www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Tay nắm xoay KA-619 chống nước IP55 | KongJin
Brand / Thương hiệu:
Tay nắm xoay KA-619 chống nước IP55 | KongJin là dòng tay nắm xoay phẳng dành cho tủ điện, tủ phân phối, tủ điều khiển và máy công nghiệp. Sản phẩm làm từ hợp kim kẽm ZDCII, có bề mặt sơn đen hoặc Velour Chrome, sử dụng được cho cả cửa trái và cửa phải, hỗ trợ Side Bar Key và đạt cấp bảo vệ IP55
Tay nắm xoay KA-619 chống nước IP55 | KongJin là dòng tay nắm xoay phẳng dành cho tủ điện, tủ phân phối, tủ điều khiển, máy công nghiệp và nhiều loại thiết bị kỹ thuật. Sản phẩm được chế tạo từ hợp kim kẽm ZDCII, có kết cấu chắc chắn và sử dụng được cho cả cửa mở trái lẫn cửa mở phải.
Điểm nổi bật của KA-619 là đạt cấp bảo vệ IP55, đồng thời hỗ trợ cấu hình Side Bar Key. Sản phẩm có hai nhóm kích thước chính KA-619-1 và KA-619-2 cùng lựa chọn bề mặt sơn đen hoặc Velour Chrome.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục tay nắm xoay công nghiệp hoặc toàn bộ nhóm tay nắm công nghiệp tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn.
Tay nắm xoay KA-619 KongJin là gì?
KA-619 thuộc dòng Plane Rotary Handle – tay nắm xoay phẳng của KongJin. Tay nắm được bố trí gọn trên bề mặt cửa tủ và sử dụng cơ cấu xoay để thao tác hệ thống khóa.
Thiết kế dạng phẳng giúp hạn chế phần tay nắm nhô ra khỏi mặt cửa, phù hợp với các hệ thống tủ điện, tủ điều khiển và máy móc đặt gần lối đi hoặc bố trí nhiều thiết bị cạnh nhau.
KA-619 có thể sử dụng cho cả cửa trái và cửa phải, giúp doanh nghiệp chế tạo tủ đơn giản hóa việc quản lý linh kiện cho nhiều hướng mở cửa khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của tay nắm KA-619
- Thiết kế xoay phẳng: hạn chế phần tay nắm nhô khỏi bề mặt cửa tủ.
- Cấp bảo vệ IP55: phù hợp các hệ thống cần tăng khả năng bảo vệ tại vị trí tay nắm.
- Dùng chung trái và phải: linh hoạt với nhiều hướng mở cửa.
- Hợp kim kẽm ZDCII: tạo kết cấu chắc chắn cho tay nắm.
- Hai kiểu bề mặt: sơn đen và Velour Chrome.
- Hỗ trợ Side Bar Key: có thể lựa chọn cấu hình khóa phù hợp.
- Hai nhóm kích thước: KA-619-1 và KA-619-2.
Thông số kỹ thuật tay nắm xoay KA-619
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Series | KA-619 |
| Thương hiệu | KongJin |
| Loại sản phẩm | Tay nắm xoay phẳng / Plane Rotary Handle |
| Vật liệu | Hợp kim kẽm ZDCII |
| Bề mặt | Sơn đen / Velour Chrome |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Hướng sử dụng | Dùng chung bên trái và bên phải |
| Cấu hình khóa | Hỗ trợ Side Bar Key |
| Ứng dụng | Tủ điện, tủ phân phối, tủ điều khiển, thiết bị CNTT, bán dẫn và máy công nghiệp |
Các phiên bản tay nắm KA-619
| Model | Code | L1 (mm) | L2 (mm) | L3 (mm) | L4 (mm) | P4 (mm) | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KA-619-1KBP | KA00628 | 33 | 25.6 | 120.5 | 145.1 | 130 | 400 g |
| KA-619-1KV | KA00630 | 33 | 25.6 | 120.5 | 145.1 | 130 | 400 g |
| KA-619-2KBP | KA00634 | 30 | 25.3 | 99.5 | 124.8 | 95 | 267 g |
| KA-619-2KV | KA00639 | 30 | 25.3 | 99.5 | 124.8 | 95 | 267 g |
Lưu ý: Bản vẽ KA-619 còn có các thông số L5, H1, W1–W5 và P1–P3. Nên đối chiếu đầy đủ bản vẽ kỹ thuật trước khi gia công phần khoét và vị trí lắp trên cửa tủ.
