www.cokhitieuchuan.com
MAKING IT EASIER
LSCT2 Auto Stage | Bàn Tinh Chỉnh Tự Động 2 Trục XY Ball Guide Compact LSCT2 Series
Brand / Thương hiệu:
Bàn tinh chỉnh tự động 2 trục ngang X,Y
● Ball Guide Compact-LSCT2 Motorized XY Stages, gồm LSCT2-40, LSCT2-60, LSCT2-80, dùng Ball Screw Φ6 Lead 1 + Ball Guide, motor 5-Phase Stepping PK523PB, cảm biến 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor
● Ball Guide Compact (hướng dẫn bi nhỏ gọn, ma sát thấp cho tốc độ cao).
dùng cơ cấu dẫn hướng Ball Guide Compact, truyền động Ball Screw Φ6 Lead 1, vật liệu Steel mạ nickel chống oxy hóa
Mô hình chọn lọc
● LSCT2-40, LSCT2-60, LSCT2-80
LSCT2 Auto Stage | Bàn Tinh Chỉnh Tự Động 2 Trục XY Ball Guide Compact LSCT2 Series
LSCT2 Auto Stage là dòng bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY của DpinKorea, dùng để dịch chuyển, căn chỉnh và định vị chính xác theo hai phương ngang X,Y. Sản phẩm sử dụng cơ cấu Ball Guide Compact kết hợp Ball Screw Φ6 Lead 1, motor bước 5 pha PK523PB và cảm biến Home/Limit, phù hợp với hệ thống quang học, camera, laser, jig kiểm tra, máy đo và máy tự động hóa cần stage XY nhỏ gọn, cứng vững.
Series LSCT2 gồm ba mã sản phẩm riêng biệt: LSCT2-40, LSCT2-60 và LSCT2-80. Ba mã khác nhau về kích thước mặt bàn, hành trình và khối lượng. Không nên mô tả LSCT2 là bàn 1 trục X vì đây là bàn tinh chỉnh tuyến tính 2 trục XY.

LSCT2 Auto Stage là gì?
LSCT2 Auto Stage là bàn trượt tự động dạng tuyến tính 2 trục XY. Thiết bị cho phép mặt bàn dịch chuyển theo hai phương ngang để căn chỉnh mẫu, cụm camera, đầu laser, cảm biến, thấu kính, đồ gá hoặc chi tiết kiểm tra.
Khác với bàn tinh chỉnh cơ Manual Stage, LSCT2 dùng motor bước để điều khiển chuyển động. Nhờ đó, sản phẩm có thể tích hợp với driver, controller, PLC hoặc hệ thống điều khiển chuyển động trong máy tự động hóa.
Lưu ý: LSCT2 là bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY dùng Ball Guide Compact. Không nên mô tả sản phẩm này là bàn tinh chỉnh 1 trục X, bàn trục Z hoặc bàn XYZ.
Đặc điểm nổi bật của LSCT2 Auto Stage
- Chuyển động 2 trục XY: hỗ trợ dịch chuyển, căn chỉnh và định vị theo hai phương ngang.
- Dẫn hướng Ball Guide Compact: giúp stage gọn, ma sát thấp và chuyển động mượt.
- Thân thép mạ nickel: tăng độ cứng vững và hỗ trợ chống oxy hóa trong quá trình sử dụng.
- Truyền động Ball Screw Φ6 Lead 1: giúp kiểm soát chuyển động chính xác và ổn định.
- Độ phân giải 0.002mm/Pulse: phù hợp thao tác căn chỉnh nhỏ theo từng bước.
- Motor bước 5 pha PK523PB: dễ tích hợp với driver, controller hoặc hệ điều khiển chuyển động.
- Cảm biến Home/Limit: gồm 1 Home Sensor và 2 Limit Sensor, hỗ trợ kiểm soát hành trình.
- Ba kích thước mặt bàn: gồm 40x40mm, 60x60mm và 80x80mm.
Thông số kỹ thuật LSCT2 Auto Stage
| Model | Mặt bàn | Hành trình | Cơ cấu dẫn động | Độ phân giải | Tốc độ tối đa | Độ chính xác | Độ lặp lại | Độ song song | Độ song song khi chạy | Tải trọng | Motor | Cảm biến | Vật liệu | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LSCT2-40 | 40 x 40mm | ±6.5mm | Ball Screw Φ6 Lead 1, Ball Guide Compact C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 5µm/C5, 8µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 0.03mm | 0.015mm | 1.5kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Steel, mạ nickel chống oxy hóa | 0.95kg |
| LSCT2-60 | 60 x 60mm | ±10mm | Ball Screw Φ6 Lead 1, Ball Guide Compact C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 5µm/C5, 8µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 0.03mm | 0.015mm | 1.5kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Steel, mạ nickel chống oxy hóa | 1.60kg |
| LSCT2-80 | 80 x 80mm | ±15mm | Ball Screw Φ6 Lead 1, Ball Guide Compact C5/C7 | 0.002mm/Pulse | 20mm/sec | 5µm/C5, 8µm/C7 | ±0.5µm/C5, ±1µm/C7 | 0.03mm | 0.015mm | 1.5kg | 5-Phase Stepping PK523PB | 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor | Steel, mạ nickel chống oxy hóa | 3.60kg |
Thông số chung: LSCT2 Auto Stage sử dụng Ball Guide Compact, Ball Screw Φ6 Lead 1, độ phân giải 0.002mm/Pulse, motor bước 5 pha PK523PB và cảm biến gồm 1 Home Sensor, 2 Limit Sensor. Khi đặt hàng, nên xác nhận lại tải trọng, tốc độ, độ chính xác và bản vẽ kỹ thuật theo datasheet DPI Korea mới nhất.
