www.cokhitieuchuan.com

MAKING IT EASIER

Vòng bi 6304ZZCM NSK Bạc đạn cầu rãnh sâu 20x52x15mm

Brand / Thương hiệu:

Vòng bi 6304ZZCM NSK là bạc đạn cầu rãnh sâu 1 dãy kích thước 20x52x15mm, thiết kế chắn thép ZZ hai bên và khe hở hướng kính CM. Sản phẩm có tải trọng động 17,5 kN, tải trọng tĩnh 7,9 kN, tốc độ giới hạn bôi trơn mỡ 16.000 vòng/phút, phù hợp cho motor điện, máy móc công nghiệp và các cụm truyền động.

Vòng bi 6304ZZCM NSK là dòng

bạc đạn cầu rãnh sâu 1 dãy có kích thước
20x52x15mm, thuộc dòng 63 Series của NSK.
Sản phẩm được thiết kế với chắn thép ZZ ở cả hai bên
và khe hở hướng kính CM, phù hợp với nhiều loại motor,
động cơ điện, máy móc công nghiệp và hệ thống truyền động.

Với tải trọng động cơ bản 17.500 N,
tải trọng tĩnh cơ bản 7.900 N
và tốc độ giới hạn khi bôi trơn bằng mỡ khoảng
16.000 vòng/phút,
vòng bi NSK 6304ZZCM đáp ứng nhiều vị trí lắp đặt
yêu cầu khả năng vận hành ổn định, ma sát thấp
và tốc độ quay tương đối cao.

Thông số kỹ thuật vòng bi 6304ZZCM NSK

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm 6304ZZCM
Thương hiệu NSK
Chủng loại Vòng bi cầu rãnh sâu 1 dãy
Series 63 Series
Đường kính trong (d) 20 mm
Đường kính ngoài (D) 52 mm
Chiều rộng (B) 15 mm
Kích thước tổng thể 20x52x15mm
Bán kính góc vát tối thiểu (r) 1,1 mm
Kiểu chắn ZZ – chắn thép hai bên
Khe hở hướng kính CM
Lồng vòng bi Thép dập
Tải trọng động cơ bản (Cr) 17.500 N
Tải trọng tĩnh cơ bản (C0r) 7.900 N
Tốc độ giới hạn – bôi trơn mỡ 16.000 vòng/phút
Số lượng viên bi 7 viên
Đường kính viên bi 9,525 mm
Khối lượng tham khảo Khoảng 0,145 kg
Cấp dung sai P0

Vòng bi 6304ZZCM NSK là gì?

Vòng bi 6304ZZCM NSK thuộc nhóm
vòng bi cầu rãnh sâu một dãy,
một trong những loại bạc đạn được sử dụng phổ biến
trong động cơ, máy móc và các hệ thống truyền động.

Sản phẩm có đường kính trong 20 mm,
đường kính ngoài 52 mm
và chiều rộng 15 mm.
Thiết kế cầu rãnh sâu giúp vòng bi thích hợp
với nhiều ứng dụng chủ yếu chịu tải hướng kính
và có thể tiếp nhận tải dọc trục ở cả hai hướng
trong giới hạn thiết kế.

Hai bên vòng bi được trang bị tấm chắn kim loại ZZ,
giúp hạn chế bụi bẩn và tạp chất lớn
tiếp xúc trực tiếp với bi và bề mặt rãnh lăn.

Ý nghĩa mã vòng bi 6304ZZCM NSK

Mã 6304ZZCM chứa các ký hiệu
giúp xác định dòng sản phẩm và cấu hình kỹ thuật của vòng bi:

  • 6304: mã vòng bi thuộc dòng 63 Series,
    có kích thước cơ bản 20x52x15mm.
  • ZZ: ký hiệu vòng bi có
    tấm chắn kim loại ở cả hai bên.
  • CM: ký hiệu liên quan đến
    khe hở hướng kính theo cấu hình của NSK.

Khi thay thế vòng bi cho motor hoặc máy móc,
nên kiểm tra đầy đủ mã 6304ZZCM
trên vòng bi cũ thay vì chỉ căn cứ vào mã 6304.

Kích thước bạc đạn 6304ZZCM NSK

Ba kích thước cơ bản cần kiểm tra khi lựa chọn
bạc đạn 6304ZZCM NSK gồm:

  • d = 20 mm:
    đường kính lỗ trong của vòng bi,
    cần phù hợp với kích thước trục.
  • D = 52 mm:
    đường kính ngoài của vòng bi,
    cần phù hợp với kích thước ổ lắp.
  • B = 15 mm:
    chiều rộng tổng thể của vòng bi.

Do đó, sản phẩm còn thường được tìm kiếm với tên
vòng bi 6304 20x52x15mm
hoặc bạc đạn NSK 6304ZZ.

Khi lựa chọn vòng bi thay thế,
nên đối chiếu đồng thời mã sản phẩm,
kích thước, kiểu chắn và khe hở hướng kính.

