www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe PU xoay trục ren GL-100-ASS/BSS-TUD là gì?
Bánh xe GL-100-ASS/BSS-TUD
thuộc GL Series của G-DOK / FOOT MASTER,
là dòng bánh xe tải nhẹ kiểu lắp trục ren
dành cho xe đẩy, khung thiết bị và máy móc công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng bánh polyurethane TUD
đường kính Ø100 mm, lõi PP,
độ cứng Shore A92 và được trang bị 2 vòng bi.
GL-100-TUD có hai cấu hình chính:
GL-100-ASS-TUD dạng xoay
và GL-100-BSS-TUD dạng xoay có phanh.
Đặc điểm bánh xe GL-100-ASS/BSS-TUD
- Thương hiệu: G-DOK / FOOT MASTER.
- Series: GL.
- Nhóm: bánh xe tải nhẹ.
- Kiểu lắp: trục ren.
- GL-100-ASS-TUD: loại xoay.
- GL-100-BSS-TUD: loại xoay có phanh.
- Đường kính bánh Ø100 mm.
- Bề rộng bánh 30 mm.
- Bánh TUD bằng polyurethane Shore A92.
- Lõi bánh bằng PP.
- Trang bị 2 vòng bi.
- Tải cho phép 90 kg/bánh.
- Nhiệt độ sử dụng từ -10 đến 90°C.
Thông số kỹ thuật GL-100-ASS/BSS-TUD
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GL-100-ASS-TUD / GL-100-BSS-TUD |
| Thương hiệu | G-DOK / FOOT MASTER |
| Đường kính bánh | Ø100 mm |
| Bề rộng bánh | 30 mm |
| Chiều cao tổng | 130 mm |
| Offset | 37 mm |
| Độ cứng bánh | Shore A92 |
| Tải cho phép 1 bánh | 90 kg |
| Tải khuyến nghị 4 bánh | 270 kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10 ~ 90°C |
| Vật liệu lớp chạy | Injected Polyurethane |
| Lõi bánh | PP |
| Vòng bi | 2 Ball Bearings |
Tải khuyến nghị 270 kg
là mức G-DOK công bố cho hệ thống sử dụng 4 bánh.
Hãng tính tải 4 bánh bằng khoảng
ba lần tải cho phép của một bánh
để dự phòng sự phân bố tải không hoàn toàn đồng đều.
Phân biệt GL-100-ASS-TUD và GL-100-BSS-TUD
| Model | Kiểu bánh | Phanh | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| GL-100-ASS-TUD | Xoay | Không | Thiết bị cần thay đổi hướng linh hoạt |
| GL-100-BSS-TUD | Xoay | Có | Thiết bị cần di chuyển và khóa bánh tại vị trí |
Nếu thiết bị thường xuyên di chuyển
và không cần khóa bánh riêng tại vị trí này,
có thể lựa chọn GL-100-ASS-TUD.
Nếu cần giữ xe hoặc thiết bị
tại vị trí sau khi di chuyển,
GL-100-BSS-TUD có thêm hệ thống phanh
để thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Cấu tạo bánh polyurethane TUD
Ký hiệu TUD
thể hiện loại bánh được sử dụng
trên GL-100-ASS/BSS trong cấu hình này.
| Bộ phận | Đặc điểm |
|---|---|
| Lớp chạy | Polyurethane đúc |
| Độ cứng | Shore A92 |
| Lõi | PP |
| Vòng bi | 2 Ball Bearings |
Việc xác định đúng hậu tố TUD rất quan trọng
vì GL-100 Series còn có nhiều loại bánh
với vật liệu và số lượng vòng bi khác nhau.
Các lựa chọn trục ren GL-100
GL-100-ASS/BSS-TUD được thiết kế
theo dạng Stem Type,
cho phép bắt trực tiếp trục ren
vào khung hoặc kết cấu thiết bị.
- 5/8″-11UNC.
- M12 × 1.75P.
- 1/2″-12UNC.
