Bánh xe xoay MH2081-PU là gì?
MH2081-PU là bánh xe xoay công nghiệp thuộc MH Series của WOOIL,
sử dụng bánh PU và thiết kế mặt bích để lắp dưới xe đẩy,
khung máy hoặc các thiết bị cần di chuyển trong nhà máy.
Model MH2081 có đường kính bánh Ø202 mm,
tải trọng cho phép 400 kg trên mỗi bánh và tải khuyến nghị
1.200 kg khi sử dụng cấu hình 4 bánh.
Kích thước bánh lớn giúp MH2081 phù hợp hơn với
các thiết bị và xe vận chuyển có tải cao,
đồng thời cần khả năng đổi hướng linh hoạt trong quá trình di chuyển.
Thông số kỹ thuật bánh xe MH2081-PU
| Thông số |
MH2081-PU |
| Model |
MH2081-PU |
| Kiểu bánh |
Xoay |
| Loại bánh |
PU |
| Tải trọng cho phép |
400 kg/bánh |
| Tải khuyến nghị khi dùng 4 bánh |
1.200 kg |
| Đường kính bánh |
Ø202 mm |
| Chiều rộng bánh |
47 mm |
| Chiều cao tổng |
241 mm |
| Khoảng tâm |
155 mm |
| Kích thước mặt bích |
140 × 120 mm |
| Khoảng cách lỗ |
110 × 88 mm |
| Kích thước lỗ |
Ø11 mm |
Đặc điểm của bánh xe xoay MH2081-PU
- Thuộc dòng bánh xe công nghiệp MH Series của WOOIL.
- Thiết kế xoay hỗ trợ thay đổi hướng di chuyển.
- Sử dụng bánh PU cho ứng dụng công nghiệp.
- Đường kính bánh lớn Ø202 mm.
- Tải trọng cho phép 400 kg trên mỗi bánh.
- Tải khuyến nghị 1.200 kg khi sử dụng 4 bánh.
- Mặt bích lớn 140 × 120 mm.
- Phù hợp xe đẩy và thiết bị có tải trọng tương đối cao.
Ứng dụng của bánh xe MH2081-PU
MH2081-PU phù hợp cho các hệ thống cần di chuyển
thiết bị có tải trọng lớn trong nhà máy, kho hoặc dây chuyền sản xuất.
- Xe đẩy hàng công nghiệp.
- Xe vận chuyển linh kiện và vật tư.
- Khung máy có yêu cầu di chuyển.
- Thiết bị sản xuất dạng mobile.
- Jig và fixture kích thước lớn.
- Xe vận chuyển nội bộ trong nhà máy.
- Máy móc cần bánh xoay chịu tải cao.
Khi nào nên chọn MH2081-PU?
MH2081-PU phù hợp khi thiết bị cần bánh có đường kính lớn,
tải trọng trên mỗi bánh không vượt quá 400 kg
và cần cơ cấu xoay để đổi hướng khi di chuyển.
Với hệ thống sử dụng bốn bánh,
mức tải khuyến nghị của nhà sản xuất là 1.200 kg.
Đây là thông số nên sử dụng khi tính toán tải thực tế
thay vì lấy tải tối đa 400 kg nhân trực tiếp với bốn bánh.
Nếu tổng tải thiết bị thấp hơn đáng kể,
có thể lựa chọn các model MH có đường kính nhỏ hơn
để giảm chiều cao tổng thể và kích thước cụm bánh.
MH2081 khác các model MH Series nhỏ hơn như thế nào?
| Model |
Đường kính |
Tải cho phép |
Chiều cao |
| MH2040 |
Ø101 mm |
320 kg |
143 mm |
| MH2050 |
Ø126 mm |
360 kg |
165 mm |
| MH2060 |
Ø151 mm |
360 kg |
190 mm |
| MH2081 |
Ø202 mm |
400 kg |
241 mm |
MH2081 là model có đường kính bánh và tải trọng lớn hơn
so với MH2040, MH2050 và MH2060 trong cùng bảng thông số.
Tuy nhiên kích thước và chiều cao lắp đặt cũng tăng tương ứng.
Vì vậy khi nâng cấp từ model MH nhỏ hơn lên MH2081,
cần kiểm tra lại chiều cao thiết bị,
kích thước mặt bích và khoảng cách lỗ lắp thay vì chỉ so sánh tải trọng.
Lưu ý khi lựa chọn bánh xe MH2081-PU
- Tính tổng tải thực tế của máy hoặc xe đẩy.
- Kiểm tra tải phân bố trên từng bánh.
- Đối chiếu đường kính bánh Ø202 mm.
- Kiểm tra chiều cao tổng 241 mm.
- Đối chiếu mặt bích 140 × 120 mm.
- Kiểm tra khoảng lỗ 110 × 88 mm.
- Kiểm tra lỗ bắt bu lông Ø11 mm.
- Xác định đúng biến thể PU trước khi đặt hàng.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn đường kính, tải trọng và cấu hình bánh phù hợp.
Nếu cần bánh MH Series có kích thước nhỏ hơn,
có thể tham khảo
bánh xe MH1250-HPU
.