Model |
Code |
L1 |
L2 |
L3 |
L4 |
W1 |
W2 |
W3 |
W4 |
W5 |
W6 |
W7 |
W8 |
W9 |
W10 |
W11 |
S |
P |
ΦD1 |
ΦD2 |
ΦD3 |
Kl tịnh(g) |
KA-110M-1KL |
KA00158 |
120 |
32 |
21 |
83 |
30 |
16 |
70 |
36.5 |
32.5 |
5.5 |
10.5 |
20.3 |
24 |
60.5 |
18 |
10 |
40 |
60 |
27 |
8.5 |
783 |
KA-110M-1KR |
KA00157 |
120 |
32 |
21 |
83 |
30 |
16 |
70 |
36.5 |
32.5 |
5.5 |
10.5 |
20.3 |
24 |
60.5 |
18 |
10 |
40 |
60 |
27 |
8.5 |
783 |
KA-110M-2KL |
KA00160 |
95 |
25 |
16.5 |
60 |
24 |
14 |
68 |
39.5 |
27.5 |
5 |
10 |
16 |
21.3 |
46 |
10 |
8 |
32 |
56 |
23 |
7.5 |
516 |
KA-110M-2KR |
KA00159 |
95 |
25 |
16.5 |
60 |
24 |
14 |
68 |
39.5 |
27.5 |
5 |
10 |
16 |
21.3 |
46 |
10 |
8 |
32 |
56 |
23 |
7.5 |
516 |
KA-110MS-1KL |
KA01603 |
120 |
32 |
21 |
83 |
30 |
16 |
70 |
36.5 |
32.5 |
5.5 |
10.5 |
20.3 |
24 |
60.5 |
18 |
10 |
40 |
60 |
27 |
8.5 |
783 |
KA-110MS-1KR |
KA01604 |
120 |
32 |
21 |
83 |
30 |
16 |
70 |
36.5 |
32.5 |
5.5 |
10.5 |
20.3 |
24 |
60.5 |
18 |
10 |
40 |
60 |
27 |
8.5 |
783 |
KA-110MS-2KL |
KA01605 |
95 |
25 |
16.5 |
60 |
24 |
14 |
68 |
39.5 |
27.5 |
5 |
10 |
16 |
21.3 |
46 |
10 |
8 |
32 |
56 |
23 |
7.5 |
516 |
KA-110MS-2KR |
KA01606 |
95 |
25 |
16.5 |
60 |
24 |
14 |
68 |
39.5 |
27.5 |
5 |
10 |
16 |
21.3 |
46 |
10 |
8 |
32 |
56 |
23 |
7.5 |
516 |
www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Tay Nắm Khóa Tủ Điện KA-110M Chống Nước | KongJin
Brand / Thương hiệu:
Tay nắm khóa tủ điện KA-110M KongJin là dòng tay nắm chống nước dùng cho tủ điện, tủ phân phối, tủ điều khiển và máy công nghiệp. Sản phẩm có góc xoay 60°, phiên bản trái/phải riêng biệt, thân hợp kim kẽm ZDCII và hỗ trợ Side Bar Key.
“`html
Tay nắm khóa tủ điện KA-110M của KongJin
là dòng tay nắm chống nước dành cho tủ điện,
tủ phân phối, tủ điều khiển và máy móc công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng cơ cấu xoay
60° với các phiên bản
trái và phải riêng biệt.
KongJin KA-110M sử dụng
hợp kim kẽm ZDCII,
bề mặt mạ Chrome MZCr và hỗ trợ
Side Bar Key theo cấu hình.
Lock Handle có khả năng dịch chuyển
nhằm hỗ trợ tạo lực ép tốt hơn khi đóng cửa tủ.
Phù hợp tủ điện
Góc xoay khóa
Hợp kim kẽm
Phiên bản trái – phải
Đặc điểm nổi bật của tay nắm khóa tủ điện KA-110M
Tay nắm khóa tủ điện KA-110M
thuộc dòng A-Handles của KongJin,
được thiết kế cho các loại enclosure
cần cơ cấu khóa chắc chắn và độ ép tốt
khi đóng cửa.
