www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
LAC2 Auto Stage | Bàn Căn Chỉnh Tự Động 2 Trục Xθ Nhỏ Gọn LAC2 Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn căn chỉnh tự động 2 trục tuyến tính–xoay Xθ dạng nhỏ gọn
● Bàn tinh chỉnh tự động trục X, Y, xoay θ
● Cross Roller (con lăn chéo, ổn định và chịu tải tốt cho tuyến tính + xoay
sử dụng Ball Screw và Cross Roller Guide.
Mô hình chọn lọc
● LAC2
LAC2 Auto Stage là dòng bàn căn chỉnh tự động 2 trục tuyến tính–xoay Xθ dạng nhỏ gọn của DpinKorea. Sản phẩm sử dụng Ball Screw cấp C5/C7 kết hợp Cross Roller Guide, cho phép điều chỉnh chính xác vị trí tuyến tính và góc xoay θ trên cùng một cụm stage có chiều cao thấp.
LAC2 Series gồm 3 mã sản phẩm riêng biệt:
LAC2-7070, LAC2-9090 và LAC2-80110.
- Một trục dịch chuyển tuyến tính kết hợp một trục xoay θ.
- Độ phân giải tuyến tính 0,002 mm/pulse.
- Góc xoay tiêu chuẩn ±5°.
- Mặt bàn 70 × 70 mm, 90 × 90 mm hoặc 80 × 110 mm.
- Tải trọng từ 3 kg đến 15 kg.
- Dẫn hướng Cross Roller ổn định và hạn chế độ rơ.
- Motor bước 5 pha cùng Home/Limit Sensor.
- Phù hợp với camera, cảm biến, linh kiện quang học, jig kiểm tra và máy lắp ráp tự động.
LAC2 Auto Stage | Bàn Căn Chỉnh Tự Động 2 Trục Xθ Nhỏ Gọn LAC2 Series
LAC2 Auto Stage là dòng bàn căn chỉnh tự động 2 trục tuyến tính–xoay Xθ dạng nhỏ gọn của DpinKorea. Sản phẩm kết hợp một chuyển động tuyến tính với một chuyển động xoay θ, giúp điều chỉnh đồng thời vị trí và góc của camera, cảm biến, linh kiện quang học, đồ gá hoặc cụm thiết bị chính xác.
LAC2 Series sử dụng Ball Screw cấp C5/C7 kết hợp Cross Roller Guide. Kết cấu tích hợp dạng thấp giúp giảm chiều cao và kích thước máy so với phương án lắp riêng một bàn trượt tuyến tính và một bàn xoay.
Series gồm 3 mã sản phẩm riêng biệt: LAC2-7070, LAC2-9090 và LAC2-80110. Mỗi mã có kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng, motor, khối lượng và bản vẽ lắp đặt riêng.
Lưu ý về ký hiệu trục: loại Align Stage 2 trục thường được gọi là Xθ, trong khi bảng thông số của hãng ký hiệu trục tuyến tính là Y. LAC2 vẫn chỉ có một trục tuyến tính và một trục xoay θ, không phải bàn căn chỉnh 3 trục XYθ.
LAC2 Auto Stage là gì?
LAC2 Auto Stage có tên kỹ thuật là 2-Axis Xθ Motorized Alignment Stage hoặc Compact Linear–Theta Motorized Alignment Stage. Đây là bàn căn chỉnh tự động cho phép dịch chuyển chi tiết theo một phương tuyến tính, đồng thời xoay hiệu chỉnh quanh trục θ.
Khả năng điều chỉnh đồng thời vị trí và góc giúp LAC2 phù hợp với các ứng dụng căn tâm, căn mép, hiệu chỉnh hướng camera, cảm biến, thấu kính hoặc linh kiện trong máy lắp ráp và kiểm tra tự động.
LAC2 khác với bàn XY ở chỗ trục thứ hai là chuyển động xoay, không phải một chuyển động tuyến tính thứ hai. LAC2 cũng khác LAC3 vì LAC3 có đầy đủ ba trục X, Y và θ.
Đặc điểm nổi bật của bàn căn chỉnh tự động 2 trục Xθ LAC2
- Hai trục tích hợp: một trục tuyến tính kết hợp một trục xoay θ.
- Kết cấu compact: mặt bàn từ 70 × 70 mm đến 80 × 110 mm.
- Thiết kế dạng thấp: giúp giảm chiều cao tổng thể của cụm máy.
- Cross Roller Guide: dẫn hướng con lăn chéo ổn định và hạn chế độ rơ.
- Ball Screw chính xác: có lựa chọn cấp C5 hoặc C7.
- Độ phân giải tuyến tính: 0,002 mm/pulse, tương đương 2 µm/pulse.
- Góc xoay tiêu chuẩn: ±5° trên cả ba model.
- Tải trọng đa dạng: từ 3 kg đến 15 kg.
- Motor bước 5 pha: sử dụng PK523PB hoặc PK545NB tùy model.
- Cảm biến tích hợp: 1 Home Sensor và 2 Limit Sensor.
- Phù hợp tự động hóa: có thể tích hợp với driver, controller hoặc PLC.
Thông số kỹ thuật LAC2 Auto Stage
| Mã sản phẩm | Mặt bàn | Hành trình tuyến tính | Góc θ | Truyền động và dẫn hướng | Độ phân giải tuyến tính | Độ phân giải góc | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAC2-7070 | 70 × 70 mm | ±7 mm | ±5° | Ball Screw Ø6 lead 1 C5/C7; Cross Roller Guide | 0,002 mm/pulse | ≈0,003°/pulse | 3 kg |
| LAC2-9090 | 90 × 90 mm | ±10 mm | ±5° | Ball Screw Ø8 lead 1 C5/C7; Cross Roller Guide | 0,002 mm/pulse | ≈0,002°/pulse | 15 kg |
| LAC2-80110 | 80 × 110 mm | ±10 mm | ±5° | Ball Screw Ø8 lead 1 C5/C7; Cross Roller Guide | 0,002 mm/pulse | Cần xác nhận theo revision | 15 kg |
Tốc độ, độ chính xác và cấu hình motor
| Mã sản phẩm | Tốc độ tuyến tính | Tốc độ góc | Độ chính xác C5/C7 | Độ lặp lại góc C5/C7 | Motor | Cảm biến | Vật liệu | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAC2-7070 | 20 mm/s tại 10 kHz | 15°/s tại 5 kHz | 5/8 µm | ±0,005°/±0,007° | PK523PB | 1 Home, 2 Limit | Aluminum | 1,4 kg |
| LAC2-9090 | 20 mm/s tại 10 kHz | 10°/s tại 5 kHz | 5/7 µm | ±0,005°/±0,007° | PK545NB | 1 Home, 2 Limit | Aluminum | 2,4 kg |
| LAC2-80110 | 20 mm/s tại 10 kHz | 11°/s tại 5 kHz | 5/7 µm | ±0,005°/±0,007° | PK545NB | 1 Home, 2 Limit | Aluminum | 2,5 kg |
Lưu ý kỹ thuật: nguồn hiện tại ghi độ phân giải góc của LAC2-80110 là khoảng 0,023°/pulse, nhưng giá trị này chưa thống nhất với tốc độ góc 11°/s tại 5 kHz. Độ lặp lại tuyến tính C5 trên bảng nguồn cũng cần được xác nhận. Không nên sử dụng các thông số nghi vấn để cam kết kỹ thuật trước khi có bản vẽ hoặc xác nhận revision từ hãng.
Mô tả từng nhóm mã và mã sản phẩm LAC2
LAC2-7070 – Bàn căn chỉnh Xθ mặt bàn 70 × 70 mm
LAC2-7070 là model nhỏ và nhẹ nhất trong LAC2 Series. Sản phẩm có mặt bàn 70 × 70 mm, hành trình tuyến tính ±7 mm, góc xoay θ ±5° và tải trọng 3 kg.
Model sử dụng Ball Screw Ø6 lead 1, Cross Roller Guide và motor bước 5 pha PK523PB. Khối lượng stage khoảng 1,4 kg, phù hợp với camera, cảm biến, thấu kính, linh kiện điện tử hoặc jig nhỏ.
LAC2-9090 – Bàn căn chỉnh Xθ mặt bàn vuông 90 × 90 mm
LAC2-9090 có mặt bàn vuông 90 × 90 mm, hành trình tuyến tính ±10 mm, góc θ ±5° và tải trọng 15 kg.
Sản phẩm sử dụng Ball Screw Ø8 lead 1, Cross Roller Guide và motor PK545NB. Đây là lựa chọn phù hợp cho đồ gá hoặc cụm thiết bị cần mặt bàn vuông và tải trọng lớn hơn LAC2-7070.
LAC2-80110 – Bàn căn chỉnh Xθ mặt bàn chữ nhật 80 × 110 mm
LAC2-80110 có mặt bàn chữ nhật 80 × 110 mm, hành trình tuyến tính ±10 mm, góc θ ±5° và tải trọng 15 kg.
Model sử dụng Ball Screw Ø8 lead 1, Cross Roller Guide và motor PK545NB. Mặt bàn chữ nhật phù hợp với các cụm gá có chiều dài lớn hơn chiều rộng hoặc cần bố trí lỗ gá theo hướng riêng.
Thông số độ phân giải góc của LAC2-80110 trên bảng nguồn cần được xác nhận trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật hoặc báo giá.
So sánh LAC2-7070, LAC2-9090 và LAC2-80110
| Thông số | LAC2-7070 | LAC2-9090 | LAC2-80110 |
|---|---|---|---|
| Mặt bàn | 70 × 70 mm | 90 × 90 mm | 80 × 110 mm |
| Hành trình tuyến tính | ±7 mm | ±10 mm | ±10 mm |
| Góc θ | ±5° | ±5° | ±5° |
| Tải trọng | 3 kg | 15 kg | 15 kg |
| Motor | PK523PB | PK545NB | PK545NB |
| Khối lượng stage | 1,4 kg | 2,4 kg | 2,5 kg |
Ba model có bản vẽ và kích thước lắp đặt riêng. Không được gộp LAC2-9090 và LAC2-80110 chỉ vì hai model có cùng hành trình và tải trọng.
Ứng dụng của bàn căn chỉnh tự động LAC2
- Căn chỉnh vị trí và góc của camera công nghiệp.
- Hiệu chỉnh hướng cảm biến hoặc đầu đo.
- Căn tâm thấu kính, gương và linh kiện quang học.
- Căn chỉnh linh kiện điện tử trước công đoạn lắp ráp.
- Điều chỉnh vị trí đồ gá trong máy kiểm tra tự động.
- Căn mép hoặc hiệu chỉnh góc của chi tiết nhỏ.
- Tích hợp trong hệ thống machine vision.
- Ứng dụng trong thiết bị điện tử và bán dẫn.
- Máy đo và thiết bị kiểm tra chính xác.
- Jig cần điều chỉnh một phương tuyến tính kết hợp góc xoay.
Vì sao nên chọn LAC2 Auto Stage DpinKorea?
LAC2 tích hợp một trục tuyến tính và một trục xoay trong cùng một kết cấu compact. Thiết kế này giúp giảm chiều cao, số lượng chi tiết lắp ghép và sai số tích lũy so với phương án chồng một bàn trượt tuyến tính lên một bàn xoay riêng biệt.
Cross Roller Guide hỗ trợ chuyển động ổn định và hạn chế độ rơ. Ball Screw cấp C5 hoặc C7 cho phép người thiết kế lựa chọn cấp chính xác phù hợp với yêu cầu và chi phí của hệ thống.
Ba kích thước mặt bàn đáp ứng các nhu cầu khác nhau, từ cụm camera hoặc cảm biến nhỏ đến đồ gá tải 15 kg. Motor bước 5 pha cùng Home Sensor và Limit Sensor giúp stage dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển chuyển động tự động.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận model, bản vẽ lắp đặt, hành trình, góc xoay, tải trọng, cấp vít me, motor, driver, controller, đầu nối, chiều dài cáp và revision sản phẩm.
Danh mục sản phẩm
- Bàn tinh chỉnh quang học Auto Stage điều khiển tự động
- Bàn căn chỉnh tự động Align Stage
- Bàn căn chỉnh tự động 2 trục Xθ
- Compact Motorized Alignment Stage
- Cross Roller Auto Stage
- Bàn tinh chỉnh tự động DpinKorea
- LAC3 Auto Stage 3 trục XYθ
- LACS2 Auto Stage 2 trục Xθ dùng Lead Screw
Tag sản phẩm liên quan
LAC2, LAC2 Series, LAC2 Auto Stage, LAC2 Align Stage, LAC2 Alignment Stage, DpinKorea, DPIN Korea, bàn căn chỉnh tự động, bàn căn tâm tự động, bàn tinh chỉnh tự động 2 trục, bàn căn chỉnh 2 trục, bàn căn chỉnh Xθ, bàn căn chỉnh X theta, Xθ Auto Stage, X Theta Stage, Linear Theta Stage, 2 Axis Alignment Stage, Motorized Alignment Stage, Compact Alignment Stage, Low Profile Alignment Stage, Ball Screw, Ball Screw C5, Ball Screw C7, Cross Roller, Cross Roller Guide, dẫn hướng con lăn chéo, motor bước 5 pha, Home Sensor, Limit Sensor, căn chỉnh camera, căn chỉnh cảm biến, căn chỉnh quang học, machine vision, jig kiểm tra, máy lắp ráp tự động, LAC2-7070, LAC2-9090, LAC2-80110.
Câu hỏi thường gặp về LAC2 Auto Stage
LAC2 Auto Stage là sản phẩm gì?
LAC2 Auto Stage là bàn căn chỉnh tự động 2 trục của DpinKorea, kết hợp một trục tuyến tính với một trục xoay θ để điều chỉnh đồng thời vị trí và góc.
LAC2 Auto Stage có bao nhiêu trục?
LAC2 có 2 trục chuyển động: một trục tuyến tính và một trục xoay θ.
Nên gọi LAC2 là Xθ hay Yθ?
Loại Align Stage 2 trục thường được gọi là Xθ. Bảng kỹ thuật LAC2 của hãng lại ký hiệu chuyển động tuyến tính là Y. Vì vậy, tên sản phẩm có thể dùng Xθ và ghi chú bảng hãng sử dụng ký hiệu Y.
LAC2 có phải bàn căn chỉnh 3 trục XYθ không?
Không. LAC2 chỉ có hai trục. Dòng LAC3 mới là bàn căn chỉnh tự động 3 trục X, Y và θ.
Series LAC2 gồm những mã nào?
Series gồm ba mã riêng biệt: LAC2-7070, LAC2-9090 và LAC2-80110.
LAC2-9090 và LAC2-80110 có phải cùng một sản phẩm không?
Không. Hai model có cùng hành trình ±10 mm, góc ±5° và tải trọng 15 kg, nhưng khác kích thước mặt bàn, hình dạng, bản vẽ và kích thước lắp đặt.
Độ phân giải tuyến tính của LAC2 là bao nhiêu?
Cả ba model có độ phân giải tuyến tính 0,002 mm/pulse, tương đương 2 µm/pulse ở chế độ Full Step.
