www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
Bánh xe tải nặng WHM-125RF-MD
thuộc WHM Series của WOOIL,
là dòng bánh xe cố định sử dụng
bánh MC Nylon đường kính Ø125 mm.
Phiên bản RF
được thiết kế để duy trì hướng di chuyển ổn định,
phù hợp với xe vận chuyển và máy móc tải nặng
không cần cụm bánh tự xoay tại vị trí lắp.
WHM-125RF-MD có tải cho phép
1.400 kg cho một caster
và tải khuyến nghị 4.000 kg
khi sử dụng hệ thống 4 bánh.
Đặc điểm và thông số WHM-125RF-MD
- Thương hiệu: WOOIL.
- Series: WHM.
- Nhóm: bánh xe tải nặng.
- Model: WHM-125RF-MD.
- Kiểu càng: RF – cố định.
- Bánh bằng MC Nylon.
- Màu bánh Ivory / màu ngà.
- Đường kính bánh Ø125 mm.
- Bề rộng bánh 60 mm.
- Chiều cao tổng 181 mm.
- Tải cho phép 1.400 kg/caster.
- Tải khuyến nghị 4.000 kg/4 caster.
- Nhiệt độ sử dụng từ -10 đến +90°C.
| Thông số | WHM-125RF-MD |
|---|---|
| Thương hiệu | WOOIL |
| Series | WHM |
| Kiểu càng | RF / Cố định |
| Vật liệu bánh | MC Nylon |
| Màu bánh | Ivory / màu ngà |
| Đường kính bánh | Ø125 mm |
| Bề rộng bánh | 60 mm |
| Chiều cao tổng | 181 mm |
| H1 | 118,5 mm |
| Kích thước plate | 170 × 140 mm |
| Khoảng cách lỗ | 140 × 105 mm |
| Đường kính lỗ | Ø14 mm |
| Khối lượng | Khoảng 5,3 kg |
| Tải cho phép | 1.400 kg / 1 caster |
| Tải khuyến nghị 4 caster | 4.000 kg |
| Nhiệt độ sử dụng | -10 ~ +90°C |
Mức 4.000 kg là tải khuyến nghị
do WOOIL công bố cho hệ thống sử dụng 4 caster.
Khi thiết kế xe hoặc máy cần tính thêm
trọng lượng kết cấu, tải làm việc
và mức phân bố tải thực tế.
Bánh MC Nylon và kết cấu càng RF
Hậu tố MD
của WHM-125RF-MD xác định
cấu hình sử dụng bánh MC Nylon gia công,
màu Ivory.
WOOIL thiết kế WHM Series
theo hướng giảm ma sát và độ ồn
khi sử dụng trên thiết bị tải nặng.
| Bộ phận | Vật liệu | Xử lý |
|---|---|---|
| Top Plate | SPHC & SM45C | Mạ kẽm |
| Frame | SPHC | Mạ kẽm |
| Pin | SWCH10C | Mạ kẽm |
| Bánh MD | MC Nylon | Ivory |
Càng RF là kiểu cố định,
vì vậy bánh chỉ quay quanh trục ngang
và không tự xoay đổi hướng quanh trục đứng.
Kiểu này phù hợp với xe tải nặng
cần giữ hướng chạy ổn định,
đồng thời có thể kết hợp với bánh SF
tại các vị trí cần điều hướng.
WHM-125RF khác WHM-125SF như thế nào?
| Tiêu chí | WHM-125RF-MD | WHM-125SF-MD |
|---|---|---|
| Kiểu càng | Cố định | Xoay |
| Thay đổi hướng | Không | Có |
| Vật liệu bánh | MC Nylon | MC Nylon |
| Đường kính bánh | Ø125 mm | Ø125 mm |
| Tải cho phép | 1.400 kg | 1.400 kg |
| Vai trò | Duy trì hướng di chuyển | Điều hướng thiết bị |
Khi thiết kế xe đẩy tải nặng,
có thể bố trí kết hợp bánh RF và SF
tùy theo yêu cầu về hướng chạy
và bán kính quay của thiết bị.
WHM-125RF và WXT-250RF khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | WHM-125RF-MD | WXT-250RF-MD |
|---|---|---|
| Nhóm | Tải nặng | Tải nặng |
| Kiểu | Cố định | Cố định |
| Vật liệu bánh | MC Nylon | MC Nylon |
| Đường kính | Ø125 mm | Ø250 mm |
| Tải 1 caster | 1.400 kg | 2.700 kg |
| Tải khuyến nghị | 4.000 kg | 8.100 kg |
WHM-125RF phù hợp khi cần
một caster tải nặng có đường kính nhỏ hơn,
trong khi WXT-250RF sử dụng bánh Ø250 mm
và đáp ứng mức tải cao hơn.
Có thể tham khảo
bánh xe tải nặng WXT-250RF-MD
khi thiết bị yêu cầu tải trọng lớn hơn.
Ứng dụng và cách chọn WHM-125RF-MD
WOOIL phát triển WHM Series
cho các thiết bị và phương tiện
cần bánh xe chịu tải lớn,
ma sát thấp và chuyển động ổn định.
- Thiết bị công nghiệp tải nặng.
- Xe vận chuyển tải lớn.
- Xe đẩy khuôn và linh kiện.
- Thiết bị sản xuất.
- Khung máy tải trọng cao.
- Xe vận chuyển nội bộ trong nhà máy.
- Thiết bị cần bánh cố định để giữ hướng chạy.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra
mặt plate 170 × 140 mm,
khoảng lỗ 140 × 105 mm
và lỗ bắt Ø14 mm.
Đồng thời cần tính tổng trọng lượng thiết bị,
tải làm việc lớn nhất,
vị trí trọng tâm và mức phân bố tải
trước khi xác định số lượng caster.
Xem thêm
bánh xe công nghiệp
để lựa chọn theo tải trọng,
vật liệu bánh và kiểu xoay/cố định.
|
|
Số |
Tên sản phẩm |
Kết cấu |
Xử lý bề mặt |
||||
|
1 |
TẤM TRÊN |
SPHC & SM45C |
Mạ kẽm (3+ ) |
|||||
|
2 |
KHUNG |
SPHC |
Mạ kẽm (3+ ) |
|||||
|
3 |
GHIM |
SWCH10C |
Mạ kẽm (3+ ) |
|||||
| 4 | BÁNH XE | MC NYLON | MÀU SẮC: NGÀ | |||||
| Polyurethane | MÀU SẮC TỰ NHIÊN | |||||||


