiểm tra thêm các tiêu chuẩn riêng
về vật liệu, phát sinh bụi và điều kiện vận hành.

Thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị kỹ thuật

KD-C11-1 Series được Kongjin giới thiệu
cho các thiết bị thí nghiệm,
thiết bị kỹ thuật và hệ thống máy móc tải nặng.

Đặc tính độ ồn thấp và ma sát thấp
của dòng sản phẩm có thể hỗ trợ quá trình
di chuyển thiết bị khi điều kiện tải trọng
và mặt sàn phù hợp.

Khi sử dụng cho thiết bị thí nghiệm,
cần đối chiếu yêu cầu về độ ổn định,
tải trọng và khả năng cố định thiết bị
trong quá trình vận hành.

Xe vận chuyển tải trọng lớn trong nhà máy

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U có thể được sử dụng
cho các kết cấu xe vận chuyển công nghiệp,
xe đẩy thiết bị hoặc hệ thống vận chuyển tải nặng.

Thiết kế bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay thép S45C và mặt bích lắp bulông
phù hợp với những ứng dụng
cần khả năng chịu tải lớn và thay đổi hướng di chuyển.

Đối với xe vận chuyển có tải trọng cao,
cần tính toán số lượng bánh xe,
cách bố trí bánh cố định và bánh xoay,
đồng thời xem xét điều kiện mặt sàn thực tế.

Máy móc công nghiệp cần di chuyển và thay đổi vị trí

Sản phẩm có thể được cân nhắc lắp đặt
trên các thiết bị công nghiệp cần di chuyển
hoặc điều chỉnh vị trí trong khu vực sản xuất.

Cấu hình bánh xe D150, càng xoay mặt bích
và tải trọng 1.400kg/bánh
đáp ứng nhóm yêu cầu kỹ thuật
của thiết bị công nghiệp chịu tải nặng.

Tuy nhiên, cần kiểm tra đầy đủ
kích thước mặt bích, chiều cao tổng thể,
không gian chuyển động của càng xoay
và tải trọng thực tế trước khi lựa chọn.

Hướng dẫn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-150SF-U

Để lựa chọn đúng bánh xe Kongjin,
khách hàng nên kiểm tra các thông số
và điều kiện kỹ thuật sau:

  • Tải trọng:
    KD-C11-1-150SF-U có tải trọng cho phép
    1.400kg/1 bánh và 4.200kg/4 bánh.
    Cần đối chiếu với tổng trọng lượng thiết bị
    và điều kiện phân bố tải trọng thực tế.
  • Đường kính bánh:
    Xác nhận đường kính D150mm phù hợp
    với chiều cao thiết bị và yêu cầu di chuyển.
  • Bề rộng bánh:
    Kiểm tra bề rộng 68mm
    và không gian lắp đặt thực tế.
  • Kích thước mặt bích:
    Đối chiếu mặt bích 175×140mm,
    khoảng cách tâm lỗ 148×111mm
    và 132×99mm.
  • Lỗ lắp bulông:
    Kiểm tra kích thước lỗ oval 14×24mm
    theo bản vẽ kỹ thuật của Kongjin.
  • Chiều cao tổng thể:
    Sản phẩm có chiều cao H = 224mm.
    Cần kiểm tra khi thay thế bánh xe
    trên thiết bị đang sử dụng.
  • Kiểu càng:
    Lựa chọn SF khi cần bánh xe xoay không khóa.
    Nếu cần khóa bánh, có thể tham khảo phiên bản SFB.
  • Chất liệu bánh:
    Lựa chọn PU hoặc MC Nylon
    dựa trên yêu cầu tải trọng,
    đặc điểm mặt sàn và điều kiện vận hành.
  • Nhiệt độ sử dụng:
    Đối chiếu nhiệt độ môi trường
    với dải nhiệt độ -10°C đến 90°C
    được nhà sản xuất công bố.

So sánh KD-C11-1-150SF-U với các phiên bản cùng Series

Trong nhóm đường kính D150,
Kongjin cung cấp các phiên bản
càng cố định RF, càng xoay SF
và càng xoay có khóa SFB.

Ngoài sự khác biệt về kiểu càng,
sản phẩm còn có hai lựa chọn vật liệu bánh:
Polyurethane (U) và MC Nylon (M).

Mã sản phẩm Kiểu càng Vật liệu Tải trọng/1 bánh
KD-C11-1-150RF-U Cố định PU 1.400kg
KD-C11-1-150SF-U Xoay PU 1.400kg
KD-C11-1-150SFB-U Xoay có khóa PU 1.400kg
KD-C11-1-150SF-M Xoay MC Nylon 2.000kg

Trong đó,
KD-C11-1-150SF-U
sử dụng bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay mặt bích không khóa,
có tải trọng cho phép 1.400kg/1 bánh.

Phiên bản KD-C11-1-150SF-M
sử dụng bánh MC Nylon,
có tải trọng cho phép 2.000kg/1 bánh
theo catalogue Kongjin.

Ngoài sự khác biệt về tải trọng,
hai phiên bản còn khác nhau
về bề rộng bánh và chiều cao tổng thể.
Vì vậy, không nên mặc định hai model
có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Khách hàng nên lựa chọn vật liệu bánh
dựa trên điều kiện mặt sàn,
tải trọng và yêu cầu vận hành thực tế,
thay vì chỉ căn cứ vào tải trọng tối đa.

So sánh bánh xe KD-C11-1 D125, D150 và D200

Ba model KD-C11-1-125SF-U,
KD-C11-1-150SF-U và KD-C11-1-200SF-U
đều sử dụng bánh PU kết hợp nhôm,
càng xoay SF bằng thép S45C phủ đen.