Mô tả từng nhóm mã/mã sản phẩm LSCT2 Auto Stage
| Nhóm mã | Mã sản phẩm riêng biệt | Mô tả SEO ngắn | Lưu ý khác biệt |
|---|---|---|---|
| Nhóm compact 40mm | LSCT2-40 | Bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY nhỏ gọn, mặt bàn 40x40mm, phù hợp camera nhỏ, cảm biến, laser và cụm gá nhẹ. | Hành trình ±6.5mm, tải 1.5kg, khối lượng 0.95kg. Phù hợp khi ưu tiên kích thước gọn. |
| Nhóm compact 60mm | LSCT2-60 | Bàn trượt điện 2 trục XY Ball Guide Compact, mặt bàn 60x60mm, phù hợp cụm gá trung bình cần căn chỉnh X,Y. | Hành trình ±10mm, tải 1.5kg, khối lượng 1.60kg. Phù hợp không gian gá vừa. |
| Nhóm compact 80mm | LSCT2-80 | Phiên bản LSCT2 mặt bàn 80x80mm, phù hợp cụm quang học hoặc đồ gá cần diện tích lắp rộng hơn. | Hành trình ±15mm, tải 1.5kg, khối lượng 3.60kg. Phù hợp khi cần hành trình lớn hơn. |
| Cấu hình chung | LSCT2 Series | Toàn series dùng Ball Guide Compact, Ball Screw Φ6 Lead 1, độ phân giải 0.002mm/Pulse và motor PK523PB. | Không có biến thể L/R/C trên trang hiện tại. Không tự tách trái/phải/giữa. |
Ứng dụng của bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY LSCT2
- Hệ thống quang học, camera, laser, cảm biến và thấu kính.
- Máy kiểm tra, máy đo, thiết bị phòng thí nghiệm và jig test chính xác.
- Máy tự động hóa cần dịch chuyển tuyến tính theo hai trục X,Y.
- Hệ thống machine vision, kiểm tra hình ảnh và căn chỉnh mẫu.
- Cụm gá linh kiện điện tử, bán dẫn, đầu đọc, đầu đo hoặc đầu laser.
- Các cụm máy cần bàn trượt điện 2 trục XY nhỏ gọn, cứng vững và dễ tích hợp.
Vì sao nên chọn LSCT2 Auto Stage DpinKorea?
LSCT2 Auto Stage phù hợp khi hệ thống cần một bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY nhỏ gọn, cứng vững và dễ lắp đặt. Cơ cấu Ball Guide Compact giúp giảm kích thước stage, trong khi Ball Screw Φ6 Lead 1 hỗ trợ chuyển động chính xác theo hai phương ngang.
Với ba mã LSCT2-40, LSCT2-60 và LSCT2-80, người dùng có thể chọn model theo kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng và không gian lắp đặt. Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra bản vẽ kỹ thuật, vị trí lỗ gá, controller, chiều dài cáp, hướng motor và datasheet mới nhất.
Liên kết nội bộ và tài liệu tham khảo
- Xem danh mục Bàn Tinh Chỉnh Quang Học Auto Stage Điều Khiển Tự Động
- Tham khảo LSCT1 Auto Stage bàn tinh chỉnh tự động 1 trục X Ball Guide Compact
- Tham khảo LS2 Auto Stage bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY Cross Roller
- Tham khảo LSC2 Auto Stage bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY Cross Roller Compact
- Tham khảo LSM2 Auto Stage bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY LM-Guide
- Xem trang sản phẩm LSCT2 Auto Stage tại Cơ Khí Tiêu Chuẩn
- Tài liệu tham khảo LSCT2 Auto Stage từ DpinKorea
Danh mục sản phẩm phù hợp
- Bàn tinh chỉnh | Bàn vi chỉnh | Bàn trượt
- Bàn Tinh Chỉnh Quang Học Auto Stage Điều Khiển Tự Động
- Bàn trượt điện 2 trục XY Auto Stage
- Bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY
- Bàn tinh chỉnh Ball Guide Compact
- Motorized XY Stage
- Ball Guide Compact Linear Stage
Tag sản phẩm liên quan
LSCT2, LSCT2 Auto Stage, LSCT2 Series, DpinKorea, bàn tinh chỉnh tự động, bàn tinh chỉnh tự động 2 trục, bàn tinh chỉnh 2 trục XY, bàn trượt điện 2 trục XY, bàn vi chỉnh tự động, bàn tinh chỉnh quang học, Auto Stage, Motorized Stage, Motorized XY Stage, Motorized Linear Stage, XY Linear Stage, Linear Motion Stage, Ball Guide Compact, Linear Ball Guide Stage, Ball Screw, Ball Screw Φ6 Lead 1, 5-Phase Stepping Motor, PK523PB, Home Sensor, Limit Sensor, Steel Stage, Nickel Plating Stage, bàn định vị tuyến tính, bàn gá quang học, machine vision stage, jig kiểm tra chính xác, LSCT2-40, LSCT2-60, LSCT2-80.