Đặc điểm nổi bật của vòng bi NSK 6304ZZCM

Thiết kế bạc đạn cầu rãnh sâu 1 dãy

Vòng bi sử dụng kết cấu cầu rãnh sâu một dãy,
giúp giảm ma sát giữa trục quay và cụm ổ đỡ.
Đây là kiểu kết cấu được sử dụng rộng rãi
trong động cơ điện, máy móc sản xuất
và nhiều thiết bị công nghiệp.

Rãnh lăn sâu giúp vòng bi tiếp nhận tốt tải hướng kính
và một mức tải dọc trục ở cả hai hướng
khi điều kiện vận hành phù hợp.

Chắn thép ZZ ở hai bên

Hai mặt của vòng bi 6304ZZCM NSK
được trang bị tấm chắn kim loại.
Thiết kế ZZ giúp hạn chế bụi,
mạt và tạp chất lớn xâm nhập
vào khu vực bi và rãnh lăn.

So với các loại phớt tiếp xúc,
tấm chắn kim loại thường tạo mức ma sát thấp,
phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu tốc độ quay cao.

Khe hở hướng kính CM

Ký hiệu CM thể hiện
cấu hình khe hở hướng kính của vòng bi NSK.
Đây là thông số cần chú ý
khi vòng bi được sử dụng trong motor điện
hoặc các thiết bị yêu cầu kiểm soát
độ rung, độ ồn và khả năng vận hành ổn định.

Lồng vòng bi bằng thép dập

Vòng bi 6304ZZCM sử dụng
lồng thép dập
để giữ khoảng cách thích hợp giữa các viên bi,
giúp các viên bi chuyển động đều
trong quá trình vòng bi quay.

Tốc độ vận hành cao

Theo thông số kỹ thuật của NSK,
vòng bi 6304ZZCM có tốc độ giới hạn
khi sử dụng bôi trơn bằng mỡ khoảng
16.000 vòng/phút.

Khả năng này giúp sản phẩm phù hợp
với nhiều loại motor, máy điện
và cụm trục quay tốc độ tương đối cao,
khi tải trọng và điều kiện vận hành phù hợp.

Tải trọng vòng bi 6304ZZCM NSK

Hai thông số tải trọng cơ bản
cần quan tâm khi lựa chọn sản phẩm gồm:

  • Tải trọng động cơ bản Cr: 17.500 N –
    thông số liên quan đến khả năng chịu tải
    khi vòng bi đang quay và làm việc liên tục.
  • Tải trọng tĩnh cơ bản C0r: 7.900 N –
    thông số liên quan đến khả năng chịu tải
    khi vòng bi đứng yên hoặc chuyển động ở tốc độ rất thấp.

Không nên lựa chọn vòng bi
chỉ dựa trên kích thước hoặc tải trọng danh định.
Cần xem xét thêm tải thực tế,
tốc độ quay, nhiệt độ,
kiểu lắp, độ rung và điều kiện môi trường của máy.

Ứng dụng của vòng bi 6304ZZCM NSK

Nhờ kết cấu cầu rãnh sâu,
kích thước 20x52x15mm
và khả năng vận hành ở tốc độ cao,
vòng bi NSK 6304ZZCM
có thể được sử dụng trong nhiều nhóm thiết bị như:

  • Motor điện công nghiệp.
  • Động cơ điện.
  • Servo motor.
  • Động cơ bước.
  • Máy gia công cơ khí.
  • Máy sản xuất công nghiệp.
  • Máy dệt.
  • Hệ thống băng tải.
  • Cụm trục quay.
  • Thiết bị vận chuyển và truyền động.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Máy móc điện.
  • Các hệ thống có kích thước ổ lắp phù hợp.

Ứng dụng cụ thể cần được xác định
theo tải trọng, tốc độ quay,
nhiệt độ và điều kiện làm việc
của từng thiết bị.

Vòng bi 6304ZZCM khác vòng bi 6304 thường như thế nào?

Cả hai đều thuộc dòng vòng bi 6304
và có kích thước cơ bản
20x52x15mm,
nhưng cấu hình bảo vệ có sự khác biệt.

Vòng bi 6304 dạng hở
không sử dụng tấm chắn ở hai bên,
trong khi 6304ZZCM
được trang bị hai tấm chắn thép ZZ
và sử dụng cấu hình khe hở hướng kính CM.

Do đó, không nên thay thế vòng bi
chỉ dựa trên kích thước.
Nên kiểm tra đầy đủ ký hiệu
trên vòng bi đang sử dụng
hoặc tài liệu kỹ thuật của máy.

Vòng bi 6304ZZ và 6304ZZCM có giống nhau không?

Cả hai đều thuộc dòng 6304,
có kích thước cơ bản 20x52x15mm
và sử dụng tấm chắn kim loại ZZ hai bên.

Tuy nhiên, mã 6304ZZCM
có thêm ký hiệu CM
liên quan đến khe hở hướng kính.
Nếu thiết bị ban đầu sử dụng đúng mã 6304ZZCM,
nên ưu tiên lựa chọn vòng bi có cùng cấu hình
hoặc kiểm tra kỹ yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.