- Thiết kế chống nước:
phù hợp với nhiều loại tủ điện,
tủ điều khiển và thiết bị công nghiệp. - Góc xoay 60°:
tạo hành trình đóng mở ngắn,
thuận tiện trong quá trình vận hành. - Phiên bản trái và phải riêng:
cần xác định đúng hướng cửa
trước khi lựa chọn model KL hoặc KR. - Lock Handle có thể dịch chuyển:
hỗ trợ tạo độ ép tốt hơn
tại vị trí đóng cửa. - Hỗ trợ Side Bar Key:
có thể lựa chọn cấu hình khóa
theo yêu cầu sử dụng. - Hợp kim kẽm ZDCII:
kết cấu chắc chắn,
phù hợp môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật tay nắm khóa tủ điện KA-110M
| Thương hiệu | KongJin |
|---|---|
| Model | KA-110M |
| Loại sản phẩm | Tay nắm khóa tủ điện chống nước |
| Dòng sản phẩm | A-Handles |
| Góc xoay | 60° |
| Hướng sử dụng | Phiên bản trái và phải riêng biệt |
| Khả năng chống nước | Có |
| Vật liệu | Hợp kim kẽm ZDCII |
| Xử lý bề mặt | Mạ Chrome MZCr |
| Side Bar Key | Có thể áp dụng tùy cấu hình |
| Lock Handle | Sử dụng Lock Handle No.3 hoặc No.4, bán riêng |
| Ứng dụng | Tủ điện, tủ phân phối, tủ điều khiển, thiết bị kiểm tra và máy công nghiệp |
Các phiên bản tay nắm KA-110M
KA-110M có các phiên bản kích thước
và hướng lắp khác nhau.
Ký hiệu L và R
được sử dụng để phân biệt cấu hình trái và phải.
| Model | Code | L1 | L2 | L3 | L4 | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KA-110M-1KL | KA00158 | 120 mm | 32 mm | 21 mm | 83 mm | 783 g |
| KA-110M-1KR | KA00157 | 120 mm | 32 mm | 21 mm | 83 mm | 783 g |
| KA-110M-2KL | KA00160 | 95 mm | 25 mm | 16.5 mm | 60 mm | 516 g |
| KA-110M-2KR | KA00159 | 95 mm | 25 mm | 16.5 mm | 60 mm | 516 g |
| KA-110MS-1KL | KA01603 | 120 mm | 32 mm | 21 mm | 83 mm | 783 g |
| KA-110MS-1KR | KA01604 | 120 mm | 32 mm | 21 mm | 83 mm | 783 g |
| KA-110MS-2KL | KA01605 | 95 mm | 25 mm | 16.5 mm | 60 mm | 516 g |
| KA-110MS-2KR | KA01606 | 95 mm | 25 mm | 16.5 mm | 60 mm | 516 g |
Lưu ý khi lựa chọn:
KA-110M có phiên bản trái và phải riêng.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên KA-110M;
cần xác định đúng hậu tố
KL hoặc KR,
kích thước lắp và hệ khóa đang sử dụng.
Khả năng chống nước của KA-110M
Tay nắm khóa tủ điện KA-110M
được KongJin thiết kế theo dạng Waterproof Handle,
phù hợp với nhiều loại enclosure
làm việc trong môi trường công nghiệp.
Đây là một lợi thế khi sử dụng KA-110M
trên tủ điện, tủ phân phối hoặc tủ điều khiển
có yêu cầu hạn chế tác động của nước
tại khu vực cửa tủ.
Lưu ý kỹ thuật:
nên mô tả KA-110M là
tay nắm chống nước.
Không tự bổ sung IP55, IP65
hoặc cấp IP khác nếu chưa có
chứng nhận tương ứng của đúng model.
Phân biệt KA-110M bản trái và bản phải
Một điểm quan trọng khi chọn KA-110M là
phiên bản trái và phải được sản xuất riêng.
Vì vậy cần kiểm tra hướng cửa trước khi đặt hàng.
| Ký hiệu | Ý nghĩa lựa chọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| KL | Phiên bản theo hướng lắp tương ứng | KA-110M-1KL / KA-110M-2KL |
| KR | Phiên bản theo hướng lắp đối diện | KA-110M-1KR / KA-110M-2KR |
Khi không chắc hướng sử dụng,
nên gửi hình ảnh cửa tủ hoặc bản vẽ lắp
để đối chiếu trước khi chọn mã.