Câu hỏi thường gặp về LSCT2 Auto Stage
LSCT2 Auto Stage là bàn tinh chỉnh mấy trục?
LSCT2 Auto Stage là bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY, dùng để dịch chuyển và định vị theo hai phương ngang X,Y.
LSCT2 Auto Stage dùng cơ cấu dẫn hướng gì?
LSCT2 dùng cơ cấu Ball Guide Compact, phù hợp các ứng dụng cần stage nhỏ gọn, cứng vững và chuyển động mượt.
LSCT2 Auto Stage dùng cơ cấu truyền động gì?
LSCT2 sử dụng Ball Screw Φ6 Lead 1, kết hợp motor bước 5 pha PK523PB.
LSCT2 Auto Stage có những mã nào?
Series LSCT2 gồm 3 mã chính: LSCT2-40, LSCT2-60 và LSCT2-80.
LSCT2-40, LSCT2-60 và LSCT2-80 khác nhau ở điểm nào?
Ba mã khác nhau về kích thước mặt bàn, hành trình và khối lượng. LSCT2-40 nhỏ nhất, LSCT2-80 có mặt bàn và hành trình lớn nhất.
Độ phân giải của LSCT2 Auto Stage là bao nhiêu?
Độ phân giải của LSCT2 Auto Stage là 0.002mm/Pulse ở chế độ Full Step.
LSCT2 Auto Stage dùng motor gì?
LSCT2 Auto Stage dùng motor bước 5 pha PK523PB theo cấu hình tiêu chuẩn.
LSCT2 khác LSCT1 ở điểm nào?
LSCT1 là bàn tinh chỉnh tự động 1 trục X. LSCT2 là bàn tinh chỉnh tự động 2 trục XY, dùng khi cần căn chỉnh đồng thời theo hai phương ngang.
LSCT2 Auto Stage phù hợp với ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp cho hệ thống quang học, camera, laser, máy đo, jig kiểm tra, machine vision và máy tự động hóa cần định vị theo 2 trục XY.
Khi đặt LSCT2 Auto Stage cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra đúng mã model, kích thước mặt bàn, hành trình, tải trọng, bản vẽ lỗ gá, controller, chiều dài cáp, hướng motor và datasheet kỹ thuật mới nhất.
| Specification / Model | LSCT2-40 | LSCT2-60 | LSCT2-80 | |
|---|---|---|---|---|
| Stage Surface (mm) | 40 X 40 | 60 X 60 | 80 X 80 | |
| Travel Range (mm) | ± 6.5 | ± 10 | ± 15 | |
| Travel Guide | Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] Ball Guide | Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] Ball Guide | Ball Screw Φ6 Lead1 [C5, C7] Ball Guide | |
| Resolution (mm) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | 0.002/Pulse (Full Step) | |
| Maximum SpeedC | 20mm / sec (10KHZ) | 20mm / sec (10KHZ) | 20mm / sec (10KHZ) | |
| Accuracy (㎛) | 5 / C5 8 / C7 | 5 / C5 8 / C7 | 5 / C5 8 / C7 | |
| Repeatability (㎛) | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | ±0.5 / C5 ±1 / C7 | |
| Parallelism (mm) | 0.03 | 0.03 | 0.03 | |
| Running Parallelism (mm) | 0.015 | 0.015 | 0.015 | |
| Load Capacity (kg) | 1.5 | 1.5 | 1.5 | |
| Motor | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) | 5-Phase Stepping (PK523PB) | |
| Sensor | PCB Sensor 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | PCB Sensor 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | PCB Sensor 1 Home Sensor, 2-Limit Sensor | |
| Material | Steel (Anti-oxidation, nickel plating) | Steel (Anti-oxidation, nickel plating) | Steel (Anti-oxidation, nickel plating) | |
| Weight (kg) | 0.95 | 1.6 | 3.6 |
LSCT2-40

LSCT2-60

LSCT2-80