Cách lựa chọn vòng bi 6304ZZCM NSK phù hợp

Trước khi đặt mua
bạc đạn 6304ZZCM NSK,
nên kiểm tra các yếu tố sau:

  1. Kiểm tra mã vòng bi:
    đối chiếu mã 6304ZZCM
    được in hoặc khắc trên vòng bi cũ.
  2. Kiểm tra đường kính trục:
    trục lắp cần phù hợp với đường kính trong 20 mm.
  3. Kiểm tra đường kính ổ lắp:
    ổ lắp cần phù hợp với đường kính ngoài 52 mm.
  4. Kiểm tra chiều rộng:
    không gian lắp cần phù hợp với chiều rộng 15 mm.
  5. Kiểm tra kiểu chắn:
    xác định thiết bị yêu cầu loại ZZ
    có chắn thép hai bên.
  6. Kiểm tra khe hở:
    đối chiếu yêu cầu CM
    với vòng bi đang sử dụng.
  7. Xác định tải trọng:
    kiểm tra tải hướng kính,
    tải dọc trục và tải thực tế của hệ thống.
  8. Kiểm tra tốc độ:
    xác định tốc độ quay của motor hoặc trục
    để lựa chọn vòng bi phù hợp.

Khi nào nên kiểm tra hoặc thay vòng bi 6304ZZCM?

Trong quá trình vận hành,
nên kiểm tra vòng bi nếu thiết bị xuất hiện
một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Motor hoặc trục phát ra tiếng kêu bất thường.
  • Xuất hiện tiếng rít hoặc tiếng kim loại khi quay.
  • Độ rung của máy tăng lên.
  • Trục có dấu hiệu bị rơ.
  • Vòng bi quay không còn êm.
  • Nhiệt độ khu vực ổ trục tăng bất thường.
  • Tấm chắn kim loại bị móp hoặc biến dạng.
  • Thiết bị vận hành kém ổn định hơn bình thường.

Các dấu hiệu trên không đồng nghĩa
vòng bi chắc chắn đã bị hỏng.
Cần kiểm tra thêm trục,
ổ lắp, độ đồng tâm,
điều kiện bôi trơn và các bộ phận truyền động
trước khi quyết định thay thế.

Câu hỏi thường gặp về vòng bi 6304ZZCM NSK

Vòng bi 6304ZZCM NSK có kích thước bao nhiêu?

Sản phẩm có kích thước
20x52x15mm,
gồm đường kính trong 20 mm,
đường kính ngoài 52 mm
và chiều rộng 15 mm.

6304ZZCM NSK thuộc loại vòng bi nào?

Đây là vòng bi cầu rãnh sâu 1 dãy
thuộc dòng 63 Series của NSK.

ZZ trên vòng bi NSK 6304 có nghĩa là gì?

ZZ cho biết vòng bi được trang bị
hai tấm chắn bằng kim loại,
mỗi bên vòng bi có một tấm chắn.

CM trên vòng bi NSK 6304ZZCM là gì?

CM là ký hiệu liên quan đến
khe hở hướng kính
theo cấu hình kỹ thuật của NSK.
Thông số này nên được đối chiếu
khi thay vòng bi cho motor
hoặc các thiết bị có yêu cầu vận hành cụ thể.

Vòng bi 6304ZZCM NSK chịu tải bao nhiêu?

Tải trọng động cơ bản của vòng bi là
17.500 N,
trong khi tải trọng tĩnh cơ bản là
7.900 N.

Tốc độ vòng bi 6304ZZCM NSK là bao nhiêu?

Theo thông số NSK,
tốc độ giới hạn khi bôi trơn bằng mỡ
của vòng bi khoảng
16.000 vòng/phút.

Vòng bi 6304ZZCM NSK có bao nhiêu viên bi?

Vòng bi sử dụng 7 viên bi,
với đường kính mỗi viên khoảng
9,525 mm.

Khối lượng vòng bi 6304ZZCM NSK bao nhiêu?

Khối lượng tham khảo của sản phẩm
khoảng 0,145 kg.

Vòng bi 6304ZZCM có dùng cho motor được không?

Có thể sử dụng trong nhiều loại motor điện
nếu kích thước lắp đặt,
tải trọng, tốc độ quay
và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị phù hợp.

Mua vòng bi 6304ZZCM NSK tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn

Cơ Khí Tiêu Chuẩn
cung cấp các dòng vòng bi,
bạc đạn và linh kiện cơ khí
phục vụ motor,
máy móc công nghiệp,
thiết bị tự động hóa
và hệ thống truyền động.

Khách hàng cần tìm
vòng bi 6304ZZCM NSK bạc đạn cầu rãnh sâu 20x52x15mm
có thể cung cấp mã vòng bi cũ,
kích thước hoặc thông tin thiết bị
để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Xem thêm:

Vòng bi cầu rãnh sâu

tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn.

“`

Sản phẩm liên quan

Lên đầu trang