Các sản phẩm có cùng kích thước mặt bích
175×140mm nhưng khác nhau về đường kính bánh,
chiều cao tổng thể, tải trọng
và một số kích thước kết cấu.

Thông số KD-C11-1-125SF-U KD-C11-1-150SF-U KD-C11-1-200SF-U
Đường kính bánh 125mm 150mm 200mm
Bề rộng bánh 68mm 68mm 68mm
Tải trọng/1 bánh 1.000kg 1.400kg 1.800kg
Tải trọng/4 bánh 3.000kg 4.200kg 5.400kg
Chiều cao tổng thể 170mm 224mm 275mm
Kích thước mặt bích 175×140mm 175×140mm 175×140mm
Khoảng cách tâm lỗ F1 148×111mm 148×111mm 148×111mm
Khoảng cách tâm lỗ F2 132×99mm 132×99mm 132×99mm
Kiểu lỗ lắp Oval 14×24mm Oval 14×24mm Oval 14×24mm
Chất liệu bánh PU + AL PU + AL PU + AL
Chất liệu càng Thép S45C Thép S45C Thép S45C
Khối lượng sản phẩm 9,5kg 10,5kg 13,1kg

Nếu thiết bị yêu cầu đường kính bánh D125,
chiều cao lắp đặt thấp hơn
và tải trọng 1.000kg/bánh,
có thể cân nhắc KD-C11-1-125SF-U.

Trong trường hợp cần
bánh xe D150 tải trọng 1400kg,
KD-C11-1-150SF-U là lựa chọn
nằm giữa hai model D125 và D200
về đường kính bánh và tải trọng cho phép.

Nếu thiết bị yêu cầu bánh xe D200
và tải trọng 1.800kg/bánh,
có thể xem xét KD-C11-1-200SF-U
khi đáp ứng điều kiện lắp đặt.

Mặc dù ba model có cùng kích thước mặt bích,
chiều cao tổng thể và các kích thước kết cấu khác nhau.
Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật
trước khi lựa chọn hoặc thay thế bánh xe.

Câu hỏi thường gặp về bánh xe KD-C11-1-150SF-U

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U chịu tải bao nhiêu kg?

Theo catalogue Kongjin,
KD-C11-1-150SF-U có tải trọng cho phép
1.400kg/1 bánh
và 4.200kg đối với bộ 4 bánh.

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U có khóa không?

Không. Đây là phiên bản càng xoay SF
không tích hợp phanh khóa.
Nếu cần bánh xe xoay có khóa,
có thể tham khảo KD-C11-1-150SFB-U.

Kích thước mặt bích KD-C11-1-150SF-U là bao nhiêu?

Mặt bích có kích thước 175×140mm,
hai khoảng cách tâm lỗ 148×111mm
và 132×99mm, sử dụng lỗ oval 14×24mm.

Càng bánh xe KD-C11-1-150SF-U làm bằng vật liệu gì?

Càng bánh xe và mặt bích được chế tạo
từ thép S45C, bề mặt xử lý phủ đen
theo thông số kỹ thuật của Kongjin.

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U sử dụng PU hay Nylon?

KD-C11-1-150SF-U sử dụng bánh xe
Polyurethane (PU) kết hợp nhôm.
Ký hiệu U ở cuối mã sản phẩm
được Kongjin sử dụng để chỉ vật liệu PU.

Phiên bản sử dụng MC Nylon
có ký hiệu M ở cuối mã,
ví dụ KD-C11-1-150SF-M.

KD-C11-1-150SF-U có thay thế được KD-C11-1-125SF-U không?

Hai model có cùng kích thước mặt bích
175×140mm và các thông số lỗ lắp tương ứng.
Tuy nhiên, đường kính bánh,
chiều cao tổng thể và tải trọng khác nhau.

Vì vậy, cần kiểm tra bản vẽ lắp đặt,
chiều cao thiết bị và yêu cầu kỹ thuật
trước khi lựa chọn thay thế.

Bánh xe KD-C11-1-150SF-U phù hợp với loại thiết bị nào?

Sản phẩm có thể được cân nhắc cho
thiết bị sản xuất bán dẫn,
thiết bị thí nghiệm, xe vận chuyển tải nặng
và máy móc công nghiệp cần bánh xe xoay chịu tải lớn.

Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng,
kích thước lắp đặt, điều kiện mặt sàn
và môi trường vận hành thực tế.

Tham khảo các dòng bánh xe Kongjin liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm

bánh xe KD-C11-1 Series D125–D200

để so sánh các phiên bản bánh PU,
MC Nylon, càng cố định, càng xoay
và càng xoay có khóa.

Nếu cần bánh xe có đường kính nhỏ hơn,
có thể tham khảo

bánh xe KD-C11-1 Series D80–D100

với các lựa chọn tải trọng
và kích thước lắp đặt tương ứng.

Ngoài ra, khách hàng có thể xem thêm
các dòng

bánh xe Kongjin

tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
để lựa chọn sản phẩm theo mã,
đường kính, vật liệu và tải trọng.

Tư vấn lựa chọn bánh xe KD-C11-1-150SF-U

Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn
các dòng bánh xe công nghiệp Kongjin
theo mã sản phẩm, đường kính,
tải trọng, vật liệu và kích thước lắp đặt.

Khi cần tìm mua hoặc thay thế
bánh xe KD-C11-1-150SF-U,
khách hàng nên cung cấp mã model,
số lượng cần sử dụng, tải trọng thiết bị
và bản vẽ vị trí lắp đặt.

Đối với các thiết bị công nghiệp nhập khẩu,
nên đối chiếu mã bánh xe, kích thước mặt bích,
chiều cao tổng thể và các thông số kỹ thuật
trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang