www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
GBG1 Manual Stage là gì?
GBG1 Manual Stage là dòng bàn tinh chỉnh góc thủ công dạng Goniometer
của DpinKorea, được thiết kế để xoay chi tiết quanh một tâm quay xác định.
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần căn chỉnh góc của camera,
cảm biến, linh kiện quang học, đầu đo và jig kiểm tra.
Khác với các bàn trượt tuyến tính X, Y hoặc Z,
GBG1 tạo chuyển động góc quanh tâm quay nằm phía trên mặt bàn.
Điều này giúp người dùng điều chỉnh góc của đối tượng
mà vẫn kiểm soát được vị trí tâm quay của hệ thống.
GBG1 sử dụng cơ cấu Ball Guide kết hợp Worm & Gear,
giúp chuyển động góc ổn định và cho phép điều chỉnh thủ công
với bước thay đổi nhỏ.
Đặc điểm của GBG1 Manual Stage
- Bàn tinh chỉnh góc thủ công dạng Goniometer.
- Điều chỉnh góc theo một trục.
- Sử dụng cơ cấu Ball Guide.
- Truyền động bằng Worm & Gear.
- Có cơ cấu khóa vị trí sau khi căn chỉnh.
- Mặt bàn có lựa chọn 40 × 40 mm và 60 × 60 mm.
- Tâm quay từ 40 mm đến 75 mm tùy model.
- Tải trọng từ 2 kg đến 4 kg.
- Phù hợp quang học, đo kiểm và thiết bị tự động hóa.
Thông số các model GBG1 Series
| Thông số | GBG1-40R40 | GBG1-40R60 | GBG1-60R50 | GBG1-60R75 |
|---|---|---|---|---|
| Mặt bàn | 40 × 40 mm | 40 × 40 mm | 60 × 60 mm | 60 × 60 mm |
| Phạm vi góc | ±8° | ±6° | ±8° | ±8° |
| Chiều cao tâm quay | 40 ±0,2 mm | 60 ±0,2 mm | 50 ±0,2 mm | 75 ±0,2 mm |
| Cơ cấu dẫn hướng | Ball Guide | Ball Guide | Ball Guide | Ball Guide |
| Tỷ số Worm & Gear | 1/240 | 1/240 | 1/160 | 1/225 |
| Chiều cao Stage | 20 ±0,2 mm | 20 ±0,2 mm | 25 ±0,2 mm | 25 ±0,2 mm |
| Tải trọng | 2 kg | 2 kg | 4 kg | 4 kg |
| Khối lượng | 0,25 kg | 0,25 kg | 0,35 kg | 0,35 kg |
Khi nào nên chọn từng model GBG1?
GBG1-40R40 phù hợp với cụm nhỏ,
sử dụng mặt bàn 40 × 40 mm và cần tâm quay ở độ cao 40 mm.
Model có phạm vi điều chỉnh góc ±8° và tải trọng 2 kg.
GBG1-40R60 cũng sử dụng mặt bàn 40 × 40 mm
nhưng có tâm quay cao 60 mm. Model này phù hợp khi tâm của camera,
thấu kính hoặc chi tiết cần được đặt cao hơn so với mặt stage.
GBG1-60R50 sử dụng mặt bàn 60 × 60 mm,
tải trọng 4 kg và tâm quay 50 mm,
phù hợp với các cụm gá có kích thước hoặc khối lượng lớn hơn.
GBG1-60R75 có mặt bàn 60 × 60 mm,
tải trọng 4 kg và tâm quay 75 mm,
thích hợp khi thiết bị cần tâm xoay nằm cao hơn mặt stage.
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh góc GBG1
- Căn chỉnh góc camera machine vision.
- Điều chỉnh hướng cảm biến và đầu đo.
- Căn chỉnh thấu kính và linh kiện quang học.
- Căn chỉnh nguồn sáng hoặc laser.
- Gá đặt chi tiết trong thiết bị đo kiểm.
- Jig và fixture cần điều chỉnh góc.
- Thiết bị nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
- Máy tự động hóa cần căn chỉnh góc thủ công.
GBG1 khác G1 Manual Stage như thế nào?
GBG1 và G1 đều thuộc nhóm bàn tinh chỉnh góc thủ công,
nhưng sử dụng cơ cấu dẫn hướng khác nhau.
GBG1 Manual Stage sử dụng Ball Guide,
trong khi G1 Manual Stage thuộc nhóm dẫn hướng Dovetail.
Đây là một trong những điểm quan trọng để phân biệt hai series
khi lựa chọn sản phẩm.
Vì vậy không nên coi GBG1 và G1 là cùng một dòng sản phẩm
chỉ vì cả hai đều thực hiện chức năng điều chỉnh góc.
Cần căn cứ vào cơ cấu dẫn hướng, kích thước mặt bàn,
tâm quay và tải trọng của từng model.
GBG1 khác GBG2 như thế nào?
GBG1 được sử dụng khi hệ thống cần điều chỉnh góc theo một trục.
Khi ứng dụng cần hiệu chỉnh theo hai phương góc vuông góc,
có thể xem xét dòng GBG2.
Việc chọn một trục hay hai trục nên được xác định ngay từ
thiết kế cơ khí để tránh phải ghép thêm nhiều stage sau khi lắp máy.
Lưu ý khi lựa chọn GBG1 Manual Stage
- Xác định kích thước mặt bàn 40 × 40 hoặc 60 × 60 mm.
- Kiểm tra tải trọng của camera hoặc cụm gá.
- Xác định phạm vi góc cần điều chỉnh.
- Xác định chính xác chiều cao tâm quay.
- Đối chiếu R40, R50, R60 hoặc R75 theo thiết kế.
- Kiểm tra không gian thao tác của cơ cấu Worm & Gear.
- Đối chiếu bản vẽ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Sản phẩm và danh mục liên quan
Xem thêm các dòng
bàn tinh chỉnh
để lựa chọn cấu hình tuyến tính, xoay hoặc điều chỉnh góc phù hợp.
Nếu cần bàn tinh chỉnh góc tự động,
có thể tham khảo
LSSG1 Auto Stage
.
Nếu ứng dụng cần điều chỉnh tuyến tính theo trục Z,
có thể tham khảo
S6V Manual Stage
.
| Specification / Model | GBG1-40R40 | GBG1-40R60 | GBG1-60R50 | GBG1-60R75 |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 40 X 40 | 40 X 40 | 60 X 60 | 60 X 60 |
| Travel Distance | ± 8º | ± 6º | ± 8º | ± 8º |
| Height of Rotation Center | 40±0.2mm | 60±0.2mm | 50±0.2mm | 75±0.2mm |
| Guide | Ball Guide | Ball Guide | Ball Guide | Ball Guide |
| Drive (Moderating Ratio) | Worm & Gear (1/240) | Worm & Gear (1/240) | Worm & Gear (1/160) | Worm & Gear (1/225) |
| Rotation Angle | 1.5º | 1.5º | 2.25º | 1.6º |
| Stage Height | 20±0.2mm | 20±0.2mm | 25±0.2mm | 25±0.2mm |
| Load Capacity (kg) | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Material | Aluminum | Aluminum | Aluminum | Aluminum |
| Weight(kg) | 0.25 | 0.25 | 0.35 | 0.35 |
GBG1-40R40

GBG1-40R60

GBG1-60R50

GBG1-60R75

