www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Tay Nắm Khóa Tủ Điện KA-100 | KongJin
Brand / Thương hiệu:
KongJin KA-100 là tay nắm khóa tủ điện công nghiệp được thiết kế dành cho cửa tủ điều khiển, tủ phân phối và thiết bị tự động hóa. Sản phẩm giúp đóng mở thuận tiện, tăng khả năng bảo vệ thiết bị và phù hợp với nhiều loại enclosure công nghiệp
KongJin KA-100 là tay nắm công nghiệp
dùng cho tủ điện, tủ phân phối, tủ điều khiển và
các thiết bị kiểm tra. Sản phẩm có góc xoay
90° sang phải và 90° sang trái,
phù hợp với nhiều cấu hình cửa tủ công nghiệp.
KA-100 sử dụng thân hợp kim kẽm
ZDCII, hỗ trợ nhiều kiểu hoàn thiện
bề mặt và có thể kết hợp các hệ chìa khóa khác nhau
tùy theo yêu cầu thiết kế.
Xoay trái và phải
Hợp kim kẽm
Kết cấu chắc chắn
Hỗ trợ nhiều hệ khóa
Đặc điểm nổi bật của tay nắm KongJin KA-100
KA-100 thuộc dòng A-Handles của KongJin,
được thiết kế cho các loại cửa tủ và bảng điều khiển
cần cơ cấu tay nắm chắc chắn, thao tác xoay rõ ràng
và dễ kết hợp với hệ thống Lock Handle.
- Góc xoay linh hoạt:
tay nắm có thể xoay 90° sang phải
hoặc 90° sang trái tùy cấu hình lắp đặt. - Phân biệt phiên bản trái/phải:
sản phẩm được sử dụng riêng theo hướng cửa,
phù hợp với nhiều thiết kế tủ khác nhau. - Lock Handle có thể di chuyển:
hỗ trợ tạo độ ép và độ bám tốt hơn khi đóng cửa tủ. - Hỗ trợ Side Bar Key:
có thể lựa chọn cấu hình chìa phù hợp
với hệ thống khóa của thiết bị. - Hợp kim kẽm ZDCII:
mang lại kết cấu chắc chắn,
phù hợp với môi trường công nghiệp. - Nhiều lớp hoàn thiện:
gồm Chrome, Black Chrome,
Satellite Chrome và Velour Chrome.
Thông số kỹ thuật KongJin KA-100
| Thương hiệu | KongJin |
|---|---|
| Model | KA-100 |
| Dòng sản phẩm | A-Handles / General Handle |
| Góc xoay phải | 90° |
| Góc xoay trái | 90° |
| Hướng sử dụng | Phiên bản trái và phải sử dụng riêng |
| Vật liệu | Hợp kim kẽm ZDCII |
| Khối lượng | 340 g |
| Xử lý bề mặt | Chrome Plating / Black Chrome / Satellite Chrome / Velour Chrome |
| Hệ chìa khóa | R200 Key / Side Bar Key tùy phiên bản |
| Lock Handle | Lock Handle No.4 – bán riêng |
| Ứng dụng | Tủ điện, incoming panel, distributing panel, control panel, thiết bị kiểm tra |
Các phiên bản KA-100
Dòng KA-100 có nhiều cấu hình khác nhau theo
kiểu tay nắm, hệ chìa khóa và xử lý bề mặt.
Khi đặt hàng cần xác định đúng mã đầy đủ
thay vì chỉ sử dụng tên KA-100.
| Phiên bản tiêu chuẩn | Code | R200 Key | Code R200 | Side Bar Key | Code Side Bar |
|---|---|---|---|---|---|
| KA-100-1B | KA00125 | KA-100-1KB | KA00127 | KA-100-1KB | KA01596 |
| KA-100-1C | KA00126 | KA-100-1KC | KA01350 | KA-100-1KC | KA01597 |
| KA-100-1V | KA01594 | KA-100-1KV | KA00131 | KA-100-1KV | KA01598 |
| KA-100-1KR | KA01595 | KA-100-1KCR | KA00130 | KA-100-1KCR | KA01599 |
Lưu ý khi đặt hàng:
KongJin quy định KA-100 sử dụng
Lock Handle No.4
và bộ phận Lock Handle được
bán riêng.
Phiên bản sử dụng Side Bar Key cần kiểm tra
khả năng sản xuất và cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
Ứng dụng của tay nắm KA-100
Phù hợp với cửa tủ điện cần tay nắm
đóng mở chắc chắn và dễ thao tác.
Sử dụng cho incoming panel,
distributing panel và hệ thống phân phối điện.
Phù hợp với control panel,
tủ PLC và tủ điều khiển máy.