Ứng dụng của tay nắm khóa tủ điện KA-110M
Phù hợp cửa tủ cần cơ cấu khóa
chắc chắn và chống nước.
Dùng cho incoming panel,
distributing panel và hệ thống điện.
Phù hợp control panel,
tủ PLC và tủ điều khiển máy.
Ứng dụng trên cửa máy,
cabinet và enclosure công nghiệp.
Có thể sử dụng cho testing apparatus
và các thiết bị kỹ thuật.
Phù hợp với tủ thiết bị
và máy tự động trong nhà máy.
Vật liệu và xử lý bề mặt KA-110M
Thân KA-110M được chế tạo từ
hợp kim kẽm ZDCII,
phù hợp với các loại tay nắm
và cơ cấu khóa sử dụng trong công nghiệp.
Bề mặt sản phẩm được xử lý
mạ Chrome MZCr,
tạo bề mặt đồng đều và phù hợp
với các thiết bị cơ khí, điện
và hệ thống tự động hóa.
Lock Handle sử dụng với KA-110M
KongJin hướng dẫn KA-110M sử dụng
Lock Handle No.3 hoặc No.4.
Lock Handle có thể dịch chuyển
nhằm hỗ trợ tăng độ ép khi cửa đóng.
Lưu ý đặt hàng:
Lock Handle được bán riêng.
Phiên bản sử dụng Side Bar Key
cần kiểm tra cấu hình và khả năng sản xuất
trước khi đặt hàng.
So sánh tay nắm KA-110M và KA-110
| Tiêu chí | KA-110M | KA-110 |
|---|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Tay nắm khóa tủ điện | Tay nắm khóa tủ điện |
| Góc xoay | 60° | 60° |
| Chống nước | Có | Có |
| Vật liệu | ZDCII | ZDCII |
| Hướng lắp | Model trái / phải riêng | Cần kiểm tra theo cấu hình model |
| Lựa chọn SEO | Tìm đúng model KA-110M, kích thước và phiên bản L/R |
Tìm đúng model KA-110 và kích thước tương ứng |
Nếu đang sử dụng dòng KA-110,
có thể tham khảo thêm
tay nắm khóa tủ điện KA-110
để đối chiếu model trước khi thay thế.
Cách lựa chọn đúng tay nắm KA-110M
Khi mua mới hoặc thay thế
tay nắm khóa tủ điện KA-110M,
nên xác định đầy đủ:
- Model KA-110M đầy đủ.
- Phiên bản KL hoặc KR.
- Kích thước L1, L2, L3 và L4.
- Kích thước lỗ lắp trên cửa tủ.
- Hướng mở cửa.
- Loại Side Bar Key nếu có.
- Lock Handle No.3 hoặc No.4.
- Hình ảnh hoặc bản vẽ tay nắm cũ
nếu cần tìm sản phẩm thay thế.
Câu hỏi thường gặp về tay nắm khóa tủ điện KA-110M
Có. KongJin xếp KA-110M vào dòng
Waterproof Handle.
Góc xoay của tay nắm là 60°.
Không nên hiểu như vậy.
KA-110M có các phiên bản trái và phải
được lựa chọn riêng theo hướng cửa.
Sản phẩm sử dụng hợp kim kẽm ZDCII
với bề mặt mạ Chrome MZCr.
Có thể áp dụng Side Bar Key
tùy theo cấu hình đặt hàng.
Không. Lock Handle được bán riêng.
KongJin hướng dẫn sử dụng
Lock Handle No.3 hoặc No.4.
Xem thêm tay nắm khóa tủ điện KongJin
Tham khảo thêm danh mục
tay nắm khóa tủ điện
dành cho tủ điện,
tủ điều khiển và máy công nghiệp.
Xem thêm các
tay nắm KongJin
để lựa chọn model phù hợp
theo kích thước, hướng lắp
và cơ cấu khóa.
Cần tư vấn tay nắm khóa tủ điện KA-110M?
Khi cần đặt mới hoặc thay thế KA-110M,
khách hàng nên cung cấp
model đầy đủ, phiên bản trái/phải,
kích thước lắp, loại khóa,
hình ảnh sản phẩm cũ hoặc bản vẽ cửa tủ
để lựa chọn đúng mã.
“`