KA-619-1 và KA-619-2 khác nhau như thế nào?
KA-619 được chia thành hai nhóm kích thước chính để phù hợp với nhiều loại cửa tủ và panel khác nhau.
KA-619-1 – kích thước lớn
KA-619-1 có L3 120.5 mm, L4 145.1 mm và P4 130 mm. Đây là nhóm kích thước lớn hơn, phù hợp với tủ điện và cửa thiết bị cần tay nắm dài.
KA-619-2 – kích thước gọn hơn
KA-619-2 có L3 99.5 mm, L4 124.8 mm và P4 95 mm. Phiên bản này phù hợp với panel hoặc tủ có không gian lắp đặt hạn chế hơn.
KA-619 có chống nước không?
KA-619 đạt cấp bảo vệ IP55. Đây là một trong những đặc tính quan trọng giúp sản phẩm phù hợp với tủ điện, tủ điều khiển và thiết bị công nghiệp có yêu cầu bảo vệ tại khu vực tay nắm.
Khả năng bảo vệ tổng thể của tủ không chỉ phụ thuộc vào riêng tay nắm mà còn liên quan đến kết cấu cửa, gioăng, cách gia công và phương pháp lắp đặt.
IP55 trên KA-619 có ý nghĩa gì?
Cấp bảo vệ IP55 cho thấy sản phẩm được thiết kế với khả năng bảo vệ trước bụi ở mức nhất định và chống lại tia nước từ nhiều hướng.
Đối với các tủ điện hoặc máy móc trong nhà máy, đặc tính này giúp KA-619 phù hợp hơn so với các loại tay nắm thông thường không có công bố cấp bảo vệ IP.
KA-619 dùng được cho cửa trái và cửa phải không?
Có. KA-619 sử dụng được cho cả bên trái và bên phải.
Điều này đặc biệt hữu ích với nhà sản xuất tủ điện hoặc máy công nghiệp có nhiều thiết kế cửa khác nhau. Một series tay nắm có thể áp dụng cho nhiều hướng mở cửa, giúp giảm số lượng mã linh kiện cần quản lý.
Cấu hình khóa của KA-619
KA-619 được thiết kế để sử dụng cùng hệ thống lock handle và có thể áp dụng Side Bar Key theo yêu cầu.
Khi lựa chọn cấu hình khóa cần kiểm tra đồng thời:
- Loại chìa khóa cần sử dụng.
- Cấu hình lock handle.
- Hướng mở cửa.
- Kiểu thanh khóa bên trong tủ.
- Kích thước và vị trí lắp trên panel.
Lock handle là linh kiện riêng, cần xác định theo cấu hình thực tế của hệ thống khóa.
Ưu điểm của tay nắm xoay phẳng KA-619
Thiết kế gọn trên cửa tủ
Thiết kế Plane Rotary Handle giúp KA-619 nằm tương đối gọn trên bề mặt cửa, hạn chế chi tiết nhô ra gây vướng khi vận hành.
Đạt cấp bảo vệ IP55
IP55 là lợi thế quan trọng khi sản phẩm được sử dụng trên tủ điện, tủ điều khiển và các thiết bị cần tăng khả năng bảo vệ trước bụi và nước.
Dùng chung trái và phải
Khả năng sử dụng chung cho hai hướng cửa giúp linh hoạt trong thiết kế và thuận tiện hơn khi tiêu chuẩn hóa linh kiện.
Có hai nhóm kích thước
KA-619-1 cung cấp kích thước lớn hơn, trong khi KA-619-2 có thiết kế gọn hơn. Điều này giúp cùng một series đáp ứng nhiều kích thước tủ khác nhau.
Ứng dụng của tay nắm xoay KA-619
Tay nắm xoay KA-619 chống nước IP55 phù hợp sử dụng trên:
- Tủ điện công nghiệp.
- Tủ phân phối điện.
- Tủ điều khiển.
- Tủ thiết bị CNTT.
- Thiết bị bán dẫn.
- Máy tự động hóa.
- Máy và thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị kiểm tra.
- Thiết bị lý hóa.
Khi nào nên chọn KA-619?
KA-619 là lựa chọn phù hợp khi thiết kế cần một tay nắm xoay phẳng, dùng được nhiều hướng cửa và có cấp bảo vệ IP.
