Vòng bi 6305ZZCM NSK | Bạc đạn cầu rãnh sâu 25x62x17mm
Vòng bi 6305ZZCM NSK có kích thước 25x62x17mm. Sản phẩm dùng hai nắp chắn kim loại ZZ, khe hở trong CM và lồng thép dập.
Giới thiệu vòng bi 6305ZZCM NSK
Vòng bi 6305ZZCM là vòng bi cầu rãnh sâu một dãy của NSK. Sản phẩm thuộc nhóm vòng bi 6300 Series.
Thiết kế rãnh lăn sâu phù hợp với tải hướng kính. Vòng bi cũng có thể tiếp nhận tải dọc trục theo hai hướng.
Vòng bi NSK 6305ZZCM có đường kính trong 25mm, đường kính ngoài 62mm và chiều rộng 17mm.
Hai nắp chắn kim loại giúp giữ chất bôi trơn bên trong. Cấu tạo này cũng hạn chế bụi lớn tiếp xúc với rãnh lăn.
Giải thích mã 6305ZZCM
Mã 6305ZZCM gồm mã kích thước cơ bản và hai ký hiệu bổ sung:
- 6305: Mã kích thước cơ bản thuộc 63 Series.
- ZZ: Hai nắp chắn kim loại ở hai bên vòng bi.
- CM: Ký hiệu khe hở trong hướng kính của NSK.
Khi đặt hàng, cần kiểm tra đầy đủ mã 6305ZZCM. Không nên chỉ cung cấp tên bạc đạn 6305.
Mã 6305 chưa thể hiện kiểu nắp chắn hoặc khe hở trong. Hai yếu tố này có thể ảnh hưởng đến khả năng thay thế.
Thông số và kích thước vòng bi 6305
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | – | 6305ZZCM |
| Thương hiệu | – | NSK |
| Loại vòng bi | – | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy |
| Series | – | 63 Series |
| Đường kính trong | d | 25 mm |
| Đường kính ngoài | D | 62 mm |
| Chiều rộng | B | 17 mm |
| Bán kính góc lượn tối thiểu | r min | 1,1 mm |
| Tải động cơ bản | Cr | 22.600 N |
| Tải tĩnh cơ bản | C0r | 11.200 N |
| Tốc độ bôi trơn mỡ | – | 13.000 min-1 |
| Nắp chắn | ZZ | Chắn kim loại hai bên |
| Khe hở trong | CM | Khe hở trong hướng kính CM |
| Lồng bi | – | Thép dập |
| Cấp chính xác | – | ISO Normal Class |
| Số lượng bi | z | 8 viên |
| Đường kính viên bi | Dw | 10,319 mm |
| Khối lượng tham khảo | – | 0,235 kg |
Kích thước lắp đặt tham khảo
| Thông số lắp đặt | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đường kính vai trục tối thiểu | da min | 31,5 mm |
| Đường kính vai trục tối đa | da max | 36 mm |
| Đường kính vai ổ tối đa | Da max | 55,5 mm |
| Bán kính góc lượn tối đa | ra max | 1 mm |
Tốc độ vận hành thực tế phụ thuộc tải, nhiệt độ, độ đồng tâm, kiểu lắp và điều kiện bôi trơn.
Ứng dụng của bạc đạn 6305
Bạc đạn 6305 có thể được cân nhắc cho nhiều cụm máy sử dụng trục đường kính 25mm.
- Động cơ điện và máy phát điện.
- Quạt công nghiệp và thiết bị thông gió.
- Bơm, máy nén và cụm truyền động.
- Băng tải và hệ thống vận chuyển.
- Hộp số và máy móc cơ khí.
- Thiết bị sản xuất và hệ thống tự động hóa.
Danh sách trên chỉ mang tính tham khảo. Cần kiểm tra tải, tốc độ và môi trường trước khi lựa chọn.
Lưu ý khi chọn mua vòng bi 6305ZZCM
- Kiểm tra đúng mã đầy đủ 6305ZZCM.
- Đối chiếu kích thước 25x62x17mm.
- Không chọn vòng bi chỉ dựa trên đường kính trục 25mm.
- Kiểm tra đúng hai nắp chắn kim loại ZZ.
- Phân biệt khe hở CM với C3 hoặc khe hở tiêu chuẩn.
- Xác định môi trường có bụi, nước hoặc độ ẩm cao.
- Cung cấp tải trọng và tốc độ khi cần tư vấn kỹ thuật.