- Chiều dài trục tiêu chuẩn: 25 mm.
Khi đặt hàng cần xác nhận chính xác
tiêu chuẩn ren trên thiết bị.
Không nên thay thế giữa ren hệ mét
và ren hệ inch chỉ vì đường kính gần tương đương.
Ứng dụng của bánh xe GL-100-TUD
Với đường kính Ø100 mm và tải 90 kg/bánh,
GL-100 phù hợp với nhiều thiết bị
tải nhẹ cần khả năng di chuyển linh hoạt.
- Xe đẩy thiết bị.
- Xe đẩy hàng tải nhẹ.
- Khung máy di động.
- Bàn thao tác có bánh xe.
- Tủ thiết bị di động.
- Giá kệ công nghiệp có bánh.
- Thiết bị kiểm tra và đo lường.
- Máy móc nhỏ cần di chuyển trong nhà xưởng.
GL-100-TUD khác các loại bánh GL-100 khác thế nào?
GL-100 là tên kích thước và series,
trong khi hậu tố phía sau thể hiện
kiểu càng và vật liệu bánh.
TUD sử dụng polyurethane Shore A92,
lõi PP và hai vòng bi.
Các hậu tố như TUN, TUS, HRS hoặc HRD
có cấu tạo bánh khác.
Vì vậy khi đặt hàng không nên chỉ ghi
GL-100,
mà cần ghi đầy đủ model như
GL-100-ASS-TUD
hoặc GL-100-BSS-TUD.
Cách chọn GL-100-ASS hay BSS
-
Xác định nhu cầu phanh:
chọn ASS nếu không cần phanh
hoặc BSS nếu cần khóa bánh. -
Kiểm tra tải trọng:
tính tổng trọng lượng thiết bị
và tải làm việc thực tế. -
Kiểm tra trục ren:
chọn đúng M12 hoặc các chuẩn ren inch tương ứng. -
Kiểm tra chiều cao:
chiều cao tổng của GL-100 là 130 mm. -
Kiểm tra nhiệt độ:
môi trường sử dụng cần nằm trong phạm vi
phù hợp với thông số của bánh.
Lưu ý khi sử dụng GL-100-ASS/BSS-TUD
- Không lấy 90 kg × 4 làm tải vận hành mặc định.
- Kiểm tra sự phân bố tải giữa các bánh.
- Xác nhận đúng chuẩn trục ren trước khi đặt hàng.
- Không nhầm ASS với BSS.
- Không nhầm TUD với các vật liệu bánh khác của GL Series.
- Không sử dụng ngoài khoảng nhiệt độ -10 đến 90°C.
- Kiểm tra phanh trước khi vận hành đối với phiên bản BSS.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn sản phẩm theo tải trọng,
kiểu lắp, vật liệu bánh và chức năng phanh.
| Đường kính bánh xe | 100 mm |
| Chiều rộng của bánh xe | 30 mm |
| Độ cứng bánh xe | 92 Shore A |
| Trung tâm Bu-lông | 5/8 “-11UNC or M12x1.75P or 1/2 “-12UNC |
| Chiều dài Bu-lông | 25 mm |
| Độ lệch | 37 mm |
| Chiều cao tổng thể | 130 mm |
| Nhiệt độ | -10 ~ 90 ℃ |
| Tải trọng / 1 cái | 90 kg |
| Tải trọng / 4 cái | 270 kg |
| Đường kính bánh xe | 3.94 “ |
| Chiều rộng của bánh xe | 1.18 “ |
| Độ cứng bánh xe | 92 Shore A |
| Trung tâm Bu-lông | 5/8 “-11UNC or M12x1.75P or 1/2 “-12UNC |
| Chiều dài Bu-lông | 0.98 “ |
| Độ lệch | 1.46 “ |
| Chiều cao tổng thể | 5.12 “ |
| Nhiệt độ | 14 ~ 194 ℉ |
| Tải trọng / 1 cái | 198 lbs |
| Tải trọng / 4 cái | 595 lbs |