- Tủ cần tay nắm xoay phẳng.
- Yêu cầu cấp bảo vệ IP55.
- Cần dùng chung cho cửa trái và cửa phải.
- Cần lựa chọn giữa hai kích thước tay nắm.
- Cần cấu hình Side Bar Key.
- Tủ điện hoặc máy làm việc trong môi trường công nghiệp.
KA-619 và KA-620 khác nhau như thế nào?
KA-619 và KA-620 đều là tay nắm xoay phẳng KongJin dành cho tủ điện, tủ điều khiển và máy công nghiệp.
Sự khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở cấp bảo vệ IP:
| Tiêu chí | KA-619 | KA-620 |
|---|---|---|
| Kiểu | Tay nắm xoay phẳng | Tay nắm xoay phẳng |
| Cấp bảo vệ | IP55 | IP66 |
| Vật liệu | Hợp kim kẽm ZDCII | Hợp kim kẽm ZDCII |
| Trái / phải | Dùng chung | Dùng chung |
| Side Bar Key | Có thể áp dụng | Có thể áp dụng |
Nếu thiết bị yêu cầu mức bảo vệ cao hơn trước bụi và nước, có thể ưu tiên KA-620 IP66. Nếu IP55 đáp ứng yêu cầu thiết kế và kích thước KA-619 phù hợp với panel, KA-619 là lựa chọn đáng cân nhắc.
KA-619-2K-AT là gì?
Ngoài KA-619 tiêu chuẩn, KongJin còn có dòng KA-619-2K-AT sử dụng cơ cấu Auto-Lock.
Phiên bản Auto-Lock cho phép thao tác đóng mở một chạm và chìa khóa chỉ có thể rút ra khi tay nắm ở trạng thái khóa. Đây là một sản phẩm có cấu hình riêng, phù hợp khi hệ thống cần tăng khả năng kiểm soát trạng thái khóa.
KA-619-2K-AT nên được xem như một biến thể chuyên dụng và có thể tối ưu riêng nếu doanh nghiệp có nhu cầu kinh doanh model này.
Các tay nắm xoay KongJin liên quan
KA-620
– tay nắm xoay phẳng đạt cấp bảo vệ IP66.
Tay nắm xoay KongJin
– xem thêm các dòng tay nắm xoay khác cho tủ và máy công nghiệp.
Mua tay nắm xoay KA-619 KongJin
Cơ Khí Tiêu Chuẩn cung cấp tay nắm, khóa, bản lề và các linh kiện cơ khí tiêu chuẩn phục vụ tủ điện, chế tạo máy, tự động hóa và thiết bị công nghiệp.
Khi đặt tay nắm xoay KA-619 chống nước IP55 | KongJin, khách hàng nên cung cấp đầy đủ model KA-619-1 hoặc KA-619-2, yêu cầu bề mặt, loại khóa và bản vẽ cửa để lựa chọn chính xác cấu hình sản phẩm.
Xem thêm:
Tay nắm xoay |
Tay nắm công nghiệp |
Liên hệ tư vấn
“`
| Model |
Code |
L1 |
L2 |
L3 |
L4 |
L5 |
H1 |
W1 |
W2 |
W3 |
W4 |
W5 |
P1 |
P2 |
P3 |
P4 |
KL tịnh(g) |
KA-619-1KBP |
KA00628 |
33 |
25.6 |
120.5 |
145.1 |
2 |
23.6 |
5.6 |
19 |
110 |
134.4 |
26 |
27 |
19.5 |
110.5 |
130 |
400 |
KA-619-1KV |
KA00630 |
33 |
25.6 |
120.5 |
145.1 |
2 |
23.6 |
5.6 |
19 |
110 |
134.4 |
26 |
27 |
19.5 |
110.5 |
130 |
400 |
KA-619-2KBP |
KA00634 |
30 |
25.3 |
99.5 |
124.8 |
6.25 |
22.6 |
13.3 |
12 |
82 |
119.2 |
22 |
23 |
12.5 |
82.5 |
95 |
267 |
KA-619-2KV |
KA00639 |
30 |
25.3 |
99.5 |
124.8 |
6.25 |
22.6 |
13.3 |
12 |
82 |
119.2 |
22 |
23 |
12.5 |
82.5 |
95 |
267 |