Khi ép vòng bi vào trục, lực lắp cần truyền qua vòng trong. Không truyền lực qua viên bi và rãnh lăn.
So sánh 6305ZZCM và 6305DDUCM
| Tiêu chí | 6305ZZCM | 6305DDUCM |
|---|---|---|
| Kích thước | 25x62x17mm | 25x62x17mm |
| Cấu tạo bảo vệ | Hai nắp chắn kim loại | Hai phớt cao su tiếp xúc |
| Khe hở trong | CM | CM |
| Tải động cơ bản | 22.600 N | 22.600 N |
| Tải tĩnh cơ bản | 11.200 N | 11.200 N |
| Tốc độ bôi trơn mỡ | 13.000 min-1 | 8.000 min-1 |
| Khả năng làm kín | Thấp hơn bản DDU | Tốt hơn bản ZZ |
| Lựa chọn tham khảo | Môi trường tương đối sạch | Môi trường cần làm kín tốt hơn |
Không nên thay bản ZZCM bằng DDUCM chỉ dựa trên kích thước. Cần kiểm tra tốc độ và môi trường vận hành.
So sánh 6005ZZCM, 6205ZZCM và 6305ZZCM
Ba mã đều có đường kính trong 25mm. Tuy nhiên, đường kính ngoài, chiều rộng và tải trọng khác nhau.
| Mã vòng bi | Kích thước | Tải động | Tải tĩnh | Tốc độ mỡ | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6005ZZCM | 25x47x12mm | 11.100 N | 5.850 N | 18.000 min-1 | 0,079 kg |
| 6205ZZCM | 25x52x15mm | 15.400 N | 7.850 N | 15.000 min-1 | 0,129 kg |
| 6305ZZCM | 25x62x17mm | 22.600 N | 11.200 N | 13.000 min-1 | 0,235 kg |
6305ZZCM có kích thước ngoài và tải trọng cơ bản lớn nhất trong ba mã.
6005ZZCM có kết cấu gọn hơn và tốc độ danh mục cao hơn. Các mã không thể thay trực tiếp cho nhau.
Các mã vòng bi 6300 Series đang triển khai
| Mã sản phẩm | Đường kính trong | Đường kính ngoài | Chiều rộng |
|---|---|---|---|
| 6302ZZCM | 15 mm | 42 mm | 13 mm |
| 6305ZZCM | 25 mm | 62 mm | 17 mm |
Xem thêm tại danh mục vòng bi 6300 Series.
Câu hỏi thường gặp
Vòng bi 6305ZZCM có kích thước bao nhiêu?
Kích thước vòng bi 6305ZZCM là 25x62x17mm.
Thứ tự lần lượt là đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng.
ZZ trong mã 6305ZZCM có nghĩa gì?
ZZ cho biết vòng bi có hai nắp chắn kim loại. Mỗi nắp được bố trí tại một bên vòng bi.
CM trong mã 6305ZZCM có nghĩa gì?
CM là ký hiệu khe hở trong hướng kính của NSK.
Cần giữ đúng ký hiệu này khi thay vòng bi cho thiết bị đang sử dụng mã tương đương.
Bạc đạn 6305 và vòng bi 6305 có khác nhau không?
Không. Bạc đạn và vòng bi là hai cách gọi phổ biến cho cùng nhóm sản phẩm.
Tuy nhiên, tên 6305 chưa thể hiện đầy đủ nắp chắn và khe hở trong.
Có thể thay 6305ZZCM bằng 6305DDUCM không?
Hai mã có cùng kích thước và tải trọng cơ bản. Tuy nhiên, kiểu làm kín và tốc độ khác nhau.
Cần kiểm tra điều kiện vận hành trước khi thay đổi từ ZZ sang DDU.
Có thể thay 6305ZZCM bằng 6205ZZCM không?
Không thể thay trực tiếp. Hai mã cùng đường kính trục 25mm nhưng khác kích thước ngoài.
6205ZZCM có kích thước 25x52x15mm. 6305ZZCM có kích thước 25x62x17mm.
Cần cung cấp thông tin gì khi đặt mua?
Khách hàng nên cung cấp mã vòng bi cũ, số lượng và kích thước ổ lắp.
Thông tin tải, tốc độ và môi trường sẽ giúp việc tư vấn chính xác hơn.
Liên kết nội bộ
Nhận báo giá vòng bi 6305ZZCM
Liên hệ Cơ Khí Tiêu Chuẩn để kiểm tra mã sản phẩm, số lượng và thời gian giao hàng.