Độ phân giải góc của LAC2-80110 là bao nhiêu?
Nguồn hiện tại ghi khoảng 0,023°/pulse, nhưng giá trị này chưa thống nhất với tốc độ góc 11°/s tại 5 kHz. Cần xác nhận bản vẽ hoặc revision từ nhà sản xuất trước khi sử dụng làm thông số cam kết.
LAC2 sử dụng cơ cấu dẫn hướng gì?
Cả ba model sử dụng Cross Roller Guide để tăng độ ổn định và hạn chế độ rơ trong chuyển động tuyến tính kết hợp xoay.
LAC2 sử dụng loại vít me nào?
LAC2 sử dụng Ball Screw cấp C5 hoặc C7. LAC2-7070 dùng Ball Screw Ø6 lead 1; LAC2-9090 và LAC2-80110 dùng Ball Screw Ø8 lead 1.
Model LAC2 nào chịu tải lớn nhất?
LAC2-9090 và LAC2-80110 có tải trọng tiêu chuẩn lớn nhất, đạt 15 kg.
LAC2 Series có phiên bản L, R hoặc C không?
Không thấy hậu tố L, R hoặc C trong danh sách model hiện hành. Mỗi mã LAC2-7070, LAC2-9090 và LAC2-80110 là một sản phẩm độc lập.
Khi đặt hàng LAC2 Auto Stage cần xác nhận những gì?
Cần xác nhận model, kích thước mặt bàn, hành trình tuyến tính, góc xoay, tải trọng, cấp Ball Screw C5/C7, độ phân giải, độ lặp lại, motor, driver, controller, cảm biến, đầu nối, chiều dài cáp, bản vẽ lỗ gá và revision sản phẩm.
“`

| Specification / Model | LAC2-7070 | LAC2-9090 | LAC2-80110 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 70 X 70 | 90 X 90 | 80 X 110 | |
| Travel Range ( ˚ ) | ± 7, ± 5 ˚ | ± 10, ± 5 ˚ | ± 10, ± 5 ˚ | |
| Travel Guide | Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] CROSS ROLLER GUIDE | Ball Screw Φ8 Lead1 [C5, C7] CROSS ROLLER GUIDE | Ball Screw Φ8 Lead1 [C5, C7] CROSS ROLLER GUIDE | |
| Resolution | Y : 0.002mm / Pulse (Full Step) θ : ≒0.003˚/Pulse (Full Step) | Y : 0.002mm / Pulse (Full Step) θ : ≒0.002˚/Pulse (Full Step) | Y : 0.002mm / Pulse (Full Step) θ : ≒0.023˚/Pulse (Full Step) | |
| Maximum Speed | Y : 20mm / sec (10KHZ) θ : 15˚/sec (5KHZ) | Y : 20mm / sec (10KHZ) θ : 10˚/sec (5KHZ) | Y : 20mm / sec(10KHZ) θ : 11˚/sec (5KHZ) | |
| Accuracy (㎛) | 5 / C5 8 / C7 | 5 / C5 7 / C7 | 5 / C5 7 / C7 | |
| Repeatability | Y : ± 0.02㎛ / C5, ± 1㎛ / C7 θ : ± 0.005˚ / C5, ± 0.007˚ / C7 | Y : ± 0.02㎛ / C5, ± 1㎛ / C7 θ : ± 0.005˚ / C5, ± 0.007˚ / C7 | Y : ± 0.02㎛ / C5, ± 1㎛ / C7 θ : ± 0.005˚ / C5, ± 0.007˚ / C7 | |
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.03 | 0.03 | |
| Load Capacity (kg) | 3 | 15 | 15 | |
| Motor | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK545NB) | 5-Phase Stepping (PK545NB) | |
| Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | |
| Weight (kg) | 1.4 | 2.4 | 2.5 |
LAC2-7070

LAC2-9090

LAC2-80110

