www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bàn tinh chỉnh trục Z S6V Manual Stage là gì?
S6V Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh thủ công 1 trục Z dạng dọc của DpinKorea,
dùng để điều chỉnh chính xác chiều cao của camera, cảm biến, đầu đo,
linh kiện quang học và các cụm gá trong thiết bị công nghiệp.
Dòng S6V sử dụng cơ cấu dẫn hướng Crossed Roller Bearing,
giúp chuyển động tuyến tính theo phương Z ổn định và chịu tải tốt.
Thân bàn bằng Aluminum giúp giảm khối lượng nhưng vẫn duy trì kết cấu chắc chắn.
Các model S6V có độ chia 10 µm/division, tương đương 0,01 mm,
phù hợp với những ứng dụng cần căn chỉnh chiều cao bằng tay
nhưng không yêu cầu hệ thống motor và điều khiển tự động.
Đặc điểm của S6V Manual Stage
- Manual Stage 1 trục Z dạng Vertical.
- Dịch chuyển tuyến tính theo phương Z.
- Cơ cấu dẫn hướng Crossed Roller Bearing.
- Độ chia 10 µm/division, tương đương 0,01 mm.
- Thân bàn sử dụng vật liệu Aluminum.
- Microhead có lựa chọn Left, Right hoặc Center tùy model.
- Mặt bàn từ 25 × 25 mm đến 120 × 120 mm.
- Hành trình từ ±3 mm đến ±25 mm.
- Tải trọng từ 0,5 đến 6,5 kgf tùy kích thước.
Thông số các model S6V Series
| Model | Mặt bàn | Hành trình | Độ chia | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|
| S6V-25 | 25 × 25 mm | ±3 mm | 0,01 mm | 0,5 kgf |
| S6V-4016 | 40 × 40 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 2 kgf |
| S6V-4018 | 40 × 40 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 2 kgf |
| S6V-6018 | 60 × 60 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 2 kgf |
| S6V-6020 | 60 × 60 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 2 kgf |
| S6V-6024 | 60 × 60 mm | ±6,5 mm | 0,01 mm | 2 kgf |
| S6V-80 | 80 × 80 mm | ±12,5 mm | 0,01 mm | 5 kgf |
| S6V-100 | 100 × 100 mm | ±12,5 mm | 0,01 mm | 5,5 kgf |
| S6V-12025 | 120 × 120 mm | ±12,5 mm | 0,01 mm | 6,5 kgf |
| S6V-12050 | 120 × 120 mm | ±25 mm | 0,01 mm | 6,5 kgf |
Khi nào nên chọn S6V Manual Stage?
S6V phù hợp khi hệ thống chỉ cần điều chỉnh chiều cao theo một trục Z
và vị trí sau khi căn chỉnh không thay đổi liên tục.
Cấu hình thủ công giúp hệ thống đơn giản hơn so với việc sử dụng Auto Stage.
Với các cụm camera hoặc cảm biến nhỏ, có thể lựa chọn S6V-25,
S6V-4016 hoặc S6V-4018. Các model S6V-80 và S6V-100 phù hợp hơn
khi cần mặt bàn lớn và khả năng chịu tải cao hơn.
S6V-12025 và S6V-12050 phù hợp với các cụm gá lớn.
Trong đó S6V-12050 có hành trình ±25 mm,
thích hợp khi cần khoảng điều chỉnh chiều cao dài.
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh trục Z S6V
- Căn chỉnh chiều cao camera machine vision.
- Điều chỉnh vị trí cảm biến và đầu đo.
- Căn chỉnh thấu kính và linh kiện quang học.
- Gá đặt chi tiết trong thiết bị đo kiểm.
- Căn tâm và lấy nét theo phương Z.
- Jig kiểm tra và cụm gá cơ khí chính xác.
- Máy tự động hóa và bán tự động.
S6V khác S7V Manual Stage như thế nào?
S6V Manual Stage là bàn tinh chỉnh 1 trục Z,
tập trung vào chức năng nâng hạ và điều chỉnh chiều cao.
S7V Manual Stage tích hợp hai trục X và Z,
phù hợp khi cần đồng thời hiệu chỉnh vị trí ngang và chiều cao của cụm thiết bị.