Có thể sử dụng trên cửa máy
và enclosure của hệ thống tự động hóa.
Phù hợp với testing apparatus
và các thiết bị kỹ thuật.
Có thể ứng dụng trên nhiều loại cabinet
và enclosure công nghiệp.
Ưu điểm của cơ cấu xoay 90° trên KA-100
Góc xoay 90° giúp trạng thái đóng và mở
của tay nắm KA-100 rõ ràng hơn trong quá trình vận hành.
Đây là dạng cơ cấu phổ biến trên các loại cửa tủ điện
và enclosure công nghiệp.
KongJin cung cấp các cấu hình sử dụng riêng
cho bên trái và bên phải, vì vậy người dùng cần
xác định chính xác hướng mở cửa trước khi chọn model.
Vật liệu và xử lý bề mặt KA-100
Thân KA-100 sử dụng
hợp kim kẽm ZDCII.
Đây là vật liệu thường được sử dụng cho các loại
tay nắm và phụ kiện enclosure công nghiệp nhờ
khả năng tạo hình tốt và kết cấu chắc chắn.
Sản phẩm có nhiều phương án hoàn thiện bề mặt gồm
Chrome Plating, Black Chrome,
Satellite Chrome và Velour Chrome,
giúp dễ lựa chọn theo yêu cầu thiết kế thiết bị.
Cách lựa chọn đúng tay nắm KongJin KA-100
Khi thay thế hoặc thiết kế mới KA-100,
nên kiểm tra đồng thời các yếu tố sau:
- Hướng mở cửa trái hoặc phải.
- Model KA-100 đầy đủ đang sử dụng.
- Loại chìa khóa cần dùng.
- Kiểu xử lý bề mặt.
- Kích thước và vị trí lỗ lắp trên cửa tủ.
- Loại Lock Handle sử dụng cùng tay nắm.
- Bản vẽ hoặc hình ảnh tay nắm cũ
nếu đang thực hiện thay thế.
KA-100 phù hợp với nhu cầu nào?
| Nhu cầu | Mức độ phù hợp | Gợi ý |
|---|---|---|
| Tủ điện / tủ điều khiển | Rất phù hợp | Một trong các ứng dụng chính được KongJin công bố. |
| Cần cơ cấu xoay 90° | Phù hợp | KA-100 xoay 90° theo cấu hình trái hoặc phải. |
| Cần Side Bar Key | Có thể lựa chọn | Cần kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt hàng. |
| Cần cấp bảo vệ IP cụ thể | Cần xem model khác | KA-100 không nên tự gán IP55 hoặc IP65. |
| Cần tay nắm inox STS304 | Không ưu tiên | Có thể tham khảo dòng HF-1088 inox STS304. |
Câu hỏi thường gặp về KongJin KA-100
KA-100 sử dụng hợp kim kẽm ZDCII.
Tay nắm có góc xoay 90° sang phải
hoặc 90° sang trái tùy cấu hình.
Có. KongJin công bố KA-100 hỗ trợ
cấu hình Side Bar Key.
Có. Các ứng dụng chính gồm incoming panel,
distributing panel, control panel
và thiết bị kiểm tra.
Không. KongJin quy định sử dụng
Lock Handle No.4 và bộ phận này được bán riêng.
Các lựa chọn gồm Chrome,
Black Chrome, Satellite Chrome
và Velour Chrome.
Xem thêm tay nắm khóa và tay nắm KongJin
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm
tay nắm khóa
dùng cho tủ điện, tủ điều khiển
và máy công nghiệp.
Xem thêm các sản phẩm trong danh mục
tay nắm KongJin
để lựa chọn model phù hợp theo
kiểu tay nắm, hệ khóa và ứng dụng.
Tư vấn lựa chọn KongJin KA-100
Khi đặt mới hoặc thay thế KA-100,
nên cung cấp
model đầy đủ, hướng cửa,
loại chìa khóa, hình ảnh tay nắm cũ
và bản vẽ kích thước lắp đặt
để lựa chọn đúng cấu hình.
Model |
Code |
R200 KEY |
Code |
SIDE BAR KEY |
Code |
KA-100-1B |
KA00125 |
KA-100-1KB |
KA00127 |
KA-100-1KB |
KA01596 |
KA-100-1C |
KA00126 |
KA-100-1KC |
KA01350 |
KA-100-1KC |
KA01597 |
KA-100-1V |
KA01594 |
KA-100-1KV |
KA00131 |
KA-100-1KV |
KA01598 |
KA-100-1KR |
KA01595 |
KA-100-1KCR |
KA00130 |
KA-100-1KCR |
KA01599 |