Nếu ứng dụng chỉ cần thay đổi cao độ, S6V giúp giảm kích thước
và số lượng cơ cấu không cần thiết. Nếu cần điều chỉnh cả X và Z,
nên lựa chọn S7V.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bàn tinh chỉnh
để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Nếu cần điều chỉnh đồng thời X và Z, tham khảo
bàn tinh chỉnh XZ S7V Manual Stage
.
Nếu cần điều chỉnh tự động nhiều trục, tham khảo
LAC3 Auto Stage 3 trục XYθ
.
| Mã sản phẩm | Mặt bàn | Hành trình | Độ chia | Cơ cấu dẫn hướng | Vật liệu | Tải trọng | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S6V-25 | 25 x 25 mm | ±3 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 0.5 kgf | 0.047 kg |
| S6V-4016 | 40 x 40 mm | ±6.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 2 kgf | 0.137 kg |
| S6V-4018 | 40 x 40 mm | ±6.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 2 kgf | 0.137 kg |
| S6V-6018 | 60 x 60 mm | ±6.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 2 kgf | 0.28 kg |
| S6V-6020 | 60 x 60 mm | ±6.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 2 kgf | 0.31 kg |
| S6V-6024 | 60 x 60 mm | ±6.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 2 kgf | 0.35 kg |
| S6V-80 | 80 x 80 mm | ±12.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 5 kgf | 0.49 kg |
| S6V-100 | 100 x 100 mm | ±12.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 5.5 kgf | 0.65 kg |
| S6V-12025 | 120 x 120 mm | ±12.5 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 6.5 kgf | 1.7 kg |
| S6V-12050 | 120 x 120 mm | ±25 mm | 0.01 mm | Crossed Roller Bearing | Aluminum | 6.5 kgf | 1.7 kg |










| Specification / Model | S6V-25L, R, C | S6V-4016L, R, C | S6V-4018L, R, C | S6V-6018L, R, C |
|---|---|---|---|---|
| Microhead Position | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center |
| Z – Stage Type | Vertical | Vertical | Vertical | Vertical |
| Stage Surface (mm) | 25 X 25 | 40 X 40 | 40 X 40 | 60 X 60 |
| Stroke (mm) | ± 3 | ± 6.5 | ± 6.5 | ± 6.5 |
| Resolution (mm) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) |
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Straightness (mm) | 0.003 | 0.003 | 0.003 | 0.008 |
| Travel Guide | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | Aluminum |
| Load Capacity (kg/f) | 0.5 | 2 | 2 | 2 |
| Weight (kg) | 0.047 | 0.137 | 0.137 | 0.28 |
| Specification / Model | S6V-6020L, R, C | S6V-6024L, R, C | S6V-80L, R, C | S6V-100L, R, C |
|---|---|---|---|---|
| Microhead Position | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center | Left, Right, Center |
| Z – Stage Type | Vertical | Vertical | Vertical | Vertical |
| Stage Surface (mm) | 60 X 60 | 60 X 60 | 80 X 80 | 100 X 100 |
| Stroke (mm) | ± 6.5 | ± 6.5 | ± 12.5 | ± 12.5 |
| Resolution (mm) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) |
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | 0.02 | 0.015 | 0.015 |
| Straightness (mm) | 0.008 | 0.008 | 0.005 | 0.005 |
| Travel Guide | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | Aluminum |
| Load Capacity (kg/f) | 2 | 2 | 5 | 5.5 |
| Weight (kg) | 0.31 | 0.35 | 0.49 | 0.65 |
| Specification / Model | S6V-12025L, R, C | S6V-12050L, R, C | ||
|---|---|---|---|---|
| Microhead Position | Left, Right, Center | Left, Right, Center | ||
| Z – Stage Type | Vertical | Vertical | ||
| Stage Surface (mm) | 120 X 120 | 120 X 120 | ||
| Stroke (mm) | ± 12.5 | ± 25 | ||
| Resolution (mm) | 10um / division (0.01) | 10um / division (0.01) | ||
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.03 | ||
| Running Parallelism (mm) | 0.02 | 0.02 | ||
| Straightness (mm) | 0.01 | 0.01 | ||
| Travel Guide | Crossed Roller Bearing | Crossed Roller Bearing | ||
| Material | Aluminum | Aluminum | ||
| Load Capacity (kg/f) | 6.5 | 6.5 | ||
| Weight (kg) | 1.7 | 1.7 |
